Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Truyền thông & quảng cáo

Media & Advertising – Bài 7: Media influence and bias

Sức ảnh hưởng và thiên kiến của truyền thông · 22 từ · B2–C1

Bài này học các từ để đánh giá truyền thông: khách quan hay thiên vị, cách khắc hoạ sự việc và tác động tới dư luận, bạo lực trên màn ảnh. Dùng nhiều cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 về vai trò của truyền thông.

22 từ vựng bài 7

influential

tính từUK /ˌɪnfluˈenʃl/B2

có sức ảnh hưởng

having a lot of power to change what people think or do

  • Television remains one of the most influential sources of news for older people.Truyền hình vẫn là một trong những nguồn tin có sức ảnh hưởng nhất với người lớn tuổi.
Collocation
  • highly influential — có ảnh hưởng rất lớn
  • an influential newspaper — tờ báo có sức ảnh hưởng
  • hugely influential — cực kỳ có ảnh hưởng
Họ từ:
influence (danh từ), influence (động từ)

bias

danh từUK /ˈbaɪəs/B2

sự thiên vị, thiên kiến

an unfair tendency to support one side, group or idea more than another

  • The channel has been accused of political bias in its election coverage.Kênh này bị cáo buộc thiên vị chính trị khi đưa tin bầu cử.
Collocation
  • political bias — thiên vị chính trị
  • media bias — sự thiên vị của truyền thông
  • accuse somebody of bias — cáo buộc ai thiên vị
Họ từ:
biased (tính từ)

biased

tính từUK /ˈbaɪəst/B2

thiên vị, thiếu khách quan

showing unfair support for or against one person, group or opinion

  • Readers complained that the article was biased against young people.Độc giả phàn nàn rằng bài báo có định kiến với người trẻ.
Collocation
  • biased reporting — đưa tin thiên vị
  • politically biased — thiên vị về chính trị
  • heavily biased — thiên vị nặng nề
Trái nghĩa:
unbiased, impartial

Giới từ: biased against / biased towards / in favour of.

objective

tính từUK /əbˈdʒektɪv/B2

khách quan

based on facts rather than on personal feelings or opinions

  • Journalists should try to remain objective when reporting on sensitive issues.Nhà báo nên cố giữ khách quan khi đưa tin về các vấn đề nhạy cảm.
Collocation
  • remain objective — giữ khách quan
  • objective reporting — đưa tin khách quan
  • an objective view — cái nhìn khách quan
Trái nghĩa:
subjective
Họ từ:
objectivity (danh từ)

one-sided

tính từUK /ˌwʌn ˈsaɪdɪd/B2

phiến diện, một chiều

showing only one point of view in an unfair way

  • The documentary gave a rather one-sided view of the debate over nuclear power.Bộ phim tài liệu đưa ra cái nhìn khá phiến diện về cuộc tranh luận quanh điện hạt nhân.
Collocation
  • a one-sided view — cái nhìn phiến diện
  • one-sided reporting — đưa tin một chiều
  • a one-sided argument — lập luận một chiều
Trái nghĩa:
balanced

impartial

tính từUK /ɪmˈpɑːʃl/C1

công tâm, không thiên vị

not supporting any side and treating all opinions fairly

  • Public broadcasters are expected to provide impartial news coverage.Các đài truyền hình công được kỳ vọng đưa tin không thiên vị.
Collocation
  • impartial news coverage — đưa tin không thiên vị
  • remain impartial — giữ công tâm
  • impartial advice — lời khuyên khách quan
Đồng nghĩa:
unbiased, neutral
Họ từ:
impartiality (danh từ)

public perception

danh từUK /ˌpʌblɪk pəˈsepʃn/C1

nhận thức của công chúng

the way that most people in a society see or understand a person, group or issue

  • The way crime is reported can distort public perception of how safe a city really is.Cách đưa tin về tội phạm có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng về mức độ an toàn thực sự của một thành phố.
Collocation
  • shape public perception — định hình nhận thức của công chúng
  • change public perception — thay đổi nhận thức của công chúng
Dạng từ:
public perceptions

portray

động từUK /pɔːˈtreɪ/B2

khắc hoạ, miêu tả

to show or describe someone or something in a particular way in a film, book or news report

  • Teenagers are often portrayed as lazy and selfish in the media.Thanh thiếu niên thường bị khắc hoạ là lười biếng và ích kỷ trên truyền thông.
Collocation
  • portray somebody as — khắc hoạ ai là
  • be negatively portrayed — bị khắc hoạ tiêu cực
  • accurately portray — khắc hoạ chính xác
Họ từ:
portrayal (danh từ)
Dạng từ:
portrayed, portrays

sensational

tính từUK /senˈseɪʃənl/B2

giật gân

presenting news in a shocking way in order to attract attention rather than to inform

  • Sensational headlines may sell more copies, but they rarely tell the full story.Tiêu đề giật gân có thể bán được nhiều báo hơn nhưng hiếm khi kể đủ câu chuyện.
Collocation
  • sensational headlines — tiêu đề giật gân
  • sensational stories — những câu chuyện giật gân
  • sensational claims — những tuyên bố giật gân
Họ từ:
sensationalism (danh từ)

Nghĩa khác (thân mật): tuyệt vời, xuất sắc.

agenda

danh từUK /əˈdʒendə/B2

ý đồ, mục đích (thường là chính trị, ngầm)

the aims or plans that a person or group has, which are sometimes kept secret

  • Some people believe that newspaper owners use their papers to push a political agenda.Một số người tin rằng chủ báo dùng tờ báo của mình để thúc đẩy một ý đồ chính trị.
Collocation
  • a hidden agenda — ý đồ ngầm
  • a political agenda — ý đồ chính trị
  • set the agenda — định ra vấn đề được quan tâm

Nghĩa khác: chương trình nghị sự của một cuộc họp.

coverage

danh từUK /ˈkʌvərɪdʒ/B2

sự đưa tin

the reporting of a particular event or subject in the news

  • The flood received extensive coverage on every major channel.Trận lũ được mọi kênh lớn đưa tin rộng rãi.
Collocation
  • media coverage — sự đưa tin của truyền thông
  • extensive coverage — đưa tin rộng rãi
  • live coverage — tường thuật trực tiếp

Không đếm được.

opinion piece

danh từUK /əˈpɪnjən piːs/C1

bài bình luận, bài xã luận cá nhân

a newspaper article in which the writer gives their personal views on an issue

  • She wrote an opinion piece arguing that schools should teach students how to judge news sources.Cô ấy viết một bài bình luận cho rằng trường học nên dạy học sinh cách đánh giá nguồn tin.
Collocation
  • write an opinion piece — viết bài bình luận
  • a newspaper opinion piece — bài bình luận trên báo
Dạng từ:
opinion pieces

trustworthy

tính từUK /ˈtrʌstwɜːði/B2

đáng tin cậy

able to be trusted to be honest and accurate

  • Many people no longer see newspapers as a trustworthy source of information.Nhiều người không còn coi báo chí là nguồn thông tin đáng tin cậy.
Collocation
  • a trustworthy source — nguồn đáng tin cậy
  • trustworthy information — thông tin đáng tin cậy
Trái nghĩa:
untrustworthy

mainstream media

danh từUK /ˌmeɪnstriːm ˈmiːdiə/C1

truyền thông chính thống

the large, well-known newspapers, TV channels and news organisations that most people use

  • Some young people distrust the mainstream media and get their news elsewhere.Một số bạn trẻ không tin truyền thông chính thống và tìm tin ở nơi khác.
Collocation
  • trust in the mainstream media — niềm tin vào truyền thông chính thống
  • criticise the mainstream media — chỉ trích truyền thông chính thống

distort

động từUK /dɪˈstɔːt/C1

bóp méo (sự thật)

to change facts or information so that they are no longer true or accurate

  • Critics say the report distorted the facts to make the story more dramatic.Giới phê bình cho rằng bản tin đã bóp méo sự thật để câu chuyện kịch tính hơn.
Collocation
  • distort the facts — bóp méo sự thật
  • distort the truth — xuyên tạc sự thật
  • a distorted picture — bức tranh méo mó
Họ từ:
distortion (danh từ)
Dạng từ:
distorted, distorts

glamorise

động từUK /ˈɡlæməraɪz/C1

tô vẽ cho hào nhoáng

to make something seem more exciting or attractive than it really is

  • Many parents worry that films glamorise violence and crime.Nhiều phụ huynh lo phim ảnh tô vẽ bạo lực và tội phạm thành điều hào nhoáng.
Collocation
  • glamorise violence — tô vẽ bạo lực
  • glamorise smoking — tô vẽ việc hút thuốc
Dạng từ:
glamorised, glamorises

Anh-Mỹ viết glamorize.

desensitise

động từUK /diːˈsensətaɪz/C1

làm chai sạn, làm mất nhạy cảm

to make someone react less strongly to something, such as violence, by showing it to them often

  • Some experts believe that constant exposure to violent images can desensitise young viewers.Một số chuyên gia tin rằng tiếp xúc liên tục với hình ảnh bạo lực có thể làm khán giả trẻ chai sạn.
Collocation
  • be desensitised to violence — chai sạn trước bạo lực
  • desensitise viewers — làm người xem chai sạn
Dạng từ:
desensitised, desensitises

Anh-Mỹ viết desensitize. Giới từ: desensitised to something.

graphic

tính từUK /ˈɡræfɪk/C1

trần trụi, chi tiết (cảnh bạo lực, gây sốc)

showing or describing violence or unpleasant things in a very clear and detailed way

  • The news report included graphic images that upset many viewers.Bản tin có những hình ảnh trần trụi khiến nhiều người xem bị sốc.
Collocation
  • graphic violence — cảnh bạo lực trần trụi
  • graphic images — hình ảnh gây sốc
  • in graphic detail — chi tiết đến trần trụi

Nghĩa khác: thuộc đồ hoạ (graphic design).

brainwash

động từUK /ˈbreɪnwɒʃ/C1

tẩy não

to make someone believe something by repeating an idea to them again and again

  • Some people claim that advertising brainwashes us into buying things we do not need.Một số người cho rằng quảng cáo tẩy não chúng ta để mua những thứ không cần.
Collocation
  • brainwash the public — tẩy não công chúng
  • be brainwashed into believing — bị tẩy não để tin
Dạng từ:
brainwashes, brainwashed

copycat

tính từUK /ˈkɒpikæt/C1

bắt chước (vụ việc đã được đưa tin)

copying a crime or action that someone else has done and that has been reported in the media

  • Experts fear that detailed reporting of such attacks may lead to copycat crimes.Các chuyên gia lo việc đưa tin quá chi tiết về những vụ tấn công như vậy có thể dẫn tới tội phạm bắt chước.
Collocation
  • copycat crimes — tội phạm bắt chước
  • copycat attacks — các vụ tấn công bắt chước
  • copycat behaviour — hành vi bắt chước

Chỉ đứng trước danh từ. Danh từ copycat = kẻ bắt chước.

sway

động từUK /sweɪ/C1

tác động, làm lung lay (quan điểm)

to influence someone so that they change their opinion or decision

  • Television debates can sway voters who have not yet made up their minds.Các cuộc tranh luận trên truyền hình có thể tác động tới những cử tri chưa quyết định.
Collocation
  • sway public opinion — tác động tới dư luận
  • sway voters — tác động tới cử tri
  • be swayed by — bị tác động bởi
Dạng từ:
swayed, sways

at face value

thành ngữUK /ət ˌfeɪs ˈvæljuː/C1

tin ngay vào bề ngoài, không kiểm chứng

accepting something as true or real without thinking about whether it might be wrong

  • Students should learn not to take everything they read online at face value.Học sinh nên học cách không tin ngay mọi thứ đọc được trên mạng.
Collocation
  • take something at face value — tin ngay điều gì
  • accept claims at face value — chấp nhận ngay các tuyên bố

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Television remains one of the most _____ sources of news for older people.

    Truyền hình vẫn là một trong những nguồn tin có sức ảnh hưởng nhất với người lớn tuổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    influential — có sức ảnh hưởng

  2. Câu 2

    The documentary gave a rather _____ view of the debate over nuclear power.

    Bộ phim tài liệu đưa ra cái nhìn khá phiến diện về cuộc tranh luận quanh điện hạt nhân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    one-sided — phiến diện, một chiều

  3. Câu 3

    _____ headlines may sell more copies, but they rarely tell the full story.

    Tiêu đề giật gân có thể bán được nhiều báo hơn nhưng hiếm khi kể đủ câu chuyện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sensational — giật gân

  4. Câu 4

    Many people no longer see newspapers as a _____ source of information.

    Nhiều người không còn coi báo chí là nguồn thông tin đáng tin cậy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trustworthy — đáng tin cậy

  5. Câu 5

    Some experts believe that constant exposure to violent images can _____ young viewers.

    Một số chuyên gia tin rằng tiếp xúc liên tục với hình ảnh bạo lực có thể làm khán giả trẻ chai sạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    desensitise — làm chai sạn, làm mất nhạy cảm

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 7 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test