Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

A2 · Thì · Bài 1/16

Past simple – thì quá khứ đơn (động từ có quy tắc / bất quy tắc)

Thì quá khứ đơn kể việc đã xảy ra và kết thúc: thêm -ed đúng chính tả, động từ bất quy tắc thông dụng, câu phủ định và câu hỏi với did.

Sau bài này bạn sẽ

  • dùng thì quá khứ đơn để kể việc đã xảy ra và kết thúc.
  • thêm -ed đúng chính tả và nhớ khoảng 30 động từ bất quy tắc thông dụng.
  • đặt câu phủ định, câu hỏi với did / didn't và dùng đúng was / were.

Khi nào dùng thì quá khứ đơn?

  • Việc đã xảy ra và đã kết thúc ở một thời điểm trong quá khứ: I visited Hue last summer.
  • Chuỗi việc nối tiếp nhau khi kể chuyện: She got up, had a shower and left for work.
  • Trạng thái kéo dài trong một giai đoạn đã qua: When I was a child, we lived in a small flat.

Dấu hiệu hay gặp: yesterday, last night / week / year, two days ago, in 2020, when I was a child.

Công thức

Dạng câuCông thứcVí dụ
Khẳng địnhChủ ngữ + V-ed / V quá khứ bất quy tắcWe watched a film. Lan bought a new phone.
Phủ địnhChủ ngữ + didn't (did not) + V nguyên mẫuHe didn't go to work yesterday.
Nghi vấnDid + chủ ngữ + V nguyên mẫu?Did you call your mum?
Trả lời ngắnYes, chủ ngữ + did. / No, chủ ngữ + didn't.Yes, I did. / No, I didn't.
Động từ beI / he / she / it was; you / we / they wereThe test was easy. Were you at home?

Chính tả đuôi -ed

Quy tắcVí dụ
Hầu hết động từ: thêm -edwork → worked, visit → visited, play → played
Tận cùng -e: chỉ thêm -dlive → lived, dance → danced, arrive → arrived
Phụ âm + y: đổi y thành -iedstudy → studied, try → tried, carry → carried
Nguyên âm + y: giữ y, thêm -edstay → stayed, enjoy → enjoyed
Một âm tiết, tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôi phụ âmstop → stopped, plan → planned, drop → dropped (nhưng fix → fixed, snow → snowed)

Động từ bất quy tắc thông dụng

NhómNguyên mẫu → quá khứ
Hay gặp nhấtbe → was / were, have → had, do → did, go → went, get → got, make → made, take → took
Đi lại, gặp gỡcome → came, leave → left, meet → met, see → saw, give → gave, bring → brought
Ăn uống, mua sắmeat → ate, drink → drank, buy → bought, spend → spent, pay → paid
Học tập, giao tiếpthink → thought, teach → taught, know → knew, say → said, tell → told, write → wrote, read → read
Khácsleep → slept, feel → felt, lose → lost, find → found, win → won, break → broke, begin → began, put → put

Did, didn't và động từ nguyên mẫu

did dùng cho mọi chủ ngữ. Trong câu phủ định và câu hỏi, did đã mang nghĩa quá khứ nên động từ chính về nguyên mẫu: She didn't go. Did you see it? (không nói didn't went, Did you saw). Câu hỏi Wh-: Where did you go?

Với was / were thì không dùng did: Was she tired? They weren't at school. Cũng không đặt was / were trước động từ thường: I went, không nói I was went.

Ví dụ

  • I visited my grandparents in Nam Dinh last weekend.

    Cuối tuần trước tôi về thăm ông bà ở Nam Định.visit → visited, mốc last weekend

  • We stayed at a small hotel near the beach.

    Chúng tôi ở một khách sạn nhỏ gần biển.nguyên âm + y: stayed

  • My cousin studied in Australia for two years.

    Anh họ tôi đã học ở Úc hai năm.phụ âm + y: studied

  • The taxi stopped in front of our house.

    Chiếc taxi dừng trước nhà chúng tôi.gấp đôi p: stopped

  • Minh went to the gym three times last week.

    Tuần trước Minh đi tập gym ba lần.go → went

  • I bought this jacket at Ben Thanh Market.

    Tôi mua chiếc áo khoác này ở chợ Bến Thành.buy → bought

  • Lan didn't eat breakfast this morning.

    Sáng nay Lan không ăn sáng.didn't + V nguyên mẫu

  • Did you watch the match last night? — No, I didn't.

    Tối qua bạn có xem trận đấu không? — Không.trả lời ngắn với did

  • Where did you go on holiday last year?

    Năm ngoái bạn đi nghỉ ở đâu?Wh- + did + V nguyên mẫu

  • The exam was difficult, but we were ready.

    Bài thi khó, nhưng chúng tôi đã sẵn sàng.be → was / were

Lỗi hay gặp

  • Sai: I go to Da Lat last month.

    Đúng: ✓ I went to Da Lat last month.

    Có mốc last month → quá khứ; go bất quy tắc → went.

  • Sai: She didn't went to school yesterday.

    Đúng: ✓ She didn't go to school yesterday.

    Sau didn't, động từ chính về nguyên mẫu.

  • Sai: We studyed hard for the exam.

    Đúng: ✓ We studied hard for the exam.

    study tận cùng phụ âm + y → đổi y thành -ied.

  • Sai: I was went to the market.

    Đúng: ✓ I went to the market.

    Động từ thường ở quá khứ không cần was / were (đừng dịch “đã đi” thành was went).

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Last weekend, my family ______ to Vung Tau by bus.

    • A. go
    • B. went
    • C. goes
    Xem đáp ánẨn đáp án

    went

    last weekend → quá khứ; go → went.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    ______ you finish your homework last night? — Yes, I did.

    • A. Do
    • B. Were
    • C. Did
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Did

    Động từ thường finish → câu hỏi quá khứ dùng Did + chủ ngữ + V nguyên mẫu.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    Tom ______ the film. He said it was boring.

    • A. didn't enjoy
    • B. didn't enjoyed
    • C. not enjoyed
    Xem đáp ánẨn đáp án

    didn't enjoy

    didn't + V nguyên mẫu (enjoy); không chia -ed sau didn't.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    Hoa ______ (study) very hard and passed the exam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    studied

    Song song với passed → quá khứ; phụ âm + y → studied.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    Yesterday we ______ (stop) at a small café on the way to Da Lat.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    stopped

    stop: 1 nguyên âm + 1 phụ âm → gấp đôi p: stopped.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    I ______ (not see) Minh at the party last night.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    didn't see

    didn't (did not) + V nguyên mẫu see.

  7. Câu 7 · Sắp xếp thành câu

    Hôm qua bạn ăn gì vào bữa trưa?

    dideatwhatyoufor lunch yesterday

    Xem đáp ánẨn đáp án

    What did you eat for lunch yesterday?

    What + did + chủ ngữ + V nguyên mẫu?

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Tối qua Anna không gọi điện cho tôi.

    didn'tmeAnnacalllast night

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Anna didn't call me last night.

    didn't + V nguyên mẫu; last night đứng cuối hoặc đầu câu.

  9. Câu 9 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    My parents buyed a new car last year.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    buyed → bought

    buy bất quy tắc → bought.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Where did you went last summer?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    you went → you go

    Sau did, động từ về nguyên mẫu: Where did you go?

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Làm sao nhớ được động từ bất quy tắc?
Học 30 động từ hay gặp trước, theo nhóm có vần giống nhau (buy – bought, bring – brought, think – thought), và đặt câu về chính bạn với mỗi động từ.
Đuôi -ed đọc thế nào?
Đọc /ɪd/ sau /t/, /d/ (wanted, needed); /t/ sau âm vô thanh như /p, k, f, s, ʃ, tʃ/ (stopped, watched); còn lại đọc /d/ (played, lived).

Bài ngữ pháp liên quan

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện Past simple trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test