Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 3: Sightseeing & attractions

Tham quan & điểm du lịch · 14 từ · B1–B2

Bài này học từ để nói về việc đi tham quan, ngắm cảnh và các điểm du lịch nổi tiếng. Dùng tốt cho Speaking Part 1 và Part 2 khi kể về một nơi đẹp bạn từng đến.

14 từ vựng bài 3

sightseeing

danh từUK /ˈsaɪtsiːɪŋ/B1

việc đi tham quan, ngắm cảnh

the activity of visiting famous or interesting places as a tourist

  • We spent the whole morning sightseeing in the old town.Chúng tôi dành cả buổi sáng đi tham quan khu phố cổ.
Collocation
  • go sightseeing — đi tham quan
  • a sightseeing tour — chuyến tham quan
  • a day of sightseeing — một ngày đi ngắm cảnh
Họ từ:
sightseer (danh từ), sights (danh từ)

Nói go sightseeing (không nói go to sightseeing).

tourist attraction

danh từUK /ˈtʊərɪst əˌtrækʃn/B1

điểm tham quan du lịch

a place or thing that many visitors come to see

  • The ancient citadel is the city's biggest tourist attraction.Toà thành cổ là điểm tham quan lớn nhất của thành phố.
Collocation
  • a major tourist attraction — điểm tham quan lớn
  • a popular tourist attraction — điểm tham quan nổi tiếng
  • visit a tourist attraction — ghé thăm một điểm du lịch
Dạng từ:
tourist attractions

guided tour

danh từUK /ˌɡaɪdɪd ˈtʊə/B1

chuyến tham quan có hướng dẫn viên

a visit to a place with a person who shows you around and explains things

  • I learned far more on the guided tour than I would have on my own.Tôi học được nhiều hơn hẳn trong chuyến tham quan có hướng dẫn so với khi tự đi.
Collocation
  • take a guided tour — đi tham quan có hướng dẫn
  • join a guided tour — tham gia tour có hướng dẫn
  • a free guided tour — tour hướng dẫn miễn phí
Dạng từ:
guided tours

tour guide

danh từUK /ˈtʊə ɡaɪd/B1

hướng dẫn viên du lịch

a person whose job is to show visitors around a place and tell them about it

  • Our tour guide told us lots of funny stories about the city's history.Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi rất nhiều chuyện vui về lịch sử thành phố.
Collocation
  • an experienced tour guide — hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm
  • a local tour guide — hướng dẫn viên địa phương
  • work as a tour guide — làm hướng dẫn viên du lịch
Dạng từ:
tour guides

souvenir

danh từUK /ˌsuːvəˈnɪə/B1

quà lưu niệm

something you buy or keep to remind you of a place you have visited

  • I bought a small painting as a souvenir of my trip to Hoi An.Tôi mua một bức tranh nhỏ làm quà lưu niệm chuyến đi Hội An.
Collocation
  • buy a souvenir — mua quà lưu niệm
  • a souvenir shop — cửa hàng lưu niệm
  • keep something as a souvenir — giữ cái gì làm kỷ niệm
Dạng từ:
souvenirs

scenery

danh từUK /ˈsiːnəri/B1

phong cảnh, cảnh vật

the natural features of an area, such as hills, rivers and forests, seen as beautiful

  • The scenery along the mountain road was absolutely stunning.Phong cảnh dọc con đường núi đẹp đến ngỡ ngàng.
Collocation
  • beautiful scenery — phong cảnh đẹp
  • stunning scenery — cảnh vật tuyệt đẹp
  • enjoy the scenery — ngắm cảnh

Danh từ không đếm được: không nói a scenery / sceneries.

scenic

tính từUK /ˈsiːnɪk/B2

có phong cảnh đẹp

having beautiful natural views

  • We took the scenic route along the coast instead of the motorway.Chúng tôi đi con đường ven biển nhiều cảnh đẹp thay vì đường cao tốc.
Collocation
  • a scenic route — cung đường đẹp
  • a scenic area — khu vực cảnh đẹp
  • scenic views — những khung cảnh đẹp
Họ từ:
scenery (danh từ)

picturesque

tính từUK /ˌpɪktʃəˈresk/B2

đẹp như tranh

very pretty, especially in an old-fashioned way, like a picture

  • The picturesque fishing village attracts painters and photographers all year.Làng chài đẹp như tranh thu hút hoạ sĩ và nhiếp ảnh gia quanh năm.
Collocation
  • a picturesque village — ngôi làng đẹp như tranh
  • picturesque countryside — vùng quê thơ mộng
  • a picturesque setting — khung cảnh như tranh vẽ
Đồng nghĩa:
charming

breathtaking

tính từUK /ˈbreθteɪkɪŋ/B2

đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở

so beautiful or impressive that it surprises you

  • From the top of the mountain, the view was simply breathtaking.Từ đỉnh núi, khung cảnh đẹp đến nghẹt thở.
Collocation
  • a breathtaking view — khung cảnh ngoạn mục
  • breathtaking scenery — phong cảnh hùng vĩ
  • absolutely breathtaking — đẹp ngỡ ngàng
Đồng nghĩa:
stunning, spectacular

theme park

danh từUK /ˈθiːm pɑːk/B1

công viên giải trí theo chủ đề

a large park with rides and shows, often based on one idea or story

  • The children's favourite part of the holiday was the day at the theme park.Phần bọn trẻ thích nhất trong kỳ nghỉ là ngày đi công viên giải trí.
Collocation
  • go to a theme park — đi công viên giải trí
  • a theme park ride — trò chơi ở công viên giải trí
  • a huge theme park — công viên giải trí khổng lồ
Đồng nghĩa:
amusement park
Dạng từ:
theme parks

excursion

danh từUK /ɪkˈskɜːʃn/B1

chuyến tham quan ngắn (thường theo nhóm)

a short trip made for pleasure, often organised for a group

  • The hotel offers excursions to nearby islands every morning.Khách sạn tổ chức các chuyến tham quan ra những hòn đảo gần đó mỗi sáng.
Collocation
  • go on an excursion — đi tham quan
  • an optional excursion — chuyến tham quan tự chọn
  • a boat excursion — chuyến tham quan bằng thuyền
Dạng từ:
excursions

entrance fee

danh từUK /ˈentrəns fiː/B1

phí vào cửa

the money you pay to go into a museum, park or other place

  • The entrance fee for the museum is lower for students.Phí vào cửa bảo tàng rẻ hơn cho sinh viên.
Collocation
  • pay an entrance fee — trả phí vào cửa
  • charge an entrance fee — thu phí vào cửa
  • a small entrance fee — phí vào cửa nhỏ
Đồng nghĩa:
admission fee
Dạng từ:
entrance fees

boat trip

danh từUK /ˈbəʊt trɪp/B1

chuyến đi thuyền (tham quan)

a short journey on a boat for pleasure, often to see a place from the water

  • A boat trip around the bay is the best way to see the limestone islands.Đi thuyền quanh vịnh là cách tốt nhất để ngắm các đảo đá vôi.
Collocation
  • take a boat trip — đi thuyền tham quan
  • a boat trip along the river — chuyến đi thuyền dọc sông
  • an evening boat trip — chuyến đi thuyền buổi tối
Dạng từ:
boat trips

must-see

tính từUK /ˈmʌst siː/B2

nhất định phải xem, không thể bỏ qua

so good or famous that every visitor should see it

  • The night market is a must-see attraction for anyone visiting the city.Chợ đêm là điểm nhất định phải ghé với bất kỳ ai đến thành phố.
Collocation
  • a must-see attraction — điểm tham quan không thể bỏ qua
  • a must-see destination — điểm đến phải đến một lần

Cũng dùng như danh từ: The market is a must-see.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We spent the whole morning _____ in the old town.

    Chúng tôi dành cả buổi sáng đi tham quan khu phố cổ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sightseeing — việc đi tham quan, ngắm cảnh

  2. Câu 2

    I learned far more on the _____ than I would have on my own.

    Tôi học được nhiều hơn hẳn trong chuyến tham quan có hướng dẫn so với khi tự đi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    guided tour — chuyến tham quan có hướng dẫn viên

  3. Câu 3

    I bought a small painting as a _____ of my trip to Hoi An.

    Tôi mua một bức tranh nhỏ làm quà lưu niệm chuyến đi Hội An.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    souvenir — quà lưu niệm

  4. Câu 4

    We took the _____ route along the coast instead of the motorway.

    Chúng tôi đi con đường ven biển nhiều cảnh đẹp thay vì đường cao tốc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    scenic — có phong cảnh đẹp

  5. Câu 5

    From the top of the mountain, the view was simply _____.

    Từ đỉnh núi, khung cảnh đẹp đến nghẹt thở.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    breathtaking — đẹp ngoạn mục, đẹp đến nghẹt thở

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test