Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B1 · Cấu trúc câu · Bài 19/21

Question tags & indirect questions – câu hỏi đuôi và câu hỏi gián tiếp

Cách thêm câu hỏi đuôi (isn't it?, don't you?, aren't I?, shall we?) và hỏi lịch sự bằng câu hỏi gián tiếp: Could you tell me where…?

Sau bài này bạn sẽ

  • chọn đúng câu hỏi đuôi theo trợ động từ và chủ ngữ của câu.
  • nhớ các đuôi đặc biệt: I'm… aren't I?, Let's… shall we?
  • đặt câu hỏi gián tiếp đúng trật tự từ, dùng if / whether cho câu hỏi Yes / No.

Câu hỏi đuôi: “…, phải không?”

Câu hỏi đuôi gắn vào cuối câu để xác nhận hoặc mong người nghe đồng ý.

  • Câu khẳng định → đuôi phủ định; câu phủ định → đuôi khẳng định.
  • Đuôi dùng lại trợ động từ / be / động từ khuyết thiếu của câu. Không có trợ động từ thì dùng do / does / did.
  • Đuôi dùng đại từ thay cho chủ ngữ: your sister → she, this / that → it; there giữ nguyên.
  • Câu có never, nobody, nothing đã mang nghĩa phủ định → đuôi khẳng định.

Xuống giọng ở đuôi: chỉ muốn người nghe đồng ý. Lên giọng: thật sự hỏi vì chưa chắc.

Cách chọn đuôi

CâuĐuôiQuy tắc
It's hot today,isn't it?dùng lại be
You aren't tired,are you?câu phủ định → đuôi khẳng định
Nam can swim,can't he?dùng lại động từ khuyết thiếu
Your parents live in Hue,don't they?không có trợ động từ → do
She passed the exam,didn't she?quá khứ đơn → did
They have finished,haven't they?hiện tại hoàn thành → have
There's a bank near here,isn't there?there giữ nguyên
I'm late,aren't I?đặc biệt: I am → aren't I
Let's start,shall we?đặc biệt: Let's → shall we

Câu hỏi gián tiếp: hỏi lịch sự hơn

Mở đầu bằng Could you tell me…? Do you know…? Can you tell me…? I wonder… I'd like to know…, rồi đến phần câu hỏi viết theo trật tự câu kể:

  • Từ để hỏi + chủ ngữ + động từ: Where is the station? → Could you tell me where the station is?
  • Bỏ do / does / did, chia động từ chính theo chủ ngữ: What time does the bank open? → Do you know what time the bank opens?
  • Câu hỏi Yes / No → thêm if hoặc whether: Is the museum open today? → Do you know if the museum is open today?
  • Dấu câu theo phần mở đầu: Could you tell me…? có dấu chấm hỏi; I wonder… kết thúc bằng dấu chấm.

Ví dụ

  • You're from Hai Phong, aren't you?

    Bạn là người Hải Phòng, phải không?khẳng định → đuôi phủ định

  • Minh doesn't eat seafood, does he?

    Minh không ăn hải sản, đúng không?phủ định → đuôi khẳng định

  • You visited Sa Pa last year, didn't you?

    Năm ngoái bạn đi Sa Pa, phải không?quá khứ đơn → did

  • We've met before, haven't we?

    Chúng ta gặp nhau rồi, phải không?have → haven't

  • I'm next, aren't I?

    Đến lượt tôi rồi, phải không?I am → aren't I

  • Let's take a short break, shall we?

    Mình nghỉ một chút nhé?Let's → shall we

  • Could you tell me where the nearest pharmacy is?

    Bạn cho tôi hỏi hiệu thuốc gần nhất ở đâu?chủ ngữ trước động từ

  • Do you know what time the last bus leaves?

    Bạn có biết chuyến xe buýt cuối chạy lúc mấy giờ không?bỏ does, leaves chia theo chủ ngữ

  • I'd like to know if the course includes speaking practice.

    Tôi muốn biết khoá học có luyện nói không.Yes / No → if; kết thúc bằng dấu chấm

  • Do you remember how much we paid for the tickets?

    Bạn có nhớ mình đã trả bao nhiêu tiền vé không?bỏ did, động từ ở quá khứ

Lỗi hay gặp

  • Sai: You live near here, isn't it?

    Đúng: ✓ You live near here, don't you?

    Người Việt hay dùng isn't it cho mọi câu như “phải không”. Đuôi phải khớp câu: live → don't, you → you.

  • Sai: She can't come, can't she?

    Đúng: ✓ She can't come, can she?

    Câu phủ định thì đuôi khẳng định.

  • Sai: I'm right, am not I?

    Đúng: ✓ I'm right, aren't I?

    Đuôi của I am là aren't I.

  • Sai: Could you tell me where is the station?

    Đúng: ✓ Could you tell me where the station is?

    Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể: chủ ngữ trước động từ.

  • Sai: Do you know what time does the shop close?

    Đúng: ✓ Do you know what time the shop closes?

    Bỏ does, động từ chính chia theo chủ ngữ.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Your brother works in Singapore, ______?

    • A. isn't he
    • B. doesn't he
    • C. does he
    Xem đáp ánẨn đáp án

    doesn't he

    works là động từ thường, hiện tại đơn, câu khẳng định → doesn't he.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Let's order some pizza, ______?

    • A. shall we
    • B. don't we
    • C. will you
    Xem đáp ánẨn đáp án

    shall we

    Đuôi của Let's… luôn là shall we.

  3. Câu 3 · Điền vào chỗ trống

    You haven't seen my keys, ______?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    have you

    Câu phủ định với haven't → đuôi khẳng định have you.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    I'm in the right room for the IELTS test, ______?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    aren't I

    I am → đuôi aren't I (trang trọng: am I not).

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    Could you tell me ______?

    • A. where the toilets are
    • B. where are the toilets
    • C. where do the toilets are
    Xem đáp ánẨn đáp án

    where the toilets are

    Câu hỏi gián tiếp: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ.

  6. Câu 6 · Sắp xếp thành câu

    Bạn có biết bảo tàng mở cửa lúc mấy giờ không?

    opensthe museumdo you knowwhat time

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Do you know what time the museum opens?

    Do you know + what time + chủ ngữ + động từ (không dùng does).

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    Do you know ______ the restaurant is open on Sundays? (câu gốc: Is the restaurant open on Sundays?)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    if

    Câu hỏi Yes / No khi chuyển gián tiếp thêm if hoặc whether.

  8. Câu 8 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Can you tell me what time does the next train leaves?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    what time does → what time

    Câu hỏi gián tiếp bỏ does: Can you tell me what time the next train leaves?

  9. Câu 9 · Chọn đáp án

    Nobody called while I was out, ______?

    • A. did they
    • B. didn't they
    • C. did he
    Xem đáp ánẨn đáp án

    did they

    nobody mang nghĩa phủ định → đuôi khẳng định; đại từ thay cho nobody là they.

  10. Câu 10 · Sắp xếp thành câu

    Tôi tự hỏi vì sao cô ấy khóc.

    sheis cryingI wonderwhy

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I wonder why she is crying.

    I wonder + why + chủ ngữ + động từ, kết thúc bằng dấu chấm.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Câu nào cũng dùng isn't it? làm đuôi được không?
Không. isn't it chỉ đúng khi câu dùng is và chủ ngữ là it, this hoặc that. Còn lại đuôi lặp trợ động từ và đại từ của câu: You like it, don't you?
Trả lời câu hỏi đuôi thế nào?
Trả lời theo sự thật, không theo đuôi: You aren't hungry, are you? — No, I'm not (không đói) / Yes, I am (có đói).
Câu hỏi gián tiếp có dấu chấm hỏi không?
Theo phần mở đầu: Could you tell me…?, Do you know…? có dấu chấm hỏi; I wonder…, I'd like to know… dùng dấu chấm.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Question tags & indirect questions trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test