Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Truyền thông & quảng cáo

Media & Advertising – Bài 6: Advertising, children and consumers

Quảng cáo, trẻ em và người tiêu dùng · 20 từ · B2–C1

Bài này học các từ để bàn mặt trái của quảng cáo: thông tin sai lệch, thao túng cảm xúc, ảnh hưởng tới trẻ em và hình ảnh cơ thể. Đây là nhóm từ trọng tâm cho dạng đề Writing Task 2 về cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em.

20 từ vựng bài 6

misleading

tính từUK /ˌmɪsˈliːdɪŋ/B2

gây hiểu lầm, sai lệch

giving people a wrong idea or impression, sometimes on purpose

  • The advert was banned because it made misleading claims about weight loss.Mẩu quảng cáo bị cấm vì đưa ra những tuyên bố sai lệch về giảm cân.
Collocation
  • misleading claims — tuyên bố gây hiểu lầm
  • misleading information — thông tin sai lệch
  • highly misleading — rất dễ gây hiểu lầm
Họ từ:
mislead (động từ)

false advertising

danh từUK /ˌfɔːls ˈædvətaɪzɪŋ/B2

quảng cáo sai sự thật

advertising that gives untrue information about a product or service

  • The company was fined for false advertising after its product failed to work as promised.Công ty bị phạt vì quảng cáo sai sự thật sau khi sản phẩm không hoạt động như đã hứa.
Collocation
  • be accused of false advertising — bị cáo buộc quảng cáo sai sự thật
  • laws against false advertising — luật chống quảng cáo sai sự thật

manipulate

động từUK /məˈnɪpjuleɪt/B2

thao túng

to control or influence someone in a clever or dishonest way

  • Some adverts manipulate people's emotions to make them spend more.Một số quảng cáo thao túng cảm xúc của người xem để khiến họ chi tiêu nhiều hơn.
Collocation
  • manipulate consumers — thao túng người tiêu dùng
  • manipulate people's emotions — thao túng cảm xúc
  • easily manipulated — dễ bị thao túng
Họ từ:
manipulation (danh từ), manipulative (tính từ)
Dạng từ:
manipulated, manipulates

exploit

động từUK /ɪkˈsplɔɪt/B2

lợi dụng

to use a person's weakness or a situation unfairly in order to gain something

  • Critics say some beauty adverts exploit young people's insecurities about their looks.Giới phê bình cho rằng một số quảng cáo làm đẹp lợi dụng sự tự ti của người trẻ về ngoại hình.
Collocation
  • exploit insecurities — lợi dụng sự tự ti
  • exploit a weakness — lợi dụng điểm yếu
  • exploit people's fears — lợi dụng nỗi sợ của mọi người
Họ từ:
exploitation (danh từ)
Dạng từ:
exploits, exploited

tempt

động từUK /tempt/B2

cám dỗ, lôi kéo

to make someone want to have or do something, even if it is not good for them

  • Colourful displays near the till tempt children to ask for sweets.Những quầy trưng bày sặc sỡ gần quầy thu ngân lôi kéo trẻ em đòi kẹo.
Collocation
  • be tempted to buy — bị lôi kéo mua
  • tempt customers — lôi kéo khách hàng
Họ từ:
temptation (danh từ), tempting (tính từ)
Dạng từ:
tempted, tempts

fall for

cụm động từUK /ˈfɔːl fə/B2

bị lừa, tin vào (lời quảng cáo, mánh khoé)

to be tricked into believing something that is not true

  • Young children easily fall for promises that a toy will make them popular.Trẻ nhỏ dễ tin vào lời hứa rằng một món đồ chơi sẽ giúp chúng được yêu thích.
Collocation
  • fall for a trick — mắc mưu
  • fall for a scam — sập bẫy lừa đảo
Dạng từ:
falls for, fell for, fallen for, falling for

Nghĩa khác: fall for somebody = phải lòng ai.

trick

động từUK /trɪk/B2

lừa (ai làm gì)

to make someone believe something false, often so that they do what you want

  • Some websites trick users into signing up for expensive plans.Một số trang web lừa người dùng đăng ký các gói dịch vụ đắt tiền.
Collocation
  • trick somebody into doing something — lừa ai làm gì
  • trick consumers — lừa người tiêu dùng
Dạng từ:
tricked, tricks

Cấu trúc: trick somebody into + V-ing.

aimed at

cụm từUK /ˈeɪmd ət/B2

nhắm vào (đối tượng nào)

intended for or directed at a particular group of people

  • Many adverts for snacks are aimed at young children.Nhiều quảng cáo đồ ăn vặt nhắm vào trẻ nhỏ.
Collocation
  • adverts aimed at children — quảng cáo nhắm vào trẻ em
  • be aimed at teenagers — nhắm vào thanh thiếu niên

Thường dùng be aimed at somebody.

irresponsible

tính từUK /ˌɪrɪˈspɒnsəbl/B2

vô trách nhiệm

not thinking carefully enough about the harm that your actions may cause

  • Many people see it as irresponsible to advertise sugary drinks during children's programmes.Nhiều người cho rằng quảng cáo đồ uống có đường trong giờ chương trình thiếu nhi là vô trách nhiệm.
Collocation
  • irresponsible advertising — quảng cáo vô trách nhiệm
  • socially irresponsible — vô trách nhiệm với xã hội
  • deeply irresponsible — hết sức vô trách nhiệm
Trái nghĩa:
responsible

unrealistic

tính từUK /ˌʌnrɪəˈlɪstɪk/B2

phi thực tế

not based on what is possible or true in real life

  • Advertising often creates unrealistic expectations about how people should look.Quảng cáo thường tạo ra kỳ vọng phi thực tế về việc con người nên trông thế nào.
Collocation
  • unrealistic expectations — kỳ vọng phi thực tế
  • unrealistic beauty standards — chuẩn đẹp phi thực tế
Trái nghĩa:
realistic

body image

danh từUK /ˈbɒdi ˌɪmɪdʒ/B2

hình ảnh cơ thể (cách một người nhìn nhận ngoại hình mình)

the way a person thinks and feels about how their own body looks

  • Images of perfect-looking models can harm teenagers' body image.Hình ảnh những người mẫu trông hoàn hảo có thể làm tổn hại cách thanh thiếu niên nhìn nhận cơ thể mình.
Collocation
  • a negative body image — cái nhìn tiêu cực về cơ thể
  • a positive body image — cái nhìn tích cực về cơ thể
  • body image issues — vấn đề về hình ảnh cơ thể

nag

động từUK /næɡ/B2

nằn nì, mè nheo

to keep asking someone to do something in an annoying way

  • Children who see toy adverts often nag their parents to buy the latest toys.Trẻ xem quảng cáo đồ chơi thường mè nheo bố mẹ mua món đồ chơi mới nhất.
Collocation
  • nag your parents — mè nheo bố mẹ
  • constantly nag — liên tục nằn nì
Dạng từ:
nagged, nagging, nags

advertising ban

danh từUK /ˈædvətaɪzɪŋ bæn/B2

lệnh cấm quảng cáo

an official rule that stops certain products from being advertised

  • Several countries have introduced an advertising ban on junk food during children's TV programmes.Một số nước đã áp dụng lệnh cấm quảng cáo đồ ăn vặt trong giờ chương trình thiếu nhi.
Collocation
  • impose an advertising ban — áp đặt lệnh cấm quảng cáo
  • a total advertising ban — lệnh cấm quảng cáo hoàn toàn
  • lift an advertising ban — dỡ bỏ lệnh cấm quảng cáo

bombard

động từUK /bɒmˈbɑːd/C1

dội tới tấp (thông tin, quảng cáo)

to give someone too much information or too many adverts, questions or messages

  • We are bombarded with adverts every time we go online.Mỗi lần lên mạng, chúng ta bị dội tới tấp quảng cáo.
Collocation
  • be bombarded with adverts — bị dội tới tấp quảng cáo
  • bombard consumers with messages — dội thông điệp tới tấp vào người tiêu dùng
Họ từ:
bombardment (danh từ)
Dạng từ:
bombarded, bombarding

Hay dùng bị động: be bombarded with something.

impressionable

tính từUK /ɪmˈpreʃənəbl/C1

dễ bị ảnh hưởng

easily influenced by other people or by what you see and hear, especially because you are young

  • Critics argue that impressionable children cannot tell the difference between adverts and programmes.Giới phê bình cho rằng trẻ em dễ bị ảnh hưởng không phân biệt được quảng cáo với chương trình.
Collocation
  • impressionable children — trẻ em dễ bị ảnh hưởng
  • at an impressionable age — ở độ tuổi dễ bị ảnh hưởng
  • young and impressionable — còn trẻ và dễ bị ảnh hưởng

gullible

tính từUK /ˈɡʌləbl/C1

cả tin

too ready to believe what people tell you, and therefore easy to trick

  • Only gullible shoppers believe that a cream can make them look ten years younger.Chỉ những người mua cả tin mới nghĩ một loại kem có thể khiến họ trẻ ra mười tuổi.
Collocation
  • gullible consumers — người tiêu dùng cả tin
  • naive and gullible — ngây thơ và cả tin

pester power

danh từUK /ˈpestə ˌpaʊə/C1

sức ép mè nheo của trẻ (đòi bố mẹ mua đồ)

children's ability to make their parents buy things by asking for them again and again

  • Toy companies rely on pester power, knowing that children will keep asking until their parents give in.Các hãng đồ chơi dựa vào sức ép mè nheo của trẻ, vì biết trẻ sẽ đòi mãi cho tới khi bố mẹ chịu thua.
Collocation
  • rely on pester power — dựa vào sức ép mè nheo của trẻ
  • exploit pester power — lợi dụng sức ép mè nheo của trẻ

Từ Anh-Anh; không đếm được.

airbrushed

tính từUK /ˈeəbrʌʃt/C1

đã được chỉnh sửa ảnh cho hoàn hảo

changed with a computer or special tool to make a person look more perfect

  • Some countries require airbrushed images in adverts to carry a warning label.Một số nước yêu cầu ảnh đã chỉnh sửa trong quảng cáo phải gắn nhãn cảnh báo.
Collocation
  • airbrushed images — ảnh đã chỉnh sửa
  • heavily airbrushed — bị chỉnh sửa nhiều
Họ từ:
airbrush (động từ)

small print

danh từUK /ˌsmɔːl ˈprɪnt/C1

điều khoản in nhỏ

the important details of an offer or contract, often printed in very small letters

  • Always read the small print before signing up for a 'free' trial.Luôn đọc kỹ điều khoản in nhỏ trước khi đăng ký dùng thử 'miễn phí'.
Collocation
  • read the small print — đọc điều khoản in nhỏ
  • hidden in the small print — giấu trong điều khoản in nhỏ

Thường dùng the small print. Anh-Mỹ: the fine print.

deceptive

tính từUK /dɪˈseptɪv/C1

lừa dối, đánh lừa

intended to make people believe something that is not true

  • Consumer groups have complained about deceptive marketing aimed at children.Các hội người tiêu dùng đã khiếu nại về hoạt động tiếp thị lừa dối nhắm vào trẻ em.
Collocation
  • deceptive marketing — tiếp thị lừa dối
  • deceptive practices — hành vi lừa dối
Họ từ:
deceive (động từ), deception (danh từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The advert was banned because it made _____ claims about weight loss.

    Mẩu quảng cáo bị cấm vì đưa ra những tuyên bố sai lệch về giảm cân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    misleading — gây hiểu lầm, sai lệch

  2. Câu 2

    Colourful displays near the till _____ children to ask for sweets.

    Những quầy trưng bày sặc sỡ gần quầy thu ngân lôi kéo trẻ em đòi kẹo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tempt — cám dỗ, lôi kéo

  3. Câu 3

    Many people see it as _____ to advertise sugary drinks during children's programmes.

    Nhiều người cho rằng quảng cáo đồ uống có đường trong giờ chương trình thiếu nhi là vô trách nhiệm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    irresponsible — vô trách nhiệm

  4. Câu 4

    Several countries have introduced an _____ on junk food during children's TV programmes.

    Một số nước đã áp dụng lệnh cấm quảng cáo đồ ăn vặt trong giờ chương trình thiếu nhi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    advertising ban — lệnh cấm quảng cáo

  5. Câu 5

    Toy companies rely on _____, knowing that children will keep asking until their parents give in.

    Các hãng đồ chơi dựa vào sức ép mè nheo của trẻ, vì biết trẻ sẽ đòi mãi cho tới khi bố mẹ chịu thua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pester power — sức ép mè nheo của trẻ (đòi bố mẹ mua đồ)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test