Sau bài này bạn sẽ
- nói được việc mình thích, không ngại hay ghét làm bằng like / love / enjoy / don't mind / hate + V-ing.
- Viết đúng chính tả V-ing: bỏ -e câm, gấp đôi phụ âm cuối, đổi -ie thành -y.
- Phân biệt I like swimming (sở thích) với I would like to swim (mong muốn lúc này).
Dùng để làm gì?
Để nói cảm xúc của mình với một hoạt động, ta dùng động từ chỉ cảm xúc + động từ thứ hai ở dạng V-ing: I like reading. (Tôi thích đọc sách.)
- love – rất thích: I love dancing.
- like / enjoy – thích: She enjoys cooking.
- don't mind – không ngại: We don't mind walking.
- don't like – không thích; hate – ghét: I hate getting up early.
Tiếng Việt nói "thích bơi", động từ không đổi dạng, nên người Việt hay viết I like swim — sai. Sau like có thể là danh từ (I like music), nhưng nếu là một việc làm thì động từ phải thêm -ing.
Công thức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + like / love / enjoy / hate + V-ing | Lan and Hoa love singing. |
| Ngôi thứ ba số ít | He / She / It + likes / enjoys … + V-ing | Tom enjoys playing chess. |
| Phủ định | S + don't / doesn't + like / mind + V-ing | She doesn't mind cleaning. |
| Nghi vấn | Do / Does + S + like / enjoy + V-ing? | Do you like drawing? |
| Trả lời ngắn | Yes, S + do / does. — No, S + don't / doesn't. | Yes, he does. |
Chính tả khi thêm -ing
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Phần lớn động từ: thêm -ing | read → reading, play → playing |
| Tận cùng -e câm: bỏ e, thêm -ing | make → making, write → writing |
| Tận cùng -ee: giữ nguyên | see → seeing |
| Một âm tiết, 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối: gấp đôi phụ âm | swim → swimming, shop → shopping, get → getting |
| Tận cùng -ie: đổi ie thành y | lie → lying, tie → tying |
| Tận cùng w, x, y: không gấp đôi | snow → snowing, fix → fixing |
| Hai âm tiết nhấn âm đầu: chỉ thêm -ing | visit → visiting, listen → listening |
Những điều cần nhớ
- enjoy và don't mind chỉ đi với V-ing: không nói I enjoy to read.
- like / love / hate + to V cũng đúng trong nhiều trường hợp (I like to read), nghĩa gần như V-ing. Bài này tập V-ing vì đây là cách luôn đúng khi nói sở thích chung.
- Chỉ động từ thứ nhất chia theo chủ ngữ: She likes singing, không nói She like sings.
- Phủ định, câu hỏi mượn do / does, like về nguyên mẫu: Does she enjoy swimming?
- would like + to V (= muốn, lịch sự) nói mong muốn lúc này: I would like to drink some water. Không nói I would like drinking.
Ví dụ
I love listening to music on the bus.
Tôi rất thích nghe nhạc trên xe buýt.love + V-ing.
My mother enjoys cooking for the whole family.
Mẹ tôi thích nấu ăn cho cả nhà.Ngôi thứ ba số ít: enjoys.
Minh hates getting up early on Mondays.
Minh ghét dậy sớm vào thứ Hai.get → getting.
We don't mind walking to school.
Chúng tôi không ngại đi bộ đến trường.don't mind + V-ing.
Do you like swimming in the sea?
Bạn có thích bơi ở biển không?Câu hỏi mượn do.
Anna doesn't like waiting for the bus.
Anna không thích chờ xe buýt.doesn't + like nguyên mẫu.
Tom likes making short videos.
Tom thích làm video ngắn.make → making.
My grandfather loves sitting in the garden.
Ông tôi rất thích ngồi ngoài vườn.sit → sitting.
I enjoy lying on the beach on holiday.
Tôi thích nằm trên bãi biển vào kỳ nghỉ.lie → lying.
I'd like to visit Da Lat this summer.
Mùa hè này tôi muốn đi Đà Lạt.would like + to V: mong muốn.
Lỗi hay gặp
Sai: I like play badminton.
Đúng: ✓ I like playing badminton.
Sau like không dùng nguyên mẫu trần; thêm -ing (hoặc to V).
Sai: She enjoys to cook.
Đúng: ✓ She enjoys cooking.
enjoy chỉ đi với V-ing.
Sai: He like swimming.
Đúng: ✓ He likes swimming.
Ngôi thứ ba số ít: like thêm -s, V-ing giữ nguyên.
Sai: I would like going to the cinema tonight.
Đúng: ✓ I would like to go to the cinema tonight.
would like đi với to V.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
My sister enjoys ______ photos of food.
- A. take
- B. taking
- C. to take
Xem đáp ánẨn đáp án
taking
enjoy chỉ đi với V-ing: taking. Không dùng nguyên mẫu hay to V sau enjoy.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
Ben doesn't mind ______ (wash) the dishes after dinner.
Xem đáp ánẨn đáp án
washing
doesn't mind + V-ing: washing.
Câu 3 · Điền vào chỗ trống
Lan and her friends love ______ (swim, -ing) in the pool on Sundays.
Xem đáp ánẨn đáp án
swimming
swim: 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối nên gấp đôi m: swimming.
Câu 4 · Chọn đáp án
The kids enjoy ______ on the grass in the park.
- A. lying
- B. lieing
- C. lyeing
Xem đáp ánẨn đáp án
lying
Tận cùng -ie đổi thành y rồi thêm -ing: lying.
Câu 5 · Sắp xếp thành câu
Bố tôi thích đọc báo vào buổi sáng.
the newspaperenjoysin the morningmy fatherreading
Xem đáp ánẨn đáp án
My father enjoys reading the newspaper in the morning.
enjoys + reading + the newspaper; in the morning đứng cuối hoặc đầu câu đều đúng.
Câu 6 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Nam doesn't like get up early on Sundays.
Xem đáp ánẨn đáp án
get up → getting up
Sau like không dùng nguyên mẫu trần: getting up (to get up cũng đúng).
Câu 7 · Chọn đáp án
I ______ to visit my grandparents this weekend.
- A. would like
- B. enjoy
- C. don't mind
Xem đáp ánẨn đáp án
would like
Sau chỗ trống là to visit, nói mong muốn: would like + to V. enjoy, don't mind đi với V-ing.
Câu 8 · Điền vào chỗ trống
Tom ______ (enjoy) ______ (play) chess with his grandfather every weekend.
Xem đáp ánẨn đáp án
enjoys / playing
Tom ngôi thứ ba số ít, thói quen: enjoys; sau enjoy là playing.
Câu 9 · Sắp xếp thành câu
Sắp xếp thành câu hỏi: Bạn có thích nấu ăn cho gia đình không?
youcookingdolikefor your family
Xem đáp ánẨn đáp án
Do you like cooking for your family?
Do + chủ ngữ + like + V-ing + phần còn lại.
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
My little brother loves rideing his bike in the park.
Xem đáp ánẨn đáp án
rideing → riding
ride tận cùng -e câm: bỏ e, thêm -ing thành riding.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học