Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 6: The tourism industry

Ngành du lịch · 20 từ · B1–C1

Bài này học từ về ngành du lịch: các loại hình du lịch, doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và khách hàng. Dùng cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 khi bàn về vai trò kinh tế của du lịch.

20 từ vựng bài 6

tourism

danh từUK /ˈtʊərɪzəm/B1

ngành du lịch, hoạt động du lịch

the business of providing travel, hotels and activities for people on holiday

  • Tourism is one of the main sources of income for many coastal provinces.Du lịch là một trong những nguồn thu chính của nhiều tỉnh ven biển.
Collocation
  • promote tourism — thúc đẩy du lịch
  • the tourism industry — ngành công nghiệp du lịch
  • international tourism — du lịch quốc tế
Họ từ:
tourist (danh từ), touristic (tính từ)

hospitality

danh từUK /ˌhɒspɪˈtæləti/B2

ngành dịch vụ lưu trú – ăn uống; lòng hiếu khách

the business of hotels, restaurants and bars; also, kindness to guests

  • She has worked in hospitality for ten years, mostly in large hotels.Cô ấy đã làm trong ngành nhà hàng – khách sạn mười năm, chủ yếu ở các khách sạn lớn.
Collocation
  • the hospitality industry — ngành nhà hàng – khách sạn
  • the hospitality sector — lĩnh vực dịch vụ lưu trú
  • warm hospitality — sự hiếu khách nồng hậu
Họ từ:
hospitable (tính từ)

Hai nghĩa: ngành dịch vụ (hospitality industry) và lòng hiếu khách (thank you for your hospitality).

tour operator

danh từUK /ˈtʊər ˌɒpəreɪtə/B2

công ty lữ hành (tổ chức tour)

a company that organises and sells holidays, especially package holidays

  • Several tour operators now offer cycling holidays in the Mekong Delta.Nhiều công ty lữ hành hiện có tour du lịch bằng xe đạp ở đồng bằng sông Cửu Long.
Collocation
  • a specialist tour operator — công ty lữ hành chuyên biệt
  • a major tour operator — công ty lữ hành lớn
  • book with a tour operator — đặt tour qua công ty lữ hành
Dạng từ:
tour operators

domestic tourism

danh từUK /dəˌmestɪk ˈtʊərɪzəm/B2

du lịch nội địa

travel by people on holiday within their own country

  • Domestic tourism has grown quickly as more families can afford holidays.Du lịch nội địa tăng nhanh khi ngày càng nhiều gia đình có khả năng đi nghỉ.
Collocation
  • boost domestic tourism — đẩy mạnh du lịch nội địa
  • a rise in domestic tourism — sự gia tăng du lịch nội địa
Trái nghĩa:
international tourism

tourist hotspot

danh từUK /ˈtʊərɪst ˌhɒtspɒt/B2

điểm nóng du lịch

a place that is extremely popular with tourists

  • The small beach town has suddenly become a tourist hotspot.Thị trấn biển nhỏ bỗng trở thành điểm nóng du lịch.
Collocation
  • a popular tourist hotspot — điểm nóng du lịch nổi tiếng
  • become a tourist hotspot — trở thành điểm nóng du lịch
Dạng từ:
tourist hotspots

tourism board

danh từUK /ˈtʊərɪzəm bɔːd/B2

cơ quan xúc tiến du lịch

an official organisation that advertises a country or region to visitors

  • The national tourism board launched a campaign to attract visitors from Europe.Cơ quan xúc tiến du lịch quốc gia phát động chiến dịch thu hút khách châu Âu.
Collocation
  • the national tourism board — cơ quan du lịch quốc gia
  • a regional tourism board — cơ quan xúc tiến du lịch vùng
Dạng từ:
tourism boards

cruise

danh từUK /kruːz/B2

chuyến du lịch bằng tàu biển

a holiday on a large ship that stops at several places

  • My grandparents went on a cruise around Southeast Asia for their anniversary.Ông bà tôi đi du thuyền vòng quanh Đông Nam Á nhân dịp kỷ niệm ngày cưới.
Collocation
  • go on a cruise — đi du lịch tàu biển
  • a cruise ship — tàu du lịch biển
  • a luxury cruise — chuyến du thuyền hạng sang
Dạng từ:
cruises

boutique hotel

danh từUK /buːˌtiːk həʊˈtel/B2

khách sạn boutique (nhỏ, thiết kế riêng, sang)

a small, stylish hotel with its own individual design

  • We stayed in a boutique hotel with only twelve rooms, each decorated differently.Chúng tôi ở một khách sạn boutique chỉ có mười hai phòng, mỗi phòng trang trí một kiểu.
Collocation
  • a stylish boutique hotel — khách sạn boutique sành điệu
  • stay in a boutique hotel — ở khách sạn boutique
Dạng từ:
boutique hotels

hotel chain

danh từUK /həʊˈtel tʃeɪn/B2

chuỗi khách sạn

a group of hotels owned by the same company

  • Big hotel chains often offer the same standard of room wherever you go.Các chuỗi khách sạn lớn thường có phòng cùng tiêu chuẩn dù bạn ở đâu.
Collocation
  • an international hotel chain — chuỗi khách sạn quốc tế
  • a budget hotel chain — chuỗi khách sạn bình dân
Dạng từ:
hotel chains

visitor numbers

danh từUK /ˈvɪzɪtə ˌnʌmbəz/B2

lượng khách tham quan

the number of people who visit a place in a particular period

  • Visitor numbers fell sharply during the rainy season.Lượng khách giảm mạnh trong mùa mưa.
Collocation
  • rising visitor numbers — lượng khách tăng
  • limit visitor numbers — giới hạn lượng khách
  • record visitor numbers — lượng khách kỷ lục

staycation

danh từUK /steɪˈkeɪʃn/B2

kỳ nghỉ tại chỗ (ở nhà hoặc gần nhà)

a holiday spent at home or close to home instead of travelling far

  • Instead of flying abroad, we had a staycation and explored our own city.Thay vì bay ra nước ngoài, chúng tôi nghỉ ngay tại chỗ và khám phá chính thành phố mình.
Collocation
  • have a staycation — nghỉ tại chỗ
  • a weekend staycation — kỳ nghỉ cuối tuần gần nhà
Dạng từ:
staycations

Ghép từ stay + vacation.

budget traveller

danh từUK /ˈbʌdʒɪt ˌtrævələ/B2

khách du lịch tiết kiệm

a person who travels as cheaply as possible

  • Hostels and street food make the city attractive to budget travellers.Nhà trọ và đồ ăn đường phố khiến thành phố hấp dẫn với khách du lịch tiết kiệm.
Collocation
  • popular with budget travellers — được khách du lịch tiết kiệm ưa chuộng
  • young budget travellers — những người trẻ du lịch tiết kiệm
Dạng từ:
budget travellers

Anh-Mỹ viết traveler (một chữ l).

high-end

tính từUK /ˌhaɪ ˈend/B2

cao cấp

expensive and of very good quality

  • The island is trying to attract high-end tourists rather than large tour groups.Hòn đảo đang cố thu hút khách cao cấp thay vì các đoàn khách đông.
Collocation
  • high-end tourism — du lịch cao cấp
  • a high-end resort — khu nghỉ dưỡng cao cấp
  • high-end travellers — khách du lịch cao cấp
Đồng nghĩa:
upmarket, luxury
Trái nghĩa:
low-end, budget

luxury travel

danh từUK /ˈlʌkʃəri ˌtrævl/B2

du lịch hạng sang

expensive travel with the best hotels, services and comfort

  • Demand for luxury travel keeps growing among wealthy young people.Nhu cầu du lịch hạng sang tiếp tục tăng ở giới trẻ giàu có.
Collocation
  • the luxury travel market — thị trường du lịch hạng sang
  • demand for luxury travel — nhu cầu du lịch hạng sang

business travel

danh từUK /ˈbɪznəs ˌtrævl/B1

đi công tác

travel that people do for their work rather than for pleasure

  • Video calls have reduced the need for some business travel.Gọi video đã giảm bớt nhu cầu đi công tác ở một số trường hợp.
Collocation
  • frequent business travel — thường xuyên đi công tác
  • cut business travel — cắt giảm đi công tác

Người đi công tác: business traveller.

visa-free

tính từUK /ˌviːzə ˈfriː/B2

miễn thị thực

allowing you to enter a country without a visa

  • The country introduced visa-free entry for visitors from several European nations.Nước này áp dụng miễn thị thực cho khách từ một số quốc gia châu Âu.
Collocation
  • visa-free entry — nhập cảnh miễn thị thực
  • visa-free travel — đi lại miễn thị thực

Cũng dùng như trạng từ: travel visa-free.

holidaymaker

danh từUK /ˈhɒlədeɪmeɪkə/B2

người đi nghỉ mát

a person who is visiting a place on holiday

  • In August the beaches are packed with holidaymakers.Tháng Tám, các bãi biển chật kín người đi nghỉ.
Collocation
  • crowds of holidaymakers — đám đông du khách
  • British holidaymakers — du khách Anh đi nghỉ
Đồng nghĩa:
tourist, vacationer
Dạng từ:
holidaymakers

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ dùng vacationer.

adventure tourism

danh từUK /ədˈventʃə ˌtʊərɪzəm/B2

du lịch mạo hiểm

holidays that involve exciting and slightly risky activities such as climbing or rafting

  • The northern mountains are ideal for adventure tourism such as trekking and rock climbing.Vùng núi phía bắc lý tưởng cho du lịch mạo hiểm như đi bộ đường dài và leo núi đá.
Collocation
  • the growth of adventure tourism — sự phát triển của du lịch mạo hiểm
  • adventure tourism activities — hoạt động du lịch mạo hiểm

medical tourism

danh từUK /ˈmedɪkl ˌtʊərɪzəm/C1

du lịch chữa bệnh (du lịch y tế)

travelling to another country to get medical or dental treatment

  • Lower costs have made the country a popular choice for medical tourism.Chi phí thấp hơn khiến nước này thành lựa chọn phổ biến cho du lịch chữa bệnh.
Collocation
  • a hub for medical tourism — trung tâm du lịch y tế
  • the medical tourism industry — ngành du lịch y tế

tourist spending

danh từUK /ˈtʊərɪst ˌspendɪŋ/B2

chi tiêu của khách du lịch

the money that visitors spend in a place on things like hotels, food and shopping

  • Tourist spending supports thousands of small shops and restaurants in the city.Chi tiêu của khách du lịch nuôi sống hàng nghìn cửa hàng và quán ăn nhỏ trong thành phố.
Collocation
  • boost tourist spending — tăng chi tiêu của du khách
  • a drop in tourist spending — chi tiêu du khách giảm

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is one of the main sources of income for many coastal provinces.

    Du lịch là một trong những nguồn thu chính của nhiều tỉnh ven biển.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tourism — ngành du lịch, hoạt động du lịch

  2. Câu 2

    The small beach town has suddenly become a _____.

    Thị trấn biển nhỏ bỗng trở thành điểm nóng du lịch.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tourist hotspot — điểm nóng du lịch

  3. Câu 3

    Big _____ often offer the same standard of room wherever you go.

    Các chuỗi khách sạn lớn thường có phòng cùng tiêu chuẩn dù bạn ở đâu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hotel chain — chuỗi khách sạn

  4. Câu 4

    The island is trying to attract _____ tourists rather than large tour groups.

    Hòn đảo đang cố thu hút khách cao cấp thay vì các đoàn khách đông.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    high-end — cao cấp

  5. Câu 5

    In August the beaches are packed with _____.

    Tháng Tám, các bãi biển chật kín người đi nghỉ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    holidaymaker — người đi nghỉ mát

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 6 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test