Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 11 · Truyền thông & quảng cáo

200 từ vựng IELTS chủ đề Truyền thông & quảng cáo (Media & Advertising)

10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Media & Advertising

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Types of media

    Các loại hình truyền thông · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ cơ bản gọi tên báo, đài, kênh truyền hình, podcast và người tiếp nhận thông tin. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen xem tin tức, nghe đài hay đọc báo của bạn.

  2. Bài 2: News and journalism

    Tin tức và nghề báo · 12 từ

    Bài này học các từ về người làm báo, bài báo, bản tin và cách tin tức được đưa tới công chúng. Dùng cho Speaking Part 1–2 (cách bạn theo dõi tin tức) và các bài Reading / Listening về báo chí.

  3. Bài 3: Television and film

    Truyền hình và điện ảnh · 14 từ

    Bài này gồm các từ gọi tên thể loại chương trình truyền hình, phim và những gì ta bàn khi nói về một bộ phim. Rất hữu ích cho Speaking Part 1–2 khi được hỏi về chương trình hay bộ phim bạn yêu thích.

  4. Bài 4: Advertising basics

    Kiến thức cơ bản về quảng cáo · 16 từ

    Bài này học các từ cốt lõi về quảng cáo: các hình thức quảng cáo, khẩu hiệu, logo, chiến dịch và đối tượng hướng tới. Dùng cho Speaking Part 2–3 (một mẩu quảng cáo bạn nhớ) và Writing Task 2 về quảng cáo.

  5. Bài 5: Marketing techniques

    Kỹ thuật tiếp thị · 18 từ

    Bài này học các từ mô tả cách doanh nghiệp thuyết phục khách hàng: nghiên cứu thị trường, quảng bá, người nổi tiếng và các chiêu trò tiếp thị. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về tác động của quảng cáo.

  6. Bài 6: Advertising, children and consumers

    Quảng cáo, trẻ em và người tiêu dùng · 20 từ

    Bài này học các từ để bàn mặt trái của quảng cáo: thông tin sai lệch, thao túng cảm xúc, ảnh hưởng tới trẻ em và hình ảnh cơ thể. Đây là nhóm từ trọng tâm cho dạng đề Writing Task 2 về cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em.

  7. Bài 7: Media influence and bias

    Sức ảnh hưởng và thiên kiến của truyền thông · 22 từ

    Bài này học các từ để đánh giá truyền thông: khách quan hay thiên vị, cách khắc hoạ sự việc và tác động tới dư luận, bạo lực trên màn ảnh. Dùng nhiều cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về vai trò của truyền thông.

  8. Bài 8: Celebrity culture and entertainment

    Văn hoá người nổi tiếng và giải trí · 24 từ

    Bài này học các từ về người nổi tiếng, báo lá cải, đời tư bị soi mói và chất lượng của nội dung giải trí. Dùng cho Speaking Part 2–3 (một người nổi tiếng bạn ngưỡng mộ) và Writing Task 2 về văn hoá người nổi tiếng.

  9. Bài 9: Press freedom, censorship and misinformation

    Tự do báo chí, kiểm duyệt và thông tin sai lệch · 28 từ

    Bài này học các từ học thuật về tự do báo chí, kiểm duyệt, tin giả và báo chí điều tra. Đây là nhóm từ cho người hướng tới band 7+ khi viết Writing Task 2 về trách nhiệm của truyền thông.

  10. Bài 10: Academic language for media essays

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về truyền thông · 36 từ

    Bài cuối gồm các danh từ, tính từ và cụm học thuật để phân tích ngành truyền thông: quyền sở hữu, doanh thu, uy tín và chất lượng thảo luận xã hội. Dùng cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 ở mức band cao.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Media & Advertising?

Truyền thông và quảng cáo là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về thói quen xem TV, đọc báo hay nghe podcast; Part 2 có thể yêu cầu kể về một mẩu quảng cáo, một bộ phim hoặc một người nổi tiếng; Part 3 hỏi truyền thông có đáng tin không, quảng cáo ảnh hưởng tới trẻ em ra sao. Writing Task 2 có nhiều dạng đề: nêu quan điểm (có nên cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em?), thảo luận hai mặt (báo in hay báo điện tử), lợi – hại của văn hoá người nổi tiếng. Reading, Listening cũng hay có bài về báo chí, tiếp thị.

200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về các loại hình truyền thông, tin tức, truyền hình và phim — dùng ngay cho Speaking Part 1.
  • Bài 4–7: quảng cáo, tiếp thị, tác động tới người tiêu dùng và thiên kiến truyền thông — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: văn hoá người nổi tiếng, tự do báo chí, tin giả và ngôn ngữ học thuật cho band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Truyền thông & quảng cáo mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể học hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài hơn và nhiều từ học thuật, nên có thể chia một bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn.
Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
Không cần. Mỗi từ hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất, ví dụ make the headlines, launch an advertising campaign, shape public perception, và tự đặt câu với chúng. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với ý đang viết thay vì nhồi nhiều từ khó. Bàn về quảng cáo cho trẻ em thì dùng impressionable, pester power, misleading; bàn về độ tin cậy của truyền thông thì dùng biased, impartial, credibility, fake news. Bài 10 tập trung các cụm học thuật như media ownership, public discourse, vested interest hợp với văn nghị luận.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Media & Advertising theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test