tight-knit
tính từUK /ˌtaɪt ˈnɪt/C1gắn bó khăng khít
describing a group of people who know each other well and support each other
- I grew up in a tight-knit village where everyone helped at weddings and funerals.Tôi lớn lên ở một ngôi làng gắn bó khăng khít, nơi mọi người cùng giúp nhau lo đám cưới, đám tang.
Collocation- a tight-knit community — cộng đồng gắn bó khăng khít
- a tight-knit neighbourhood — khu phố gắn bó
- a tight-knit group — nhóm người thân thiết
- Đồng nghĩa:
- close-knit
tình nguyện viên
a person who does useful work without being paid
- The festival could not take place without dozens of local volunteers.Lễ hội không thể diễn ra nếu thiếu hàng chục tình nguyện viên địa phương.
Collocation- a volunteer group — nhóm tình nguyện
- work as a volunteer — làm tình nguyện viên
- rely on volunteers — dựa vào tình nguyện viên
- Họ từ:
- volunteer (động từ), voluntary (tính từ)
- Dạng từ:
- volunteers
tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện
an organisation that collects money or gives help to people in need
- My aunt works for a charity that repairs houses for elderly people living alone.Dì tôi làm cho một tổ chức từ thiện chuyên sửa nhà cho người già sống một mình.
Collocation- a local charity — tổ chức từ thiện địa phương
- raise money for charity — quyên tiền làm từ thiện
- donate to charity — quyên góp cho từ thiện
- Họ từ:
- charitable (tính từ)
- Dạng từ:
- charities
fundraising
danh từUK /ˈfʌndreɪzɪŋ/B2việc gây quỹ
the activity of collecting money for a charity or project
- The school's fundraising paid for a new playground for the neighbourhood.Hoạt động gây quỹ của trường đã chi trả cho một sân chơi mới của khu phố.
Collocation- a fundraising event — sự kiện gây quỹ
- a fundraising campaign — chiến dịch gây quỹ
- organise fundraising — tổ chức gây quỹ
- Họ từ:
- fundraiser (danh từ)
quyên góp, hiến tặng
to give money, food or goods to help a person or organisation
- Residents donated clothes and rice to families who had lost everything in the fire.Cư dân quyên góp quần áo và gạo cho những gia đình mất trắng trong vụ cháy.
Collocation- donate money — quyên góp tiền
- donate generously — quyên góp hào phóng
- donate to a good cause — quyên góp cho việc thiện
- Họ từ:
- donation (danh từ), donor (danh từ)
- Dạng từ:
- donated, donating, donates
give back
cụm động từUK /ɡɪv ˈbæk/B2đóng góp lại, đền đáp (cho cộng đồng)
to do something helpful for a community or society in return for what you have received
- Many successful people want to give back to the town where they grew up.Nhiều người thành đạt muốn đóng góp lại cho thị trấn nơi họ lớn lên.
- Dạng từ:
- gave back, giving back, gives back
Thường dùng give back to the community.
help out
cụm động từUK /help ˈaʊt/B1giúp đỡ, phụ giúp
to help someone, especially by doing some of their work
- At weekends, teenagers in our area help out at the community kitchen.Cuối tuần, thanh thiếu niên trong khu phụ giúp ở bếp ăn cộng đồng.
- Dạng từ:
- helped out, helping out, helps out
pitch in
cụm động từUK /pɪtʃ ˈɪn/C1xắn tay vào cùng làm
to join in and help with a shared task
- When the village hall needed painting, everyone pitched in and finished it in a day.Khi nhà văn hoá thôn cần sơn lại, ai cũng xắn tay vào làm và xong trong một ngày.
- Dạng từ:
- pitched in, pitching in, pitches in
Thân mật, hay dùng trong văn nói.
cụm từUK /ɡet ɪnˈvɒlvd/B1tham gia (vào hoạt động)
to take part in an activity or try to help with it
- Young people should be encouraged to get involved in local projects.Người trẻ nên được khuyến khích tham gia các dự án ở địa phương.
- Dạng từ:
- got involved, getting involved, gets involved
Get involved in / with something.
thành ngữUK /meɪk ə ˈdɪfrəns/B1tạo ra thay đổi tích cực
to have a good effect on a situation or on people's lives
- Even small acts, like checking on an elderly neighbour, can make a difference.Ngay cả việc nhỏ như hỏi thăm một người hàng xóm lớn tuổi cũng có thể tạo ra thay đổi tích cực.
- Dạng từ:
- made a difference, making a difference, makes a difference
Nhấn mạnh: make a real / big difference.
mutual
tính từUK /ˈmjuːtʃuəl/B2lẫn nhau, qua lại
felt or done by two or more people towards each other
- Good neighbourhoods are built on mutual trust and respect.Những khu phố tốt được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
Collocation- mutual support — sự hỗ trợ lẫn nhau
- mutual respect — sự tôn trọng lẫn nhau
- mutual trust — sự tin tưởng lẫn nhau
- Họ từ:
- mutually (trạng từ)
bring together
cụm động từUK /brɪŋ təˈɡeðə/B2gắn kết, quy tụ (mọi người)
to make people meet, join or work with each other
- The annual lantern festival brings together people of all ages in my neighbourhood.Lễ hội đèn lồng hằng năm quy tụ mọi người ở mọi lứa tuổi trong khu phố tôi.
- Dạng từ:
- brought together, bringing together, brings together
vị tha, quên mình
caring more about other people's needs than your own
- Her selfless work for the homeless earned her the respect of the whole town.Sự tận tuỵ vị tha của bà với người vô gia cư khiến cả thị trấn kính trọng.
Collocation- a selfless act — hành động vị tha
- selfless dedication — sự tận tuỵ quên mình
- Trái nghĩa:
- selfish
good cause
danh từUK /ˌɡʊd ˈkɔːz/B2việc thiện, mục đích tốt đẹp
an organisation or aim that deserves support, such as a charity
- All the money from the concert went to a good cause.Toàn bộ tiền thu từ buổi hoà nhạc được dùng cho việc thiện.
Collocation- support a good cause — ủng hộ việc thiện
- raise money for a good cause — quyên tiền cho việc thiện
- Dạng từ:
- good causes
không lương, không được trả công
done without receiving money
- Much of the work in local communities is unpaid and done by volunteers.Nhiều công việc trong cộng đồng địa phương là không lương và do tình nguyện viên đảm nhận.
Collocation- unpaid work — công việc không lương
- unpaid helpers — người giúp không công
- Trái nghĩa:
- paid
not-for-profit
tính từUK /ˌnɒt fə ˈprɒfɪt/C1phi lợi nhuận
set up to help people rather than to make money for owners
- A not-for-profit group runs the community library entirely on donations.Một nhóm phi lợi nhuận vận hành thư viện cộng đồng hoàn toàn bằng tiền quyên góp.
Collocation- a not-for-profit organisation — tổ chức phi lợi nhuận
- a not-for-profit group — nhóm phi lợi nhuận
- Đồng nghĩa:
- non-profit
outreach
danh từUK /ˈaʊtriːtʃ/C1hoạt động tiếp cận, hỗ trợ tận nơi
the work of going out to give help or information to people who may not ask for it
- Outreach workers visit isolated older residents to check that they have food and medicine.Nhân viên hỗ trợ tận nơi đến thăm những cư dân cao tuổi sống cô lập để chắc rằng họ có đủ thức ăn và thuốc.
Collocation- community outreach — hoạt động tiếp cận cộng đồng
- an outreach programme — chương trình hỗ trợ tận nơi
- outreach workers — nhân viên tiếp cận cộng đồng
kết bạn, làm bạn (để giúp đỡ)
to become a friend to someone, especially someone who is lonely or needs help
- Volunteers are trained to befriend elderly people who live alone.Tình nguyện viên được tập huấn để làm bạn với người cao tuổi sống một mình.
Collocation- befriend newcomers — kết bạn với người mới đến
- a befriending scheme — chương trình kết bạn hỗ trợ
- Dạng từ:
- befriended, befriending, befriends