Sau bài này bạn sẽ
- gọi đúng tên và nghĩa sáu nhóm trạng từ thường gặp.
- dùng already, yet, still, recently đúng nghĩa thời gian.
- dùng trạng từ bình luận (luckily, honestly, obviously) để nêu thái độ.
- tránh nhầm actually / currently, hardly / hard, lately / late.
Trạng từ làm gì?
Trạng từ thêm thông tin cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu: như thế nào, ở đâu, khi nào, bao lâu một lần, đến mức nào, hay người nói nghĩ gì về sự việc.
- She speaks clearly. (như thế nào)
- I'll see you tomorrow. (khi nào)
- Luckily, nobody was hurt. (thái độ của người nói về cả câu)
Sáu nhóm trạng từ thường gặp
| Nhóm | Trả lời câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|
| cách thức | như thế nào? | slowly, carefully, well, fast |
| nơi chốn | ở đâu? | here, there, outside, upstairs, abroad, nearby |
| thời gian | khi nào? | now, today, soon, recently, already, yet, still |
| tần suất | bao lâu một lần? | always, usually, often, rarely, never, daily |
| mức độ | đến mức nào? | very, quite, too, almost, completely, hardly |
| bình luận | người nói nghĩ gì? | luckily, unfortunately, honestly, obviously, actually |
Trạng từ thời gian: already, yet, still, recently
- already = đã… rồi (sớm hơn mong đợi), thường trong câu khẳng định: I've already finished.
- yet = chưa / đã… chưa, trong câu phủ định và câu hỏi, đứng cuối câu: Have you eaten yet? / I haven't decided yet.
- still = vẫn còn (chưa dừng): She still lives with her parents.
- recently / lately = gần đây: Have you seen any good films lately?
Trạng từ bình luận
Trạng từ bình luận nói thái độ, đánh giá của người nói về cả câu, thường đứng đầu câu và có dấu phẩy:
- Fortunately, the rain stopped before the wedding. (may mà)
- Unfortunately, the tickets were sold out. (tiếc là)
- Honestly, I didn't like the film. (nói thật)
- Obviously, students need enough sleep. (rõ ràng là)
Đây là cách dễ nhất để câu trả lời Speaking có cảm xúc, tự nhiên.
Những cặp hay nhầm
- actually = thực ra, nói đúng ra (không phải “hiện tại”): I thought he was 20, but actually he's 30. “Hiện nay” là currently / at the moment.
- hard = chăm chỉ, vất vả; hardly = hầu như không: She works hard. ≠ She hardly works.
- late = muộn; lately = gần đây: I got home late. ≠ I've been tired lately.
- eventually = cuối cùng thì (sau thời gian dài), không phải “có thể”: We eventually found the hotel.
Ví dụ
Please drive carefully. The road is wet.
Lái xe cẩn thận nhé. Đường trơn.cách thức.
My cousin is studying abroad.
Em họ tôi đang du học.nơi chốn.
I've already booked the tickets.
Tôi đã đặt vé rồi.already.
Have you finished your essay yet?
Bạn viết xong bài luận chưa?yet trong câu hỏi.
My grandfather still rides his bike every day.
Ông tôi vẫn đạp xe mỗi ngày.still = vẫn.
We rarely eat out during the week.
Ngày thường chúng tôi hiếm khi ăn ngoài.
Fortunately, my phone wasn't damaged.
May mà điện thoại của tôi không bị hỏng.bình luận.
Actually, I'm from Nghe An, not Hanoi.
Thực ra tôi quê Nghệ An, không phải Hà Nội.actually = thực ra.
I can hardly hear you. The music is too loud.
Tôi gần như không nghe thấy bạn. Nhạc to quá.hardly = hầu như không.
Prices have gone up a lot recently.
Gần đây giá tăng nhiều.
He is currently working in Singapore.
Hiện anh ấy đang làm việc ở Singapore.currently = hiện nay.
Lỗi hay gặp
Sai: Actually, I am a student at Hanoi University. (ý: hiện tại)
Đúng: ✓ Currently, I am a student at Hanoi University.
actually là “thực ra”; nói “hiện tại” dùng currently / at the moment.
Sai: She works very hardly.
Đúng: ✓ She works very hard.
hard (chăm chỉ) giữ nguyên dạng; hardly nghĩa là hầu như không.
Sai: I haven't finished my homework already.
Đúng: ✓ I haven't finished my homework yet.
Câu phủ định “chưa” dùng yet, không dùng already.
Sai: I have been very busy lately days.
Đúng: ✓ I have been very busy lately.
lately đã nghĩa là “gần đây”, không thêm days.
Sai: Eventually it will rain tomorrow. (ý: có thể)
Đúng: ✓ Possibly it will rain tomorrow.
eventually là “cuối cùng thì”, không phải “có thể”; nói khả năng dùng possibly / maybe.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
Hurry up! The film has ______ started.
- A. yet
- B. already
- C. still
Xem đáp ánẨn đáp án
already
Đã bắt đầu rồi (sớm hơn mong đợi) → already.
Câu 2 · Chọn đáp án
Has the bus arrived ______?
- A. already
- B. yet
- C. still
Xem đáp ánẨn đáp án
yet
Câu hỏi “đã… chưa” → yet, đứng cuối câu.
Câu 3 · Chọn đáp án
It's 10 p.m. and my dad is ______ at work.
- A. yet
- B. still
- C. ever
Xem đáp ánẨn đáp án
still
Vẫn còn đang làm → still.
Câu 4 · Chọn đáp án
______, it didn't rain during our trip to Sa Pa.
- A. Luckily
- B. Lucky
- C. Luck
Xem đáp ánẨn đáp án
Luckily
Trạng từ bình luận đầu câu: Luckily.
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
I've been sleeping badly ______ (gần đây).
Xem đáp ánẨn đáp án
lately
lately / recently = gần đây.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
She speaks English very ______ (good).
Xem đáp ánẨn đáp án
well
Trạng từ của good là well.
Câu 7 · Điền vào chỗ trống
I can ______ (hầu như không) remember my first teacher.
Xem đáp ánẨn đáp án
hardly
hardly = hầu như không.
Câu 8 · Sắp xếp thành câu
Thực ra tôi chưa từng đến Đà Lạt.
I've neverbeen to Da Latactually,
Xem đáp ánẨn đáp án
Actually, I've never been to Da Lat.
actually = thực ra.
Câu 9 · Sắp xếp thành câu
Tôi đã gửi email cho cô ấy rồi.
alreadyI'veemailed her
Xem đáp ánẨn đáp án
I've already emailed her.
already đứng giữa have và V3.
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
My brother studies very hardly for the exam.
Xem đáp ánẨn đáp án
very hardly → very hard
Chăm chỉ → hard (không thêm -ly).
Câu 11 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
I haven't met the new teacher already.
Xem đáp ánẨn đáp án
already. → yet.
Câu phủ định “chưa” dùng yet.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học