Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 17 · Du lịch & lữ hành

200 từ vựng IELTS chủ đề Du lịch & lữ hành (Tourism & Travel)

10 bài · 200 mục từ · A2–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Tourism & Travel

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Holidays & trips

    Kỳ nghỉ & chuyến đi · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ cơ bản để nói về kỳ nghỉ, chuyến đi và hành lý. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về du lịch hay kỳ nghỉ gần đây của bạn.

  2. Bài 2: Accommodation

    Chỗ ở khi du lịch · 12 từ

    Bài này học các loại chỗ ở khi đi du lịch, từ nhà trọ giá rẻ đến khu nghỉ dưỡng, và các việc thường làm ở khách sạn. Rất hữu ích cho Speaking Part 1 và các bài Listening đặt phòng.

  3. Bài 3: Sightseeing & attractions

    Tham quan & điểm du lịch · 14 từ

    Bài này học từ để nói về việc đi tham quan, ngắm cảnh và các điểm du lịch nổi tiếng. Dùng tốt cho Speaking Part 1 và Part 2 khi kể về một nơi đẹp bạn từng đến.

  4. Bài 4: Planning & booking a trip

    Lên kế hoạch & đặt chuyến đi · 16 từ

    Bài này học các từ về lên lịch trình, đặt chỗ, giấy tờ và mùa du lịch. Hữu ích cho Listening (hội thoại đặt phòng, đặt tour) và Speaking khi nói về cách bạn chuẩn bị cho một chuyến đi.

  5. Bài 5: Travel experiences & problems

    Trải nghiệm & sự cố khi đi du lịch · 18 từ

    Bài này học từ để kể về những trải nghiệm đáng nhớ và các sự cố thường gặp khi đi xa. Rất hợp cho Speaking Part 2 (kể về một chuyến đi) và Part 3 khi bàn về lợi ích của việc đi du lịch.

  6. Bài 6: The tourism industry

    Ngành du lịch · 20 từ

    Bài này học từ về ngành du lịch: các loại hình du lịch, doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và khách hàng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về vai trò kinh tế của du lịch.

  7. Bài 7: Mass tourism & overtourism

    Du lịch đại trà & quá tải du lịch · 22 từ

    Bài này học từ để mô tả tình trạng quá tải du lịch và các biện pháp kiểm soát. Rất hay gặp trong Writing Task 2 (du lịch có hại nhiều hơn lợi?) và Speaking Part 3.

  8. Bài 8: Ecotourism & responsible travel

    Du lịch sinh thái & du lịch có trách nhiệm · 24 từ

    Bài này học các khái niệm và cụm từ về du lịch bền vững, du lịch có trách nhiệm với thiên nhiên và cộng đồng. Dùng cho Writing Task 2 dạng giải pháp và Speaking Part 3 khi bàn về du lịch và môi trường.

  9. Bài 9: Impacts of tourism on local communities

    Tác động của du lịch đến cộng đồng địa phương · 28 từ

    Bài này học từ để phân tích tác động kinh tế và xã hội của du lịch lên người dân địa phương, cả mặt lợi lẫn mặt hại. Rất cần cho Writing Task 2 dạng thảo luận hai mặt và Speaking Part 3.

  10. Bài 10: Academic language for essays on tourism

    Ngôn ngữ học thuật cho bài luận về du lịch · 36 từ

    Bài cuối gồm các thuật ngữ và cụm học thuật để viết về du lịch một cách chính xác: số liệu ngành, quản lý điểm đến và chính sách. Phù hợp cho Writing Task 2 và Reading học thuật, hướng tới band 7+.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Tourism & Travel?

Du lịch là chủ đề rất quen thuộc trong IELTS. Ở Speaking Part 1, bạn hay được hỏi về kỳ nghỉ gần nhất hay nơi muốn đến; Part 2 có thể yêu cầu tả một chuyến đi đáng nhớ hoặc một địa điểm đẹp; Part 3 mở rộng sang ngành du lịch và trách nhiệm của du khách. Trong Writing Task 2, đề hay gặp ở dạng thảo luận hai mặt (du lịch mang lại lợi ích hay gây hại cho người dân địa phương), nêu quan điểm (có nên thu thuế du khách, giới hạn lượng khách) và nguyên nhân – giải pháp (quá tải du lịch). Listening hay có bài đặt phòng, đặt tour; Reading có bài về du lịch sinh thái.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về chuyến đi, chỗ ở, tham quan — dùng ngay cho Speaking Part 1 và 2.
  • Bài 4–7: đặt chuyến, sự cố khi đi, ngành du lịch, quá tải du lịch — cho Part 3 và Writing Task 2.
  • Bài 8–10: du lịch bền vững, tác động đến cộng đồng và ngôn ngữ học thuật cho người hướng tới band cao.

Nên học theo thứ tự. Mỗi bài, hãy lật thẻ xem nghĩa, ví dụ và collocation, tự đặt một câu, rồi làm kiểm tra ghi nhớ. Thẻ đánh dấu “chưa nhớ” sẽ quay lại trong phần ôn tập theo lịch.

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Du lịch mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một bài và ôn lại các thẻ đến hạn, bạn có thể đi hết 10 bài trong khoảng hai tuần. Các bài cuối dài và khó hơn, có thể chia một bài thành hai buổi. Ôn đều theo lịch quan trọng hơn học dồn một lần.
Từ nào nên dùng cho Speaking, từ nào cho Writing?
Bài 1–5 hợp với Speaking: kể chuyến đi bằng những từ như day trip, guided tour, breathtaking, get lost. Bài 7–10 thiên về Writing Task 2 và Speaking Part 3, ví dụ overtourism, carrying capacity, host community, multiplier effect. Đừng dùng thành ngữ thân mật như get away from it all trong bài luận.
Dùng từ vựng chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng với hướng lập luận thay vì nhồi từ khó. Viết về lợi ích kinh tế thì dùng boost the local economy, tourism revenue, indirect employment; viết về tác hại thì dùng overtourism, overdevelopment, inflated prices; đề xuất giải pháp thì dùng tourist tax, visitor cap, sustainable tourism. Bài 10 có thêm các cụm học thuật như account for, socio-cultural impacts.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Tourism & Travel theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test