Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 2: Accommodation

Chỗ ở khi du lịch · 12 từ · A2–B2

Bài này học các loại chỗ ở khi đi du lịch, từ nhà trọ giá rẻ đến khu nghỉ dưỡng, và các việc thường làm ở khách sạn. Rất hữu ích cho Speaking Part 1 và các bài Listening đặt phòng.

12 từ vựng bài 2

accommodation

danh từUK /əˌkɒməˈdeɪʃn/B1

chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)

a place to stay while travelling, such as a hotel room or a rented flat

  • Accommodation near the beach is usually more expensive in summer.Chỗ ở gần bãi biển thường đắt hơn vào mùa hè.
Collocation
  • cheap accommodation — chỗ ở giá rẻ
  • book accommodation — đặt chỗ ở
  • find accommodation — tìm chỗ ở

Anh-Anh: danh từ không đếm được (không nói an accommodation / accommodations). Anh-Mỹ hay dùng accommodations.

hostel

danh từUK /ˈhɒstl/B1

nhà trọ giá rẻ (phòng ngủ tập thể)

a cheap place to stay where travellers often share rooms and kitchens

  • We stayed in a hostel and shared a room with four other travellers.Chúng tôi ở nhà trọ giá rẻ và ở chung phòng với bốn khách khác.
Collocation
  • stay in a hostel — ở nhà trọ tập thể
  • a youth hostel — nhà trọ thanh niên
  • a cheap hostel — nhà trọ rẻ
Dạng từ:
hostels

Đừng nhầm với hostile /ˈhɒstaɪl/ (thù địch).

guesthouse

danh từUK /ˈɡesthaʊs/B1

nhà nghỉ (quy mô nhỏ, thường do gia đình quản lý)

a small, often family-run house where travellers pay to sleep and sometimes eat

  • The guesthouse was simple but clean, and the owners were very friendly.Nhà nghỉ đơn giản nhưng sạch sẽ, chủ nhà lại rất thân thiện.
Collocation
  • a family-run guesthouse — nhà nghỉ do gia đình quản lý
  • stay at a guesthouse — ở nhà nghỉ
  • a small guesthouse — nhà nghỉ nhỏ
Dạng từ:
guesthouses

Cũng viết guest house.

campsite

danh từUK /ˈkæmpsaɪt/B1

khu cắm trại

an area where people can put up tents or park caravans for a holiday

  • The campsite had hot showers and a small shop selling food.Khu cắm trại có vòi sen nước nóng và một cửa hàng nhỏ bán đồ ăn.
Collocation
  • a busy campsite — khu cắm trại đông đúc
  • stay at a campsite — ở khu cắm trại
  • a campsite by the lake — khu cắm trại cạnh hồ
Dạng từ:
campsites

Anh-Mỹ thường dùng campground.

homestay

danh từUK /ˈhəʊmsteɪ/B2

hình thức ở nhà dân (homestay)

a type of stay where a visitor lives in a local family's home

  • Staying in a homestay helped me understand how local people really live.Ở homestay giúp tôi hiểu người dân địa phương thực sự sống thế nào.
Collocation
  • a homestay family — gia đình nhận khách ở homestay
  • stay in a homestay — ở nhà dân
  • a rural homestay — homestay ở nông thôn
Dạng từ:
homestays

Ở Việt Nam 'homestay' hay chỉ cả nhà nghỉ nhỏ; nghĩa gốc là ở cùng một gia đình bản địa.

resort

danh từUK /rɪˈzɔːt/B1

khu nghỉ dưỡng

a place where many people go on holiday, with hotels and activities for visitors

  • The resort has three swimming pools and its own private beach.Khu nghỉ dưỡng có ba hồ bơi và bãi biển riêng.
Collocation
  • a beach resort — khu nghỉ dưỡng biển
  • a luxury resort — khu nghỉ dưỡng sang trọng
  • a ski resort — khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
Dạng từ:
resorts

Nghĩa khác: as a last resort = phương án cuối cùng.

bed and breakfast

danh từUK /ˌbed ən ˈbrekfəst/B1

nhà nghỉ có kèm bữa sáng

a small hotel or private house that offers a room for the night and breakfast

  • We found a lovely bed and breakfast in a quiet village.Chúng tôi tìm được một nhà nghỉ kèm bữa sáng rất dễ thương ở một ngôi làng yên tĩnh.
Collocation
  • run a bed and breakfast — kinh doanh nhà nghỉ kèm bữa sáng
  • stay at a bed and breakfast — ở nhà nghỉ kèm bữa sáng
  • a cosy bed and breakfast — nhà nghỉ kèm bữa sáng ấm cúng

Viết tắt B&B.

check in

cụm động từUK /tʃek ˈɪn/B1

làm thủ tục nhận phòng

to arrive at a hotel and give your details so that you can get your room

  • We arrived too early and could not check in until two o'clock.Chúng tôi đến quá sớm nên tới hai giờ mới được nhận phòng.
Collocation
  • check in at the hotel — nhận phòng khách sạn
  • check in early — nhận phòng sớm
Trái nghĩa:
check out
Dạng từ:
checked in, checks in, checking in

Danh từ: check-in (vd check-in time).

check out

cụm động từUK /tʃek ˈaʊt/B1

làm thủ tục trả phòng

to pay your bill and leave a hotel at the end of your stay

  • Guests must check out by eleven in the morning.Khách phải trả phòng trước mười một giờ sáng.
Collocation
  • check out of the hotel — trả phòng khách sạn
  • check out late — trả phòng muộn
Trái nghĩa:
check in
Dạng từ:
checked out, checks out, checking out

Danh từ: checkout / check-out. Check out còn nghĩa là 'xem thử' (check out a new café).

reception

danh từUK /rɪˈsepʃn/A2

quầy lễ tân

the place in a hotel where guests arrive, collect keys and ask for help

  • If you need a taxi, just ask at reception.Nếu cần gọi taxi, bạn cứ hỏi ở quầy lễ tân.
Collocation
  • ask at reception — hỏi ở quầy lễ tân
  • leave the key at reception — để chìa khoá ở lễ tân
  • the reception desk — quầy lễ tân
Họ từ:
receptionist (danh từ)

room service

danh từUK /ˈruːm sɜːvɪs/B1

dịch vụ phục vụ đồ ăn tại phòng

a hotel service that brings food and drinks to guests in their rooms

  • We were so tired that we ordered room service instead of going out.Chúng tôi mệt đến mức gọi đồ ăn lên phòng thay vì ra ngoài.
Collocation
  • order room service — gọi dịch vụ ăn tại phòng
  • 24-hour room service — dịch vụ phòng 24 giờ

self-catering

tính từUK /ˌself ˈkeɪtərɪŋ/B2

(chỗ ở) tự nấu nướng, có bếp riêng

describes a holiday or place to stay where you cook your own meals

  • A self-catering apartment can save families a lot of money on meals.Căn hộ có bếp tự nấu có thể giúp các gia đình tiết kiệm nhiều tiền ăn.
Collocation
  • self-catering accommodation — chỗ ở tự nấu nướng
  • a self-catering apartment — căn hộ có bếp tự nấu
  • a self-catering holiday — kỳ nghỉ tự lo ăn uống

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ near the beach is usually more expensive in summer.

    Chỗ ở gần bãi biển thường đắt hơn vào mùa hè.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    accommodation — chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)

  2. Câu 2

    The _____ was simple but clean, and the owners were very friendly.

    Nhà nghỉ đơn giản nhưng sạch sẽ, chủ nhà lại rất thân thiện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    guesthouse — nhà nghỉ (quy mô nhỏ, thường do gia đình quản lý)

  3. Câu 3

    Staying in a _____ helped me understand how local people really live.

    Ở homestay giúp tôi hiểu người dân địa phương thực sự sống thế nào.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    homestay — hình thức ở nhà dân (homestay)

  4. Câu 4

    We found a lovely _____ in a quiet village.

    Chúng tôi tìm được một nhà nghỉ kèm bữa sáng rất dễ thương ở một ngôi làng yên tĩnh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bed and breakfast — nhà nghỉ có kèm bữa sáng

  5. Câu 5

    Guests must _____ by eleven in the morning.

    Khách phải trả phòng trước mười một giờ sáng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    check out — làm thủ tục trả phòng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 12 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 2 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test