Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 03 · Công nghệ & đời sống số

200 từ vựng IELTS chủ đề Công nghệ & đời sống số (Technology & Digital Life)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Technology & Digital Life

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Devices and everyday tech

    Thiết bị & công nghệ hằng ngày · 10 từ

    Bài mở đầu học tên các thiết bị và thao tác công nghệ quen thuộc nhất. Dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về điện thoại, máy tính hay ứng dụng bạn hay dùng.

  2. Bài 2: The internet and going online

    Internet & lên mạng · 12 từ

    Bài này học các từ mô tả việc truy cập và dùng internet hằng ngày: kết nối, lướt web, tải lên, xem trực tuyến. Hữu ích cho Speaking Part 1 về thói quen dùng mạng và Listening.

  3. Bài 3: Social media

    Mạng xã hội · 14 từ

    Bài này học từ vựng về mạng xã hội: đăng bài, theo dõi, bình luận, lan truyền. Dùng nhiều trong Speaking Part 1–2 (thói quen dùng mạng xã hội) và làm nền cho Part 3.

  4. Bài 4: Communication technology

    Công nghệ liên lạc · 16 từ

    Bài này học từ về nhắn tin, gọi video, email và cách công nghệ thay đổi việc giao tiếp. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng so sánh giao tiếp trực tiếp với giao tiếp qua mạng.

  5. Bài 5: Artificial intelligence and robots

    Trí tuệ nhân tạo & robot · 18 từ

    Bài này học từ vựng về trí tuệ nhân tạo, robot và máy móc thông minh. Rất hay gặp trong Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng bàn về lợi ích – rủi ro của AI.

  6. Bài 6: Online safety and privacy

    An toàn & quyền riêng tư trên mạng · 20 từ

    Bài này học từ về các mối nguy trên mạng (tin tặc, lừa đảo, bắt nạt trên mạng) và cách bảo vệ dữ liệu cá nhân. Dùng cho Speaking Part 3, Writing Task 2 về rủi ro của internet và Reading chủ đề an ninh mạng.

  7. Bài 7: Innovation and the tech industry

    Đổi mới & ngành công nghệ · 22 từ

    Bài này học từ về phát minh, sản phẩm mới và cách ngành công nghệ vận hành: ra mắt, nguyên mẫu, bằng sáng chế, lỗi thời. Dùng cho Speaking Part 2–3 (kể về một phát minh) và Writing Task 2.

  8. Bài 8: Technology and society

    Công nghệ & xã hội · 24 từ

    Bài này học từ để bàn về tác động xã hội của công nghệ: lệ thuộc thiết bị, khoảng cách số, thông tin sai lệch, kỹ năng số. Rất hữu ích cho Writing Task 2 và Speaking Part 3 (band 7+).

  9. Bài 9: Data, science and future technology

    Dữ liệu, khoa học & công nghệ tương lai · 28 từ

    Bài này học tên các công nghệ mới nổi (dữ liệu lớn, điện toán đám mây, thực tế ảo, Internet vạn vật…) và cách nói về tương lai công nghệ. Hay gặp trong Reading học thuật và Speaking Part 3 khi dự đoán tương lai.

  10. Bài 10: Academic language for essays on technology

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về công nghệ · 36 từ

    Bài cuối gom tính từ, động từ và cụm từ học thuật để viết Writing Task 2 về công nghệ: mức độ phổ biến, tác động, quản lý, quyền riêng tư, bản quyền. Hướng tới band 7+ khi dùng đúng collocation.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Technology & Digital Life?

Công nghệ là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên nhất trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về điện thoại, ứng dụng, mạng xã hội hay thói quen lên mạng; Part 3 chuyển sang câu hỏi rộng hơn như trí tuệ nhân tạo có thay thế con người không, trẻ em có dùng thiết bị quá nhiều không. Trong Writing Task 2, công nghệ có mặt ở các dạng đề nêu quan điểm, lợi – hại, nguyên nhân – giải pháp (mạng xã hội, quyền riêng tư dữ liệu, khoảng cách số). Bài Reading và Listening cũng thường lấy chủ đề phát minh, robot, dữ liệu.

200 mục từ được chia thành 10 bài, nên học theo thứ tự:

  • Bài 1–3: từ lõi về thiết bị, internet, mạng xã hội – dùng ngay cho Part 1.
  • Bài 4–7: liên lạc, AI, an toàn mạng, đổi mới – giúp trả lời Part 3 và viết luận.
  • Bài 8–10: tác động xã hội và ngôn ngữ học thuật cho bài luận, hướng tới band cao.

Với mỗi bài, hãy lật thẻ: đọc từ, nghe phát âm, tự đoán nghĩa rồi mới xem mặt sau; chú ý collocation và câu ví dụ để biết từ đi với từ nào. Sau đó làm phần kiểm tra ghi nhớ và quay lại ôn các thẻ còn "Chưa nhớ" theo lịch ôn tập. Cố gắng tự đặt một câu về trải nghiệm của chính bạn với mỗi từ mới.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề công nghệ mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài sau dài hơn và khó hơn, nên có thể chia bài 9–10 ra hai buổi. Quan trọng là ôn đều theo lịch, không phải học nhanh.
Có cần học thuộc hết collocation không?
Không cần thuộc hết. Hãy chọn một hai cụm bạn thấy dễ dùng nhất cho mỗi từ và tập đặt câu với chúng. Collocation giúp câu nói tự nhiên hơn, ví dụ nói "limit screen time" thay vì ghép từ theo kiểu tiếng Việt.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Dùng từ bài 8–10 để nêu luận điểm (digital divide, over-reliance, invasion of privacy) và từ bài 4–7 để đưa ví dụ cụ thể. Đừng nhồi quá nhiều từ khó vào một câu; dùng đúng nghĩa và đúng cụm đi kèm quan trọng hơn dùng nhiều từ hiếm.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Technology & Digital Life theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đọc thêm trên blog The Real IELTS