Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

C1 · Liên từ / Liên kết · Bài 12/21

Concession & contrast – nhượng bộ, tương phản (albeit, notwithstanding, much as)

Nhượng bộ và tương phản trang trọng: albeit, notwithstanding, much as, while / whereas, even so và mẫu Tired as she was cho bài viết học thuật.

Sau bài này bạn sẽ

  • dùng albeit, notwithstanding, much as với đúng loại từ theo sau.
  • phân biệt while / whereas (tương phản) với even so (liên kết hai câu).
  • viết được mẫu tính từ + as / though + S + V.

Nhượng bộ và tương phản

  • Nhượng bộ: thừa nhận một ý, nhưng ý chính vẫn đúng. Ngoài although, despite (B1), văn trang trọng dùng albeit, notwithstanding, much as, even so và mẫu Strange as it may seem.
  • Tương phản: đặt hai sự việc khác nhau cạnh nhau: while, whereas.

Điểm khó là mỗi từ đi với một loại từ khác nhau: danh từ, mệnh đề hay cả một câu.

Theo sau là gì?

TừTheo sauVí dụ
albeittính từ, trạng từ, cụm từ (không mệnh đề)It was a useful, albeit costly, course.
notwithstandingdanh từ (đứng trước hoặc sau danh từ)Notwithstanding the delays, the road opened in May.
much asmệnh đềMuch as I like the flat, I can't afford it.
while / whereasmệnh đềLan is outgoing, whereas her sister is shy.
even sođứng đầu câu thứ haiIt was late. Even so, we kept working.
tính từ / trạng từ + as / thoughS + VExpensive as it is, the course is worth it.

Quy tắc chi tiết

  • albeit = although it is / was, rất trang trọng, không đi với mệnh đề đầy đủ: a small, albeit important, change.
  • notwithstanding = despite, dùng trong văn bản pháp lý, học thuật: the cost notwithstanding.
  • much as + mệnh đề, thường với like, love, admire, want, sympathise. Không thêm but vào mệnh đề sau.
  • whereas chỉ để đối lập hai sự việc. while đối lập được, và ở đầu câu còn nghĩa although: While I agree with you, …
  • even so là trạng từ, không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy; trước nó là dấu chấm hoặc chấm phẩy, sau nó là dấu phẩy.
  • Tính từ / trạng từ + as / though + S + V = although + S + V: Tired as she was = Although she was tired. Không dùng although trong mẫu này.

Ví dụ

  • Online learning offers flexibility, albeit at the cost of face-to-face interaction.

    Học trực tuyến linh hoạt, dù phải đánh đổi việc gặp mặt trực tiếp.albeit + cụm giới từ

  • Much as I enjoy city life, I often miss the peace of my hometown.

    Dù rất thích sống ở thành phố, tôi vẫn hay nhớ sự yên bình ở quê.much as + mệnh đề

  • Some countries invest heavily in public transport, whereas others rely mainly on private cars.

    Có nước đầu tư mạnh vào giao thông công cộng, trong khi nước khác chủ yếu dựa vào xe riêng.tương phản

  • While tourism brings money to local communities, it can also damage the environment.

    Dù du lịch mang lại tiền cho cộng đồng, nó cũng có thể hại môi trường.while = although

  • The policy was unpopular. Even so, it reduced air pollution significantly.

    Chính sách bị phản đối. Dù vậy, nó giảm ô nhiễm không khí đáng kể.even so mở câu thứ hai

  • Notwithstanding its high cost, the new hospital is badly needed.

    Dù chi phí cao, bệnh viện mới rất cần thiết.notwithstanding + danh từ

  • Strange as it may sound, I find studying grammar relaxing.

    Nghe thì lạ, nhưng tôi thấy học ngữ pháp thư giãn.tính từ + as

  • Hard as they tried, the rescue team could not reach the village before dark.

    Dù cố hết sức, đội cứu hộ không tới được làng trước khi trời tối.trạng từ + as

  • Public criticism notwithstanding, the new law came into force in January.

    Bất chấp chỉ trích, luật mới có hiệu lực từ tháng Một.notwithstanding đứng sau

  • Young though she is, Hoa already runs her own café.

    Tuy còn trẻ, Hoa đã tự điều hành quán cà phê.tính từ + though

Lỗi hay gặp

  • Sai: The room was clean, albeit it was small.

    Đúng: ✓ The room was clean, albeit small.

    albeit không đi với mệnh đề đầy đủ.

  • Sai: Whereas he is rich, he lives very simply.

    Đúng: ✓ Although he is rich, he lives very simply.

    whereas chỉ đối lập hai sự việc, không mang nghĩa “mặc dù”.

  • Sai: Much as I like him, but I don't trust him.

    Đúng: ✓ Much as I like him, I don't trust him.

    much as đã nối hai ý; thêm but là thừa.

  • Sai: The test was hard, even so I passed it.

    Đúng: ✓ The test was hard. Even so, I passed it.

    even so là trạng từ, không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    The new policy is a step forward, ______ a small one.

    • A. albeit
    • B. despite
    • C. even so
    Xem đáp ánẨn đáp án

    albeit

    albeit + cụm từ (a small one) = dù chỉ là. despite sai nghĩa; even so phải mở câu mới.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    ______ I admire his courage, I think his plan is unrealistic.

    • A. Much as
    • B. Despite
    • C. Even so
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Much as

    Much as + mệnh đề = dù rất. Despite không đi với mệnh đề; Even so không mở mệnh đề phụ.

  3. Câu 3 · Điền vào chỗ trống

    ______ ______ it may seem, I actually enjoy taking exams. (strange)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Strange / as

    Tính từ + as / though + S + V = dù … đến đâu.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    My brother loves crowded cities, ______ I prefer quiet villages.

    • A. whereas
    • B. albeit
    • C. notwithstanding
    Xem đáp ánẨn đáp án

    whereas

    Đối lập hai sở thích, theo sau là mệnh đề → whereas.

  5. Câu 5 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    The hotel was comfortable, albeit it was rather expensive for a short stay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    albeit it was → albeit

    albeit không đi với mệnh đề: bỏ it was, hoặc đổi albeit thành although.

  6. Câu 6 · Sắp xếp thành câu

    Dù mệt, cô ấy vẫn viết xong bài luận.

    shethe essayasfinishedshe was,tired

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Tired as she was, she finished the essay.

    Tính từ + as + S + V đứng đầu câu = although she was tired.

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    The project went over budget. ______ (even), it was considered a great success.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Even so

    Even so mở câu thứ hai = dù vậy; sau nó có dấu phẩy.

  8. Câu 8 · Chọn đáp án

    ______ the heavy rain, thousands of fans attended the outdoor concert.

    • A. Notwithstanding
    • B. Albeit
    • C. Much as
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Notwithstanding

    Theo sau là danh từ (the heavy rain) → Notwithstanding = despite.

  9. Câu 9 · Sắp xếp thành câu

    Dù rất thích đi du lịch, tôi ghét những chuyến bay dài.

    I hatetravelling,much aslong flightsI love

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Much as I love travelling, I hate long flights.

    Much as + mệnh đề, rồi mệnh đề chính (không thêm but).

  10. Câu 10 · Chọn đáp án

    ______ some people see social media as harmful, others argue that it connects communities.

    • A. While
    • B. Albeit
    • C. Even so
    Xem đáp ánẨn đáp án

    While

    While + mệnh đề, đối lập hai quan điểm. Albeit không đi với mệnh đề; Even so không mở mệnh đề phụ.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Albeit và although khác nhau thế nào?
although đi với mệnh đề đầy đủ. albeit trang trọng hơn và chỉ đi với tính từ, trạng từ hoặc cụm từ ngắn.
While và whereas có thay nhau được không?
Khi đối lập hai sự việc thì được. Khi nghĩa là “mặc dù” thì chỉ dùng while.
Strange as it may seem hay Strange though it may seem?
Cả hai đều đúng; as phổ biến hơn. Không dùng although ở vị trí này.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Concession & contrast trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test