Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Từ vựng IELTS · Công việc & việc làm

Work & Employment – Bài 3: The workplace and colleagues

Nơi làm việc và đồng nghiệp · 14 từ · B1–B2

Nhóm từ tả nơi làm việc, đồng nghiệp, cấp trên, nhiệm vụ và phẩm chất của một nhân viên tốt. Dùng cho Speaking Part 1–2 (tả đồng nghiệp, tả công việc của bạn) và mở đầu cho các ý trong Part 3.

14 từ vựng bài 3

colleague

danh từUK /ˈkɒliːɡ/B1

đồng nghiệp

a person you work with, especially in a professional job or the same organisation

  • I often have lunch with my colleagues, so we know each other quite well.Tôi hay ăn trưa với đồng nghiệp nên chúng tôi khá hiểu nhau.
Collocation
  • a close colleague — đồng nghiệp thân
  • a former colleague — đồng nghiệp cũ
  • work closely with colleagues — làm việc sát cánh với đồng nghiệp
Đồng nghĩa:
co-worker
Dạng từ:
colleagues

supervisor

danh từUK /ˈsuːpəvaɪzə/B1

người giám sát, quản lý trực tiếp

a person whose job is to watch over a group of workers and check their work

  • If you have a problem with your schedule, talk to your supervisor first.Nếu có vấn đề về lịch làm, hãy báo người giám sát trước.
Collocation
  • an immediate supervisor — cấp trên trực tiếp
  • report to a supervisor — báo cáo cho người giám sát
Họ từ:
supervise (động từ), supervision (danh từ)
Dạng từ:
supervisors

staff

danh từUK /stɑːf/B1

toàn bộ nhân viên (của một nơi)

all the people who work for a particular company, school or organisation

  • The hotel staff were extremely friendly and helpful.Nhân viên khách sạn cực kỳ thân thiện và nhiệt tình.
Collocation
  • a member of staff — một nhân viên
  • train staff — đào tạo nhân viên
  • experienced staff — nhân viên giàu kinh nghiệm

Danh từ tập hợp: không nói "a staff" cho một người — dùng a member of staff. Anh-Anh dùng được động từ số nhiều (the staff are).

department

danh từUK /dɪˈpɑːtmənt/B1

phòng, ban (trong công ty)

one of the sections of a company that deals with a particular area of work

  • She works in the marketing department of a large clothing company.Cô ấy làm ở phòng marketing của một công ty may mặc lớn.
Collocation
  • the sales department — phòng kinh doanh
  • head of department — trưởng phòng
  • the human resources department — phòng nhân sự
Dạng từ:
departments

workplace

danh từUK /ˈwɜːkpleɪs/B1

nơi làm việc

the building or area where people do their jobs

  • A friendly workplace can make even a difficult job enjoyable.Một nơi làm việc thân thiện có thể khiến cả việc khó cũng trở nên dễ chịu.
Collocation
  • in the workplace — ở nơi làm việc
  • a safe workplace — nơi làm việc an toàn
  • a modern workplace — môi trường làm việc hiện đại
Dạng từ:
workplaces

teamwork

danh từUK /ˈtiːmwɜːk/B1

tinh thần / cách làm việc nhóm

the ability of a group of people to work well together towards the same goal

  • Good teamwork is essential in a busy restaurant kitchen.Làm việc nhóm tốt là điều thiết yếu trong một gian bếp nhà hàng đông khách.
Collocation
  • effective teamwork — làm việc nhóm hiệu quả
  • encourage teamwork — khuyến khích làm việc nhóm
  • teamwork skills — kỹ năng làm việc nhóm

Không đếm được.

team player

danh từUK /ˈtiːm ˌpleɪə/B2

người có tinh thần đồng đội, biết hợp tác

someone who works well with others and puts the group's success before their own

  • Employers look for candidates who are good team players as well as hard workers.Nhà tuyển dụng tìm ứng viên vừa chăm chỉ vừa có tinh thần đồng đội.
Collocation
  • a good team player — người hợp tác tốt
  • be a team player — có tinh thần đồng đội
Dạng từ:
team players

task

danh từUK /tɑːsk/B1

nhiệm vụ, phần việc

a piece of work that someone has to do, often as part of a bigger job

  • My main task is to answer customer emails and phone calls.Nhiệm vụ chính của tôi là trả lời email và điện thoại của khách.
Collocation
  • carry out a task — thực hiện nhiệm vụ
  • a routine task — việc thường ngày, lặp lại
  • a challenging task — nhiệm vụ đầy thử thách
Dạng từ:
tasks

responsibility

danh từUK /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/B1

trách nhiệm, phần việc phụ trách

a duty to deal with something as part of your job

  • In my new role, I have more responsibility and a bigger team.Ở vị trí mới, tôi có nhiều trách nhiệm hơn và đội lớn hơn.
Collocation
  • take responsibility for — chịu trách nhiệm về
  • have responsibility for — phụ trách
  • heavy responsibilities — trách nhiệm nặng nề
Họ từ:
responsible (tính từ)
Dạng từ:
responsibilities

Giới từ: responsibility FOR something; be responsible FOR.

get on with

cụm động từUK /ɡet ˈɒn wɪð/B1

hoà hợp, quan hệ tốt với (ai)

to have a friendly relationship with someone

  • I get on with most of my colleagues, which makes going to work a pleasure.Tôi hoà hợp với hầu hết đồng nghiệp nên đi làm thấy vui.
Collocation
  • get on well with — rất hợp với
  • get on with colleagues — hoà hợp với đồng nghiệp
Đồng nghĩa:
get along with
Dạng từ:
gets on with, got on with, getting on with

Anh-Anh: get on with; Anh-Mỹ hay dùng get along with. Nghĩa khác: get on with your work = tiếp tục làm việc.

hard-working

tính từUK /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/B1

chăm chỉ, cần cù

putting a lot of effort and care into your work

  • She was promoted quickly because she was so hard-working.Cô ấy được thăng chức nhanh vì rất chăm chỉ.
Collocation
  • a hard-working employee — nhân viên chăm chỉ
  • extremely hard-working — cực kỳ cần cù
Đồng nghĩa:
diligent
Trái nghĩa:
lazy

reliable

tính từUK /rɪˈlaɪəbl/B1

đáng tin cậy

able to be trusted to do what is expected, every time

  • A reliable worker always arrives on time and finishes tasks properly.Một nhân viên đáng tin cậy luôn đến đúng giờ và làm xong việc chu đáo.
Collocation
  • a reliable employee — nhân viên đáng tin cậy
  • totally reliable — hoàn toàn đáng tin
Trái nghĩa:
unreliable
Họ từ:
reliability (danh từ), rely (động từ)

punctual

tính từUK /ˈpʌŋktʃuəl/B1

đúng giờ

arriving or doing something at exactly the agreed time, not late

  • In Japan, staff are expected to be punctual for every meeting.Ở Nhật, nhân viên phải đúng giờ trong mọi cuộc họp.
Collocation
  • be punctual for work — đi làm đúng giờ
  • always punctual — luôn đúng giờ
Họ từ:
punctuality (danh từ), punctually (trạng từ)

day off

danh từUK /ˌdeɪ ˈɒf/B1

ngày nghỉ (không phải đi làm)

a day when you do not have to go to work

  • I usually spend my day off with my family or catching up on sleep.Ngày nghỉ tôi thường dành cho gia đình hoặc ngủ bù.
Collocation
  • take a day off — xin nghỉ một ngày
  • have a day off — được nghỉ một ngày
Dạng từ:
days off

Số nhiều: days off (không phải "day offs").

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I often have lunch with my _____, so we know each other quite well.

    Tôi hay ăn trưa với đồng nghiệp nên chúng tôi khá hiểu nhau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    colleague — đồng nghiệp

  2. Câu 2

    The hotel _____ were extremely friendly and helpful.

    Nhân viên khách sạn cực kỳ thân thiện và nhiệt tình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    staff — toàn bộ nhân viên (của một nơi)

  3. Câu 3

    A friendly _____ can make even a difficult job enjoyable.

    Một nơi làm việc thân thiện có thể khiến cả việc khó cũng trở nên dễ chịu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    workplace — nơi làm việc

  4. Câu 4

    Employers look for candidates who are good _____ as well as hard workers.

    Nhà tuyển dụng tìm ứng viên vừa chăm chỉ vừa có tinh thần đồng đội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    team player — người có tinh thần đồng đội, biết hợp tác

  5. Câu 5

    In my new role, I have more _____ and a bigger team.

    Ở vị trí mới, tôi có nhiều trách nhiệm hơn và đội lớn hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    responsibility — trách nhiệm, phần việc phụ trách

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Lật đủ 14 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài 3 và mở bài tiếp theo. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test