Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công nghệ & đời sống số

Technology & Digital Life – Bài 2: The internet and going online

Internet & lên mạng · 12 từ · B1–B2

Bài này học các từ mô tả việc truy cập và dùng internet hằng ngày: kết nối, lướt web, tải lên, xem trực tuyến. Hữu ích cho Speaking Part 1 về thói quen dùng mạng và Listening.

12 từ vựng bài 2

go online

cụm từUK /ɡəʊ ˌɒnˈlaɪn/B1

lên mạng, truy cập internet

to connect to the internet in order to use it

  • I go online every evening to check the news and reply to messages.Tối nào tôi cũng lên mạng để xem tin tức và trả lời tin nhắn.
Collocation
  • go online to shop — lên mạng mua sắm
  • go online every day — lên mạng mỗi ngày
Dạng từ:
goes online, went online, going online, gone online

browse

động từUK /braʊz/B1

lướt xem (trang web) không có mục đích cụ thể

to look through information on the internet without searching for one exact thing

  • I often browse the web for travel ideas before booking a holiday.Tôi thường lướt web tìm ý tưởng du lịch trước khi đặt chuyến đi.
Collocation
  • browse the web — lướt web
  • browse the internet — lướt internet
  • browse websites — xem lướt các trang web
Họ từ:
browser (danh từ)
Dạng từ:
browses, browsed, browsing

search engine

danh từUK /ˈsɜːtʃ ˌendʒɪn/B1

công cụ tìm kiếm

a website that finds pages on the internet that match the words you type

  • Most students start their research by typing a question into a search engine.Phần lớn sinh viên bắt đầu tìm tài liệu bằng cách gõ câu hỏi vào công cụ tìm kiếm.
Collocation
  • use a search engine — dùng công cụ tìm kiếm
  • search engine results — kết quả của công cụ tìm kiếm
Dạng từ:
search engines

Wi-Fi

danh từUK /ˈwaɪfaɪ/B1

mạng Wi-Fi, mạng không dây

a system that lets devices connect to the internet without cables

  • Most cafés in my city offer free Wi-Fi to their customers.Hầu hết quán cà phê ở thành phố tôi có Wi-Fi miễn phí cho khách.
Collocation
  • free Wi-Fi — Wi-Fi miễn phí
  • connect to Wi-Fi — kết nối Wi-Fi
  • a weak Wi-Fi signal — sóng Wi-Fi yếu

Danh từ không đếm được: free Wi-Fi (không nói a Wi-Fi). Cũng viết wifi.

broadband

danh từUK /ˈbrɔːdbænd/B2

internet băng thông rộng (tốc độ cao)

a fast internet connection that can carry large amounts of data at once

  • Many rural villages still do not have access to high-speed broadband.Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.
Collocation
  • high-speed broadband — băng thông rộng tốc độ cao
  • a broadband connection — đường truyền băng thông rộng
  • broadband access — khả năng truy cập băng thông rộng

Không đếm được.

connection

danh từUK /kəˈnekʃn/B1

kết nối (mạng)

the link between a device and the internet or another network

  • The connection in my flat is so slow that videos keep stopping.Mạng ở căn hộ tôi chậm đến mức video cứ dừng liên tục.
Collocation
  • an internet connection — kết nối internet
  • a slow connection — kết nối chậm
  • lose the connection — mất kết nối
Họ từ:
connect (động từ)

stream

động từUK /striːm/B2

phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)

to watch or listen to videos or music directly from the internet as they play

  • Instead of buying DVDs, most people now stream films at home.Thay vì mua đĩa DVD, giờ hầu hết mọi người xem phim trực tuyến ở nhà.
Collocation
  • stream music — nghe nhạc trực tuyến
  • stream films — xem phim trực tuyến
  • stream live — phát trực tiếp
Họ từ:
streaming (danh từ)
Dạng từ:
streams, streamed, streaming

log in

cụm động từUK /lɒɡ ˈɪn/B1

đăng nhập

to enter your name and password so you can start using a website or system

  • You need to log in before you can see your test results.Bạn cần đăng nhập trước khi xem được kết quả bài thi.
Collocation
  • log in to your account — đăng nhập vào tài khoản
  • log in with a password — đăng nhập bằng mật khẩu
Trái nghĩa:
log out
Dạng từ:
logs in, logged in, logging in

Danh từ / tính từ viết liền: login (login details). Cũng nói log on.

upload

động từUK /ˌʌpˈləʊd/B1

tải lên

to send photos, videos or files from your device to a website or online space

  • Thousands of people upload videos of their holidays every day.Mỗi ngày có hàng nghìn người tải lên video về kỳ nghỉ của họ.
Collocation
  • upload photos — tải ảnh lên
  • upload a video — tải một video lên
  • upload files — tải tệp lên
Trái nghĩa:
download
Dạng từ:
uploads, uploaded, uploading

online shopping

danh từUK /ˌɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/B1

mua sắm trực tuyến

buying goods from websites or apps and having them delivered

  • Online shopping saves time, but it is hard to judge the quality of clothes on a screen.Mua sắm trực tuyến tiết kiệm thời gian, nhưng khó đánh giá chất lượng quần áo qua màn hình.
Collocation
  • the rise of online shopping — sự bùng nổ của mua sắm trực tuyến
  • online shopping habits — thói quen mua sắm trực tuyến

subscription

danh từUK /səbˈskrɪpʃn/B2

gói đăng ký (trả phí định kỳ)

money paid regularly so that you can keep using a service, such as music or films

  • My family shares one subscription to a film streaming service.Cả nhà tôi dùng chung một gói đăng ký dịch vụ xem phim trực tuyến.
Collocation
  • a monthly subscription — gói đăng ký hằng tháng
  • cancel a subscription — huỷ gói đăng ký
  • pay a subscription — trả phí đăng ký
Họ từ:
subscribe (động từ), subscriber (danh từ)

offline

trạng từUK /ˌɒfˈlaɪn/B1

ngoại tuyến, khi không kết nối mạng

while not connected to the internet

  • You can read the articles offline once you have saved them.Bạn có thể đọc các bài báo khi không có mạng sau khi đã lưu chúng.
Collocation
  • work offline — làm việc ngoại tuyến
  • go offline — ngắt mạng, thoát khỏi mạng
Trái nghĩa:
online

Cũng là tính từ: an offline mode (chế độ ngoại tuyến).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I _____ every evening to check the news and reply to messages.

    Tối nào tôi cũng lên mạng để xem tin tức và trả lời tin nhắn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    go online — lên mạng, truy cập internet

  2. Câu 2

    Most students start their research by typing a question into a _____.

    Phần lớn sinh viên bắt đầu tìm tài liệu bằng cách gõ câu hỏi vào công cụ tìm kiếm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    search engine — công cụ tìm kiếm

  3. Câu 3

    Many rural villages still do not have access to high-speed _____.

    Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    broadband — internet băng thông rộng (tốc độ cao)

  4. Câu 4

    Instead of buying DVDs, most people now _____ films at home.

    Thay vì mua đĩa DVD, giờ hầu hết mọi người xem phim trực tuyến ở nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stream — phát / xem / nghe trực tuyến (không cần tải về)

  5. Câu 5

    Thousands of people _____ videos of their holidays every day.

    Mỗi ngày có hàng nghìn người tải lên video về kỳ nghỉ của họ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    upload — tải lên

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test