Chủ đề IELTS 11 · Truyền thông & quảng cáo
200 từ vựng IELTS chủ đề Truyền thông & quảng cáo (Media & Advertising)
10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Media & Advertising
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Types of media
Các loại hình truyền thông · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ cơ bản gọi tên báo, đài, kênh truyền hình, podcast và người tiếp nhận thông tin. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen xem tin tức, nghe đài hay đọc báo của bạn.
- media/ˈmiːdiə/truyền thông, các phương tiện truyền thông (báo, đài, TV, internet)
- mass media/ˌmæs ˈmiːdiə/truyền thông đại chúng
- press/pres/báo chí, giới báo chí (thường dùng the press)
- channel/ˈtʃænl/kênh (truyền hình, phát thanh)
- radio station/ˈreɪdiəʊ ˌsteɪʃn/đài phát thanh
- podcast/ˈpɒdkɑːst/chương trình podcast (âm thanh phát qua internet)
- broadcast/ˈbrɔːdkɑːst/phát sóng
- audience/ˈɔːdiəns/khán giả, thính giả, độc giả
- viewer/ˈvjuːə/người xem (truyền hình)
- print media/ˈprɪnt ˌmiːdiə/báo in, truyền thông in ấn
Bài 2: News and journalism
Tin tức và nghề báo · 12 từ
Bài này học các từ về người làm báo, bài báo, bản tin và cách tin tức được đưa tới công chúng. Dùng cho Speaking Part 1–2 (cách bạn theo dõi tin tức) và các bài Reading / Listening về báo chí.
- journalist/ˈdʒɜːnəlɪst/nhà báo
- reporter/rɪˈpɔːtə/phóng viên
- editor/ˈedɪtə/biên tập viên; tổng biên tập
- headline/ˈhedlaɪn/tiêu đề bài báo; tin chính
- article/ˈɑːtɪkl/bài báo
- front page/ˌfrʌnt ˈpeɪdʒ/trang nhất
- newsreader/ˈnjuːzriːdə/phát thanh viên, người đọc bản tin
- breaking news/ˌbreɪkɪŋ ˈnjuːz/tin nóng, tin mới nhất
- current affairs/ˌkʌrənt əˈfeəz/thời sự
- report/rɪˈpɔːt/đưa tin, tường thuật
- press conference/ˈpres ˌkɒnfərəns/cuộc họp báo
- news bulletin/ˈnjuːz ˌbʊlətɪn/bản tin (ngắn trên TV, radio)
Bài 3: Television and film
Truyền hình và điện ảnh · 14 từ
Bài này gồm các từ gọi tên thể loại chương trình truyền hình, phim và những gì ta bàn khi nói về một bộ phim. Rất hữu ích cho Speaking Part 1–2 khi được hỏi về chương trình hay bộ phim bạn yêu thích.
- documentary/ˌdɒkjuˈmentri/phim tài liệu
- series/ˈsɪəriːz/loạt phim, phim bộ (truyền hình)
- episode/ˈepɪsəʊd/tập phim
- soap opera/ˈsəʊp ˌɒprə/phim truyền hình dài tập về đời thường
- reality TV/riˈæləti ˌtiː ˈviː/truyền hình thực tế
- chat show/ˈtʃæt ʃəʊ/chương trình trò chuyện (talk show)
- sitcom/ˈsɪtkɒm/phim hài tình huống
- blockbuster/ˈblɒkbʌstə/phim bom tấn
- box office/ˈbɒks ˌɒfɪs/phòng vé; doanh thu phòng vé
- director/dəˈrektə/đạo diễn
- plot/plɒt/cốt truyện
- subtitles/ˈsʌbtaɪtlz/phụ đề
- trailer/ˈtreɪlə/đoạn giới thiệu phim (trailer)
- special effects/ˌspeʃl ɪˈfekts/kỹ xảo điện ảnh
Bài 4: Advertising basics
Kiến thức cơ bản về quảng cáo · 16 từ
Bài này học các từ cốt lõi về quảng cáo: các hình thức quảng cáo, khẩu hiệu, logo, chiến dịch và đối tượng hướng tới. Dùng cho Speaking Part 2–3 (một mẩu quảng cáo bạn nhớ) và Writing Task 2 về quảng cáo.
- advertise/ˈædvətaɪz/quảng cáo
- advertising/ˈædvətaɪzɪŋ/hoạt động quảng cáo; ngành quảng cáo
- advertisement/ədˈvɜːtɪsmənt/mẩu quảng cáo
- advertiser/ˈædvətaɪzə/nhà quảng cáo, đơn vị đặt quảng cáo
- commercial/kəˈmɜːʃl/quảng cáo (trên truyền hình, radio)
- advertising campaign/ˈædvətaɪzɪŋ kæmˌpeɪn/chiến dịch quảng cáo
- slogan/ˈsləʊɡən/khẩu hiệu (quảng cáo)
- logo/ˈləʊɡəʊ/logo, biểu trưng
- billboard/ˈbɪlbɔːd/biển quảng cáo ngoài trời
- leaflet/ˈliːflət/tờ rơi
- jingle/ˈdʒɪŋɡl/đoạn nhạc quảng cáo
- catchy/ˈkætʃi/bắt tai, dễ nhớ
- eye-catching/ˈaɪ kætʃɪŋ/bắt mắt
- sponsor/ˈspɒnsə/tài trợ
- target audience/ˌtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/đối tượng mục tiêu, khán giả mục tiêu
- brand image/ˌbrænd ˈɪmɪdʒ/hình ảnh thương hiệu
Bài 5: Marketing techniques
Kỹ thuật tiếp thị · 18 từ
Bài này học các từ mô tả cách doanh nghiệp thuyết phục khách hàng: nghiên cứu thị trường, quảng bá, người nổi tiếng và các chiêu trò tiếp thị. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về tác động của quảng cáo.
- marketing/ˈmɑːkɪtɪŋ/tiếp thị, marketing
- market research/ˌmɑːkɪt rɪˈsɜːtʃ/nghiên cứu thị trường
- persuasive/pəˈsweɪsɪv/có sức thuyết phục
- appeal to/əˈpiːl tə/thu hút, hấp dẫn (ai)
- word of mouth/ˌwɜːd əv ˈmaʊθ/sự truyền miệng
- publicity/pʌbˈlɪsəti/sự quảng bá; sự chú ý của công chúng
- promotional/prəˈməʊʃənl/mang tính quảng bá, khuyến mãi
- free sample/ˌfriː ˈsɑːmpl/hàng mẫu dùng thử miễn phí
- celebrity endorsement/səˌlebrəti ɪnˈdɔːsmənt/việc dùng người nổi tiếng quảng bá sản phẩm
- testimonial/ˌtestɪˈməʊniəl/lời chứng thực (của khách hàng)
- sales pitch/ˈseɪlz pɪtʃ/lời chào hàng
- cold calling/ˌkəʊld ˈkɔːlɪŋ/gọi điện chào hàng không hẹn trước
- exaggerate/ɪɡˈzædʒəreɪt/phóng đại
- gimmick/ˈɡɪmɪk/chiêu trò (để thu hút sự chú ý)
- personalised/ˈpɜːsənəlaɪzd/được cá nhân hoá
- unique selling point/juˌniːk ˌselɪŋ ˈpɔɪnt/điểm khác biệt nổi bật (lợi thế bán hàng độc nhất)
- attention-grabbing/əˈtenʃn ɡræbɪŋ/gây chú ý ngay
- publicity stunt/pʌbˈlɪsəti stʌnt/chiêu trò gây chú ý (để được truyền thông nhắc tới)
Bài 6: Advertising, children and consumers
Quảng cáo, trẻ em và người tiêu dùng · 20 từ
Bài này học các từ để bàn mặt trái của quảng cáo: thông tin sai lệch, thao túng cảm xúc, ảnh hưởng tới trẻ em và hình ảnh cơ thể. Đây là nhóm từ trọng tâm cho dạng đề Writing Task 2 về cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em.
- misleading/ˌmɪsˈliːdɪŋ/gây hiểu lầm, sai lệch
- false advertising/ˌfɔːls ˈædvətaɪzɪŋ/quảng cáo sai sự thật
- manipulate/məˈnɪpjuleɪt/thao túng
- exploit/ɪkˈsplɔɪt/lợi dụng
- tempt/tempt/cám dỗ, lôi kéo
- fall for/ˈfɔːl fə/bị lừa, tin vào (lời quảng cáo, mánh khoé)
- trick/trɪk/lừa (ai làm gì)
- aimed at/ˈeɪmd ət/nhắm vào (đối tượng nào)
- irresponsible/ˌɪrɪˈspɒnsəbl/vô trách nhiệm
- unrealistic/ˌʌnrɪəˈlɪstɪk/phi thực tế
- body image/ˈbɒdi ˌɪmɪdʒ/hình ảnh cơ thể (cách một người nhìn nhận ngoại hình mình)
- nag/næɡ/nằn nì, mè nheo
- advertising ban/ˈædvətaɪzɪŋ bæn/lệnh cấm quảng cáo
- bombard/bɒmˈbɑːd/dội tới tấp (thông tin, quảng cáo)
- impressionable/ɪmˈpreʃənəbl/dễ bị ảnh hưởng
- gullible/ˈɡʌləbl/cả tin
- pester power/ˈpestə ˌpaʊə/sức ép mè nheo của trẻ (đòi bố mẹ mua đồ)
- airbrushed/ˈeəbrʌʃt/đã được chỉnh sửa ảnh cho hoàn hảo
- small print/ˌsmɔːl ˈprɪnt/điều khoản in nhỏ
- deceptive/dɪˈseptɪv/lừa dối, đánh lừa
Bài 7: Media influence and bias
Sức ảnh hưởng và thiên kiến của truyền thông · 22 từ
Bài này học các từ để đánh giá truyền thông: khách quan hay thiên vị, cách khắc hoạ sự việc và tác động tới dư luận, bạo lực trên màn ảnh. Dùng nhiều cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về vai trò của truyền thông.
- influential/ˌɪnfluˈenʃl/có sức ảnh hưởng
- bias/ˈbaɪəs/sự thiên vị, thiên kiến
- biased/ˈbaɪəst/thiên vị, thiếu khách quan
- objective/əbˈdʒektɪv/khách quan
- one-sided/ˌwʌn ˈsaɪdɪd/phiến diện, một chiều
- impartial/ɪmˈpɑːʃl/công tâm, không thiên vị
- public perception/ˌpʌblɪk pəˈsepʃn/nhận thức của công chúng
- portray/pɔːˈtreɪ/khắc hoạ, miêu tả
- sensational/senˈseɪʃənl/giật gân
- agenda/əˈdʒendə/ý đồ, mục đích (thường là chính trị, ngầm)
- coverage/ˈkʌvərɪdʒ/sự đưa tin
- opinion piece/əˈpɪnjən piːs/bài bình luận, bài xã luận cá nhân
- trustworthy/ˈtrʌstwɜːði/đáng tin cậy
- mainstream media/ˌmeɪnstriːm ˈmiːdiə/truyền thông chính thống
- distort/dɪˈstɔːt/bóp méo (sự thật)
- glamorise/ˈɡlæməraɪz/tô vẽ cho hào nhoáng
- desensitise/diːˈsensətaɪz/làm chai sạn, làm mất nhạy cảm
- graphic/ˈɡræfɪk/trần trụi, chi tiết (cảnh bạo lực, gây sốc)
- brainwash/ˈbreɪnwɒʃ/tẩy não
- copycat/ˈkɒpikæt/bắt chước (vụ việc đã được đưa tin)
- sway/sweɪ/tác động, làm lung lay (quan điểm)
- at face value/ət ˌfeɪs ˈvæljuː/tin ngay vào bề ngoài, không kiểm chứng
Bài 8: Celebrity culture and entertainment
Văn hoá người nổi tiếng và giải trí · 24 từ
Bài này học các từ về người nổi tiếng, báo lá cải, đời tư bị soi mói và chất lượng của nội dung giải trí. Dùng cho Speaking Part 2–3 (một người nổi tiếng bạn ngưỡng mộ) và Writing Task 2 về văn hoá người nổi tiếng.
- celebrity/səˈlebrəti/người nổi tiếng
- fame/feɪm/sự nổi tiếng, danh tiếng
- tabloid/ˈtæblɔɪd/báo lá cải
- gossip/ˈɡɒsɪp/chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn
- paparazzi/ˌpæpəˈrætsi/thợ săn ảnh (người nổi tiếng)
- scandal/ˈskændl/vụ bê bối
- glamorous/ˈɡlæmərəs/hào nhoáng, quyến rũ
- awards ceremony/əˈwɔːdz ˌserəməni/lễ trao giải
- talent show/ˈtælənt ʃəʊ/chương trình tìm kiếm tài năng
- entertainment industry/ˌentəˈteɪnmənt ˌɪndəstri/ngành công nghiệp giải trí
- showbiz/ˈʃəʊbɪz/giới showbiz, giới giải trí
- household name/ˌhaʊshəʊld ˈneɪm/cái tên ai cũng biết
- public figure/ˌpʌblɪk ˈfɪɡə/người của công chúng
- in the public eye/ɪn ðə ˌpʌblɪk ˈaɪ/luôn bị công chúng chú ý
- rise to fame/ˌraɪz tə ˈfeɪm/trở nên nổi tiếng
- intrusion/ɪnˈtruːʒn/sự xâm phạm (đời tư)
- fan base/ˈfæn beɪs/lượng người hâm mộ
- cult following/ˌkʌlt ˈfɒləʊɪŋ/nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt (tuy không đông)
- idolise/ˈaɪdəlaɪz/thần tượng hoá
- red carpet/ˌred ˈkɑːpɪt/thảm đỏ
- escapism/ɪˈskeɪpɪzəm/sự thoát ly thực tại
- dumb down/ˌdʌm ˈdaʊn/đơn giản hoá quá mức, làm cho dễ dãi
- mindless/ˈmaɪndləs/vô bổ, chẳng cần suy nghĩ
- lowbrow/ˈləʊbraʊ/bình dân, kém trí tuệ (thị hiếu)
Bài 9: Press freedom, censorship and misinformation
Tự do báo chí, kiểm duyệt và thông tin sai lệch · 28 từ
Bài này học các từ học thuật về tự do báo chí, kiểm duyệt, tin giả và báo chí điều tra. Đây là nhóm từ cho người hướng tới band 7+ khi viết Writing Task 2 về trách nhiệm của truyền thông.
- press freedom/ˌpres ˈfriːdəm/tự do báo chí
- freedom of expression/ˌfriːdəm əv ɪkˈspreʃn/tự do ngôn luận, tự do biểu đạt
- censor/ˈsensə/kiểm duyệt
- self-censorship/ˌself ˈsensəʃɪp/sự tự kiểm duyệt
- state-controlled/ˌsteɪt kənˈtrəʊld/do nhà nước kiểm soát
- propaganda/ˌprɒpəˈɡændə/sự tuyên truyền (thường một chiều)
- spin doctor/ˈspɪn ˌdɒktə/chuyên gia 'lái' thông tin (cho chính khách, tổ chức)
- fake news/ˌfeɪk ˈnjuːz/tin giả
- disinformation/ˌdɪsˌɪnfəˈmeɪʃn/thông tin sai lệch có chủ đích
- hoax/həʊks/trò lừa bịp, tin bịa (để chơi khăm)
- conspiracy theory/kənˈspɪrəsi ˌθɪəri/thuyết âm mưu
- clickbait/ˈklɪkbeɪt/tin câu view, tiêu đề câu nhấp
- unverified/ʌnˈverɪfaɪd/chưa được kiểm chứng
- fact-checking/ˈfækt ˌtʃekɪŋ/việc kiểm chứng thông tin
- debunk/ˌdiːˈbʌŋk/vạch trần (luận điệu, quan niệm sai)
- sensationalism/senˈseɪʃənəlɪzəm/lối đưa tin giật gân
- investigative journalism/ɪnˌvestɪɡətɪv ˈdʒɜːnəlɪzəm/báo chí điều tra
- whistle-blower/ˈwɪsl ˌbləʊə/người tố giác (sai phạm trong tổ chức)
- leak/liːk/làm rò rỉ, tuồn (thông tin mật)
- suppress/səˈpres/ém nhẹm, che giấu (thông tin)
- libel/ˈlaɪbl/tội phỉ báng (trên báo chí, văn bản)
- watchdog/ˈwɒtʃdɒɡ/cơ quan giám sát; vai trò giám sát
- editorial independence/ˌedɪˌtɔːriəl ˌɪndɪˈpendəns/sự độc lập về biên tập
- media outlet/ˈmiːdiə ˌaʊtlet/cơ quan truyền thông, kênh truyền thông
- media mogul/ˈmiːdiə ˌməʊɡl/ông trùm truyền thông
- smear campaign/ˈsmɪə kæmˌpeɪn/chiến dịch bôi nhọ
- gatekeeper/ˈɡeɪtkiːpə/người gác cổng (quyết định thông tin nào đến với công chúng)
- watershed/ˈwɔːtəʃed/giờ phân định (ở Anh: sau 21h mới được chiếu nội dung người lớn)
Bài 10: Academic language for media essays
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về truyền thông · 36 từ
Bài cuối gồm các danh từ, tính từ và cụm học thuật để phân tích ngành truyền thông: quyền sở hữu, doanh thu, uy tín và chất lượng thảo luận xã hội. Dùng cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 ở mức band cao.
- disseminate/dɪˈsemɪneɪt/phổ biến, lan truyền (thông tin)
- news consumption/ˈnjuːz kənˌsʌmpʃn/việc tiếp nhận tin tức (đọc, xem, nghe tin)
- media landscape/ˈmiːdiə ˌlændskeɪp/bức tranh truyền thông
- readership/ˈriːdəʃɪp/lượng độc giả
- circulation/ˌsɜːkjəˈleɪʃn/số lượng phát hành (báo, tạp chí)
- viewing figures/ˈvjuːɪŋ ˌfɪɡəz/số lượng người xem
- objectivity/ˌɒbdʒekˈtɪvəti/tính khách quan
- advertising revenue/ˈædvətaɪzɪŋ ˌrevənjuː/doanh thu quảng cáo
- commercial pressure/kəˌmɜːʃl ˈpreʃə/áp lực thương mại (áp lực phải kiếm tiền)
- profit-driven/ˌprɒfɪt ˈdrɪvn/chạy theo lợi nhuận
- editorial/ˌedɪˈtɔːriəl/bài xã luận
- public service broadcasting/ˌpʌblɪk ˌsɜːvɪs ˈbrɔːdkɑːstɪŋ/phát thanh truyền hình công (phục vụ công chúng)
- licence fee/ˈlaɪsns fiː/phí thuê bao truyền hình bắt buộc (ở Anh)
- broadcaster/ˈbrɔːdkɑːstə/đài, đơn vị phát sóng
- scrutiny/ˈskruːtəni/sự soi xét kỹ lưỡng
- muzzle/ˈmʌzl/bịt miệng (báo chí, người phát ngôn)
- public discourse/ˌpʌblɪk ˈdɪskɔːs/thảo luận trong xã hội, diễn ngôn công cộng
- partisan/ˌpɑːtɪˈzæn/thiên vị đảng phái, theo phe
- credibility/ˌkredəˈbɪləti/uy tín, độ tin cậy
- vested interest/ˌvestɪd ˈɪntrəst/lợi ích riêng (khiến người ta thiên vị)
- conglomerate/kənˈɡlɒmərət/tập đoàn (gồm nhiều công ty con)
- media ownership/ˈmiːdiə ˌəʊnəʃɪp/quyền sở hữu truyền thông
- code of practice/ˌkəʊd əv ˈpræktɪs/bộ quy tắc hành nghề
- journalistic/ˌdʒɜːnəˈlɪstɪk/thuộc nghề báo
- discerning/dɪˈsɜːnɪŋ/tinh tường, biết phân biệt tốt xấu
- uncritical/ʌnˈkrɪtɪkl/thiếu óc phê phán, dễ dãi chấp nhận
- saturate/ˈsætʃəreɪt/làm bão hoà, phủ kín
- citizen journalism/ˌsɪtɪzn ˈdʒɜːnəlɪzəm/báo chí công dân
- news cycle/ˈnjuːz ˌsaɪkl/vòng quay tin tức
- soundbite/ˈsaʊndbaɪt/câu nói ngắn gọn, dễ trích (trên truyền thông)
- newsworthy/ˈnjuːzwɜːði/đáng đưa tin
- airtime/ˈeətaɪm/thời lượng phát sóng
- gratuitous/ɡrəˈtjuːɪtəs/vô cớ, không cần thiết (cảnh bạo lực...)
- product placement/ˈprɒdʌkt ˌpleɪsmənt/quảng cáo lồng ghép sản phẩm
- subliminal/ˌsʌbˈlɪmɪnl/tác động ngầm vào tiềm thức
- paywall/ˈpeɪwɔːl/tường phí (chặn nội dung cho tới khi trả tiền)
Vì sao cần từ vựng chủ đề Media & Advertising?
Truyền thông và quảng cáo là chủ đề quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về thói quen xem TV, đọc báo hay nghe podcast; Part 2 có thể yêu cầu kể về một mẩu quảng cáo, một bộ phim hoặc một người nổi tiếng; Part 3 hỏi truyền thông có đáng tin không, quảng cáo ảnh hưởng tới trẻ em ra sao. Writing Task 2 có nhiều dạng đề: nêu quan điểm (có nên cấm quảng cáo nhắm vào trẻ em?), thảo luận hai mặt (báo in hay báo điện tử), lợi – hại của văn hoá người nổi tiếng. Reading, Listening cũng hay có bài về báo chí, tiếp thị.
200 mục từ được chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về các loại hình truyền thông, tin tức, truyền hình và phim — dùng ngay cho Speaking Part 1.
- Bài 4–7: quảng cáo, tiếp thị, tác động tới người tiêu dùng và thiên kiến truyền thông — cho Part 3 và Writing Task 2.
- Bài 8–10: văn hoá người nổi tiếng, tự do báo chí, tin giả và ngôn ngữ học thuật cho band cao.
Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu của mình, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Truyền thông & quảng cáo mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể học hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài hơn và nhiều từ học thuật, nên có thể chia một bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn.
- Có cần học thuộc hết collocation của mỗi từ không?
- Không cần. Mỗi từ hãy chọn một hoặc hai collocation dễ dùng nhất, ví dụ make the headlines, launch an advertising campaign, shape public perception, và tự đặt câu với chúng. Biết từ đi với động từ, tính từ nào giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn nhiều so với chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng với ý đang viết thay vì nhồi nhiều từ khó. Bàn về quảng cáo cho trẻ em thì dùng impressionable, pester power, misleading; bàn về độ tin cậy của truyền thông thì dùng biased, impartial, credibility, fake news. Bài 10 tập trung các cụm học thuật như media ownership, public discourse, vested interest hợp với văn nghị luận.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Media & Advertising theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.