Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

A1 · Thì · Bài 12/19

Present simple – thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn cho thói quen, sự thật, lịch trình: khẳng định, phủ định, câu hỏi, trả lời ngắn và cách thêm -s, -es, -ies.

Sau bài này bạn sẽ

  • biết khi nào dùng thì hiện tại đơn.
  • chia đúng động từ ngôi thứ ba số ít, đúng chính tả -s / -es / -ies và has.
  • đặt câu phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn với do / does.

Khi nào dùng thì hiện tại đơn?

  • Thói quen, việc lặp lại: I get up at 6 every day.
  • Sự thật, điều luôn đúng: The Mekong River flows through six countries.
  • Lịch trình cố định (tàu xe, giờ học): The train leaves at 6:15.
  • Sở thích, cảm xúc, suy nghĩ: Lan likes K-pop. I know the answer.

Thì này hay đi với trạng từ tần suất (always, usually, often, never) và cụm thời gian (every day, on Mondays, twice a week).

Công thức

Dạng câuI / you / we / theyhe / she / it
Khẳng địnhI work in a bank.She works in a bank.
Phủ địnhWe don't (do not) eat meat.He doesn't (does not) eat meat.
Nghi vấnDo they live near here?Does it rain a lot in May?
Trả lời ngắnYes, they do. / No, they don't.Yes, it does. / No, it doesn't.

Do / does và động từ nguyên mẫu

Chỉ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, Lan, my father, the shop…) mới thêm -s / -es trong câu khẳng định. Chủ ngữ số nhiều (my parents, Tom and Anna) chia như they.

Trong câu phủ định và câu hỏi, does đã “mang” -s, nên động từ chính trở về nguyên mẫu: She doesn't work. Does he play tennis? Không nói doesn't works, Does he plays.

Trả lời ngắn lặp lại do / does, không lặp động từ chính: Do you like tea? — Yes, I do.

Chính tả ngôi thứ ba số ít

Quy tắcVí dụ
Hầu hết động từ: thêm -swork → works, read → reads, play → plays
Tận cùng -o, -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z: thêm -esgo → goes, do → does, miss → misses, wash → washes, watch → watches, fix → fixes
Phụ âm + y: đổi y thành -iesstudy → studies, cry → cries, fly → flies
Nguyên âm + y: chỉ thêm -splay → plays, buy → buys, stay → stays
Bất quy tắchave → has

Ví dụ

  • My father drives to work every morning.

    Bố tôi lái xe đi làm mỗi sáng.thói quen, ngôi thứ ba thêm -s

  • Our school has a big library.

    Trường chúng tôi có một thư viện lớn.have → has

  • Minh usually watches football on TV at weekends.

    Cuối tuần Minh thường xem bóng đá trên TV.watch → watches

  • Hoa studies at a university in Da Nang.

    Hoa học ở một trường đại học tại Đà Nẵng.study → studies

  • The bus to Hue leaves at 10 p.m.

    Chuyến xe đi Huế khởi hành lúc 10 giờ tối.lịch trình cố định

  • I don't drink coffee in the afternoon.

    Tôi không uống cà phê vào buổi chiều.phủ định với don't

  • My little brother doesn't like vegetables.

    Em trai tôi không thích rau.doesn't + V nguyên mẫu

  • Do you work or study?

    Bạn đi làm hay đi học?câu hỏi quen thuộc ở IELTS Speaking Part 1

  • Does your mother cook every day? — Yes, she does.

    Mẹ bạn có nấu ăn mỗi ngày không? — Có.trả lời ngắn với does

  • Tom and Anna live near the beach.

    Tom và Anna sống gần biển.chủ ngữ số nhiều, không thêm -s

Lỗi hay gặp

  • Sai: My sister work in a hotel.

    Đúng: ✓ My sister works in a hotel.

    Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (my sister) thì động từ thêm -s.

  • Sai: Lan don't eat beef.

    Đúng: ✓ Lan doesn't eat beef.

    Ngôi thứ ba số ít dùng doesn't, không dùng don't.

  • Sai: Does he plays tennis?

    Đúng: ✓ Does he play tennis?

    Sau does, động từ chính ở dạng nguyên mẫu.

  • Sai: He haves two cats.

    Đúng: ✓ He has two cats.

    have là bất quy tắc: ngôi thứ ba số ít là has.

  • Sai: I am go to school every day.

    Đúng: ✓ I go to school every day.

    Câu có động từ thường thì không thêm am / is / are (dịch từng chữ “tôi thì đi học” là sai).

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    My mother ______ the house every Saturday.

    • A. clean
    • B. cleans
    • C. cleaning
    Xem đáp ánẨn đáp án

    cleans

    My mother = she, việc lặp lại mỗi thứ Bảy → cleans.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    ______ your brother play the guitar? — Yes, he does.

    • A. Do
    • B. Does
    • C. Is
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Does

    your brother = he nên câu hỏi dùng Does + V nguyên mẫu. Is không đi với play.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    Tom and Anna ______ in London. They live in Manchester.

    • A. don't live
    • B. doesn't live
    • C. not live
    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't live

    Tom and Anna = they (số nhiều) → don't live. doesn't chỉ dùng cho ngôi thứ ba số ít.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    Hoa ______ (study) English every evening.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    studies

    study tận cùng phụ âm + y → đổi y thành -ies: studies.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    My father ______ (not drink) coffee in the evening.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    doesn't drink

    Phủ định ngôi thứ ba số ít: doesn't (does not) + V nguyên mẫu drink.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    A: Do you take the bus to school? B: No, I ______. I go by bike.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't

    Trả lời ngắn phủ định cho câu hỏi Do you…? là No, I don't.

  7. Câu 7 · Sắp xếp thành câu

    Ben dắt chó đi dạo mỗi sáng.

    everywalksthe dogBenmorning

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Ben walks the dog every morning.

    Cụm every morning đứng cuối hoặc đầu câu.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Chị bạn có làm ở ngân hàng không?

    workyour sisterdoesin a bank

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Does your sister work in a bank?

    Câu hỏi: Does + chủ ngữ + V nguyên mẫu (work)?

  9. Câu 9 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Minh watchs TV after dinner.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    watchs → watches

    watch tận cùng -ch nên thêm -es: watches.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Does Lan speaks Japanese?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    speaks → speak

    Sau Does, động từ chính về nguyên mẫu: Does Lan speak…?

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Khi nào thêm -es, khi nào đổi thành -ies?
Thêm -es khi động từ tận cùng -o, -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z (goes, watches). Đổi y thành -ies khi trước y là phụ âm (studies); trước y là nguyên âm thì chỉ thêm -s (plays).
Vì sao câu phủ định đã có does thì động từ không thêm -s nữa?
Vì does đã chia theo ngôi thứ ba số ít rồi. Động từ chính đứng sau do / does luôn ở dạng nguyên mẫu: She doesn't know, Does she know?
Đuôi -s, -es đọc thế nào?
Đọc /s/ sau âm vô thanh như /p, t, k, f/ (works), /ɪz/ sau âm gió như /s, ʃ, tʃ/ (washes, watches), còn lại đọc /z/ (plays, reads).

Bài ngữ pháp liên quan

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện Present simple trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test