Sau bài này bạn sẽ
- so sánh bằng và không bằng với as … as, not as … as.
- dùng too + tính từ (+ for sb) (+ to V) để nói điều gì quá mức.
- đặt enough đúng chỗ: sau tính từ, trước danh từ.
As … as: bằng nhau và không bằng
- as + tính từ + as: hai người, vật bằng nhau. Lan is as tall as her mother.
- not as + tính từ + as: không bằng, tức là kém hơn. My phone isn't as new as yours. (= điện thoại của bạn mới hơn)
Tính từ giữ nguyên, không thêm -er, không dùng more: as big as, as expensive as. Trong câu phủ định có thể nói not so … as. Sau as thứ hai, khi nói thường dùng me, him, her: He's as old as me.
Công thức
| Ý nghĩa | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bằng nhau | as + tính từ / trạng từ + as | Nam is as tall as his father. |
| Không bằng | not as (so) + tính từ + as | This hotel isn't as cheap as that one. |
| Quá … (nên không làm được) | too + tính từ (+ for sb) (+ to V) | This tea is too hot to drink. |
| Đủ … (để làm gì) | tính từ / trạng từ + enough (+ for sb) (+ to V) | She is old enough to drive. |
| Đủ số lượng | enough + danh từ (+ to V) | We have enough chairs for everyone. |
| Không đủ | not + tính từ + enough / not enough + danh từ | The room isn't big enough. There isn't enough time. |
Too và enough: vị trí và nghĩa
- too = quá mức, thường kéo theo kết quả xấu: The box is too heavy for me to carry. (nặng quá, tôi không bê nổi)
- very chỉ là “rất”, chưa chắc có vấn đề: The box is very heavy, but I can carry it.
- enough đứng sau tính từ, trạng từ (old enough, fast enough) nhưng trước danh từ (enough money, enough time).
- Thứ tự: too / enough + for + người + to V: too difficult for me to understand.
- Không lặp lại tân ngữ khi nó chính là chủ ngữ: The coffee is too hot to drink, không to drink it.
Ví dụ
My younger brother is now as tall as me.
Giờ em trai tôi đã cao bằng tôi.as … as: bằng nhau
Life in Da Lat isn't as busy as life in Ho Chi Minh City.
Cuộc sống ở Đà Lạt không nhộn nhịp bằng ở TP. Hồ Chí Minh.not as … as: không bằng
Hoa can cook as well as her mother.
Hoa nấu ăn giỏi như mẹ cô ấy.as + trạng từ + as
This jacket is too expensive. I can't buy it.
Cái áo khoác này đắt quá. Tôi không mua được.too + tính từ
The music was too loud for us to talk.
Nhạc to quá, chúng tôi không nói chuyện được.too + tính từ + for sb + to V
My sister is old enough to stay at home alone.
Em gái tôi đã đủ lớn để ở nhà một mình.tính từ + enough + to V
I didn't study hard enough, so I failed the test.
Tôi học chưa đủ chăm nên trượt bài kiểm tra.trạng từ + enough
Do we have enough rice for dinner?
Nhà mình còn đủ gạo cho bữa tối không?enough + danh từ
There aren't enough buses in my town at night.
Thị trấn tôi buổi tối không đủ xe buýt.not enough + danh từ
Online lessons are not as effective as face-to-face classes for some students.
Với một số học sinh, học trực tuyến không hiệu quả bằng học trực tiếp.câu so sánh hữu ích cho IELTS Writing
Lỗi hay gặp
Sai: She isn't enough old to drive.
Đúng: ✓ She isn't old enough to drive.
enough đứng sau tính từ.
Sai: My bag is as heavy than yours.
Đúng: ✓ My bag is as heavy as yours.
So sánh bằng dùng as … as, không dùng than.
Sai: This coffee is too hot to drink it.
Đúng: ✓ This coffee is too hot to drink.
Chủ ngữ (this coffee) chính là thứ được uống, nên không thêm it.
Sai: The shirt is too much expensive.
Đúng: ✓ The shirt is too expensive.
too đứng ngay trước tính từ, không thêm much.
Sai: I don't have money enough.
Đúng: ✓ I don't have enough money.
enough đứng trước danh từ.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
Lan is ______ her sister. They are both 1.60 m.
- A. as tall as
- B. taller than
- C. as tall than
Xem đáp ánẨn đáp án
as tall as
Cao bằng nhau (cùng 1,60 m) → as tall as. taller than là cao hơn; as … than sai.
Câu 2 · Chọn đáp án
This coffee is ______ to drink. Wait a few minutes.
- A. very hot
- B. too hot
- C. hot enough
Xem đáp ánẨn đáp án
too hot
Phải đợi → nóng quá, chưa uống được → too hot to drink. very không đi với to V kiểu này; hot enough nghĩa ngược lại.
Câu 3 · Chọn đáp án
Minh is only 16. He isn't ______ to vote.
- A. enough old
- B. old enough
- C. too old
Xem đáp ánẨn đáp án
old enough
enough đứng sau tính từ: old enough. too old trái nghĩa với only 16.
Câu 4 · Chọn đáp án
We can't make a cake. We don't have ______.
- A. enough eggs
- B. eggs enough
- C. too eggs
Xem đáp ánẨn đáp án
enough eggs
enough đứng trước danh từ: enough eggs. too không đứng trực tiếp trước danh từ.
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
My phone isn't ______ (expensive) yours. Yours is more expensive.
Xem đáp ánẨn đáp án
as expensive as
Không bằng → not as + tính từ + as: isn't as expensive as (so … as cũng được).
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
The water was ______ (cold) for us to swim, so we stayed on the beach.
Xem đáp ánẨn đáp án
too cold
Lạnh quá nên không bơi → too cold for us to swim.
Câu 7 · Điền vào chỗ trống
Is your English ______ (good) to study abroad?
Xem đáp ánẨn đáp án
good enough
Hỏi có đủ giỏi không → tính từ + enough: good enough to study abroad.
Câu 8 · Sắp xếp thành câu
Căn phòng này không lớn bằng phòng của tôi.
asthis roomisn'tasbigmine
Xem đáp ánẨn đáp án
This room isn't as big as mine.
S + isn't + as + tính từ + as + mine.
Câu 9 · Sắp xếp thành câu
Đôi giày này quá nhỏ đối với tôi.
toothese shoesfor mearesmall
Xem đáp ánẨn đáp án
These shoes are too small for me.
too + tính từ + for + người.
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
He didn't run enough fast to catch the bus.
Xem đáp ánẨn đáp án
enough fast → fast enough
enough đứng sau trạng từ: fast enough.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học