Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Nhà ở & cộng đồng

Housing & Communities – Bài 6: Housing problems

Vấn đề nhà ở · 20 từ · B1–C1

Bài này tập trung vào các vấn đề nhà ở: giá nhà cao, thiếu nhà, nhà kém chất lượng và tình trạng vô gia cư. Nhóm từ cần cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp.

20 từ vựng bài 6

affordable housing

danh từUK /əˌfɔːdəbl ˈhaʊzɪŋ/B2

nhà ở giá vừa túi tiền

homes that people on low or average incomes can afford to rent or buy

  • The government should build more affordable housing for young workers in big cities.Chính phủ nên xây thêm nhà ở giá phải chăng cho người lao động trẻ ở các thành phố lớn.
Collocation
  • a lack of affordable housing — thiếu nhà ở giá rẻ
  • provide affordable housing — cung cấp nhà ở giá phải chăng
  • access to affordable housing — khả năng tiếp cận nhà ở giá rẻ

Không đếm được: không nói 'an affordable housing'; muốn đếm dùng affordable homes.

housing shortage

danh từUK /ˈhaʊzɪŋ ʃɔːtɪdʒ/B2

tình trạng thiếu nhà ở

a situation in which there are not enough homes for the people who need them

  • Rapid population growth has led to a serious housing shortage in the capital.Dân số tăng nhanh đã dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở nghiêm trọng tại thủ đô.
Collocation
  • a severe housing shortage — tình trạng thiếu nhà trầm trọng
  • ease the housing shortage — giảm bớt tình trạng thiếu nhà
  • tackle the housing shortage — giải quyết tình trạng thiếu nhà
Dạng từ:
housing shortages

housing crisis

danh từUK /ˈhaʊzɪŋ kraɪsɪs/B2

khủng hoảng nhà ở

a serious situation in which many people cannot find or afford a suitable home

  • Some experts argue that the housing crisis is mainly caused by slow construction, not high demand.Một số chuyên gia cho rằng khủng hoảng nhà ở chủ yếu do xây dựng chậm chứ không phải do nhu cầu cao.
Collocation
  • a growing housing crisis — cuộc khủng hoảng nhà ở ngày càng trầm trọng
  • solve the housing crisis — giải quyết khủng hoảng nhà ở
  • deepen the housing crisis — làm khủng hoảng nhà ở thêm trầm trọng
Dạng từ:
housing crises

Số nhiều: crises /ˈkraɪsiːz/.

house prices

danh từUK /ˈhaʊs praɪsɪz/B1

giá nhà

the amounts of money that homes cost to buy

  • House prices in my city have risen much faster than salaries over the last decade.Giá nhà ở thành phố tôi tăng nhanh hơn lương rất nhiều trong mười năm qua.
Collocation
  • rising house prices — giá nhà tăng
  • house prices soar — giá nhà tăng vọt
  • house prices fall — giá nhà giảm
Dạng từ:
house price

unaffordable

tính từUK /ˌʌnəˈfɔːdəbl/B2

quá đắt, không đủ khả năng chi trả

too expensive for most people to pay for

  • For many young couples, buying a flat in the city centre has become completely unaffordable.Với nhiều cặp vợ chồng trẻ, mua căn hộ ở trung tâm thành phố đã trở nên hoàn toàn ngoài khả năng.
Collocation
  • unaffordable housing — nhà ở quá đắt
  • become unaffordable — trở nên quá đắt đỏ
  • increasingly unaffordable — ngày càng đắt đỏ
Trái nghĩa:
affordable
Họ từ:
affordable (tính từ), affordability (danh từ)

property ladder

danh từUK /ˈprɒpəti lædə/B2

nấc thang sở hữu nhà (từ căn nhỏ lên căn lớn hơn)

the idea of buying a small home first and then moving to bigger, more expensive ones

  • High prices make it very difficult for young people to get on the property ladder.Giá cao khiến người trẻ rất khó mua được căn nhà đầu tiên.
Collocation
  • get on the property ladder — mua được căn nhà đầu tiên
  • climb the property ladder — lần lượt đổi lên nhà tốt hơn
  • the first rung of the property ladder — nấc đầu tiên của việc sở hữu nhà

house-share

danh từUK /ˈhaʊs ʃeə/B2

nhà ở ghép (nhiều người thuê chung một căn)

a house rented by several people who are not family and share the kitchen and bathroom

  • Because rents are so high, many young professionals live in a house-share well into their thirties.Vì giá thuê quá cao, nhiều người trẻ đi làm sống ở nhà ghép đến tận tuổi ba mươi.
Collocation
  • live in a house-share — sống ở nhà ghép
  • a room in a house-share — một phòng trong nhà ở ghép
Dạng từ:
house-shares

Cũng viết house share.

living space

danh từUK /ˈlɪvɪŋ speɪs/B2

không gian sống, diện tích ở

the area inside a home that people use for everyday life

  • Families in crowded cities often have very little living space per person.Các gia đình ở thành phố đông đúc thường có rất ít diện tích ở trên mỗi người.
Collocation
  • limited living space — không gian sống hạn chế
  • maximise living space — tận dụng tối đa không gian sống
  • extra living space — thêm diện tích ở

damp

tính từUK /dæmp/B1

ẩm thấp

slightly wet in an unpleasant way, especially walls or rooms

  • Our first flat was so damp that our clothes never dried properly in winter.Căn hộ đầu tiên của chúng tôi ẩm thấp đến mức mùa đông quần áo không bao giờ khô hẳn.
Collocation
  • damp walls — tường ẩm
  • cold and damp — lạnh và ẩm thấp
  • a damp basement — tầng hầm ẩm thấp
Họ từ:
damp (danh từ), dampness (danh từ)

mould

danh từUK /məʊld/B2

nấm mốc

a soft green, black or grey growth that appears on walls or food in warm, wet conditions

  • Black mould on the bedroom walls can cause breathing problems, especially for children.Nấm mốc đen trên tường phòng ngủ có thể gây bệnh hô hấp, nhất là ở trẻ em.
Collocation
  • damp and mould — ẩm thấp và nấm mốc
  • black mould — mốc đen
  • remove mould — tẩy nấm mốc
Họ từ:
mouldy (tính từ)

Anh-Mỹ viết mold. Không đếm được.

vacant

tính từUK /ˈveɪkənt/B2

bỏ trống, không có người ở

empty and not being lived in or used

  • It seems unfair that thousands of flats stay vacant while people are sleeping on the streets.Thật bất công khi hàng nghìn căn hộ bỏ trống trong khi có người phải ngủ ngoài đường.
Collocation
  • vacant properties — những căn nhà bỏ trống
  • lie vacant — bị bỏ trống
  • a vacant flat — căn hộ trống
Đồng nghĩa:
empty, unoccupied
Họ từ:
vacancy (danh từ)

homeless

tính từUK /ˈhəʊmləs/B1

vô gia cư

having no home and often living on the streets

  • Volunteers hand out hot meals to homeless people every Friday night.Tình nguyện viên phát bữa ăn nóng cho người vô gia cư mỗi tối thứ Sáu.
Collocation
  • homeless people — người vô gia cư
  • become homeless — rơi vào cảnh vô gia cư
  • help the homeless — giúp người vô gia cư
Họ từ:
homelessness (danh từ)

The homeless = những người vô gia cư (danh từ tập hợp, chia số nhiều).

homelessness

danh từUK /ˈhəʊmləsnəs/B2

tình trạng vô gia cư

the situation of having no home

  • Rising rents are one of the main causes of homelessness in many large cities.Giá thuê tăng là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng vô gia cư ở nhiều thành phố lớn.
Collocation
  • tackle homelessness — giải quyết tình trạng vô gia cư
  • end homelessness — chấm dứt tình trạng vô gia cư
  • the causes of homelessness — nguyên nhân của tình trạng vô gia cư

sleep rough

cụm từUK /ˌsliːp ˈrʌf/C1

ngủ ngoài đường (vì không có nhà)

to sleep outside, for example in doorways or parks, because you have no home

  • In winter, charities try to find beds for everyone who would otherwise sleep rough.Vào mùa đông, các tổ chức từ thiện cố tìm chỗ ngủ cho tất cả những ai nếu không sẽ phải ngủ ngoài đường.
Họ từ:
rough sleeper (danh từ)
Dạng từ:
sleeping rough, slept rough, sleeps rough

Cách nói Anh-Anh; rough ở đây là trạng từ.

on the streets

thành ngữUK /ɒn ðə ˈstriːts/B2

sống lang thang ngoài đường

living outside without a home

  • Without support, young people who leave home after family conflict can end up on the streets.Nếu không được hỗ trợ, người trẻ rời nhà sau mâu thuẫn gia đình có thể phải sống lang thang ngoài đường.

Hay đi với end up / live / be: end up on the streets.

homeless shelter

danh từUK /ˈhəʊmləs ʃeltə/B2

nhà tạm lánh cho người vô gia cư

a building where people with no home can sleep and get food for a short time

  • The city opened two new homeless shelters before the cold weather arrived.Thành phố mở thêm hai nhà tạm lánh cho người vô gia cư trước khi trời trở lạnh.
Collocation
  • run a homeless shelter — điều hành nhà tạm lánh
  • volunteer at a homeless shelter — làm tình nguyện ở nhà tạm lánh
Dạng từ:
homeless shelters

temporary accommodation

danh từUK /ˌtemprəri əˌkɒməˈdeɪʃn/B2

chỗ ở tạm thời

a place to live for a short period, often given to people who have lost their home

  • Families who lose their homes in floods are usually placed in temporary accommodation.Những gia đình mất nhà vì lũ thường được bố trí chỗ ở tạm thời.
Collocation
  • live in temporary accommodation — sống ở chỗ ở tạm
  • be placed in temporary accommodation — được bố trí chỗ ở tạm

Accommodation không đếm được trong Anh-Anh.

evict

động từUK /ɪˈvɪkt/C1

đuổi (người thuê) ra khỏi nhà

to force someone to leave the home they are living in, usually by law

  • The family were evicted after they fell several months behind with the rent.Gia đình đó bị đuổi khỏi nhà sau khi nợ tiền thuê vài tháng.
Collocation
  • evict tenants — đuổi người thuê nhà
  • be evicted from — bị đuổi khỏi
  • threaten to evict — doạ đuổi khỏi nhà
Họ từ:
eviction (danh từ)
Dạng từ:
evicted, evicting, evicts

makeshift

tính từUK /ˈmeɪkʃɪft/C1

tạm bợ, chắp vá

made quickly from whatever is available, to be used for a short time

  • After the storm, many villagers lived in makeshift shelters made of plastic sheets.Sau cơn bão, nhiều dân làng sống trong những chỗ trú tạm bợ dựng bằng tấm nhựa.
Collocation
  • a makeshift shelter — chỗ trú tạm bợ
  • a makeshift camp — khu lán trại tạm
  • makeshift housing — nhà ở tạm bợ

squatter

danh từUK /ˈskwɒtə/C1

người chiếm ở nhà / đất bỏ trống trái phép

a person who lives in an empty building or on land without permission or paying rent

  • Squatters had moved into the abandoned factory and turned it into rough living quarters.Những người chiếm ở trái phép đã dọn vào nhà máy bỏ hoang và biến nó thành chỗ ở tạm bợ.
Collocation
  • evict squatters — đuổi người chiếm ở trái phép
  • squatters move into — người chiếm ở trái phép dọn vào
Họ từ:
squat (động từ)
Dạng từ:
squatters

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The government should build more _____ for young workers in big cities.

    Chính phủ nên xây thêm nhà ở giá phải chăng cho người lao động trẻ ở các thành phố lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    affordable housing — nhà ở giá vừa túi tiền

  2. Câu 2

    For many young couples, buying a flat in the city centre has become completely _____.

    Với nhiều cặp vợ chồng trẻ, mua căn hộ ở trung tâm thành phố đã trở nên hoàn toàn ngoài khả năng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    unaffordable — quá đắt, không đủ khả năng chi trả

  3. Câu 3

    Our first flat was so _____ that our clothes never dried properly in winter.

    Căn hộ đầu tiên của chúng tôi ẩm thấp đến mức mùa đông quần áo không bao giờ khô hẳn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    damp — ẩm thấp

  4. Câu 4

    Rising rents are one of the main causes of _____ in many large cities.

    Giá thuê tăng là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng vô gia cư ở nhiều thành phố lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    homelessness — tình trạng vô gia cư

  5. Câu 5

    Families who lose their homes in floods are usually placed in _____.

    Những gia đình mất nhà vì lũ thường được bố trí chỗ ở tạm thời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    temporary accommodation — chỗ ở tạm thời

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test