Sau bài này bạn sẽ
- chia have / has + quá khứ phân từ (V3), kể cả V3 bất quy tắc thông dụng.
- nói về trải nghiệm với ever / never và phân biệt been / gone.
- đặt just, already, yet đúng vị trí trong câu.
Khi nào dùng thì hiện tại hoàn thành?
- Trải nghiệm từ trước tới giờ, không nói lúc nào: I have visited Singapore twice. Have you ever eaten durian?
- Việc vừa xong / đã xong, kết quả còn liên quan tới bây giờ: I've just finished my essay. She has already booked the tickets.
- Việc bắt đầu trong quá khứ, còn kéo dài tới nay (for / since): We have lived here since 2019.
Nói rõ lúc nào (yesterday, last year, in 2020) thì dùng quá khứ đơn: I visited Singapore last year. Phân biệt kỹ hai thì học ở chặng B1.
Công thức
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | I / you / we / they + have ('ve) + V3; he / she / it + has ('s) + V3 | I've finished. She has left. |
| Phủ định | haven't (have not) / hasn't (has not) + V3 | We haven't decided yet. |
| Nghi vấn | Have / Has + chủ ngữ + V3? | Has he ever worked abroad? |
| Trả lời ngắn | Yes, chủ ngữ + have / has. / No, chủ ngữ + haven't / hasn't. | Yes, I have. / No, he hasn't. |
Quá khứ phân từ (V3)
| Nhóm | Nguyên mẫu → V3 |
|---|---|
| Có quy tắc: giống quá khứ đơn (-ed) | work → worked, study → studied, stop → stopped |
| Bất quy tắc, giống dạng quá khứ | buy → bought, make → made, meet → met, have → had, lose → lost, read → read, tell → told |
| Bất quy tắc, khác dạng quá khứ | be → been, go → gone, do → done, see → seen, eat → eaten, take → taken, write → written, forget → forgotten, fly → flown, drive → driven, swim → swum |
Ever, never, just, already, yet đặt ở đâu?
- ever (đã bao giờ): trong câu hỏi, đứng trước V3: Have you ever been to Japan?
- never (chưa bao giờ): giữa have / has và V3; never đã là phủ định nên không thêm not: I have never seen snow.
- just (vừa mới), already (đã… rồi): giữa have / has và V3: He has just left. We've already eaten.
- yet: cuối câu phủ định (chưa) và câu hỏi (… chưa?): I haven't finished yet. Have you finished yet?
been hay gone: Nam has been to Hanoi (đã đi và đã về); Nam has gone to Hanoi (đã đi, giờ đang ở đó). for + khoảng thời gian (for three years), since + mốc bắt đầu (since Monday).
Ví dụ
I have been to Da Nang three times.
Tôi đã đến Đà Nẵng ba lần.trải nghiệm, không nói lúc nào
Have you ever tried egg coffee? — Yes, I have.
Bạn đã bao giờ uống cà phê trứng chưa? — Rồi.ever trong câu hỏi
My grandmother has never used a smartphone.
Bà tôi chưa bao giờ dùng điện thoại thông minh.never = chưa bao giờ
Hurry up! The film has already started.
Nhanh lên! Phim bắt đầu rồi.already giữa has và V3
Lan has just passed her driving test.
Lan vừa thi đỗ bằng lái xe.just = vừa mới
We haven't chosen a hotel yet.
Chúng tôi chưa chọn khách sạn.yet cuối câu phủ định
Has the package arrived yet?
Gói hàng đến chưa?yet trong câu hỏi
Tom isn't here. He has gone to the bank.
Tom không có ở đây. Anh ấy đi ngân hàng rồi.gone: đã đi, chưa về
My parents have lived in Hai Phong since 1995.
Bố mẹ tôi sống ở Hải Phòng từ năm 1995.since + mốc
I've known Hoa for ten years.
Tôi quen Hoa đã mười năm.for + khoảng thời gian
Lỗi hay gặp
Sai: I have went to Hue twice.
Đúng: ✓ I have been to Hue twice.
Sau have / has dùng V3, không dùng dạng quá khứ went; nói trải nghiệm đi rồi về thì dùng been.
Sai: She have finished her homework.
Đúng: ✓ She has finished her homework.
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít đi với has.
Sai: I haven't never seen snow.
Đúng: ✓ I have never seen snow.
never đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm not.
Sai: Have you finished yet your homework?
Đúng: ✓ Have you finished your homework yet?
yet đứng cuối câu, sau tân ngữ.
Sai: I have seen that film last week.
Đúng: ✓ I saw that film last week.
Có mốc đã qua (last week) thì dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
______ you ever been to Phu Quoc?
- A. Did
- B. Have
- C. Are
Xem đáp ánẨn đáp án
Have
been là V3 → câu hỏi hiện tại hoàn thành: Have + chủ ngữ + ever + V3.
Câu 2 · Chọn đáp án
I haven't finished my essay ______.
- A. already
- B. just
- C. yet
Xem đáp ánẨn đáp án
yet
Câu phủ định, cuối câu → yet (chưa). already, just không đứng cuối câu phủ định.
Câu 3 · Chọn đáp án
Lan isn't at home. She has ______ to the supermarket.
- A. gone
- B. been
- C. went
Xem đáp ánẨn đáp án
gone
Lan không có nhà → đã đi và chưa về: gone. went không đứng sau has.
Câu 4 · Điền vào chỗ trống
My little brother has never ______ (fly) on a plane.
Xem đáp ánẨn đáp án
flown
fly bất quy tắc: flew (quá khứ) – flown (V3).
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
Have you ______ (do) your homework yet?
Xem đáp ánẨn đáp án
done
Sau Have + chủ ngữ là V3: do → done.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
My parents have been married ______ 30 years.
Xem đáp ánẨn đáp án
for
30 years là khoảng thời gian → for.
Câu 7 · Sắp xếp thành câu
Bạn đã bao giờ ăn bánh xèo chưa?
everyouhaveeatenbanh xeo
Xem đáp ánẨn đáp án
Have you ever eaten banh xeo?
Have + chủ ngữ + ever + V3?
Câu 8 · Sắp xếp thành câu
Họ vừa mới chuyển đến một căn hộ mới.
justtheymovedhaveto a new flat
Xem đáp ánẨn đáp án
They have just moved to a new flat.
just đứng giữa have và V3.
Câu 9 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
My father has never saw the sea before.
Xem đáp ánẨn đáp án
has never saw → has never seen
Sau has dùng V3: see → seen (saw là quá khứ đơn).
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Minh have already booked the hotel for our trip.
Xem đáp ánẨn đáp án
have already booked → has already booked
Minh = he → has.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học