village life
danh từUK /ˌvɪlɪdʒ ˈlaɪf/B2cuộc sống ở làng quê
the everyday way people live and spend time together in a small rural settlement
- Village life may seem slow, but people there rarely feel lonely.Cuộc sống làng quê có vẻ chậm rãi, nhưng người ở đó hiếm khi thấy cô đơn.
Collocation- traditional village life — cuộc sống làng quê truyền thống
- a slower pace of village life — nhịp sống làng quê chậm rãi hơn
- adjust to village life — thích nghi với cuộc sống làng quê
xa xôi, hẻo lánh
far away from towns and cities and difficult to reach
- Doctors are often in short supply in remote mountain villages.Các làng vùng núi xa xôi thường thiếu bác sĩ.
Collocation- a remote village — một ngôi làng hẻo lánh
- remote areas — vùng sâu vùng xa
- a remote region — một vùng xa xôi
- Họ từ:
- remoteness (danh từ)
Không nhầm với remote work (làm việc từ xa) ở chủ đề công việc.
tính từUK /ˈaɪsəleɪtɪd/B2biệt lập; cô lập, ít giao tiếp
far from other places or people, or having little contact with others
- Older people in isolated villages may go days without speaking to anyone.Người già ở những ngôi làng biệt lập có thể nhiều ngày không nói chuyện với ai.
Collocation- an isolated village — một ngôi làng biệt lập
- feel isolated — cảm thấy bị cô lập
- socially isolated — bị cô lập về mặt xã hội
- Họ từ:
- isolate (động từ), isolation (danh từ)
tính từUK /ˌspɑːsli ˈpɒpjuleɪtɪd/C1thưa dân
having very few people living across a large area
- It is expensive to run bus services in sparsely populated areas.Duy trì tuyến xe buýt ở những vùng thưa dân rất tốn kém.
Collocation- a sparsely populated region — một vùng thưa dân
- sparsely populated areas — những khu vực thưa dân
- Trái nghĩa:
- densely populated
danh từUK /ˌmɑːkɪt ˈtaʊn/C1thị trấn có chợ phiên (trung tâm buôn bán của vùng nông thôn)
a small town where people from nearby villages traditionally come to buy and sell goods
- Farmers from the surrounding hills still bring their goods to the market town every Sunday.Nông dân từ những ngọn đồi quanh đó vẫn mang hàng xuống thị trấn họp chợ mỗi Chủ nhật.
Collocation- a busy market town — một thị trấn chợ đông đúc
- a small market town — một thị trấn chợ nhỏ
- a historic market town — một thị trấn chợ lâu đời
- Dạng từ:
- market towns
thôn, xóm nhỏ
a very small village, often with only a few houses
- My grandmother lives in a hamlet of about twenty houses at the foot of the mountain.Bà tôi sống ở một xóm nhỏ chừng hai mươi nóc nhà dưới chân núi.
Collocation- a tiny hamlet — một xóm nhỏ xíu
- a remote hamlet — một thôn hẻo lánh
- a mountain hamlet — một xóm núi
- Dạng từ:
- hamlets
danh từUK /ˌvɪlɪdʒ ˈeldə/C1già làng, bô lão trong làng
an older, respected person whose advice is valued in a village
- In some places, village elders still help settle disputes between neighbours.Ở một số nơi, già làng vẫn giúp hoà giải tranh chấp giữa hàng xóm.
Collocation- respected village elders — các già làng được kính trọng
- consult the village elders — hỏi ý kiến các bô lão
- a council of village elders — hội đồng già làng
- Dạng từ:
- village elders
pace of life
danh từUK /ˌpeɪs əv ˈlaɪf/B2nhịp sống
how fast or slowly things happen in people's daily lives in a place
- I prefer the countryside because the pace of life is much more relaxed.Tôi thích nông thôn hơn vì nhịp sống thong thả hơn nhiều.
Collocation- a slower pace of life — nhịp sống chậm hơn
- a fast pace of life — nhịp sống nhanh
- a relaxed pace of life — nhịp sống thư thái
tính từUK /ˌself səˈfɪʃnt/C1tự cung tự cấp
able to produce or provide everything you need without help from outside
- In the past, most villages were largely self-sufficient in food.Trước đây, phần lớn các làng gần như tự cung tự cấp được lương thực.
Collocation- largely self-sufficient — phần lớn tự cung tự cấp
- become self-sufficient — trở nên tự cung tự cấp
- a self-sufficient community — một cộng đồng tự cung tự cấp
- Họ từ:
- self-sufficiency (danh từ)
social isolation
danh từUK /ˌsəʊʃl ˌaɪsəˈleɪʃn/C1sự cô lập xã hội
a state of having very little contact with other people
- Despite being surrounded by people, many city residents suffer from social isolation.Dù xung quanh đông người, nhiều cư dân thành phố vẫn chịu cảnh cô lập xã hội.
Collocation- reduce social isolation — giảm tình trạng cô lập xã hội
- suffer from social isolation — chịu cảnh cô lập xã hội
- the risk of social isolation — nguy cơ bị cô lập xã hội
rural idyll
danh từUK /ˌrʊərəl ˈɪdɪl/C2hình ảnh làng quê lý tưởng, thanh bình
a romantic picture of the countryside as a perfectly peaceful and happy place
- The rural idyll seen in films rarely shows the poor roads and lack of jobs in the countryside.Hình ảnh làng quê thơ mộng trên phim hiếm khi cho thấy đường sá xấu và thiếu việc làm ở nông thôn.
Collocation- the myth of the rural idyll — huyền thoại về làng quê lý tưởng
- search for a rural idyll — đi tìm một chốn quê thanh bình
Thường dùng khi muốn nói hình ảnh đó bị lý tưởng hoá, không hoàn toàn đúng thực tế.
yên bình, tĩnh lặng
calm, quiet and peaceful, without noise or worry
- After years in the city, my parents moved to a tranquil village by a lake.Sau nhiều năm ở thành phố, bố mẹ tôi chuyển về một ngôi làng yên bình bên hồ.
Collocation- a tranquil setting — khung cảnh yên bình
- a tranquil village — một ngôi làng tĩnh lặng
- calm and tranquil — êm đềm và tĩnh lặng
- Đồng nghĩa:
- peaceful, serene
- Họ từ:
- tranquillity (danh từ)
backwater
danh từUK /ˈbækwɔːtə/C2nơi hẻo lánh, chậm phát triển, ít đổi thay
a place far from big centres where little happens and change comes slowly
- Twenty years ago my hometown was a sleepy backwater, but now it attracts investors.Hai mươi năm trước quê tôi là một chốn hẻo lánh im lìm, giờ đã thu hút nhà đầu tư.
Collocation- a sleepy backwater — một chốn hẻo lánh im lìm
- a rural backwater — một vùng quê hẻo lánh
- a provincial backwater — một nơi tỉnh lẻ chậm phát triển
- Dạng từ:
- backwaters
Thường mang sắc thái chê (lạc hậu, buồn tẻ).
thành ngữUK /ɪn ðə ˌmɪdl əv ˈnəʊweə/B2ở nơi đồng không mông quạnh, chẳng gần đâu cả
in a place that is far from any town and has very few people or buildings
- Their farm is in the middle of nowhere, so the children travel an hour to school.Trang trại của họ ở nơi đồng không mông quạnh nên lũ trẻ đi học mất một tiếng.
incomer
danh từUK /ˈɪnkʌmə/C2người mới đến sống (ở làng, vùng)
a person who has recently moved to live in a village or area, especially from a city
- Some villagers worry that wealthy incomers are pushing up local house prices.Một số dân làng lo rằng những người giàu mới chuyển đến đang đẩy giá nhà ở địa phương lên.
Collocation- wealthy incomers — những người mới đến giàu có
- welcome incomers — chào đón người mới đến
- incomers from the city — những người từ thành phố chuyển về
- Dạng từ:
- incomers
Từ dùng nhiều ở Anh; nghĩa chung hơn là newcomer.
kinship
danh từUK /ˈkɪnʃɪp/C2quan hệ họ hàng, tình thân tộc
a family relationship, or a feeling of closeness between people who are related
- In traditional villages, kinship ties decide who you can turn to for help.Ở các làng truyền thống, quan hệ họ hàng quyết định bạn có thể nhờ cậy ai.
Collocation- kinship ties — mối quan hệ họ hàng
- kinship networks — mạng lưới họ hàng
- a sense of kinship — cảm giác thân thuộc như người nhà
danh từUK /ˈfɪʃɪŋ vɪlɪdʒ/B1làng chài
a small coastal village where many people make a living from catching fish
- I grew up in a fishing village where everyone woke up before dawn.Tôi lớn lên ở một làng chài nơi ai cũng dậy trước bình minh.
Collocation- a small fishing village — một làng chài nhỏ
- a traditional fishing village — một làng chài truyền thống
- a coastal fishing village — một làng chài ven biển
- Dạng từ:
- fishing villages
parochial
tính từUK /pəˈrəʊkiəl/C2hẹp hòi, chỉ quan tâm chuyện làng xã
interested only in local matters and not in wider issues or other ideas
- Critics say small communities can be parochial and slow to accept new ideas.Có ý kiến cho rằng các cộng đồng nhỏ có thể hẹp hòi và chậm chấp nhận ý tưởng mới.
Collocation- a parochial attitude — thái độ hẹp hòi
- parochial concerns — những mối bận tâm chuyện làng xã
- narrow and parochial — hạn hẹp và cục bộ
Mang sắc thái chê; nghĩa gốc liên quan đến giáo xứ (parish).
khép kín, ít giao lưu với bên ngoài
keeping to its own group and showing little interest in outsiders or new ideas
- Newcomers sometimes find tight rural communities rather insular at first.Người mới đến đôi khi thấy các cộng đồng nông thôn gắn chặt khá khép kín lúc đầu.
Collocation- an insular community — một cộng đồng khép kín
- insular attitudes — thái độ khép kín
- become insular — trở nên khép kín
- Họ từ:
- insularity (danh từ)
secluded
tính từUK /sɪˈkluːdɪd/C1kín đáo, tách biệt, ít người lui tới
quiet and private because it is hidden away from other people
- They built a small house in a secluded valley, far from the main road.Họ dựng một ngôi nhà nhỏ trong thung lũng tách biệt, xa đường lớn.
Collocation- a secluded spot — một nơi kín đáo
- a secluded house — một ngôi nhà tách biệt
- quiet and secluded — yên tĩnh và tách biệt
danh từUK /ˌweɪ əv ˈlaɪf/B2lối sống, cách sống
the usual habits, customs and daily routines of a person or group
- Moving to the city changed their whole way of life.Chuyển lên thành phố đã thay đổi toàn bộ lối sống của họ.
Collocation- a traditional way of life — lối sống truyền thống
- a rural way of life — lối sống nông thôn
- preserve a way of life — gìn giữ một lối sống
- Dạng từ:
- ways of life
communal
tính từUK /kəˈmjuːnl/C1chung, dùng chung (của cả cộng đồng)
shared by or done together by all the members of a group
- In the past, villagers met at the communal well to collect water and share news.Ngày xưa dân làng gặp nhau ở giếng chung để lấy nước và kể chuyện.
Collocation- communal areas — khu vực sinh hoạt chung
- communal living — lối sống tập thể
- a communal garden — khu vườn chung
Có thể đọc /ˈkɒmjənl/. 'Đình làng' thường dịch là communal house.
tò mò, hay soi mói chuyện người khác
too interested in other people's private lives
- In a small village, nosy neighbours always know who is visiting whom.Ở làng nhỏ, hàng xóm tò mò lúc nào cũng biết ai đến nhà ai.
Collocation- nosy neighbours — hàng xóm tò mò
- a nosy question — câu hỏi soi mói
Cũng viết nosey.
provincial
tính từUK /prəˈvɪnʃl/C1(thuộc) tỉnh lẻ, ngoài thủ đô
relating to the parts of a country outside the capital or largest cities
- Young people from provincial towns often move to the capital for university.Thanh niên ở các thị xã tỉnh lẻ thường lên thủ đô học đại học.
Collocation- a provincial town — một thị xã tỉnh lẻ
- provincial life — cuộc sống tỉnh lẻ
- provincial cities — các thành phố ở tỉnh (ngoài thủ đô)
Có lúc mang nghĩa chê là quê mùa, thiếu hiểu biết.