Chủ đề IELTS 03 · Công nghệ & đời sống số
200 từ vựng IELTS chủ đề Công nghệ & đời sống số (Technology & Digital Life)
10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Technology & Digital Life
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Devices and everyday tech
Thiết bị & công nghệ hằng ngày · 10 từ
Bài mở đầu học tên các thiết bị và thao tác công nghệ quen thuộc nhất. Dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về điện thoại, máy tính hay ứng dụng bạn hay dùng.
- device/dɪˈvaɪs/thiết bị (điện tử)
- gadget/ˈɡædʒɪt/đồ công nghệ nhỏ, thiết bị tiện ích
- smartphone/ˈsmɑːtfəʊn/điện thoại thông minh
- laptop/ˈlæptɒp/máy tính xách tay
- charger/ˈtʃɑːdʒə/bộ sạc, cục sạc
- touchscreen/ˈtʌtʃskriːn/màn hình cảm ứng
- app/æp/ứng dụng (trên điện thoại, máy tính bảng)
- download/ˌdaʊnˈləʊd/tải xuống
- upgrade/ʌpˈɡreɪd/nâng cấp
- user-friendly/ˌjuːzə ˈfrendli/dễ sử dụng, thân thiện với người dùng
Bài 2: The internet and going online
Internet & lên mạng · 12 từ
Bài này học các từ mô tả việc truy cập và dùng internet hằng ngày: kết nối, lướt web, tải lên, xem trực tuyến. Hữu ích cho Speaking Part 1 về thói quen dùng mạng và Listening.
- go online/ɡəʊ ˌɒnˈlaɪn/lên mạng, truy cập internet
- browse/braʊz/lướt xem (trang web) không có mục đích cụ thể
- search engine/ˈsɜːtʃ ˌendʒɪn/công cụ tìm kiếm
- Wi-Fi/ˈwaɪfaɪ/mạng Wi-Fi, mạng không dây
- broadband/ˈbrɔːdbænd/internet băng thông rộng (tốc độ cao)
- connection/kəˈnekʃn/kết nối (mạng)
- stream/striːm/phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)
- log in/lɒɡ ˈɪn/đăng nhập
- upload/ˌʌpˈləʊd/tải lên
- online shopping/ˌɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/mua sắm trực tuyến
- subscription/səbˈskrɪpʃn/gói đăng ký (trả phí định kỳ)
- offline/ˌɒfˈlaɪn/ngoại tuyến, khi không kết nối mạng
Bài 3: Social media
Mạng xã hội · 14 từ
Bài này học từ vựng về mạng xã hội: đăng bài, theo dõi, bình luận, lan truyền. Dùng nhiều trong Speaking Part 1–2 (thói quen dùng mạng xã hội) và làm nền cho Part 3.
- social media/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/mạng xã hội (nói chung)
- post/pəʊst/đăng (bài, ảnh, video lên mạng)
- share/ʃeə/chia sẻ (bài, ảnh, liên kết trên mạng)
- follower/ˈfɒləʊə/người theo dõi (một tài khoản)
- profile/ˈprəʊfaɪl/trang cá nhân, hồ sơ (trên mạng)
- comment/ˈkɒment/bình luận
- go viral/ɡəʊ ˈvaɪrəl/lan truyền chóng mặt (trên mạng)
- influencer/ˈɪnfluənsə/người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
- selfie/ˈselfi/ảnh tự chụp, ảnh "tự sướng"
- hashtag/ˈhæʃtæɡ/hashtag (từ khoá bắt đầu bằng dấu #)
- scroll/skrəʊl/cuộn, lướt (màn hình)
- platform/ˈplætfɔːm/nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)
- content/ˈkɒntent/nội dung (đăng trên mạng)
- tag/tæɡ/gắn thẻ (tên ai đó vào ảnh, bài đăng)
Bài 4: Communication technology
Công nghệ liên lạc · 16 từ
Bài này học từ về nhắn tin, gọi video, email và cách công nghệ thay đổi việc giao tiếp. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng so sánh giao tiếp trực tiếp với giao tiếp qua mạng.
- instant messaging/ˌɪnstənt ˈmesɪdʒɪŋ/nhắn tin tức thì (qua internet)
- video call/ˈvɪdiəʊ kɔːl/cuộc gọi video
- keep in touch/kiːp ɪn ˈtʌtʃ/giữ liên lạc
- face-to-face/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/trực tiếp, mặt đối mặt
- notification/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃn/thông báo (trên điện thoại, ứng dụng)
- group chat/ˈɡruːp tʃæt/nhóm chat
- emoji/ɪˈməʊdʒi/biểu tượng cảm xúc (emoji)
- inbox/ˈɪnbɒks/hộp thư đến
- attachment/əˈtætʃmənt/tệp đính kèm
- correspond/ˌkɒrəˈspɒnd/trao đổi thư từ, liên lạc bằng thư / email
- interact/ˌɪntərˈækt/tương tác, giao tiếp qua lại
- connected/kəˈnektɪd/được kết nối, gắn kết (với người khác)
- misinterpret/ˌmɪsɪnˈtɜːprɪt/hiểu sai, hiểu lầm
- convey/kənˈveɪ/truyền đạt, diễn tả
- impersonal/ɪmˈpɜːsənl/thiếu tình cảm, thiếu tính cá nhân
- landline/ˈlændlaɪn/điện thoại bàn (cố định)
Bài 5: Artificial intelligence and robots
Trí tuệ nhân tạo & robot · 18 từ
Bài này học từ vựng về trí tuệ nhân tạo, robot và máy móc thông minh. Rất hay gặp trong Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng bàn về lợi ích – rủi ro của AI.
- artificial intelligence/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/trí tuệ nhân tạo (AI)
- robotics/rəʊˈbɒtɪks/ngành robot học, kỹ thuật robot
- algorithm/ˈælɡərɪðəm/thuật toán
- machine learning/məˈʃiːn ˌlɜːnɪŋ/học máy
- chatbot/ˈtʃætbɒt/chatbot, chương trình trò chuyện tự động
- voice assistant/ˈvɔɪs əˌsɪstənt/trợ lý giọng nói
- deepfake/ˈdiːpfeɪk/video / âm thanh giả mạo do AI tạo (deepfake)
- AI-generated/ˌeɪ aɪ ˈdʒenəreɪtɪd/do AI tạo ra
- self-driving car/ˌself ˌdraɪvɪŋ ˈkɑː/xe tự lái
- program/ˈprəʊɡræm/lập trình
- facial recognition/ˌfeɪʃl ˌrekəɡˈnɪʃn/nhận diện khuôn mặt
- sophisticated/səˈfɪstɪkeɪtɪd/tinh vi, phức tạp, hiện đại
- ethical/ˈeθɪkl/(thuộc) đạo đức
- prompt/prɒmpt/câu lệnh, yêu cầu (gõ cho công cụ AI)
- machine translation/məˌʃiːn trænzˈleɪʃn/dịch máy
- human error/ˌhjuːmən ˈerə/lỗi do con người
- drone/drəʊn/máy bay không người lái (drone)
- mimic/ˈmɪmɪk/bắt chước, mô phỏng
Bài 6: Online safety and privacy
An toàn & quyền riêng tư trên mạng · 20 từ
Bài này học từ về các mối nguy trên mạng (tin tặc, lừa đảo, bắt nạt trên mạng) và cách bảo vệ dữ liệu cá nhân. Dùng cho Speaking Part 3, Writing Task 2 về rủi ro của internet và Reading chủ đề an ninh mạng.
- privacy/ˈprɪvəsi/sự riêng tư, quyền riêng tư
- personal data/ˌpɜːsənl ˈdeɪtə/dữ liệu cá nhân
- hacker/ˈhækə/tin tặc, hacker
- cyberattack/ˈsaɪbərəˌtæk/cuộc tấn công mạng
- computer virus/kəmˈpjuːtə ˌvaɪrəs/vi-rút máy tính
- malware/ˈmælweə/phần mềm độc hại
- scam/skæm/trò lừa đảo
- identity theft/aɪˈdentəti ˌθeft/đánh cắp danh tính
- cyberbullying/ˈsaɪbəbʊliɪŋ/bắt nạt trên mạng
- troll/trəʊl/kẻ chọc phá, gây hấn trên mạng
- spam/spæm/thư rác, tin nhắn rác
- phishing/ˈfɪʃɪŋ/lừa đảo giả mạo (để lấy mật khẩu, thông tin ngân hàng)
- encryption/ɪnˈkrɪpʃn/sự mã hoá (dữ liệu)
- anonymous/əˈnɒnɪməs/ẩn danh, giấu tên
- vulnerable/ˈvʌlnərəbl/dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
- back up/bæk ˈʌp/sao lưu (dữ liệu)
- data breach/ˈdeɪtə briːtʃ/vụ rò rỉ / lộ lọt dữ liệu
- parental controls/pəˌrentl kənˈtrəʊlz/chế độ kiểm soát của phụ huynh
- digital footprint/ˌdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/dấu chân số (dấu vết để lại trên mạng)
- suspicious/səˈspɪʃəs/đáng ngờ, khả nghi
Bài 7: Innovation and the tech industry
Đổi mới & ngành công nghệ · 22 từ
Bài này học từ về phát minh, sản phẩm mới và cách ngành công nghệ vận hành: ra mắt, nguyên mẫu, bằng sáng chế, lỗi thời. Dùng cho Speaking Part 2–3 (kể về một phát minh) và Writing Task 2.
- innovation/ˌɪnəˈveɪʃn/sự đổi mới; cái mới (ý tưởng, sản phẩm, phương pháp)
- innovative/ˈɪnəveɪtɪv/sáng tạo, có tính đổi mới
- breakthrough/ˈbreɪkθruː/bước đột phá
- cutting-edge/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/tiên tiến nhất, mũi nhọn
- state-of-the-art/ˌsteɪt əv ði ˈɑːt/tối tân, hiện đại nhất
- start-up/ˈstɑːt ʌp/công ty khởi nghiệp
- manufacturer/ˌmænjuˈfæktʃərə/nhà sản xuất, hãng sản xuất
- developer/dɪˈveləpə/nhà phát triển, lập trình viên (phần mềm)
- launch/lɔːntʃ/ra mắt, tung ra (sản phẩm)
- prototype/ˈprəʊtətaɪp/nguyên mẫu, bản mẫu thử
- outdated/ˌaʊtˈdeɪtɪd/lỗi thời, cũ
- obsolete/ˈɒbsəliːt/bị đào thải, không còn được dùng nữa
- revolutionise/ˌrevəˈluːʃənaɪz/cách mạng hoá, làm thay đổi hoàn toàn
- pioneer/ˌpaɪəˈnɪə/người tiên phong
- research and development/rɪˌsɜːtʃ ən dɪˈveləpmənt/nghiên cứu và phát triển (R&D)
- patent/ˈpætnt/bằng sáng chế
- consumer electronics/kənˌsjuːmə ɪˌlekˈtrɒnɪks/đồ điện tử tiêu dùng
- early adopter/ˌɜːli əˈdɒptə/người dùng sớm (người mua công nghệ mới ngay khi ra mắt)
- affordable/əˈfɔːdəbl/giá cả phải chăng
- technological/ˌteknəˈlɒdʒɪkl/(thuộc) công nghệ
- feature/ˈfiːtʃə/tính năng
- release/rɪˈliːs/phát hành, tung ra (phiên bản, bản cập nhật)
Bài 8: Technology and society
Công nghệ & xã hội · 24 từ
Bài này học từ để bàn về tác động xã hội của công nghệ: lệ thuộc thiết bị, khoảng cách số, thông tin sai lệch, kỹ năng số. Rất hữu ích cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 (band 7+).
- digital divide/ˌdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd/khoảng cách số (chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ)
- digital literacy/ˌdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/năng lực số, kỹ năng sử dụng công nghệ số
- tech-savvy/ˈtek ˌsævi/rành công nghệ, sành công nghệ
- screen time/ˈskriːn taɪm/thời gian dùng màn hình (điện thoại, máy tính, TV)
- addictive/əˈdɪktɪv/gây nghiện
- dependence/dɪˈpendəns/sự lệ thuộc, sự phụ thuộc
- binge-watch/ˈbɪndʒ wɒtʃ/xem liền một mạch (nhiều tập phim)
- misinformation/ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃn/thông tin sai lệch
- echo chamber/ˈekəʊ ˌtʃeɪmbə/"buồng vang" (môi trường chỉ nghe những ý kiến giống mình)
- filter bubble/ˈfɪltə ˌbʌbl/"bong bóng lọc" (chỉ thấy nội dung hợp sở thích do thuật toán chọn)
- attention span/əˈtenʃn spæn/khả năng duy trì sự chú ý, thời gian tập trung
- empower/ɪmˈpaʊə/trao quyền, giúp (ai) tự chủ
- connectivity/ˌkɒnekˈtɪvəti/khả năng kết nối (mạng)
- bridge the gap/brɪdʒ ðə ˈɡæp/thu hẹp khoảng cách
- compulsive/kəmˈpʌlsɪv/không cưỡng lại được, thành thói quen khó bỏ
- smartphone addiction/ˌsmɑːtfəʊn əˈdɪkʃn/chứng nghiện điện thoại thông minh
- digital detox/ˌdɪdʒɪtl ˈdiːtɒks/"cai" thiết bị số (tạm ngừng dùng điện thoại, máy tính)
- instant gratification/ˌɪnstənt ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/sự thoả mãn tức thì
- technophobe/ˈteknəfəʊb/người ngại / sợ công nghệ
- fear of missing out/ˌfɪə əv ˌmɪsɪŋ ˈaʊt/nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO)
- virtual world/ˌvɜːtʃuəl ˈwɜːld/thế giới ảo
- intrusive/ɪnˈtruːsɪv/xâm phạm đời tư, gây phiền nhiễu
- excessive/ɪkˈsesɪv/quá mức
- online persona/ˌɒnlaɪn pəˈsəʊnə/hình ảnh / con người trên mạng (khác với ngoài đời)
Bài 9: Data, science and future technology
Dữ liệu, khoa học & công nghệ tương lai · 28 từ
Bài này học tên các công nghệ mới nổi (dữ liệu lớn, điện toán đám mây, thực tế ảo, Internet vạn vật…) và cách nói về tương lai công nghệ. Hay gặp trong Reading học thuật và Speaking Part 3 khi dự đoán tương lai.
- big data/ˌbɪɡ ˈdeɪtə/dữ liệu lớn
- cloud storage/ˌklaʊd ˈstɔːrɪdʒ/lưu trữ đám mây
- cloud computing/ˌklaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/điện toán đám mây
- virtual reality/ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/thực tế ảo (VR)
- augmented reality/ɔːɡˌmentɪd riˈæləti/thực tế tăng cường (AR)
- Internet of Things/ˌɪntənet əv ˈθɪŋz/Internet vạn vật (IoT)
- smart home/ˌsmɑːt ˈhəʊm/nhà thông minh
- wearable technology/ˌweərəbl tekˈnɒlədʒi/công nghệ đeo trên người (đồng hồ thông minh, vòng tay…)
- 3D printing/ˌθriː ˌdiː ˈprɪntɪŋ/in 3D
- biotechnology/ˌbaɪəʊtekˈnɒlədʒi/công nghệ sinh học
- space exploration/ˌspeɪs ˌekspləˈreɪʃn/thám hiểm không gian
- satellite/ˈsætəlaɪt/vệ tinh (nhân tạo)
- nanotechnology/ˌnænəʊtekˈnɒlədʒi/công nghệ nano
- simulation/ˌsɪmjuˈleɪʃn/sự mô phỏng; bản mô phỏng
- data analysis/ˈdeɪtə əˌnæləsɪs/phân tích dữ liệu
- dataset/ˈdeɪtəset/tập dữ liệu
- computing power/kəmˈpjuːtɪŋ ˌpaʊə/năng lực tính toán (của máy tính)
- processor/ˈprəʊsesə/bộ xử lý
- digitise/ˈdɪdʒɪtaɪz/số hoá
- futuristic/ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/mang dáng dấp tương lai, rất hiện đại
- in the foreseeable future/ɪn ðə fɔːˌsiːəbl ˈfjuːtʃə/trong tương lai gần (có thể dự đoán được)
- autonomous/ɔːˈtɒnəməs/tự hành, tự vận hành
- telecommunications/ˌtelɪkəˌmjuːnɪˈkeɪʃnz/viễn thông
- advent/ˈædvent/sự ra đời, sự xuất hiện
- emerging/ɪˈmɜːdʒɪŋ/mới nổi
- sensor/ˈsensə/cảm biến
- biometric/ˌbaɪəʊˈmetrɪk/(thuộc) sinh trắc học
- blockchain/ˈblɒktʃeɪn/chuỗi khối (blockchain)
Bài 10: Academic language for essays on technology
Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về công nghệ · 36 từ
Bài cuối gom tính từ, động từ và cụm từ học thuật để viết Writing Task 2 về công nghệ: mức độ phổ biến, tác động, quản lý, quyền riêng tư, bản quyền. Hướng tới band 7+ khi dùng đúng collocation.
- ubiquitous/juːˈbɪkwɪtəs/có mặt ở khắp nơi
- pervasive/pəˈveɪsɪv/lan toả, thấm sâu (vào mọi mặt)
- unprecedented/ʌnˈpresɪdentɪd/chưa từng có
- transformative/trænsˈfɔːmətɪv/mang tính chuyển đổi sâu sắc
- disruptive/dɪsˈrʌptɪv/mang tính phá vỡ (làm thay đổi cả một ngành)
- proliferation/prəˌlɪfəˈreɪʃn/sự gia tăng nhanh chóng, sự lan tràn
- over-reliance/ˌəʊvə rɪˈlaɪəns/sự quá phụ thuộc
- erode/ɪˈrəʊd/làm xói mòn, làm suy giảm dần
- infringe/ɪnˈfrɪndʒ/xâm phạm, vi phạm (quyền, luật)
- invasion of privacy/ɪnˌveɪʒn əv ˈprɪvəsi/sự xâm phạm quyền riêng tư
- surveillance/səˈveɪləns/sự giám sát
- piracy/ˈpaɪrəsi/nạn vi phạm bản quyền, sao chép lậu
- regulate/ˈreɡjuleɪt/quản lý, điều tiết (bằng luật lệ)
- safeguard/ˈseɪfɡɑːd/bảo vệ, gìn giữ
- accountability/əˌkaʊntəˈbɪləti/trách nhiệm giải trình
- transparency/trænsˈpærənsi/sự minh bạch
- digital transformation/ˌdɪdʒɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃn/chuyển đổi số
- far-reaching/ˌfɑː ˈriːtʃɪŋ/sâu rộng, có ảnh hưởng lớn
- planned obsolescence/ˌplænd ˌɒbsəˈlesns/sự lỗi thời có chủ đích (cố ý làm sản phẩm nhanh hỏng / nhanh cũ)
- digital age/ˌdɪdʒɪtl ˈeɪdʒ/thời đại số
- information overload/ˌɪnfəˌmeɪʃn ˈəʊvələʊd/sự quá tải thông tin
- cybersecurity/ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti/an ninh mạng
- censorship/ˈsensəʃɪp/sự kiểm duyệt
- interconnected/ˌɪntəkəˈnektɪd/liên kết chặt chẽ với nhau
- unregulated/ʌnˈreɡjuleɪtɪd/không được quản lý (bằng luật lệ)
- embrace/ɪmˈbreɪs/đón nhận, nắm bắt (cái mới)
- keep pace with/kiːp ˈpeɪs wɪð/theo kịp
- lag behind/læɡ bɪˈhaɪnd/tụt lại phía sau
- at the touch of a button/ət ðə ˌtʌtʃ əv ə ˈbʌtn/chỉ bằng một cú bấm / chạm
- indispensable/ˌɪndɪˈspensəbl/không thể thiếu
- monetise/ˈmʌnɪtaɪz/kiếm tiền từ, thương mại hoá
- targeted advertising/ˌtɑːɡɪtɪd ˈædvətaɪzɪŋ/quảng cáo nhắm mục tiêu
- algorithmic/ˌælɡəˈrɪðmɪk/(thuộc / do) thuật toán
- intellectual property/ˌɪntəˌlektʃuəl ˈprɒpəti/sở hữu trí tuệ
- double-edged sword/ˌdʌbl ˌedʒd ˈsɔːd/con dao hai lưỡi
- alienate/ˈeɪliəneɪt/làm (ai) cảm thấy bị gạt ra ngoài, xa lánh
Vì sao cần từ vựng chủ đề Technology & Digital Life?
Công nghệ là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về điện thoại, ứng dụng, mạng xã hội hay thói quen lên mạng; Part 3 chuyển sang câu hỏi rộng hơn như trí tuệ nhân tạo có thay thế con người không, trẻ em có dùng thiết bị quá nhiều không. Trong Writing Task 2, công nghệ có mặt ở các dạng đề nêu quan điểm, lợi – hại, nguyên nhân – giải pháp (mạng xã hội, quyền riêng tư dữ liệu, khoảng cách số). Bài Reading và Listening cũng thường lấy chủ đề phát minh, robot, dữ liệu.
200 mục từ được chia thành 10 bài, nên học theo thứ tự:
- Bài 1–3: từ lõi về thiết bị, internet, mạng xã hội – dùng ngay cho Part 1.
- Bài 4–7: liên lạc, AI, an toàn mạng, đổi mới – giúp trả lời Part 3 và viết luận.
- Bài 8–10: tác động xã hội và ngôn ngữ học thuật cho bài luận, hướng tới band cao.
Với mỗi bài, hãy lật thẻ: đọc từ, nghe phát âm, tự đoán nghĩa rồi mới xem mặt sau; chú ý collocation và câu ví dụ để biết từ đi với từ nào. Sau đó làm phần kiểm tra ghi nhớ và quay lại ôn các thẻ còn "Chưa nhớ" theo lịch ôn tập. Cố gắng tự đặt một câu về trải nghiệm của chính bạn với mỗi từ mới.
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề công nghệ mất bao lâu?
- Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài sau dài hơn và khó hơn, nên có thể chia bài 9–10 ra hai buổi. Quan trọng là ôn đều theo lịch, không phải học nhanh.
- Có cần học thuộc hết collocation không?
- Không cần thuộc hết. Hãy chọn một hai cụm bạn thấy dễ dùng nhất cho mỗi từ và tập đặt câu với chúng. Collocation giúp câu nói tự nhiên hơn, ví dụ nói "limit screen time" thay vì ghép từ theo kiểu tiếng Việt.
- Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Dùng từ bài 8–10 để nêu luận điểm (digital divide, over-reliance, invasion of privacy) và từ bài 4–7 để đưa ví dụ cụ thể. Đừng nhồi quá nhiều từ khó vào một câu; dùng đúng nghĩa và đúng cụm đi kèm quan trọng hơn dùng nhiều từ hiếm.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Technology & Digital Life theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.