Chủ đề IELTS 05 · Công việc & việc làm
200 từ vựng IELTS chủ đề Công việc & việc làm (Work & Employment)
10 bài · 200 mục từ · B1–C2 — mỗi bài thêm nhiều từ hơn bài trước. Bấm vào tên bài để xem đủ phiên âm, ví dụ và collocation.
10 bài từ vựng chủ đề Work & Employment
Từ của mỗi bài kèm phiên âm và nghĩa; bấm từ để tra Từ điển, bấm nghĩa để xem thẻ đầy đủ.
Bài 1: Jobs and everyday work
Nghề nghiệp và công việc hằng ngày · 10 từ
Bài mở đầu gồm các từ lõi để nói bạn làm nghề gì, làm toàn thời gian hay bán thời gian, làm ca hay làm thêm giờ. Đây là nhóm từ dùng ngay cho câu hỏi Speaking Part 1 "Do you work or are you a student?".
- occupation/ˌɒkjuˈpeɪʃn/nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)
- profession/prəˈfeʃn/nghề chuyên môn (cần đào tạo lâu, vd bác sĩ, luật sư, kỹ sư)
- employer/ɪmˈplɔɪə/người sử dụng lao động, chủ (công ty / người thuê mình làm)
- employee/ɪmˈplɔɪiː/nhân viên, người làm công
- full-time/ˌfʊl ˈtaɪm/toàn thời gian
- part-time/ˌpɑːt ˈtaɪm/bán thời gian
- self-employed/ˌself ɪmˈplɔɪd/tự làm chủ, làm tự do (không làm thuê cho ai)
- shift/ʃɪft/ca làm việc
- overtime/ˈəʊvətaɪm/giờ làm thêm (ngoài giờ quy định)
- deadline/ˈdedlaɪn/hạn chót
Bài 2: Looking for a job
Tìm việc và ứng tuyển · 12 từ
Từ vựng cho cả quá trình tìm việc: đọc tin tuyển dụng, gửi CV và thư xin việc, đi phỏng vấn, được nhận vào làm. Hữu ích cho Speaking Part 1–2 (kể về một lần đi phỏng vấn) và bài nghe Listening Section 1–2.
- vacancy/ˈveɪkənsi/vị trí còn trống (cần tuyển người)
- position/pəˈzɪʃn/vị trí, chức vụ (trong công ty)
- apply/əˈplaɪ/nộp đơn, ứng tuyển
- application/ˌæplɪˈkeɪʃn/đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển
- applicant/ˈæplɪkənt/người nộp đơn, ứng viên
- CV/ˌsiː ˈviː/sơ yếu lý lịch, CV
- cover letter/ˈkʌvə ˌletə/thư xin việc (gửi kèm CV)
- interview/ˈɪntəvjuː/buổi phỏng vấn (xin việc)
- candidate/ˈkændɪdət/ứng viên (được cân nhắc cho một vị trí)
- work experience/ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/kinh nghiệm làm việc; đợt đi làm thử (của học sinh)
- reference/ˈrefrəns/thư giới thiệu, lời nhận xét (của chủ cũ / thầy cô gửi nơi tuyển dụng)
- hire/ˈhaɪə/thuê, tuyển (người làm)
Bài 3: The workplace and colleagues
Nơi làm việc và đồng nghiệp · 14 từ
Nhóm từ tả nơi làm việc, đồng nghiệp, cấp trên, nhiệm vụ và phẩm chất của một nhân viên tốt. Dùng cho Speaking Part 1–2 (tả đồng nghiệp, tả công việc của bạn) và mở đầu cho các ý trong Part 3.
- colleague/ˈkɒliːɡ/đồng nghiệp
- supervisor/ˈsuːpəvaɪzə/người giám sát, quản lý trực tiếp
- staff/stɑːf/toàn bộ nhân viên (của một nơi)
- department/dɪˈpɑːtmənt/phòng, ban (trong công ty)
- workplace/ˈwɜːkpleɪs/nơi làm việc
- teamwork/ˈtiːmwɜːk/tinh thần / cách làm việc nhóm
- team player/ˈtiːm ˌpleɪə/người có tinh thần đồng đội, biết hợp tác
- task/tɑːsk/nhiệm vụ, phần việc
- responsibility/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/trách nhiệm, phần việc phụ trách
- get on with/ɡet ˈɒn wɪð/hoà hợp, quan hệ tốt với (ai)
- hard-working/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/chăm chỉ, cần cù
- reliable/rɪˈlaɪəbl/đáng tin cậy
- punctual/ˈpʌŋktʃuəl/đúng giờ
- day off/ˌdeɪ ˈɒf/ngày nghỉ (không phải đi làm)
Bài 4: Pay and benefits
Lương thưởng và phúc lợi · 16 từ
Từ vựng về tiền lương, thưởng, tăng lương và các chế độ nghỉ phép, lương hưu. Rất hay dùng trong Writing Task 2 dạng "lương cao hay sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn?" và Speaking Part 3.
- salary/ˈsæləri/lương (cố định theo tháng / năm)
- wage/weɪdʒ/tiền công (thường tính theo giờ / tuần)
- earn/ɜːn/kiếm (tiền), được trả
- earnings/ˈɜːnɪŋz/thu nhập (tổng số tiền kiếm được)
- well-paid/ˌwel ˈpeɪd/được trả lương cao
- low-paid/ˌləʊ ˈpeɪd/lương thấp
- bonus/ˈbəʊnəs/tiền thưởng
- pay rise/ˈpeɪ raɪz/đợt tăng lương
- commission/kəˈmɪʃn/tiền hoa hồng
- perk/pɜːk/đặc quyền, phúc lợi thêm (ngoài lương)
- incentive/ɪnˈsentɪv/sự khích lệ, ưu đãi (để làm việc tốt hơn)
- pension/ˈpenʃn/lương hưu
- annual leave/ˌænjuəl ˈliːv/phép năm (số ngày nghỉ có lương mỗi năm)
- sick leave/ˈsɪk liːv/nghỉ ốm
- maternity leave/məˈtɜːnəti liːv/nghỉ thai sản (của mẹ)
- equal pay/ˌiːkwəl ˈpeɪ/trả lương ngang nhau (cho cùng công việc, không phân biệt giới…)
Bài 5: Career development
Phát triển sự nghiệp · 18 từ
Từ vựng về con đường sự nghiệp: thăng tiến, học hỏi kỹ năng, người hướng dẫn, nghỉ việc và nghỉ hưu. Dùng cho Speaking Part 2 (kể về công việc mơ ước, một người bạn ngưỡng mộ trong công việc) và Part 3, Writing Task 2.
- career/kəˈrɪə/sự nghiệp, nghề nghiệp lâu dài
- career ladder/kəˈrɪə ˌlædə/nấc thang sự nghiệp (các bậc thăng tiến)
- promotion/prəˈməʊʃn/sự thăng chức
- promote/prəˈməʊt/thăng chức (cho ai)
- ambitious/æmˈbɪʃəs/nhiều tham vọng, có chí tiến thủ
- prospects/ˈprɒspekts/triển vọng, cơ hội (thăng tiến, việc làm) trong tương lai
- expertise/ˌekspɜːˈtiːz/chuyên môn sâu
- mentor/ˈmentɔː/người hướng dẫn, người dìu dắt (trong nghề)
- networking/ˈnetwɜːkɪŋ/việc xây dựng quan hệ nghề nghiệp, mở rộng mối quen biết trong nghề
- transferable/trænsˈfɜːrəbl/dùng được ở nhiều công việc khác nhau (kỹ năng)
- soft skills/ˌsɒft ˈskɪlz/kỹ năng mềm
- professional development/prəˌfeʃənl dɪˈveləpmənt/phát triển chuyên môn, bồi dưỡng nghề nghiệp
- career break/kəˈrɪə breɪk/thời gian tạm nghỉ việc (rồi quay lại sự nghiệp)
- resign/rɪˈzaɪn/từ chức, xin thôi việc
- resignation/ˌrezɪɡˈneɪʃn/sự từ chức; đơn xin nghỉ việc
- notice/ˈnəʊtɪs/thông báo nghỉ việc trước (khoảng thời gian báo trước)
- quit/kwɪt/bỏ việc, nghỉ việc (thân mật)
- retirement/rɪˈtaɪəmənt/sự nghỉ hưu; thời gian nghỉ hưu
Bài 6: Working conditions and work-life balance
Điều kiện làm việc và cân bằng công việc – cuộc sống · 20 từ
Từ vựng tả một công việc vất vả hay đáng làm, giờ giấc, khối lượng việc, kiệt sức và cân bằng công việc – cuộc sống. Đây là nhóm từ trọng tâm cho Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng bàn về giờ làm, tuần làm bốn ngày, sự hài lòng trong công việc.
- working conditions/ˈwɜːkɪŋ kənˌdɪʃnz/điều kiện làm việc
- workload/ˈwɜːkləʊd/khối lượng công việc
- work-life balance/ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
- burnout/ˈbɜːnaʊt/tình trạng kiệt sức (vì làm việc quá sức kéo dài)
- job satisfaction/ˈdʒɒb sætɪsˌfækʃn/sự hài lòng với công việc
- rewarding/rɪˈwɔːdɪŋ/đáng làm, mang lại sự hài lòng (dù không nhất thiết nhiều tiền)
- demanding/dɪˈmɑːndɪŋ/đòi hỏi cao, vất vả
- fulfilling/fʊlˈfɪlɪŋ/khiến mình thấy thoả nguyện, có ý nghĩa
- monotonous/məˈnɒtənəs/đơn điệu, nhàm chán
- hectic/ˈhektɪk/bận rộn, tất bật
- flexitime/ˈfleksitaɪm/giờ làm linh hoạt (tự chọn giờ bắt đầu / kết thúc)
- commute/kəˈmjuːt/quãng đường / thời gian đi làm hằng ngày
- nine-to-five/ˌnaɪn tə ˈfaɪv/(việc) hành chính, giờ giấc cố định
- unsociable/ʌnˈsəʊʃəbl/(giờ làm) trái giờ, ngoài giờ mọi người thường làm
- overworked/ˌəʊvəˈwɜːkt/làm việc quá sức
- underpaid/ˌʌndəˈpeɪd/bị trả lương thấp (so với công sức)
- workaholic/ˌwɜːkəˈhɒlɪk/người nghiện việc
- morale/məˈrɑːl/tinh thần (làm việc) của tập thể
- health and safety/ˌhelθ ənd ˈseɪfti/an toàn và vệ sinh lao động
- four-day week/ˌfɔː deɪ ˈwiːk/tuần làm việc bốn ngày
Bài 7: Unemployment and the job market
Thất nghiệp và thị trường việc làm · 22 từ
Từ vựng về thất nghiệp, bị cho nghỉ việc, tuyển dụng, hợp đồng và các loại công việc trên thị trường lao động. Dùng nhiều trong Writing Task 2 (nguyên nhân – giải pháp cho thất nghiệp ở giới trẻ) và Task 1 khi tả biểu đồ tỉ lệ việc làm.
- unemployment/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/tình trạng thất nghiệp; số người thất nghiệp
- unemployed/ˌʌnɪmˈplɔɪd/thất nghiệp, không có việc làm
- unemployment benefit/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ˌbenɪfɪt/trợ cấp thất nghiệp
- jobseeker/ˈdʒɒbsiːkə/người tìm việc
- job market/ˈdʒɒb ˌmɑːkɪt/thị trường việc làm
- job security/ˈdʒɒb sɪˌkjʊərəti/sự ổn định công việc (không lo mất việc)
- redundancy/rɪˈdʌndənsi/sự cắt giảm biên chế, bị cho thôi việc (vì không còn cần vị trí)
- redundant/rɪˈdʌndənt/bị cho thôi việc (vì cắt giảm vị trí)
- lay off/ˌleɪ ˈɒf/cho (nhân viên) nghỉ việc, sa thải hàng loạt (vì thiếu việc / tiền)
- sack/sæk/đuổi việc, sa thải (thân mật)
- recruit/rɪˈkruːt/tuyển dụng
- recruitment/rɪˈkruːtmənt/việc tuyển dụng
- skills shortage/ˈskɪlz ˌʃɔːtɪdʒ/sự thiếu hụt lao động có kỹ năng
- in demand/ɪn dɪˈmɑːnd/đang được săn đón, có nhu cầu cao
- competitive/kəmˈpetətɪv/cạnh tranh (gay gắt); (lương) cạnh tranh, hấp dẫn
- temporary/ˈtemprəri/tạm thời, thời vụ
- permanent/ˈpɜːmənənt/lâu dài, chính thức (không có thời hạn kết thúc)
- contract/ˈkɒntrækt/hợp đồng (lao động)
- seasonal/ˈsiːzənl/theo mùa, thời vụ
- manual/ˈmænjuəl/(lao động) chân tay
- white-collar/ˌwaɪt ˈkɒlə/(thuộc) công việc văn phòng, trí óc
- blue-collar/ˌbluː ˈkɒlə/(thuộc) lao động chân tay, công nhân
Bài 8: Remote work, automation and the changing workplace
Làm việc từ xa, tự động hoá và thế giới việc làm đang đổi thay · 24 từ
Từ vựng về các hình thức làm việc mới (từ xa, kết hợp, làm tự do, kinh tế việc làm tự do) và tác động của tự động hoá tới việc làm. Đây là đề tài rất hay gặp trong Writing Task 2 và Speaking Part 3 về tương lai của công việc.
- remote work/rɪˌməʊt ˈwɜːk/làm việc từ xa
- work from home/ˌwɜːk frəm ˈhəʊm/làm việc tại nhà
- hybrid working/ˌhaɪbrɪd ˈwɜːkɪŋ/làm việc kết hợp (vừa ở văn phòng vừa ở nhà)
- digital nomad/ˌdɪdʒɪtl ˈnəʊmæd/người du mục kỹ thuật số (vừa đi nhiều nơi vừa làm việc qua mạng)
- freelance/ˈfriːlɑːns/tự do, làm tự do (nhận việc từ nhiều nơi)
- gig economy/ˈɡɪɡ ɪˌkɒnəmi/kinh tế việc làm tự do / việc vặt (làm theo từng cuốc, từng đơn)
- zero-hours contract/ˌzɪərəʊ ˈaʊəz ˌkɒntrækt/hợp đồng không cam kết số giờ làm
- portfolio career/pɔːtˈfəʊliəʊ kəˌrɪə/sự nghiệp đa nghề (làm song song nhiều việc bán thời gian / tự do)
- flexibility/ˌfleksəˈbɪləti/sự linh hoạt
- collaboration/kəˌlæbəˈreɪʃn/sự hợp tác, cộng tác
- productivity/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/năng suất (lao động)
- automation/ˌɔːtəˈmeɪʃn/sự tự động hoá
- automate/ˈɔːtəmeɪt/tự động hoá (một công việc, quy trình)
- adaptable/əˈdæptəbl/dễ thích nghi, linh hoạt trước thay đổi
- displace/dɪsˈpleɪs/thay thế, đẩy (người lao động) ra khỏi việc làm
- job loss/ˈdʒɒb lɒs/sự mất việc làm
- job creation/ˈdʒɒb kriˌeɪʃn/sự tạo ra việc làm
- retrain/ˌriːˈtreɪn/đào tạo lại (để làm nghề khác)
- upskill/ˈʌpskɪl/nâng cao kỹ năng (cho người lao động)
- workforce/ˈwɜːkfɔːs/lực lượng lao động; toàn bộ nhân sự
- skilled/skɪld/lành nghề, có tay nghề
- unskilled/ˌʌnˈskɪld/không có tay nghề, phổ thông
- repetitive/rɪˈpetətɪv/lặp đi lặp lại
- outsource/ˈaʊtsɔːs/thuê ngoài, giao (việc) cho công ty bên ngoài làm
Bài 9: Business, management and entrepreneurship
Kinh doanh, quản lý và khởi nghiệp · 28 từ
Từ vựng về khởi nghiệp, điều hành doanh nghiệp, phong cách quản lý, giữ chân nhân viên và quan hệ lao động (công đoàn, đình công). Dùng cho Speaking Part 3 (tự kinh doanh hay làm thuê, sếp giỏi cần gì) và Writing Task 2.
- entrepreneur/ˌɒntrəprəˈnɜː/doanh nhân khởi nghiệp, người lập doanh nghiệp
- entrepreneurial/ˌɒntrəprəˈnɜːriəl/có tố chất / tinh thần kinh doanh, khởi nghiệp
- entrepreneurship/ˌɒntrəprəˈnɜːʃɪp/tinh thần / hoạt động khởi nghiệp kinh doanh
- executive/ɪɡˈzekjətɪv/giám đốc, cán bộ quản lý cấp cao (trong công ty)
- set up/ˌset ˈʌp/thành lập, mở (doanh nghiệp, tổ chức)
- sole trader/ˌsəʊl ˈtreɪdə/người kinh doanh cá thể (một mình làm chủ, tự chịu trách nhiệm)
- venture/ˈventʃə/dự án kinh doanh (có rủi ro), liên doanh
- business plan/ˈbɪznəs plæn/kế hoạch kinh doanh
- client/ˈklaɪənt/khách hàng (của dịch vụ chuyên môn)
- target/ˈtɑːɡɪt/chỉ tiêu, mục tiêu (cần đạt)
- management/ˈmænɪdʒmənt/sự quản lý; ban quản lý
- line manager/ˈlaɪn ˌmænɪdʒə/quản lý trực tiếp
- leadership/ˈliːdəʃɪp/khả năng / vai trò lãnh đạo
- oversee/ˌəʊvəˈsiː/giám sát, phụ trách chung
- delegate/ˈdelɪɡeɪt/giao việc, uỷ quyền (cho cấp dưới)
- micromanage/ˌmaɪkrəʊˈmænɪdʒ/quản lý vi mô, can thiệp từng chi tiết nhỏ
- team-building/ˈtiːm bɪldɪŋ/hoạt động gắn kết tập thể, xây dựng đội nhóm
- supervise/ˈsuːpəvaɪz/giám sát, trông coi (người / công việc)
- appraisal/əˈpreɪzl/buổi / đợt đánh giá năng lực nhân viên
- hierarchy/ˈhaɪərɑːki/hệ thống cấp bậc, thứ bậc
- corporate/ˈkɔːpərət/(thuộc) doanh nghiệp, công ty lớn
- decision-making/dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/việc ra quyết định
- retention/rɪˈtenʃn/việc giữ chân (nhân viên)
- turnover/ˈtɜːnəʊvə/tỉ lệ nghỉ việc / thay người (nhân sự)
- negotiate/nɪˈɡəʊʃieɪt/đàm phán, thương lượng
- trade union/ˌtreɪd ˈjuːniən/công đoàn
- strike/straɪk/cuộc đình công
- industrial action/ɪnˌdʌstriəl ˈækʃn/hành động phản đối của người lao động (đình công, lãn công…)
Bài 10: Academic language for essays on work
Từ vựng học thuật cho bài luận về công việc · 36 từ
Bài cuối gom từ và collocation học thuật (band 7+) để bàn sâu về thị trường lao động, công bằng tiền lương, quyền người lao động, động lực và phẩm chất nghề nghiệp. Dùng chủ yếu cho Writing Task 2 và câu trả lời dài ở Speaking Part 3.
- labour market/ˈleɪbə ˌmɑːkɪt/thị trường lao động
- remuneration/rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/thù lao, tiền công (trang trọng)
- living wage/ˌlɪvɪŋ ˈweɪdʒ/mức lương đủ sống
- pay gap/ˈpeɪ ɡæp/chênh lệch thu nhập (giữa các nhóm)
- glass ceiling/ˌɡlɑːs ˈsiːlɪŋ/"trần kính" – rào cản vô hình ngăn phụ nữ / nhóm thiểu số lên vị trí cao
- meritocracy/ˌmerɪˈtɒkrəsi/chế độ trọng dụng nhân tài (thăng tiến theo năng lực)
- nepotism/ˈnepətɪzəm/thói gia đình trị, ưu ái người thân (trong tuyển dụng)
- exploitation/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/sự bóc lột (sức lao động)
- precarious/prɪˈkeəriəs/bấp bênh, không ổn định
- underemployment/ˌʌndərɪmˈplɔɪmənt/tình trạng thiếu việc làm (làm ít giờ hơn mong muốn / dưới trình độ)
- overqualified/ˌəʊvəˈkwɒlɪfaɪd/có trình độ vượt quá yêu cầu công việc
- workers' rights/ˌwɜːkəz ˈraɪts/quyền của người lao động
- employment law/ɪmˈplɔɪmənt lɔː/luật lao động
- parental leave/pəˈrentl liːv/nghỉ phép chăm con (cho cả bố và mẹ)
- entitlement/ɪnˈtaɪtlmənt/quyền được hưởng (theo luật / hợp đồng)
- statutory/ˈstætʃətri/theo luật định, bắt buộc theo luật
- grievance/ˈɡriːvns/khiếu nại, bất bình (chính thức của nhân viên)
- hazardous/ˈhæzədəs/nguy hiểm, độc hại
- occupational/ˌɒkjuˈpeɪʃənl/(thuộc) nghề nghiệp, do nghề nghiệp
- labour-intensive/ˌleɪbə ɪnˈtensɪv/cần nhiều nhân công, thâm dụng lao động
- stagnant/ˈstæɡnənt/trì trệ, giậm chân tại chỗ (lương, thị trường)
- incentivise/ɪnˈsentɪvaɪz/khuyến khích bằng ưu đãi, tạo động lực (bằng phần thưởng)
- intrinsic/ɪnˈtrɪnsɪk/nội tại, xuất phát từ bên trong (không vì phần thưởng bên ngoài)
- fulfilment/fʊlˈfɪlmənt/sự thoả nguyện, cảm giác viên mãn
- aspiration/ˌæspəˈreɪʃn/khát vọng, hoài bão
- vocation/vəʊˈkeɪʃn/thiên hướng, nghề mình cảm thấy được "sinh ra để làm"
- dedication/ˌdedɪˈkeɪʃn/sự tận tâm, cống hiến
- work ethic/ˈwɜːk ˌeθɪk/tinh thần / đạo đức làm việc (coi trọng sự chăm chỉ)
- diligent/ˈdɪlɪdʒənt/cần mẫn, siêng năng và cẩn thận
- conscientious/ˌkɒnʃiˈenʃəs/tận tâm, có trách nhiệm (làm việc chu đáo)
- proactive/ˌprəʊˈæktɪv/chủ động (hành động trước, không đợi chỉ đạo)
- competent/ˈkɒmpɪtənt/có năng lực, làm được việc
- menial/ˈmiːniəl/(việc) chân tay đơn giản, thấp kém, ít được coi trọng
- lucrative/ˈluːkrətɪv/sinh lợi, kiếm được nhiều tiền
- prestigious/preˈstɪdʒəs/danh giá, có uy tín
- career progression/kəˈrɪə prəˌɡreʃn/sự thăng tiến trong sự nghiệp
Vì sao cần từ vựng chủ đề Work & Employment?
Công việc là một trong những chủ đề quen thuộc nhất của IELTS. Ở Speaking Part 1, giám khảo thường hỏi bạn đang đi học hay đi làm và công việc hằng ngày; Part 2 có thể yêu cầu kể về công việc mơ ước hoặc một người làm việc chăm chỉ; Part 3 đi sâu vào lương thưởng, cân bằng công việc – cuộc sống, làm việc từ xa và tự động hoá. Trong Writing Task 2, chủ đề này xuất hiện ở dạng nêu quan điểm, thảo luận hai mặt và nguyên nhân – giải pháp (thất nghiệp ở giới trẻ, tuần làm bốn ngày, lương cao hay sự hài lòng trong công việc). Reading và Listening cũng hay có bài về tuyển dụng, nơi làm việc và thị trường lao động.
200 mục từ chia thành 10 bài, độ khó tăng dần:
- Bài 1–3: từ lõi về nghề nghiệp, tìm việc, nơi làm việc và đồng nghiệp (B1).
- Bài 4–7: lương thưởng, phát triển sự nghiệp, điều kiện làm việc, thất nghiệp (B2).
- Bài 8–10: làm việc từ xa, tự động hoá, quản lý – khởi nghiệp và từ học thuật cho bài luận (C1).
Nên học theo thứ tự. Với mỗi bài, lật thẻ để xem nghĩa, phiên âm Anh-Anh, ví dụ và collocation, tự đặt một câu về bản thân, rồi làm Kiểm tra ghi nhớ; từ nào chưa nhớ sẽ quay lại trong phần ôn ngắt quãng. Để ý ghi chú Anh-Anh / Anh-Mỹ (CV / résumé).
Ngữ pháp hay dùng khi nói, viết về chủ đề này
Câu hỏi thường gặp
- Học 200 từ chủ đề Công việc mất bao lâu?
- Nếu học đều 15–20 phút mỗi ngày, các bài đầu (10–14 mục) xong trong một buổi, các bài cuối (28–36 mục) cần hai đến ba buổi. Cả chủ đề thường mất khoảng ba đến bốn tuần, cộng thêm vài phút ôn thẻ đến hạn mỗi ngày. Nhớ chắc và dùng được quan trọng hơn học nhanh.
- Có cần học hết collocation của mỗi từ không?
- Không bắt buộc. Hãy ưu tiên một hoặc hai cụm đầu tiên của mỗi mục, vì đó là cách dùng hay gặp nhất (meet a deadline, be made redundant, climb the career ladder). Học cả cụm giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn là học từ đơn lẻ.
- Dùng từ chủ đề này cho Writing Task 2 thế nào?
- Chọn từ đúng văn phong: bài luận nên dùng labour market, job security, remuneration, workers' rights thay cho từ thân mật như sack hay quit. Dùng trọn collocation, đặt từ đúng nghĩa trong câu và đừng nhồi quá nhiều từ hiếm — một vài cụm chính xác, đúng ngữ cảnh có giá trị hơn nhiều từ khó dùng sai.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 200 từ chủ đề Work & Employment theo 10 chặng: thẻ lật, kiểm tra ghi nhớ đạt 80% để mở bài tiếp, ôn lại thẻ chưa nhớ theo lịch. Miễn phí.