Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Nhà ở & cộng đồng

Housing & Communities – Bài 8: Housing policy & social housing

Chính sách nhà ở & nhà ở xã hội · 24 từ · B2–C2

Bài này học thuật ngữ về chính sách nhà ở: nhà ở xã hội, thị trường nhà, kiểm soát giá thuê, đầu cơ. Nhóm từ phục vụ Writing Task 2 dạng "chính phủ có nên…" và Speaking Part 3 về vai trò của nhà nước.

24 từ vựng bài 8

social housing

danh từUK /ˌsəʊʃl ˈhaʊzɪŋ/B2

nhà ở xã hội

homes owned by the state or a non-profit body and rented cheaply to people on low incomes

  • Supporters argue that more social housing would reduce homelessness in large cities.Những người ủng hộ cho rằng thêm nhà ở xã hội sẽ giảm tình trạng vô gia cư ở các thành phố lớn.
Collocation
  • build social housing — xây nhà ở xã hội
  • invest in social housing — đầu tư vào nhà ở xã hội
  • a shortage of social housing — thiếu nhà ở xã hội
Đồng nghĩa:
public housing

council house

danh từUK /ˈkaʊnsl haʊs/B2

nhà ở do chính quyền địa phương cho thuê (Anh)

a house owned by a local council and rented to people at a low cost

  • My grandparents raised five children in a small council house in the north of England.Ông bà tôi nuôi năm người con trong một căn nhà thuê của chính quyền địa phương ở miền bắc nước Anh.
Collocation
  • live in a council house — sống trong nhà thuê của chính quyền
  • a council house tenant — người thuê nhà của chính quyền
Dạng từ:
council houses

Từ của Anh-Anh; căn hộ tương tự gọi là council flat.

public housing

danh từUK /ˌpʌblɪk ˈhaʊzɪŋ/B2

nhà ở công (do nhà nước xây và quản lý)

homes built and managed by the government, usually for people with lower incomes

  • In some countries, the majority of citizens live in public housing flats.Ở một số nước, đa số người dân sống trong căn hộ nhà ở công.
Collocation
  • a public housing estate — khu nhà ở công
  • public housing programmes — các chương trình nhà ở công
  • expand public housing — mở rộng nhà ở công

housing estate

danh từUK /ˈhaʊzɪŋ ɪsteɪt/B2

khu nhà ở (xây đồng loạt)

a large area of houses or flats built at the same time, often in a similar style

  • A new housing estate has been built on the farmland just outside my village.Một khu nhà ở mới vừa được xây trên đất nông nghiệp ngay bên ngoài làng tôi.
Collocation
  • a new housing estate — khu nhà ở mới
  • a council housing estate — khu nhà ở xã hội
  • grow up on a housing estate — lớn lên ở một khu nhà tập thể
Dạng từ:
housing estates

Anh-Anh; hay dùng giới từ on: live on a housing estate.

housing association

danh từUK /ˈhaʊzɪŋ əsəʊsiˌeɪʃn/C1

hiệp hội nhà ở (tổ chức phi lợi nhuận cho thuê nhà giá rẻ)

a non-profit organisation that builds or manages homes and rents them at low prices

  • The flats are owned by a housing association, so the rent is well below the market rate.Các căn hộ thuộc sở hữu của một hiệp hội nhà ở nên giá thuê thấp hơn nhiều so với giá thị trường.
Collocation
  • a housing association flat — căn hộ của hiệp hội nhà ở
  • rent from a housing association — thuê nhà của hiệp hội nhà ở
Dạng từ:
housing associations

housing policy

danh từUK /ˈhaʊzɪŋ pɒləsi/C1

chính sách nhà ở

a government's plans and decisions about building, owning and renting homes

  • Effective housing policy must balance the needs of tenants, owners and builders.Một chính sách nhà ở hiệu quả phải cân bằng nhu cầu của người thuê, chủ nhà và nhà xây dựng.
Collocation
  • national housing policy — chính sách nhà ở quốc gia
  • reform housing policy — cải cách chính sách nhà ở
  • a shift in housing policy — sự thay đổi trong chính sách nhà ở
Dạng từ:
housing policies

housing market

danh từUK /ˈhaʊzɪŋ mɑːkɪt/B2

thị trường nhà ở

the buying and selling of homes, and the prices people pay for them

  • A slowdown in the housing market can make it easier for first-time buyers to find a home.Thị trường nhà ở chững lại có thể giúp người mua nhà lần đầu dễ tìm nhà hơn.
Collocation
  • a booming housing market — thị trường nhà ở bùng nổ
  • cool the housing market — hạ nhiệt thị trường nhà ở
  • the local housing market — thị trường nhà ở địa phương
Dạng từ:
housing markets

housing stock

danh từUK /ˈhaʊzɪŋ stɒk/C1

quỹ nhà ở (tổng số nhà hiện có)

all the homes that exist in a particular area or country

  • Much of the city's housing stock was built more than sixty years ago and needs repair.Phần lớn quỹ nhà ở của thành phố được xây cách đây hơn sáu mươi năm và cần sửa chữa.
Collocation
  • the existing housing stock — quỹ nhà ở hiện có
  • ageing housing stock — quỹ nhà ở xuống cấp
  • increase the housing stock — tăng quỹ nhà ở

Không đếm được.

housebuilding

danh từUK /ˈhaʊsbɪldɪŋ/C1

việc xây dựng nhà ở

the business or activity of building new homes

  • Many economists believe that faster housebuilding is the only long-term answer to high prices.Nhiều nhà kinh tế tin rằng xây nhà nhanh hơn là lời giải dài hạn duy nhất cho giá cao.
Collocation
  • a housebuilding programme — chương trình xây nhà ở
  • boost housebuilding — thúc đẩy xây dựng nhà ở
  • the rate of housebuilding — tốc độ xây dựng nhà ở
Họ từ:
housebuilder (danh từ)

new-build

tính từUK /ˌnjuː ˈbɪld/C1

mới xây

recently built, so nobody has lived in it before

  • New-build flats are often smaller than older properties, but they are cheaper to heat.Căn hộ mới xây thường nhỏ hơn nhà cũ nhưng sưởi ấm tốn ít hơn.
Collocation
  • new-build homes — nhà mới xây
  • a new-build development — dự án nhà mới xây
  • new-build flats — căn hộ mới xây

Anh-Anh; cũng dùng làm danh từ: a new-build.

prefabricated

tính từUK /ˌpriːˈfæbrɪkeɪtɪd/C1

lắp ghép (cấu kiện làm sẵn tại nhà máy)

made in sections in a factory and then put together quickly where it will stand

  • Prefabricated homes can be put up in weeks rather than months.Nhà lắp ghép có thể dựng xong trong vài tuần thay vì vài tháng.
Collocation
  • prefabricated homes — nhà lắp ghép
  • prefabricated buildings — công trình lắp ghép
  • prefabricated panels — tấm lắp ghép
Họ từ:
prefab (danh từ)

low-cost

tính từUK /ˌləʊ ˈkɒst/B2

giá rẻ, chi phí thấp

cheap to buy, rent or produce

  • The city plans to build ten thousand low-cost homes for factory workers.Thành phố dự định xây mười nghìn căn nhà giá rẻ cho công nhân nhà máy.
Collocation
  • low-cost housing — nhà ở giá rẻ
  • low-cost homes — những căn nhà giá rẻ
  • a low-cost option — lựa chọn chi phí thấp

decent

tính từUK /ˈdiːsnt/B2

đàng hoàng, đạt chuẩn

of an acceptable standard and good enough for people to live comfortably

  • Everyone deserves a decent place to live, regardless of their income.Ai cũng xứng đáng có một chỗ ở đàng hoàng, bất kể thu nhập ra sao.
Collocation
  • decent housing — nhà ở đạt chuẩn
  • a decent standard of living — mức sống đàng hoàng
  • decent conditions — điều kiện tử tế

Phát âm /ˈdiːsnt/, đừng nhầm với descent /dɪˈsent/.

uninhabitable

tính từUK /ˌʌnɪnˈhæbɪtəbl/C1

không thể ở được

not safe or good enough for people to live in

  • After the earthquake, hundreds of homes were declared uninhabitable.Sau trận động đất, hàng trăm căn nhà bị tuyên bố không thể ở được.
Collocation
  • declare a building uninhabitable — tuyên bố một toà nhà không thể ở
  • render a home uninhabitable — khiến căn nhà không ở được
  • become uninhabitable — trở nên không thể ở
Trái nghĩa:
habitable

Không phải 'không có người ở' (đó là uninhabited).

rent control

danh từUK /ˈrent kəntrəʊl/C1

kiểm soát giá thuê nhà

a government rule that limits how much landlords can charge or raise the rent

  • Critics claim that strict rent control discourages landlords from maintaining their properties.Người phản đối cho rằng kiểm soát giá thuê chặt chẽ khiến chủ nhà ngại bảo trì nhà.
Collocation
  • introduce rent control — áp dụng kiểm soát giá thuê
  • strict rent control — kiểm soát giá thuê chặt chẽ
  • rent control laws — luật kiểm soát giá thuê
Dạng từ:
rent controls

housing benefit

danh từUK /ˈhaʊzɪŋ benɪfɪt/C1

trợ cấp tiền nhà

money paid by the state to help people on low incomes pay their rent

  • Without housing benefit, many low-income families could not afford to stay in the city.Nếu không có trợ cấp tiền nhà, nhiều gia đình thu nhập thấp không thể ở lại thành phố.
Collocation
  • claim housing benefit — xin trợ cấp tiền nhà
  • receive housing benefit — nhận trợ cấp tiền nhà
  • cuts to housing benefit — cắt giảm trợ cấp tiền nhà

Thuật ngữ Anh-Anh; không đếm được.

security of tenure

danh từUK /sɪˌkjʊərəti əv ˈtenjə/C2

quyền được ở ổn định lâu dài (không bị đuổi tuỳ tiện)

the legal right to keep living in a home without being forced out unfairly

  • Longer contracts would give renters greater security of tenure.Hợp đồng dài hơn sẽ giúp người thuê nhà được ở ổn định hơn.
Collocation
  • greater security of tenure — quyền ở ổn định hơn
  • lack security of tenure — thiếu sự ổn định về chỗ ở
Họ từ:
tenure (danh từ)

rogue landlord

danh từUK /ˌrəʊɡ ˈlændlɔːd/C1

chủ nhà làm ăn bất chính

a landlord who breaks the law, for example by renting out unsafe homes

  • New fines are designed to punish rogue landlords who ignore safety rules.Các mức phạt mới nhằm trừng trị những chủ nhà bất chính phớt lờ quy định an toàn.
Collocation
  • crack down on rogue landlords — trấn áp chủ nhà bất chính
  • protect tenants from rogue landlords — bảo vệ người thuê khỏi chủ nhà bất chính
Dạng từ:
rogue landlords

buy-to-let

tính từUK /ˌbaɪ tə ˈlet/C1

(nhà) mua để cho thuê

describing a home bought as an investment in order to rent it out

  • Some people blame buy-to-let investors for pushing up house prices.Một số người đổ lỗi cho giới đầu tư mua nhà để cho thuê vì đã đẩy giá nhà lên.
Collocation
  • a buy-to-let property — căn nhà mua để cho thuê
  • buy-to-let landlords — chủ nhà mua để cho thuê
  • buy-to-let investors — nhà đầu tư mua nhà cho thuê

Thuật ngữ Anh-Anh.

rent out

cụm động từUK /rent ˈaʊt/B2

cho thuê

to let someone use your home or room in return for money

  • They rent out the ground floor to a young couple to help pay the bills.Họ cho một cặp vợ chồng trẻ thuê tầng trệt để có thêm tiền trang trải.
Đồng nghĩa:
let
Dạng từ:
rented out, renting out, rents out

short-term rental

danh từUK /ˌʃɔːt tɜːm ˈrentl/C1

nhà cho thuê ngắn ngày

a home rented to visitors for a few nights or weeks, often through a website

  • In popular tourist areas, the growth of short-term rentals has reduced the supply of homes for locals.Ở các khu du lịch đông khách, sự bùng nổ nhà cho thuê ngắn ngày đã làm giảm nguồn nhà cho người dân địa phương.
Collocation
  • restrict short-term rentals — hạn chế nhà cho thuê ngắn ngày
  • the rise of short-term rentals — sự gia tăng nhà cho thuê ngắn ngày
Dạng từ:
short-term rentals

second home

danh từUK /ˌsekənd ˈhəʊm/B2

nhà thứ hai (nhà nghỉ, không ở thường xuyên)

a house that someone owns in addition to their main home, often used for holidays

  • Some coastal villages are almost empty in winter because so many houses are second homes.Một số làng ven biển gần như vắng tanh vào mùa đông vì quá nhiều nhà là nhà thứ hai.
Collocation
  • buy a second home — mua nhà thứ hai
  • second home owners — chủ nhà thứ hai
  • tax on second homes — thuế đánh vào nhà thứ hai
Dạng từ:
second homes

speculator

danh từUK /ˈspekjuleɪtə/C1

người đầu cơ

a person who buys property hoping to sell it later at a much higher price

  • Speculators buying flats and leaving them empty can push prices out of reach for ordinary families.Giới đầu cơ mua căn hộ rồi bỏ trống có thể đẩy giá vượt khỏi tầm với của gia đình bình thường.
Collocation
  • property speculators — giới đầu cơ nhà đất
  • land speculators — người đầu cơ đất
Họ từ:
speculate (động từ), speculation (danh từ)
Dạng từ:
speculators

shared ownership

danh từUK /ˌʃeəd ˈəʊnəʃɪp/C1

đồng sở hữu (mua một phần, thuê phần còn lại)

a scheme in which you buy part of a home and pay rent on the rest

  • Shared ownership schemes allow people on modest incomes to own part of their home.Chương trình đồng sở hữu cho phép người có thu nhập khiêm tốn sở hữu một phần căn nhà.
Collocation
  • a shared ownership scheme — chương trình đồng sở hữu
  • buy through shared ownership — mua theo hình thức đồng sở hữu

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Supporters argue that more _____ would reduce homelessness in large cities.

    Những người ủng hộ cho rằng thêm nhà ở xã hội sẽ giảm tình trạng vô gia cư ở các thành phố lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    social housing — nhà ở xã hội

  2. Câu 2

    The flats are owned by a _____, so the rent is well below the market rate.

    Các căn hộ thuộc sở hữu của một hiệp hội nhà ở nên giá thuê thấp hơn nhiều so với giá thị trường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    housing association — hiệp hội nhà ở (tổ chức phi lợi nhuận cho thuê nhà giá rẻ)

  3. Câu 3

    Many economists believe that faster _____ is the only long-term answer to high prices.

    Nhiều nhà kinh tế tin rằng xây nhà nhanh hơn là lời giải dài hạn duy nhất cho giá cao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    housebuilding — việc xây dựng nhà ở

  4. Câu 4

    Everyone deserves a _____ place to live, regardless of their income.

    Ai cũng xứng đáng có một chỗ ở đàng hoàng, bất kể thu nhập ra sao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    decent — đàng hoàng, đạt chuẩn

  5. Câu 5

    Longer contracts would give renters greater _____.

    Hợp đồng dài hơn sẽ giúp người thuê nhà được ở ổn định hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    security of tenure — quyền được ở ổn định lâu dài (không bị đuổi tuỳ tiện)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 8 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test