Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công việc & việc làm

Work & Employment – Bài 5: Career development

Phát triển sự nghiệp · 18 từ · B1–C1

Từ vựng về con đường sự nghiệp: thăng tiến, học hỏi kỹ năng, người hướng dẫn, nghỉ việc và nghỉ hưu. Dùng cho Speaking Part 2 (kể về công việc mơ ước, một người bạn ngưỡng mộ trong công việc) và Part 3, Writing Task 2.

18 từ vựng bài 5

career

danh từUK /kəˈrɪə/B1

sự nghiệp, nghề nghiệp lâu dài

the series of jobs a person does in one area of work over a long period of their life

  • She started her career as a journalist before moving into marketing.Cô ấy bắt đầu sự nghiệp là nhà báo rồi mới chuyển sang marketing.
Collocation
  • pursue a career — theo đuổi sự nghiệp
  • a career path — con đường sự nghiệp
  • a successful career — sự nghiệp thành công
Dạng từ:
careers

Nhấn âm 2: ca-REER (khác carrier). Career là cả chặng đường, job là công việc cụ thể hiện tại.

career ladder

danh từUK /kəˈrɪə ˌlædə/B2

nấc thang sự nghiệp (các bậc thăng tiến)

the series of jobs from junior to senior that a person can move up during their working life

  • Many young people work long hours to climb the career ladder quickly.Nhiều người trẻ làm việc nhiều giờ để leo nhanh nấc thang sự nghiệp.
Collocation
  • climb the career ladder — leo nấc thang sự nghiệp
  • move up the career ladder — thăng tiến trong sự nghiệp
Đồng nghĩa:
corporate ladder

promotion

danh từUK /prəˈməʊʃn/B2

sự thăng chức

a move to a higher and more important position in the same organisation

  • He was given a promotion after only a year in the company.Anh ấy được thăng chức chỉ sau một năm ở công ty.
Collocation
  • get a promotion — được thăng chức
  • be up for promotion — đang được xét thăng chức
  • opportunities for promotion — cơ hội thăng tiến
Họ từ:
promote (động từ)

Nghĩa khác: khuyến mãi, quảng bá (sales promotion) — chủ đề này dùng nghĩa thăng chức.

promote

động từUK /prəˈməʊt/B2

thăng chức (cho ai)

to move someone to a higher position or rank at work

  • After five years as a teacher, she was promoted to head of department.Sau năm năm dạy học, cô ấy được thăng chức trưởng bộ môn.
Collocation
  • be promoted to manager — được thăng lên quản lý
  • promote staff from within — thăng chức người trong nội bộ
Họ từ:
promotion (danh từ)
Dạng từ:
promotes, promoted, promoting

Hay dùng bị động: be promoted TO + chức vụ.

ambitious

tính từUK /æmˈbɪʃəs/B2

nhiều tham vọng, có chí tiến thủ

having a strong wish to be successful, powerful or rich

  • Ambitious graduates often move to big cities where there are more opportunities.Người trẻ có chí tiến thủ thường chuyển lên thành phố lớn, nơi có nhiều cơ hội hơn.
Collocation
  • highly ambitious — rất tham vọng
  • an ambitious young manager — quản lý trẻ đầy tham vọng
Họ từ:
ambition (danh từ)

prospects

danh từUK /ˈprɒspekts/B2

triển vọng, cơ hội (thăng tiến, việc làm) trong tương lai

the chances of being successful in a job or of finding work in the future

  • Learning a second language can greatly improve your career prospects.Học thêm một ngoại ngữ có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn.
Collocation
  • career prospects — triển vọng nghề nghiệp
  • job prospects — cơ hội tìm việc
  • good prospects — triển vọng tốt

Nghĩa này luôn dùng số nhiều: prospects.

expertise

danh từUK /ˌekspɜːˈtiːz/B2

chuyên môn sâu

a high level of knowledge or skill in a particular area

  • The company hired her for her expertise in digital marketing.Công ty tuyển cô ấy vì chuyên môn về marketing số.
Collocation
  • technical expertise — chuyên môn kỹ thuật
  • an area of expertise — lĩnh vực chuyên môn
  • lack the expertise — thiếu chuyên môn
Họ từ:
expert (danh từ)

Không đếm được; giới từ: expertise IN something.

mentor

danh từUK /ˈmentɔː/B2

người hướng dẫn, người dìu dắt (trong nghề)

an experienced person who gives advice and support to someone less experienced

  • My first manager was a great mentor who taught me how to deal with clients.Quản lý đầu tiên là người dìu dắt tuyệt vời, dạy tôi cách làm việc với khách hàng.
Collocation
  • act as a mentor — làm người hướng dẫn
  • find a mentor — tìm người dìu dắt
  • an experienced mentor — người hướng dẫn giàu kinh nghiệm
Họ từ:
mentor (động từ), mentoring (danh từ)
Dạng từ:
mentors

networking

danh từUK /ˈnetwɜːkɪŋ/B2

việc xây dựng quan hệ nghề nghiệp, mở rộng mối quen biết trong nghề

meeting and keeping in contact with people who may be useful to you in your career

  • Networking at industry events helped her find her first job in advertising.Mở rộng quan hệ ở các sự kiện trong ngành đã giúp cô ấy tìm được việc đầu tiên trong ngành quảng cáo.
Collocation
  • professional networking — xây dựng quan hệ nghề nghiệp
  • networking events — sự kiện giao lưu kết nối
  • networking skills — kỹ năng kết nối quan hệ
Họ từ:
network (động từ), network (danh từ)

Không đếm được. Trong chủ đề này là kết nối con người, không phải mạng máy tính.

transferable

tính từUK /trænsˈfɜːrəbl/C1

dùng được ở nhiều công việc khác nhau (kỹ năng)

useful in many different jobs, not only the one where it was learned

  • Skills such as problem-solving and time management are highly transferable.Các kỹ năng như giải quyết vấn đề và quản lý thời gian dùng được ở rất nhiều công việc.
Collocation
  • transferable skills — kỹ năng chuyển đổi (dùng được ở nhiều nghề)
  • highly transferable — rất dễ áp dụng sang việc khác
Họ từ:
transfer (động từ)

soft skills

danh từUK /ˌsɒft ˈskɪlz/B2

kỹ năng mềm

personal abilities such as communication and teamwork that help you work well with others

  • Many employers believe soft skills are just as important as technical knowledge.Nhiều nhà tuyển dụng cho rằng kỹ năng mềm quan trọng không kém kiến thức chuyên môn.
Collocation
  • develop soft skills — phát triển kỹ năng mềm
  • lack soft skills — thiếu kỹ năng mềm
Trái nghĩa:
hard skills

professional development

danh từUK /prəˌfeʃənl dɪˈveləpmənt/B2

phát triển chuyên môn, bồi dưỡng nghề nghiệp

training and learning that people do during their working life to keep improving their skills

  • Good employers invest in the professional development of their staff.Nhà tuyển dụng tốt đầu tư cho việc phát triển chuyên môn của nhân viên.
Collocation
  • continuing professional development — bồi dưỡng chuyên môn liên tục
  • opportunities for professional development — cơ hội phát triển chuyên môn

Viết tắt CPD (continuing professional development) hay gặp ở Anh.

career break

danh từUK /kəˈrɪə breɪk/B2

thời gian tạm nghỉ việc (rồi quay lại sự nghiệp)

a period when you stop working for a while, for example to travel or care for children

  • She took a career break to look after her young children.Cô ấy tạm nghỉ việc một thời gian để chăm con nhỏ.
Collocation
  • take a career break — tạm nghỉ việc một thời gian
  • return from a career break — đi làm lại sau thời gian nghỉ
Dạng từ:
career breaks

resign

động từUK /rɪˈzaɪn/B2

từ chức, xin thôi việc

to officially tell your employer that you are leaving your job

  • He resigned from his post because of the long working hours.Anh ấy xin thôi việc vì giờ làm quá dài.
Collocation
  • resign from a job — nghỉ việc
  • resign as director — từ chức giám đốc
Họ từ:
resignation (danh từ)
Dạng từ:
resigns, resigned, resigning

Chữ g câm: /rɪˈzaɪn/. resign FROM a job, resign AS + chức danh.

resignation

danh từUK /ˌrezɪɡˈneɪʃn/B2

sự từ chức; đơn xin nghỉ việc

the act of leaving a job officially, or the letter that says you are leaving

  • She handed in her resignation after being offered a better job abroad.Cô ấy nộp đơn nghỉ việc sau khi nhận được lời mời tốt hơn ở nước ngoài.
Collocation
  • hand in your resignation — nộp đơn xin nghỉ
  • a letter of resignation — thư xin nghỉ việc
  • accept someone's resignation — chấp nhận đơn xin nghỉ của ai
Họ từ:
resign (động từ)

Âm g ở resignation được đọc /ɡ/, khác resign.

notice

danh từUK /ˈnəʊtɪs/B2

thông báo nghỉ việc trước (khoảng thời gian báo trước)

a formal warning that you will leave your job, or the time between this warning and leaving

  • Employees must give one month's notice if they want to leave.Nhân viên muốn nghỉ phải báo trước một tháng.
Collocation
  • hand in your notice — nộp đơn báo nghỉ
  • give notice — báo trước
  • a notice period — thời gian báo trước

Không đếm được ở nghĩa này: give two weeks' notice.

quit

động từUK /kwɪt/B1

bỏ việc, nghỉ việc (thân mật)

to leave a job permanently, often suddenly or because you are unhappy

  • My cousin quit her job in a bank to open a small café.Chị họ tôi bỏ việc ngân hàng để mở một quán cà phê nhỏ.
Collocation
  • quit your job — bỏ việc
  • threaten to quit — doạ nghỉ việc
Đồng nghĩa:
resign, leave
Dạng từ:
quits, quitting

Quá khứ và quá khứ phân từ giữ nguyên: quit (Anh-Anh đôi khi dùng quitted). Thân mật hơn resign.

retirement

danh từUK /rɪˈtaɪəmənt/B1

sự nghỉ hưu; thời gian nghỉ hưu

the time when a person stops working because of their age, or the years after that

  • More and more people are working past the usual age of retirement.Ngày càng nhiều người làm việc quá tuổi nghỉ hưu thông thường.
Collocation
  • early retirement — nghỉ hưu sớm
  • the retirement age — tuổi nghỉ hưu
  • save for retirement — tiết kiệm cho tuổi hưu
Họ từ:
retire (động từ), retired (tính từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She started her _____ as a journalist before moving into marketing.

    Cô ấy bắt đầu sự nghiệp là nhà báo rồi mới chuyển sang marketing.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    career — sự nghiệp, nghề nghiệp lâu dài

  2. Câu 2

    After five years as a teacher, she was _____ to head of department.

    Sau năm năm dạy học, cô ấy được thăng chức trưởng bộ môn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    promote — thăng chức (cho ai)

  3. Câu 3

    The company hired her for her _____ in digital marketing.

    Công ty tuyển cô ấy vì chuyên môn về marketing số.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    expertise — chuyên môn sâu

  4. Câu 4

    Skills such as problem-solving and time management are highly _____.

    Các kỹ năng như giải quyết vấn đề và quản lý thời gian dùng được ở rất nhiều công việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    transferable — dùng được ở nhiều công việc khác nhau (kỹ năng)

  5. Câu 5

    She took a _____ to look after her young children.

    Cô ấy tạm nghỉ việc một thời gian để chăm con nhỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    career break — thời gian tạm nghỉ việc (rồi quay lại sự nghiệp)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 5 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test