Nhóm ngữ pháp 2 · 2 điểm · 5 bài
Thì hiện tại – Present
Trình độ: A1 · 2
Nhóm Thì hiện tại gồm hai thì dùng nhiều nhất khi nói về bản thân: hiện tại đơn (thói quen, sự thật, lịch trình) và hiện tại tiếp diễn (việc đang diễn ra, việc tạm thời, xu hướng đang thay đổi).
Lộ trình đi từ cách chia và đặt câu của từng thì, trạng từ tần suất, câu hỏi và phủ định, rồi đến bài so sánh hai thì: lâu dài hay tạm thời, động từ trạng thái (know, want, belong) và động từ đổi nghĩa (think, have, see).
Hai thì này là xương sống của IELTS Speaking Part 1 (Do you work or are you a student?) và giúp bạn mô tả xu hướng trong Writing Task 2: More people are working from home.
2 điểm ngữ pháp nhóm thì hiện tại
Học lần lượt từ điểm đầu tiên; mỗi điểm có công thức, ví dụ, lỗi hay gặp và bài tập.
- 2.1 · 4 bàiA1Hiện tại đơnPresent simpleNói thói quen, sự thật, lịch trình và cảm nghĩ: thêm -s / -es cho ngôi thứ ba số ít, dùng do / does trong câu phủ định và câu hỏi, đặt đúng trạng từ tần suất.
- 2.2 · 2 bàiA1Hiện tại tiếp diễnPresent continuousam / is / are + V-ing cho việc đang diễn ra lúc nói, việc tạm thời và xu hướng đang thay đổi; không dùng với động từ trạng thái.
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện nhóm thì hiện tại trên Mock Test
Đi từng chặng như Duolingo, kiểm tra 10 câu mỗi chặng, đạt 80% mở chặng tiếp — tiến độ lưu khi đăng nhập.