Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B1 · Liên từ / Liên kết · Bài 20/21

Although, however, despite, in spite of – liên từ chỉ sự tương phản

Nối hai ý trái ngược: although / even though + mệnh đề, despite / in spite of + danh từ hoặc V-ing, however nối hai câu, đúng dấu câu.

Sau bài này bạn sẽ

  • biết từ nối nào đi với mệnh đề, từ nào đi với danh từ / V-ing.
  • dùng however đúng vị trí và đúng dấu câu.
  • tránh lỗi although… but, despite of và despite + mệnh đề.

Although / even though + mệnh đề

Although (mặc dù) nối hai ý trái ngược trong cùng một câu, theo sau là mệnh đề (chủ ngữ + động từ).

  • Đứng đầu câu thì có dấu phẩy sau vế đó: Although the flat is small, it is very bright.
  • Đứng giữa câu thường không cần dấu phẩy: We went out although it was raining.
  • Even though nhấn mạnh hơn; though thân mật hơn, hay dùng khi nói.
  • Không dùng although và but trong cùng một câu (tiếng Việt nói “tuy… nhưng…”, tiếng Anh chỉ chọn một).

Theo sau là gì?

Từ nốiTheo sau làVí dụ
although / even though / thoughmệnh đềAlthough he was tired, he finished the report.
despite / in spite ofdanh từ, cụm danh từDespite the rain, the festival went ahead.
despite / in spite ofV-ingIn spite of feeling nervous, she spoke clearly.
despite / in spite of the fact thatmệnh đềDespite the fact that it was late, the shop was open.
howeverđầu câu thứ hai, có dấu phẩy sauThe course is short. However, it is very useful.
butmệnh đề, trong cùng một câuThe course is short, but it is very useful.

Despite / in spite of và however

  • Despite = in spite of, theo sau là danh từ hoặc V-ing. Despite không có of; in spite of phải đủ ba từ.
  • Muốn dùng mệnh đề sau despite thì thêm the fact that: despite the fact that he studied hard.
  • However (tuy nhiên) nối hai câu: dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước, dấu phẩy sau: The phone is expensive. However, it sells well. Có thể đứng giữa câu, giữa hai dấu phẩy: The plan, however, was too expensive.
  • Không nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy + however như với but.

Ví dụ

  • Although my hometown is small, it has a beautiful beach.

    Dù quê tôi nhỏ, ở đó có một bãi biển đẹp.although + mệnh đề, dấu phẩy sau vế đầu

  • I still enjoyed the trip even though it rained every day.

    Tôi vẫn thích chuyến đi dù ngày nào trời cũng mưa.even though nhấn mạnh hơn

  • Despite the traffic, we arrived at the airport on time.

    Dù kẹt xe, chúng tôi vẫn đến sân bay đúng giờ.despite + danh từ

  • In spite of having a cold, Lan went to her English class.

    Dù bị cảm, Lan vẫn đi học tiếng Anh.in spite of + V-ing

  • Despite the fact that he studied hard, Nam didn't get a high score.

    Dù học chăm, Nam vẫn không được điểm cao.despite the fact that + mệnh đề

  • Online courses are cheap. However, they require a lot of self-discipline.

    Khoá học trực tuyến rẻ. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi tính tự giác cao.however đầu câu thứ hai

  • Public transport is improving; however, many people still prefer motorbikes.

    Giao thông công cộng đang tốt lên; tuy nhiên, nhiều người vẫn thích xe máy.dấu chấm phẩy trước however

  • The new policy, however, has not reduced traffic jams.

    Tuy nhiên, chính sách mới chưa làm giảm ùn tắc.however giữa câu, hai dấu phẩy

  • She accepted the job in spite of the low salary.

    Cô ấy nhận việc dù lương thấp.in spite of giữa câu

  • Though the test was difficult, most students passed it.

    Dù bài kiểm tra khó, phần lớn học sinh vẫn qua.though = although, thân mật hơn

Lỗi hay gặp

  • Sai: Although it was late, but we kept working.

    Đúng: ✓ Although it was late, we kept working.

    although và but không đi cùng nhau; chỉ giữ một từ.

  • Sai: Despite of the rain, they played football.

    Đúng: ✓ Despite the rain, they played football.

    despite không có of; nếu muốn có of thì dùng in spite of.

  • Sai: Despite it was cold, we swam in the sea.

    Đúng: ✓ Although it was cold, we swam in the sea.

    despite không đi trực tiếp với mệnh đề; dùng although hoặc despite the fact that.

  • Sai: The phone is expensive, however it sells well.

    Đúng: ✓ The phone is expensive. However, it sells well.

    however không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy như but; tách câu và đặt dấu phẩy sau however.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    ______ the bad weather, the flight left on time.

    • A. Although
    • B. Despite
    • C. However
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Despite

    Sau chỗ trống là cụm danh từ the bad weather → Despite. Although cần mệnh đề; However nối hai câu.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    ______ she lives near the school, she is often late.

    • A. Although
    • B. In spite of
    • C. However
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Although

    Sau chỗ trống là mệnh đề she lives… → Although. In spite of cần danh từ / V-ing.

  3. Câu 3 · Điền vào chỗ trống

    In spite ______ the noise, the baby slept well.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    of

    in spite of phải đủ ba từ.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    Despite ______ (study) English for ten years, he still feels nervous when he speaks.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    studying

    Sau despite dùng V-ing: studying (hoặc having studied).

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    The restaurant was very busy. ______, we got our food quickly.

    • A. However
    • B. Although
    • C. Despite
    Xem đáp ánẨn đáp án

    However

    Đầu câu thứ hai, có dấu phẩy sau → However. Although, Despite không đứng một mình như vậy.

  6. Câu 6 · Sắp xếp thành câu

    Mặc dù mệt, cô ấy vẫn nấu bữa tối.

    she cooked dinneralthoughshe was tired,

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Although she was tired, she cooked dinner.

    Although + mệnh đề đứng đầu câu, dấu phẩy, rồi đến mệnh đề chính.

  7. Câu 7 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Despite of the heavy traffic, we arrived on time.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Despite of → Despite

    despite không có of: Despite hoặc In spite of.

  8. Câu 8 · Điền vào chỗ trống

    ______ the fact that the test was hard, most of us passed. (một từ)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Despite

    despite the fact that + mệnh đề. In spite of cũng đúng nhưng là ba từ.

  9. Câu 9 · Chọn đáp án

    I like my job ______ the long hours.

    • A. despite
    • B. although
    • C. however
    Xem đáp ánẨn đáp án

    despite

    Sau chỗ trống là cụm danh từ the long hours → despite.

  10. Câu 10 · Sắp xếp thành câu

    Dù trời lạnh, họ vẫn đi bơi.

    they went swimmingthe cold weather,despite

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Despite the cold weather, they went swimming.

    Despite + cụm danh từ đứng đầu câu, dấu phẩy, rồi mệnh đề chính.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Although và even though khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa “mặc dù”, cùng đi với mệnh đề. Even though nhấn mạnh hơn, dùng khi sự trái ngược bất ngờ hơn.
Despite và in spite of có khác nhau không?
Không, cùng nghĩa và cách dùng: theo sau là danh từ, V-ing hoặc the fact that. Despite không có of; in spite of phải đủ ba từ.
However có dùng giống but không?
Nghĩa gần nhau nhưng dấu câu khác. But nối hai mệnh đề trong một câu; however thường đứng đầu câu thứ hai, có dấu phẩy theo sau.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Although, however, despite, in spite of trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test