Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 5: Travel experiences & problems

Trải nghiệm & sự cố khi đi du lịch · 18 từ · B1–B2

Bài này học từ để kể về những trải nghiệm đáng nhớ và các sự cố thường gặp khi đi xa. Rất hợp cho Speaking Part 2 (kể về một chuyến đi) và Part 3 khi bàn về lợi ích của việc đi du lịch.

18 từ vựng bài 5

jet lag

danh từUK /ˈdʒet læɡ/B2

mệt mỏi do lệch múi giờ

a tired, confused feeling after a long flight across different time zones

  • It took me almost a week to get over jet lag after flying to Canada.Tôi mất gần một tuần mới hết mệt vì lệch múi giờ sau chuyến bay sang Canada.
Collocation
  • suffer from jet lag — bị mệt do lệch múi giờ
  • get over jet lag — vượt qua cơn lệch múi giờ
  • bad jet lag — lệch múi giờ nặng
Họ từ:
jet-lagged (tính từ)

homesick

tính từUK /ˈhəʊmsɪk/B1

nhớ nhà

sad because you are away from your home and family

  • During my first month abroad I felt terribly homesick.Tháng đầu ở nước ngoài, tôi nhớ nhà kinh khủng.
Collocation
  • feel homesick — cảm thấy nhớ nhà
  • get homesick — bắt đầu nhớ nhà
  • terribly homesick — nhớ nhà da diết
Họ từ:
homesickness (danh từ)

get lost

cụm từUK /ɡet ˈlɒst/B1

bị lạc đường

to be unable to find your way

  • We got lost in the narrow streets of the old town, but it was part of the fun.Chúng tôi bị lạc trong những con phố hẹp của phố cổ, nhưng đó cũng là một phần niềm vui.
Collocation
  • get lost easily — dễ bị lạc
  • get completely lost — lạc hẳn đường
Dạng từ:
got lost, gets lost, getting lost

Get lost! (câu mệnh lệnh) là cách đuổi người khác rất thô lỗ.

pickpocket

danh từUK /ˈpɪkpɒkɪt/B2

kẻ móc túi

a thief who secretly steals things from people's pockets or bags in crowded places

  • Tourists are warned to watch out for pickpockets in busy markets.Du khách được cảnh báo cẩn thận với kẻ móc túi ở những khu chợ đông người.
Collocation
  • beware of pickpockets — coi chừng kẻ móc túi
  • a target for pickpockets — mục tiêu của kẻ móc túi
Dạng từ:
pickpockets

overbooked

tính từUK /ˌəʊvəˈbʊkt/B2

bị nhận đặt chỗ quá số lượng

having sold more rooms or seats than are actually available

  • The hotel was overbooked, so they moved us to another hotel nearby.Khách sạn nhận quá số phòng nên họ chuyển chúng tôi sang một khách sạn gần đó.
Collocation
  • be overbooked — bị bán quá số chỗ
  • an overbooked hotel — khách sạn nhận quá số phòng
Họ từ:
overbooking (danh từ)

unforgettable

tính từUK /ˌʌnfəˈɡetəbl/B1

khó quên

so special or enjoyable that you will remember it for a long time

  • Watching the sunrise over the rice terraces was an unforgettable experience.Ngắm bình minh trên ruộng bậc thang là một trải nghiệm khó quên.
Collocation
  • an unforgettable experience — trải nghiệm khó quên
  • an unforgettable trip — chuyến đi khó quên
  • truly unforgettable — thật sự khó quên
Đồng nghĩa:
memorable

travel companion

danh từUK /ˈtrævl kəmˌpænjən/B2

bạn đồng hành (trong chuyến đi)

a person who goes on a journey or holiday with you

  • A good travel companion can make even a long journey enjoyable.Một người bạn đồng hành tốt có thể khiến cả chuyến đi dài cũng thú vị.
Collocation
  • an ideal travel companion — bạn đồng hành lý tưởng
  • find a travel companion — tìm bạn đồng hành
Dạng từ:
travel companions

once-in-a-lifetime

tính từUK /ˌwʌns ɪn ə ˈlaɪftaɪm/B2

có một không hai, cả đời mới có một lần

very special and unlikely to happen again

  • Seeing the northern lights was a once-in-a-lifetime experience for me.Được ngắm cực quang là trải nghiệm cả đời có một lần với tôi.
Collocation
  • a once-in-a-lifetime opportunity — cơ hội ngàn năm có một
  • a once-in-a-lifetime trip — chuyến đi cả đời mới có một lần

eye-opening

tính từUK /ˈaɪ əʊpənɪŋ/B2

mở mang tầm mắt

teaching you something surprising that changes the way you see things

  • Living with a farming family for a week was a really eye-opening experience.Sống cùng một gia đình nông dân một tuần là trải nghiệm thật sự mở mang tầm mắt.
Collocation
  • an eye-opening experience — trải nghiệm mở mang tầm mắt
  • an eye-opening trip — chuyến đi giúp mở mang hiểu biết
Họ từ:
eye-opener (danh từ)

adventurous

tính từUK /ədˈventʃərəs/B1

thích phiêu lưu, mạo hiểm

willing to try new, unusual or slightly dangerous things

  • My sister is more adventurous than me and loves trekking in remote areas.Chị tôi thích phiêu lưu hơn tôi và mê đi bộ đường dài ở những vùng xa xôi.
Collocation
  • an adventurous traveller — người du lịch ưa mạo hiểm
  • feel adventurous — thấy muốn phiêu lưu
  • an adventurous holiday — kỳ nghỉ đầy phiêu lưu
Họ từ:
adventure (danh từ)

travel bug

danh từUK /ˈtrævl bʌɡ/B2

niềm đam mê du lịch ("máu" xê dịch)

a strong wish to keep travelling, often after a first exciting trip

  • I caught the travel bug after my first trip abroad and have been travelling ever since.Tôi "nhiễm" máu xê dịch sau chuyến ra nước ngoài đầu tiên và đi suốt từ đó.
Collocation
  • catch the travel bug — bị "nhiễm" máu du lịch
  • get the travel bug — mê du lịch

Cách nói thân mật; bug ở đây là 'bệnh lây', không phải con bọ.

stranded

tính từUK /ˈstrændɪd/B2

bị mắc kẹt (không đi tiếp được)

unable to leave a place, for example because transport has stopped

  • Hundreds of tourists were left stranded on the island after the storm.Hàng trăm du khách bị mắc kẹt trên đảo sau cơn bão.
Collocation
  • be left stranded — bị bỏ lại mắc kẹt
  • stranded tourists — du khách bị mắc kẹt
  • leave someone stranded — khiến ai bị kẹt lại
Họ từ:
strand (động từ)

travel sickness

danh từUK /ˈtrævl sɪknəs/B2

chứng say tàu xe

a sick feeling some people get when travelling in a car, boat or plane

  • I always take a tablet for travel sickness before a long bus ride.Tôi luôn uống một viên thuốc chống say xe trước chuyến xe buýt dài.
Collocation
  • suffer from travel sickness — bị say tàu xe
  • travel sickness tablets — thuốc chống say tàu xe
Đồng nghĩa:
motion sickness

Riêng đi biển: seasickness; đi ô tô: carsickness.

get away from it all

thành ngữUK /ɡet əˈweɪ frəm ɪt ˈɔːl/B2

thoát khỏi bộn bề cuộc sống thường ngày

to go somewhere quiet to escape from work and the stress of daily life

  • A cabin in the mountains is the perfect place to get away from it all.Một căn nhà gỗ trên núi là nơi lý tưởng để thoát khỏi bộn bề cuộc sống.
Collocation
  • a chance to get away from it all — cơ hội rời xa phố thị ồn ào
Dạng từ:
got away from it all, getting away from it all

recharge your batteries

thành ngữUK /ˌriːˈtʃɑːdʒ jɔː ˈbætəriz/B2

nạp lại năng lượng (nghỉ ngơi lấy sức)

to rest and relax so that you have energy again

  • A few days by the sea is a great way to recharge your batteries.Vài ngày bên biển là cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.
Collocation
  • time to recharge your batteries — lúc cần nghỉ ngơi lấy sức
Dạng từ:
recharge my batteries, recharge their batteries, recharged my batteries, recharging my batteries

travel light

cụm từUK /ˌtrævl ˈlaɪt/B2

đi du lịch gọn nhẹ (mang ít đồ)

to travel with very few bags or things

  • I prefer to travel light, with just one small backpack.Tôi thích đi gọn nhẹ, chỉ với một chiếc ba lô nhỏ.
Collocation
  • learn to travel light — học cách đi gọn nhẹ
  • travel light on short trips — mang ít đồ khi đi ngắn ngày
Dạng từ:
travelled light, travelling light, travels light

hassle-free

tính từUK /ˌhæsl ˈfriː/B2

không rắc rối, suôn sẻ

easy and without problems or annoying difficulties

  • Booking everything online made the trip completely hassle-free.Đặt mọi thứ trên mạng giúp chuyến đi hoàn toàn suôn sẻ.
Collocation
  • a hassle-free holiday — kỳ nghỉ không rắc rối
  • hassle-free travel — đi lại thuận tiện, suôn sẻ
Họ từ:
hassle (danh từ)

local

danh từUK /ˈləʊkl/B1

người dân địa phương

a person who lives in the place that you are visiting

  • The best way to find good food is to ask a local.Cách tốt nhất để tìm đồ ăn ngon là hỏi người dân địa phương.
Collocation
  • chat with the locals — trò chuyện với người dân địa phương
  • friendly locals — người dân địa phương thân thiện
  • mix with locals — hoà mình với người bản địa
Dạng từ:
locals

Thường dùng số nhiều the locals.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    It took me almost a week to get over _____ after flying to Canada.

    Tôi mất gần một tuần mới hết mệt vì lệch múi giờ sau chuyến bay sang Canada.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    jet lag — mệt mỏi do lệch múi giờ

  2. Câu 2

    Tourists are warned to watch out for _____ in busy markets.

    Du khách được cảnh báo cẩn thận với kẻ móc túi ở những khu chợ đông người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pickpocket — kẻ móc túi

  3. Câu 3

    A good _____ can make even a long journey enjoyable.

    Một người bạn đồng hành tốt có thể khiến cả chuyến đi dài cũng thú vị.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    travel companion — bạn đồng hành (trong chuyến đi)

  4. Câu 4

    My sister is more _____ than me and loves trekking in remote areas.

    Chị tôi thích phiêu lưu hơn tôi và mê đi bộ đường dài ở những vùng xa xôi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    adventurous — thích phiêu lưu, mạo hiểm

  5. Câu 5

    I always take a tablet for _____ before a long bus ride.

    Tôi luôn uống một viên thuốc chống say xe trước chuyến xe buýt dài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    travel sickness — chứng say tàu xe

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test