Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

A1 · Từ loại · Bài 9/19

Adjectives & adverbs – tính từ và trạng từ

Tính từ đứng trước danh từ hoặc sau be; trạng từ cách thức đuôi -ly và các dạng đặc biệt fast, hard, late, early, well.

Sau bài này bạn sẽ

  • đặt tính từ đúng chỗ: trước danh từ hoặc sau động từ be.
  • biến tính từ thành trạng từ cách thức đúng chính tả, kể cả dạng đặc biệt (well, fast, hard, late, early).
  • biết khi nào cần tính từ, khi nào cần trạng từ.

Tính từ: mô tả người và vật

Tính từ (adjective) cho biết người, vật, nơi chốn như thế nào: big (to), old (cũ, già), kind (tốt bụng).

Tính từ có hai vị trí chính:

  • Trước danh từ: a small room, an old bike. Tiếng Việt nói “căn phòng nhỏ” (danh từ trước), tiếng Anh thì ngược lại: tính từ + danh từ.
  • Sau động từ be: The room is small. My parents are kind. Cũng dùng sau look, feel: You look tired.

Tính từ không bao giờ thêm -s, kể cả khi danh từ số nhiều: two old bikes, không nói two olds bikes.

Từ tính từ sang trạng từ cách thức

Quy tắcTính từTrạng từ
Thường: thêm -lyslow, careful, quietslowly, carefully, quietly
Phụ âm + y: đổi y thành -ilyeasy, happy, noisyeasily, happily, noisily
Tận cùng -le: bỏ e, thêm -ygentle, simplegently, simply
Đặc biệt: đổi hẳn từgoodwell
Đặc biệt: giữ nguyên dạngfast, hard, late, earlyfast, hard, late, early

Trạng từ cách thức: làm việc gì đó như thế nào

Trạng từ cách thức (adverb of manner) bổ nghĩa cho động từ, trả lời câu hỏi “làm như thế nào?”: Tom drives carefully. (Tom lái xe cẩn thận.)

  • Vị trí an toàn nhất: sau động từ, hoặc sau tân ngữ nếu có: She speaks English well. Không đặt trạng từ chen giữa động từ và tân ngữ: không nói She speaks well English.
  • Trạng từ đuôi -ly đôi khi đứng ngay trước động từ: He carefully opens the box.
  • good là tính từ, well là trạng từ: a good singer → sings well.
  • fast, hard, late, early giữ nguyên: She runs fast. Không có từ fastly.

Bẫy hay gặp: hardly nghĩa là “hầu như không”, lately nghĩa là “gần đây” — không phải trạng từ của hard, late. Ngược lại, friendly, lovely có đuôi -ly nhưng là tính từ: a friendly dog.

Ví dụ

  • Lan has long black hair.

    Lan có mái tóc đen dài.hai tính từ đứng trước danh từ hair

  • My room is small but clean.

    Phòng tôi nhỏ nhưng sạch.tính từ sau be

  • We have two new teachers this year.

    Năm nay chúng tôi có hai thầy cô mới.danh từ số nhiều, tính từ new không thêm -s

  • You look tired today.

    Hôm nay trông bạn mệt.sau look dùng tính từ

  • Tom drives carefully at night.

    Tom lái xe cẩn thận vào ban đêm.careful → carefully, bổ nghĩa cho drives

  • Please read the question slowly.

    Hãy đọc câu hỏi thật chậm.trạng từ đứng sau tân ngữ the question

  • My grandmother speaks gently to the children.

    Bà tôi nói chuyện nhẹ nhàng với bọn trẻ.gentle → gently

  • Hoa is a good singer. She sings well.

    Hoa là một ca sĩ giỏi. Cô ấy hát hay.good (tính từ) → well (trạng từ)

  • Students in my class work hard before exams.

    Học sinh lớp tôi học hành chăm chỉ trước kỳ thi.hard giữ nguyên, không phải hardly

  • Nam is a fast runner. He runs fast.

    Nam là người chạy nhanh. Cậu ấy chạy nhanh.fast vừa là tính từ vừa là trạng từ

Lỗi hay gặp

  • Sai: She is a girl beautiful.

    Đúng: ✓ She is a beautiful girl.

    Tính từ đứng trước danh từ, ngược với tiếng Việt (“cô gái xinh đẹp”).

  • Sai: They are goods students.

    Đúng: ✓ They are good students.

    Tính từ không thêm -s, kể cả khi danh từ số nhiều.

  • Sai: He drives very careful.

    Đúng: ✓ He drives very carefully.

    Mô tả cách lái xe nên cần trạng từ carefully.

  • Sai: Anna sings very good.

    Đúng: ✓ Anna sings very well.

    good là tính từ; trạng từ tương ứng là well.

  • Sai: My father works hardly.

    Đúng: ✓ My father works hard.

    Trạng từ của hard vẫn là hard; hardly là “hầu như không”.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Tom is a ______ driver. He never has accidents.

    • A. careful
    • B. carefully
    • C. care
    Xem đáp ánẨn đáp án

    careful

    Đứng trước danh từ driver cần tính từ careful. carefully là trạng từ, care là danh từ.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Please speak ______. The baby is asleep.

    • A. quiet
    • B. quietly
    • C. quietness
    Xem đáp ánẨn đáp án

    quietly

    Mô tả cách nói (động từ speak) cần trạng từ quietly. quiet là tính từ, quietness là danh từ.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    My sister runs very ______. She always wins the race.

    • A. fastly
    • B. fast
    • C. fasts
    Xem đáp ánẨn đáp án

    fast

    fast vừa là tính từ vừa là trạng từ, không có dạng fastly. Trạng từ không thêm -s.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    Minh is a good swimmer. He swims ______ (good).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    well

    Bổ nghĩa cho động từ swims cần trạng từ; trạng từ của good là well.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    Anna answers all the questions ______ (easy).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    easily

    Mô tả cách trả lời nên cần trạng từ. easy tận cùng phụ âm + y → đổi y thành -ily: easily.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Our teacher explains the lesson ______ (clear).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    clearly

    Mô tả cách giảng bài: clear + ly = clearly, đứng sau tân ngữ the lesson.

  7. Câu 7 · Sắp xếp thành câu

    Lan có một con mèo trắng.

    ahasLancatwhite

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Lan has a white cat.

    Tính từ white đứng trước danh từ cat: a white cat.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Nam nói tiếng Anh giỏi.

    EnglishwellspeaksNam

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Nam speaks English well.

    Trạng từ well đứng sau tân ngữ English, không chen giữa speaks và English.

  9. Câu 9 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    They are goods students at this school.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    goods → good

    Tính từ không thêm -s dù danh từ students ở số nhiều: good students.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Hoa gets up lately every Sunday.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lately → late

    Trạng từ của late vẫn là late. lately nghĩa là “gần đây”, không dùng ở đây.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Trạng từ nào không thêm -ly?
Hay gặp nhất là fast, hard, late, early: dạng trạng từ giống hệt tính từ. Riêng good thì trạng từ là well.
Friendly và lovely có phải trạng từ không?
Không. Đây là tính từ dù có đuôi -ly: a friendly teacher, a lovely day. Muốn nói về cách làm thì dùng cụm in a friendly way: She talks to us in a friendly way.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Adjectives & adverbs trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test