Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B1 · Từ loại · Bài 16/21

-ed & -ing adjectives – tính từ đuôi -ed và -ing

Phân biệt tính từ -ed (người cảm thấy: bored, interested) và -ing (vật, việc gây cảm xúc: boring, interesting), kèm giới từ đi sau.

Sau bài này bạn sẽ

  • chọn đúng -ed (người cảm thấy) hay -ing (thứ gây ra cảm xúc).
  • dùng được 13 cặp tính từ thông dụng như bored / boring, tired / tiring.
  • dùng đúng giới từ sau tính từ -ed: interested in, excited about.

Quy tắc cốt lõi

  • -ed nói cảm xúc của người (hoặc con vật) — ai đó cảm thấy thế nào: I'm bored. (Tôi thấy chán.)
  • -ing nói người, vật, sự việc gây ra cảm xúc — nó thế nào: The film is boring. (Bộ phim chán.)

Một tình huống có thể dùng cả hai: The lesson was boring, so the students were bored.

Người cũng có thể là nguồn gây cảm xúc: Our teacher is very interesting (thầy nói chuyện cuốn hút). Còn Our teacher is interested nghĩa là thầy thấy hứng thú.

Các cặp thường gặp

-ed (người cảm thấy)-ing (gây cảm xúc)Nghĩa
boredboringchán / gây chán
interestedinterestinghứng thú / thú vị
excitedexcitingháo hức / sôi động, hấp dẫn
tiredtiringmệt / gây mệt
surprisedsurprisingngạc nhiên / đáng ngạc nhiên
confusedconfusingbối rối / khó hiểu
disappointeddisappointingthất vọng / đáng thất vọng
embarrassedembarrassingngượng / gây ngượng
frightenedfrighteningsợ / đáng sợ
worriedworryinglo lắng / đáng lo
relaxedrelaxingthư thái / giúp thư giãn
amazedamazingkinh ngạc / tuyệt vời
annoyedannoyingbực mình / gây khó chịu

Giới từ và vị trí trong câu

Tính từ -ed thường đi với giới từ cố định, sau đó là danh từ hoặc V-ing:

  • interested in: He is interested in history.
  • bored with, tired of (chán vì lặp lại): She's tired of waiting.
  • excited about, worried about: We're excited about the trip.
  • surprised at / by, disappointed with, frightened of, embarrassed about.

Cả hai loại đều đứng sau be, feel, get, look, find hoặc trước danh từ: an exciting match, a worried mother, I find this game boring.

Ví dụ

  • I was bored, so I called a friend.

    Tôi thấy chán nên gọi cho một người bạn.người cảm thấy → -ed

  • The football match was really exciting.

    Trận bóng thật sự sôi động.trận đấu gây cảm xúc → -ing

  • My little sister is excited about her first day at school.

    Em gái tôi háo hức về ngày đầu đi học.excited about

  • It was a tiring journey. We were on the bus for ten hours.

    Chuyến đi rất mệt. Chúng tôi ngồi xe buýt mười tiếng.chuyến đi gây mệt → tiring

  • The instructions on this machine are confusing.

    Hướng dẫn trên máy này khó hiểu.vật gây bối rối → -ing

  • Many learners feel confused about these two words.

    Nhiều người học thấy bối rối về hai từ này.người cảm thấy → -ed

  • It's surprising that so few people recycle.

    Thật đáng ngạc nhiên là rất ít người tái chế.It's + -ing + that

  • Lan was disappointed with her exam result.

    Lan thất vọng về kết quả thi.disappointed with

  • Forgetting someone's name is embarrassing.

    Quên tên người khác thật ngượng.việc gây ngượng → -ing

  • Listening to the rain is very relaxing.

    Nghe tiếng mưa rất thư giãn.việc giúp thư giãn → -ing

Lỗi hay gặp

  • Sai: I'm very boring today. Let's go out.

    Đúng: ✓ I'm very bored today. Let's go out.

    Người cảm thấy chán → bored. I'm boring nghĩa là tôi là người nhàm chán.

  • Sai: The news was very shocked.

    Đúng: ✓ The news was very shocking.

    Tin tức gây sốc, không tự cảm thấy → -ing.

  • Sai: I am interesting in music.

    Đúng: ✓ I am interested in music.

    Người thấy hứng thú → interested in.

  • Sai: She was exciting about the trip.

    Đúng: ✓ She was excited about the trip.

    Cô ấy cảm thấy háo hức → excited about.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    The lecture was so ______ that half the students fell asleep.

    • A. bored
    • B. boring
    • C. bore
    Xem đáp ánẨn đáp án

    boring

    Bài giảng gây chán → boring.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    We were ______ to hear that the old cinema had closed.

    • A. surprised
    • B. surprising
    • C. surprise
    Xem đáp ánẨn đáp án

    surprised

    Chúng tôi cảm thấy ngạc nhiên → surprised.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    I'm really ______ in learning about Vietnamese history.

    • A. interesting
    • B. interested
    • C. interest
    Xem đáp ánẨn đáp án

    interested

    Người thấy hứng thú → interested in.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    Losing my wallet on holiday was really ______.

    • A. annoyed
    • B. annoying
    • C. annoy
    Xem đáp ánẨn đáp án

    annoying

    Việc mất ví gây bực mình → annoying.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    The children were very ______ (excite) about the school trip.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    excited

    Bọn trẻ cảm thấy háo hức → excited about.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Doing housework all day is very ______ (tire).

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tiring

    Việc nhà gây mệt → tiring.

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    Minh felt ______ (embarrass) when he forgot his teacher's name.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    embarrassed

    Minh cảm thấy ngượng → embarrassed.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Bộ phim đó rất đáng sợ.

    frighteningthat filmverywas

    Xem đáp ánẨn đáp án

    That film was very frightening.

    Bộ phim gây sợ → frightening.

  9. Câu 9 · Sắp xếp thành câu

    Tôi đã thất vọng về kết quả.

    withIdisappointedthe resultwas

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I was disappointed with the result.

    Người cảm thấy → disappointed with.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    The traffic in Hanoi is very confused for many tourists.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    very confused → very confusing

    Giao thông gây bối rối cho du khách → confusing.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Người có dùng tính từ -ing được không?
Được, khi người đó gây cảm xúc cho người khác: He is a boring speaker (anh ấy nói chuyện nhạt). Vì vậy I'm boring không có nghĩa là “tôi thấy chán”.
Tired và tiring khác nhau thế nào?
Tired là người thấy mệt; tiring là việc làm người ta mệt. Tired of còn có nghĩa là chán vì lặp lại: I'm tired of eating rice every day.
Con vật dùng -ed hay -ing?
Như người: con vật cảm thấy thì dùng -ed (The dog was frightened by the fireworks).

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện -ed & -ing adjectives trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test