Chặng A1 · Trình độ căn bản · 19 bài
Ngữ pháp tiếng Anh A1: Nền tảng câu tiếng Anh
Học lần lượt từ bài 01 — bài sau dùng lại kiến thức của bài trước.
19 bài ngữ pháp A1
- Bài 01 · Từ loạiĐộng từ to be và đại từ chủ ngữTo be & subject pronounsDùng đúng am, is, are với I, you, he, she, it, we, they: câu khẳng định, phủ định, câu hỏi, trả lời ngắn và các lỗi hay gặp.
- Bài 02 · Từ loạiĐại từ tân ngữObject pronounsHọc me, you, him, her, it, us, them: đặt sau động từ và giới từ, phân biệt với I, he, she, they và tránh bỏ quên tân ngữ.
- Bài 03 · Từ loạiDanh từ và số nhiềuNouns & pluralsCách đổi danh từ sang số nhiều: thêm -s, -es, -ies, -ves, các danh từ bất quy tắc như children, people và cách đọc đuôi -s.
- Bài 04 · Từ loạiDanh từ đếm được và không đếm đượcCountable & uncountable nounsPhân biệt danh từ đếm được và không đếm được, cách đếm water, rice, advice bằng a glass of, a piece of… và chia is / are cho đúng.
- Bài 05 · Từ loạiSở hữu (my, your, 's)PossessivesHọc tính từ sở hữu (my, your, his, her…) và cách thêm 's hoặc s' sau danh từ để nói đồ vật, người thân thuộc về ai.
- Bài 06 · Từ loạiTừ chỉ địnhThis, that, these, thoseDùng đúng this, that, these, those theo khoảng cách gần / xa và số ít / số nhiều, kèm cách giới thiệu người và hỏi What's this?
- Bài 07 · Mạo từMạo từ a, an, theA, an & theKhi nào dùng a, an, the hay không dùng mạo từ; chọn a hay an theo âm đầu (an hour, a university) và các cụm quen như go to school.
- Bài 08 · Lượng từSome, any, much, manySome, any, much & manyDùng some trong câu khẳng định, any trong câu phủ định và câu hỏi; many với danh từ đếm được, much với danh từ không đếm được.
- Bài 09 · Từ loạiTính từ và trạng từAdjectives & adverbsTính từ đứng trước danh từ hoặc sau be; trạng từ cách thức đuôi -ly và các dạng đặc biệt fast, hard, late, early, well.
- Bài 10 · Từ loạiTrạng từ chỉ tần suấtAdverbs of frequencyAlways, usually, often, sometimes, rarely, never: nghĩa từng từ và vị trí trong câu — trước động từ thường, sau be.
- Bài 11 · Giới từGiới từ chỉ thời gian và nơi chốnPrepositions of time & placeDùng đúng in, on, at cho giờ, ngày, tháng, nơi chốn; thêm under, next to, between, behind, in front of để tả vị trí.
- Bài 12 · ThìThì hiện tại đơnPresent simpleThì hiện tại đơn cho thói quen, sự thật, lịch trình: khẳng định, phủ định, câu hỏi, trả lời ngắn và cách thêm -s, -es, -ies.
- Bài 13 · Dạng thức động từLike / love / hate + V-ingLike, love & hate + V-ingNói sở thích bằng like, love, enjoy, hate, don't mind + V-ing; quy tắc chính tả thêm -ing và cách phân biệt với would like + to V.
- Bài 14 · ThìThì hiện tại tiếp diễnPresent continuousThì hiện tại tiếp diễn am / is / are + V-ing: nói việc đang xảy ra lúc nói, cách chia ba dạng câu và khi nào dùng hiện tại đơn thay thế.
- Bài 15 · Cấu trúc câuTrật tự từ cơ bảnBasic word orderTrật tự từ trong câu tiếng Anh: chủ ngữ + động từ + tân ngữ + nơi chốn + thời gian, vị trí tính từ và trạng từ tần suất, kèm lỗi hay gặp.
- Bài 16 · Cấu trúc câuCâu phủ định và câu hỏiNegatives & questionsCách đặt câu phủ định và câu hỏi Yes/No với be, do / does và can, cùng cách trả lời ngắn Yes, I do / No, she isn't cho đúng.
- Bài 17 · Cấu trúc câuCâu hỏi Wh-Wh- questionsĐặt câu hỏi với what, where, when, who, why, how, which, whose: từ để hỏi + trợ động từ + chủ ngữ + động từ, có ví dụ và bài tập.
- Bài 18 · Cấu trúc câuThere is / There areThere is / There areDùng there is / there are để nói ở đâu có cái gì: chọn is hay are, phủ định, câu hỏi, đi với a / an, some, any và lỗi người Việt hay mắc.
- Bài 19 · Động từ khuyết thiếuCan, could và câu mệnh lệnhCan, could & imperativesDùng can / can't nói khả năng và xin phép, could cho quá khứ và lời nhờ lịch sự, câu mệnh lệnh với V nguyên mẫu, Don't… và Let's…
Kiểm tra kiến thức A1
Kiểm tra câu đơn, động từ be, hiện tại đơn và các cấu trúc dùng trong sinh hoạt — 30 câu, 25 phút, đạt từ 80% là qua chặng A1.
Về chặng A1 – Trình độ căn bản
Chặng A1 giúp bạn xây nền tảng câu tiếng Anh: nói và viết đúng những câu đơn giản về bản thân, gia đình, công việc và sinh hoạt hằng ngày. Chặng gồm 19 chủ điểm, chia theo nhóm:
- Từ loại: động từ to be và đại từ chủ ngữ, đại từ tân ngữ, danh từ số nhiều, danh từ đếm được / không đếm được, sở hữu, this / that / these / those, tính từ và trạng từ, trạng từ tần suất.
- Mạo từ, lượng từ, giới từ: a / an / the, some / any / much / many, giới từ chỉ thời gian và nơi chốn.
- Thì và dạng động từ: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, like / love / hate + V-ing.
- Cấu trúc câu: trật tự từ, câu phủ định và câu hỏi, câu hỏi Wh-, there is / there are.
- Động từ khuyết thiếu: can, could và câu mệnh lệnh.
Chặng này dành cho người mới bắt đầu, người mất gốc muốn học lại hoặc hay mắc lỗi cơ bản. Hãy học theo thứ tự từ bài 01, vì bài sau dùng lại kiến thức bài trước.
Mỗi bài có phần lý thuyết kèm ví dụ song ngữ, phần luyện tập có đáp án và bài kiểm tra bài học. Đạt từ 70% trở lên thì bài tiếp theo được mở.
Nếu đã nắm chắc kiến thức, bạn có thể làm bài kiểm tra vượt cấp A1: 30 câu trong 25 phút, đạt từ 80% là mở chặng A2. Chưa đạt thì chờ 24 giờ để làm lại.
Với IELTS, A1 là nền cho Speaking Part 1: trả lời đúng ngữ pháp các câu hỏi về quê quán, sở thích, thói quen hằng ngày.
Câu hỏi thường gặp
- Học hết A1 mất bao lâu?
- Nếu học mỗi ngày 30–45 phút, mỗi buổi một bài, bạn có thể hoàn thành 19 bài trong khoảng 3–4 tuần. Nên ôn lại bài cũ khi làm bài kiểm tra chưa đạt thay vì học dồn.
- Đã biết cơ bản có cần học A1 không?
- Không bắt buộc. Bạn có thể làm bài xếp trình độ để biết nên bắt đầu từ chặng nào, hoặc làm bài kiểm tra vượt cấp A1; đạt từ 80% là mở ngay chặng A2. Bài trong chặng A1 vẫn mở để bạn ôn khi cần.
- A1 có giúp gì cho IELTS?
- Có. Phần lớn lỗi làm mất điểm ngữ pháp ở IELTS là lỗi cơ bản: thiếu động từ be, quên -s ở ngôi thứ ba số ít, sai trật tự câu hỏi. A1 giúp bạn tránh những lỗi này, nhất là khi trả lời Speaking Part 1.
Luyện ngữ pháp A1 trên Mock Test
Mỗi bài có kiểm tra bài học; đạt 70% mở bài tiếp theo. Tiến độ lưu khi đăng nhập.