Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công nghệ & đời sống số

Technology & Digital Life – Bài 1: Devices and everyday tech

Thiết bị & công nghệ hằng ngày · 10 từ · A2–B2

Bài mở đầu học tên các thiết bị và thao tác công nghệ quen thuộc nhất. Dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về điện thoại, máy tính hay ứng dụng bạn hay dùng.

10 từ vựng bài 1

device

danh từUK /dɪˈvaɪs/B1

thiết bị (điện tử)

a small machine or tool designed for a particular job, such as a phone or tablet

  • My phone is the device I use most every day.Điện thoại là thiết bị tôi dùng nhiều nhất mỗi ngày.
Collocation
  • an electronic device — thiết bị điện tử
  • a mobile device — thiết bị di động
  • a portable device — thiết bị cầm tay, mang theo được
Dạng từ:
devices

Danh từ device /dɪˈvaɪs/ (âm /s/); đừng nhầm với động từ devise /dɪˈvaɪz/ (nghĩ ra).

gadget

danh từUK /ˈɡædʒɪt/B2

đồ công nghệ nhỏ, thiết bị tiện ích

a small, clever piece of equipment, often electronic, that is useful or fun

  • My father loves buying every new kitchen gadget he sees online.Bố tôi thích mua mọi món đồ tiện ích nhà bếp mới mà ông thấy trên mạng.
Collocation
  • the latest gadget — món đồ công nghệ mới nhất
  • electronic gadgets — đồ công nghệ điện tử
  • a useful gadget — món đồ tiện ích hữu dụng
Họ từ:
gadgetry (danh từ)
Dạng từ:
gadgets

smartphone

danh từUK /ˈsmɑːtfəʊn/B1

điện thoại thông minh

a mobile phone that can go online, run apps and take photos

  • I use my smartphone for almost everything, from paying bills to finding my way.Tôi dùng điện thoại thông minh cho gần như mọi việc, từ trả hoá đơn đến tìm đường.
Collocation
  • own a smartphone — sở hữu điện thoại thông minh
  • smartphone users — người dùng điện thoại thông minh
  • a new smartphone — điện thoại thông minh mới
Dạng từ:
smartphones

laptop

danh từUK /ˈlæptɒp/A2

máy tính xách tay

a portable computer whose screen and keyboard fold together

  • I always take my laptop to the library so I can study there.Tôi luôn mang máy tính xách tay đến thư viện để học ở đó.
Collocation
  • a lightweight laptop — máy tính xách tay nhẹ
  • work on a laptop — làm việc trên máy tính xách tay
  • carry a laptop — mang theo máy tính xách tay
Dạng từ:
laptops

charger

danh từUK /ˈtʃɑːdʒə/B1

bộ sạc, cục sạc

a piece of equipment that puts electrical power back into a battery

  • I always forget my phone charger when I travel.Lần nào đi xa tôi cũng quên cục sạc điện thoại.
Collocation
  • a phone charger — cục sạc điện thoại
  • a wireless charger — bộ sạc không dây
  • plug in a charger — cắm bộ sạc
Họ từ:
charge (động từ)

touchscreen

danh từUK /ˈtʌtʃskriːn/B1

màn hình cảm ứng

a screen that you control by pressing or tapping it with your finger

  • Young children learn to use a touchscreen before they can even read.Trẻ nhỏ biết dùng màn hình cảm ứng trước cả khi biết đọc.
Collocation
  • a touchscreen device — thiết bị màn hình cảm ứng
  • touchscreen technology — công nghệ màn hình cảm ứng

Cũng viết touch screen (hai chữ).

app

danh từUK /æp/B1

ứng dụng (trên điện thoại, máy tính bảng)

a program you put on a phone or tablet to do one particular job

  • There is an app for almost everything these days, even for watering plants.Ngày nay gần như việc gì cũng có ứng dụng, kể cả tưới cây.
Collocation
  • download an app — tải một ứng dụng
  • a free app — ứng dụng miễn phí
  • a mobile app — ứng dụng di động
Dạng từ:
apps

Viết tắt của application.

download

động từUK /ˌdaʊnˈləʊd/B1

tải xuống

to copy files, music or programs from the internet onto your own device

  • I usually download films before a long flight so I can watch them without the internet.Tôi thường tải phim xuống trước chuyến bay dài để xem mà không cần mạng.
Collocation
  • download a file — tải một tệp xuống
  • download music — tải nhạc
  • free to download — tải xuống miễn phí
Trái nghĩa:
upload
Dạng từ:
downloads, downloaded, downloading

Danh từ a download nhấn âm đầu /ˈdaʊnləʊd/.

upgrade

động từUK /ʌpˈɡreɪd/B2

nâng cấp

to replace something with a newer or better version

  • Many people upgrade their phones every year even when the old one works fine.Nhiều người nâng cấp điện thoại mỗi năm dù chiếc cũ vẫn dùng tốt.
Collocation
  • upgrade your phone — nâng cấp điện thoại
  • upgrade software — nâng cấp phần mềm
  • upgrade to a newer model — nâng cấp lên đời máy mới hơn
Dạng từ:
upgrades, upgraded, upgrading

Động từ nhấn âm 2 /ʌpˈɡreɪd/; danh từ an upgrade nhấn âm 1 /ˈʌpɡreɪd/.

user-friendly

tính từUK /ˌjuːzə ˈfrendli/B2

dễ sử dụng, thân thiện với người dùng

simple and easy for ordinary people to use or understand

  • The new banking app is so user-friendly that even my grandmother uses it.Ứng dụng ngân hàng mới dễ dùng đến mức bà tôi cũng dùng được.
Collocation
  • a user-friendly design — thiết kế dễ sử dụng
  • a user-friendly interface — giao diện thân thiện với người dùng
  • more user-friendly — dễ dùng hơn

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My phone is the _____ I use most every day.

    Điện thoại là thiết bị tôi dùng nhiều nhất mỗi ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    device — thiết bị (điện tử)

  2. Câu 2

    I use my _____ for almost everything, from paying bills to finding my way.

    Tôi dùng điện thoại thông minh cho gần như mọi việc, từ trả hoá đơn đến tìm đường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    smartphone — điện thoại thông minh

  3. Câu 3

    I always forget my phone _____ when I travel.

    Lần nào đi xa tôi cũng quên cục sạc điện thoại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    charger — bộ sạc, cục sạc

  4. Câu 4

    There is an _____ for almost everything these days, even for watering plants.

    Ngày nay gần như việc gì cũng có ứng dụng, kể cả tưới cây.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    app — ứng dụng (trên điện thoại, máy tính bảng)

  5. Câu 5

    Many people _____ their phones every year even when the old one works fine.

    Nhiều người nâng cấp điện thoại mỗi năm dù chiếc cũ vẫn dùng tốt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    upgrade — nâng cấp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 1 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test