lương (cố định theo tháng / năm)
a fixed amount of money paid for a job, usually agreed per year and paid every month
- Some people accept a lower salary in exchange for more free time.Một số người chấp nhận mức lương thấp hơn để đổi lấy nhiều thời gian rảnh hơn.
Collocation- a high salary — lương cao
- a starting salary — lương khởi điểm
- earn a salary — hưởng lương
- Dạng từ:
- salaries
Salary thường cho công việc văn phòng / chuyên môn, trả theo tháng; wage thường trả theo giờ / tuần.
tiền công (thường tính theo giờ / tuần)
money paid regularly for work, usually calculated by the hour, day or week
- Many young people in the service sector earn only the minimum wage.Nhiều người trẻ trong ngành dịch vụ chỉ được trả mức lương tối thiểu.
Collocation- the minimum wage — lương tối thiểu
- an hourly wage — tiền công theo giờ
- low wages — lương thấp
- Dạng từ:
- wages
Hay dùng số nhiều wages: Wages have risen.
kiếm (tiền), được trả
to get money in return for the work you do
- Doctors in private hospitals usually earn much more than those in public ones.Bác sĩ ở bệnh viện tư thường kiếm nhiều hơn hẳn bác sĩ bệnh viện công.
Collocation- earn a living — kiếm sống
- earn money — kiếm tiền
- earn a good salary — được trả lương tốt
- Họ từ:
- earnings (danh từ), earner (danh từ)
- Dạng từ:
- earns, earned, earning
earnings
danh từUK /ˈɜːnɪŋz/B2thu nhập (tổng số tiền kiếm được)
the total amount of money that a person receives for their work
- Graduates' average earnings are higher than those of people without a degree.Thu nhập trung bình của người có bằng đại học cao hơn người không có bằng.
Collocation- average earnings — thu nhập trung bình
- annual earnings — thu nhập hằng năm
- lifetime earnings — thu nhập cả đời
- Họ từ:
- earn (động từ)
Luôn ở số nhiều, động từ số nhiều: earnings are.
well-paid
tính từUK /ˌwel ˈpeɪd/B1được trả lương cao
giving or receiving a good amount of money for the work done
- Many students choose engineering because they hope to get a well-paid job.Nhiều bạn chọn ngành kỹ thuật vì mong có công việc lương cao.
Collocation- a well-paid job — công việc lương cao
- well-paid work — việc làm được trả lương cao
- relatively well-paid — lương tương đối cao
- Trái nghĩa:
- low-paid, badly paid
- Dạng từ:
- well paid
Sau động từ thường viết không gạch nối: The job is well paid.
low-paid
tính từUK /ˌləʊ ˈpeɪd/B2lương thấp
earning or offering only a small amount of money for the work done
- Low-paid workers are often the first to suffer when prices rise.Người lao động lương thấp thường chịu ảnh hưởng đầu tiên khi giá cả tăng.
Collocation- low-paid workers — người lao động lương thấp
- low-paid jobs — việc làm lương thấp
- Trái nghĩa:
- well-paid, highly paid
- Dạng từ:
- low paid
tiền thưởng
extra money added to your normal pay, often for good work or at the end of the year
- In Vietnam, most companies pay staff a bonus before Tet.Ở Việt Nam, hầu hết công ty thưởng cho nhân viên trước Tết.
Collocation- an annual bonus — thưởng cuối năm
- a performance bonus — thưởng theo hiệu suất
- receive a bonus — nhận thưởng
- Dạng từ:
- bonuses
pay rise
danh từUK /ˈpeɪ raɪz/B1đợt tăng lương
an increase in the amount of money you are paid for your job
- After two years without a pay rise, he decided to look for another job.Hai năm không được tăng lương, anh ấy quyết định tìm chỗ khác.
Collocation- ask for a pay rise — xin tăng lương
- get a pay rise — được tăng lương
- a 5% pay rise — tăng lương 5%
- Dạng từ:
- pay rises
Anh-Anh: pay rise; Anh-Mỹ: raise.
tiền hoa hồng
money paid to a seller that depends on how much they sell
- Estate agents usually earn commission on every house they sell.Môi giới nhà đất thường được hưởng hoa hồng trên mỗi căn nhà bán được.
Collocation- earn commission — được hưởng hoa hồng
- work on commission — làm việc hưởng theo hoa hồng
- a 10% commission — hoa hồng 10%
đặc quyền, phúc lợi thêm (ngoài lương)
an extra advantage, such as free meals or a phone, that you get from a job besides pay
- Free lunches and a gym are just some of the perks of working there.Bữa trưa miễn phí và phòng gym chỉ là một vài phúc lợi khi làm ở đó.
Collocation- a perk of the job — lợi ích đi kèm công việc
- job perks — phúc lợi công việc
- offer perks — đưa ra phúc lợi
- Đồng nghĩa:
- benefit
- Dạng từ:
- perks
Thân mật; văn viết trang trọng có thể dùng fringe benefits.
incentive
danh từUK /ɪnˈsentɪv/B2sự khích lệ, ưu đãi (để làm việc tốt hơn)
something, often money, that encourages people to work harder or do something
- Some firms offer financial incentives to staff who reach their targets.Một số công ty có ưu đãi tài chính cho nhân viên đạt chỉ tiêu.
Collocation- a financial incentive — ưu đãi tài chính
- offer incentives — đưa ra ưu đãi
- an incentive to work harder — động lực để làm việc chăm hơn
- Họ từ:
- incentivise (động từ)
- Dạng từ:
- incentives
lương hưu
money paid regularly to someone after they stop working because of their age
- My grandparents live comfortably on their state pension.Ông bà tôi sống thoải mái nhờ lương hưu nhà nước.
Collocation- a state pension — lương hưu nhà nước
- a pension scheme — chương trình hưu trí
- draw a pension — lĩnh lương hưu
- Họ từ:
- pensioner (danh từ)
Anh-Anh: pension scheme; Anh-Mỹ hay nói pension plan.
danh từUK /ˌænjuəl ˈliːv/B2phép năm (số ngày nghỉ có lương mỗi năm)
the number of days off with pay that a worker is allowed each year
- Full-time staff are entitled to 12 days of annual leave.Nhân viên toàn thời gian được hưởng 12 ngày phép năm.
Collocation- take annual leave — nghỉ phép năm
- paid annual leave — phép năm có lương
- days of annual leave — số ngày phép năm
Không đếm được. Anh-Mỹ hay nói vacation days / paid time off.
nghỉ ốm
time away from work because you are ill
- He has been on sick leave since his accident last month.Anh ấy nghỉ ốm từ sau vụ tai nạn tháng trước.
Collocation- be on sick leave — đang nghỉ ốm
- take sick leave — xin nghỉ ốm
- paid sick leave — nghỉ ốm có lương
danh từUK /məˈtɜːnəti liːv/B2nghỉ thai sản (của mẹ)
a period of time away from work that a woman takes before and after having a baby
- In Vietnam, mothers can take six months of paid maternity leave.Ở Việt Nam, người mẹ được nghỉ thai sản sáu tháng có lương.
Collocation- go on maternity leave — nghỉ thai sản
- paid maternity leave — nghỉ thai sản có lương
- Họ từ:
- paternity leave (danh từ)
Bố nghỉ khi vợ sinh con: paternity leave.
equal pay
danh từUK /ˌiːkwəl ˈpeɪ/B2trả lương ngang nhau (cho cùng công việc, không phân biệt giới…)
the principle that people doing the same work should get the same money, whatever their gender
- Women in many countries are still fighting for equal pay.Phụ nữ ở nhiều nước vẫn đang đấu tranh đòi trả lương bình đẳng.
Collocation- equal pay for equal work — làm như nhau, lương như nhau
- campaign for equal pay — vận động trả lương bình đẳng