Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề IELTS 05 · Công việc & việc làm

200 từ vựng IELTS chủ đề Công việc & việc làm (Work & Employment)

10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.

10 bài từ vựng chủ đề Work & Employment

Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.

  1. Bài 1: Jobs and everyday work

    Nghề nghiệp và công việc hằng ngày · 10 từ

    Bài mở đầu gồm các từ lõi để nói bạn làm nghề gì, làm toàn thời gian hay bán thời gian, làm ca hay làm thêm giờ. Đây là nhóm từ dùng ngay cho câu hỏi Speaking Part 1 "Do you work or are you a student?".

  2. Bài 2: Looking for a job

    Tìm việc và ứng tuyển · 12 từ

    Từ vựng cho cả quá trình tìm việc: đọc tin tuyển dụng, gửi CV và thư xin việc, đi phỏng vấn, được nhận vào làm. Hữu ích cho Speaking Part 1–2 (kể về một lần đi phỏng vấn) và bài nghe Listening Section 1–2.

  3. Bài 3: The workplace and colleagues

    Nơi làm việc và đồng nghiệp · 14 từ

    Nhóm từ tả nơi làm việc, đồng nghiệp, cấp trên, nhiệm vụ và phẩm chất của một nhân viên tốt. Dùng cho Speaking Part 1–2 (tả đồng nghiệp, tả công việc của bạn) và mở đầu cho các ý trong Part 3.

  4. Bài 4: Pay and benefits

    Lương thưởng và phúc lợi · 16 từ

    Từ vựng về tiền lương, thưởng, tăng lương và các chế độ nghỉ phép, lương hưu. Rất hay dùng trong Writing Task 2 dạng "lương cao hay sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn?" và Speaking Part 3.

  5. Bài 5: Career development

    Phát triển sự nghiệp · 18 từ

    Từ vựng về con đường sự nghiệp: thăng tiến, học hỏi kỹ năng, người hướng dẫn, nghỉ việc và nghỉ hưu. Dùng cho Speaking Part 2 (kể về công việc mơ ước, một người bạn ngưỡng mộ trong công việc) và Part 3, Writing Task 2.

  6. Bài 6: Working conditions and work-life balance

    Điều kiện làm việc và cân bằng công việc – cuộc sống · 20 từ

    Từ vựng tả một công việc vất vả hay đáng làm, giờ giấc, khối lượng việc, kiệt sức và cân bằng công việc – cuộc sống. Đây là nhóm từ trọng tâm cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng bàn về giờ làm, tuần làm bốn ngày, sự hài lòng trong công việc.

  7. Bài 7: Unemployment and the job market

    Thất nghiệp và thị trường việc làm · 22 từ

    Từ vựng về thất nghiệp, bị cho nghỉ việc, tuyển dụng, hợp đồng và các loại công việc trên thị trường lao động. Dùng nhiều trong Writing Task 2 (nguyên nhân – giải pháp cho thất nghiệp ở giới trẻ) và Task 1 khi tả biểu đồ tỉ lệ việc làm.

  8. Bài 8: Remote work, automation and the changing workplace

    Làm việc từ xa, tự động hoá và thế giới việc làm đang đổi thay · 24 từ

    Từ vựng về các hình thức làm việc mới (từ xa, kết hợp, làm tự do, kinh tế việc làm tự do) và tác động của tự động hoá tới việc làm. Đây là đề tài rất hay gặp trong Writing Task 2 và Speaking Part 3 về tương lai của công việc.

  9. Bài 9: Business, management and entrepreneurship

    Kinh doanh, quản lý và khởi nghiệp · 28 từ

    Từ vựng về khởi nghiệp, điều hành doanh nghiệp, phong cách quản lý, giữ chân nhân viên và quan hệ lao động (công đoàn, đình công). Dùng cho Speaking Part 3 (tự kinh doanh hay làm thuê, sếp giỏi cần gì) và Writing Task 2.

  10. Bài 10: Academic language for essays on work

    Từ vựng học thuật cho bài luận về công việc · 36 từ

    Bài cuối gom từ và collocation học thuật (band 7+) để bàn sâu về thị trường lao động, công bằng tiền lương, quyền người lao động, động lực và phẩm chất nghề nghiệp. Dùng chủ yếu cho Writing Task 2 và câu trả lời dài ở Speaking Part 3.

Vì sao cần từ vựng chủ đề Work & Employment?

Công việc là một trong những chủ đề quen thuộc nhất của IELTS. Ở Speaking Part 1, giám khảo thường hỏi bạn đang đi học hay đi làm và công việc hằng ngày; Part 2 có thể yêu cầu kể về công việc mơ ước hoặc một người làm việc chăm chỉ; Part 3 đi sâu vào lương thưởng, cân bằng công việc – cuộc sống, làm việc từ xa và tự động hoá. Trong Writing Task 2, chủ đề này xuất hiện ở dạng nêu quan điểm, thảo luận hai mặt và nguyên nhân – giải pháp (thất nghiệp ở giới trẻ, tuần làm bốn ngày, lương cao hay sự hài lòng trong công việc). Reading và Listening cũng hay có bài về tuyển dụng, nơi làm việc và thị trường lao động.

200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:

  • Bài 1–3: từ lõi về nghề nghiệp, tìm việc, nơi làm việc và đồng nghiệp (B1).
  • Bài 4–7: lương thưởng, phát triển sự nghiệp, điều kiện làm việc, thất nghiệp (B2).
  • Bài 8–10: làm việc từ xa, tự động hoá, quản lý – khởi nghiệp và từ học thuật cho bài luận (C1).

Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, lật thẻ để xem nghĩa, phiên âm Anh-Anh, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về bản thân, rồi làm Kiểm tra ghi nhớ; từ nào chưa nhớ sẽ quay lại trong phần ôn ngắt quãng. Để ý ghi chú Anh-Anh / Anh-Mỹ (CV / résumé).

Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này

Câu hỏi thường gặp

Học 200 từ chủ đề Công việc mất bao lâu?
Nếu học đều 15–20 phút mỗi ngày, các bài đầu (10–14 mục) xong trong một buổi, các bài cuối (28–36 mục) cần hai đến ba buổi. Cả chủ đề thường mất khoảng ba đến bốn tuần, cộng thêm vài phút ôn thẻ đến hạn mỗi ngày. Nhớ chắc và dùng được quan trọng hơn học nhanh.
Có cần học hết collocation của mỗi từ không?
Không bắt buộc. Hãy ưu tiên một hoặc hai cụm đầu tiên của mỗi mục, vì đó là cách dùng hay gặp nhất (meet a deadline, be made redundant, climb the career ladder). Học cả cụm giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn là học từ đơn lẻ.
Dùng từ chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
Chọn từ đúng văn phong: bài luận nên dùng labour market, job security, remuneration, workers' rights thay cho từ thân mật như sack hay quit. Dùng trọn collocation, đặt từ đúng nghĩa trong câu và đừng nhồi quá nhiều từ hiếm — một vài cụm chính xác, đúng ngữ cảnh có giá trị hơn nhiều từ khó dùng sai.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 200 từ chủ đề Work & Employment theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test