Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

14.2 Wh- questions · Chặng 2/3 · CEFR A2

Subject and object questions – câu hỏi chủ ngữ, tân ngữ và giới từ cuối câu

Câu hỏi Wh- hỏi chủ ngữ (Who called?) không dùng do / did; hỏi tân ngữ (Who did you call?) thì dùng; giới từ cuối câu và What … like?

‹ Lộ trình Câu hỏi Wh- (Wh- questions)

Sau bài này bạn sẽ

  • phân biệt câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ, biết khi nào bỏ do / does / did.
  • đặt đúng giới từ ở cuối câu hỏi: Who did you go with? What is it about?
  • dùng What … like? để hỏi mô tả và Which / Whose + danh từ làm chủ ngữ.

Hỏi tân ngữ: cần trợ động từ

Khi từ để hỏi thay cho tân ngữ (người / vật chịu tác động), câu hỏi có trợ động từ như bình thường: Wh- + do / does / did + S + V.

  • Minh called Lan. → Who did Minh call? (Minh gọi cho ai?)
  • She bought a new bag. → What did she buy? (Cô ấy mua gì?)

Hỏi chủ ngữ: không dùng do / does / did

Khi từ để hỏi chính là chủ ngữ (người / vật làm hành động), giữ trật tự câu kể và không thêm do / does / did:

  • Minh called Lan. → Who called Lan? (Ai gọi cho Lan?)
  • What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?) — không nói What did happen?
  • Ở hiện tại đơn, động từ chia số ít: Who lives here?, What makes you happy?

So sánh hai kiểu câu hỏi

Câu gốcHỏi chủ ngữHỏi tân ngữ
Minh called Lan.Who called Lan?Who did Minh call?
The storm destroyed the bridge.What destroyed the bridge?What did the storm destroy?
Her brother fixes computers.Who fixes computers?What does her brother fix?
Vietnam won the match.Which team won the match?Which match did Vietnam win?

Giới từ ở cuối câu hỏi

Với động từ có giới từ (talk about, look at, listen to, go with, come from), giới từ thường ở lại cuối câu hỏi:

  • Who did you go with? (Bạn đi với ai?)
  • What are you looking at? (Bạn đang nhìn gì vậy?)
  • Where are you from?, What is this book about?

Đưa giới từ lên đầu (With whom did you go?) là rất trang trọng, hiếm khi nói.

Which, whose, how many + danh từ

Which / Whose / What / How many + danh từ cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:

  • Chủ ngữ: Which bus goes to the airport? Whose phone is ringing? How many people came?
  • Tân ngữ: Which bus do you take? Whose bike did you borrow? How many photos did you take?

What … like? hỏi mô tả

What + be + S + like? hỏi người / vật / nơi chốn như thế nào:

  • What's your hometown like? – It's quiet and green.
  • What was the weather like?

Đừng nhầm với What does she like? (cô ấy thích gì) và đừng nói How is your hometown like? — dùng What … like? hoặc How is your hometown?

Ví dụ

  • Who taught you to cook?

    Ai dạy bạn nấu ăn?who = chủ ngữ

  • Who did you invite to your party?

    Bạn mời ai đến bữa tiệc?who = tân ngữ

  • What happened to your phone?

    Điện thoại của bạn bị sao vậy?không nói What did happen

  • What did you have for breakfast?

    Bạn ăn sáng món gì?what = tân ngữ

  • Which bus goes to Ben Thanh Market?

    Xe buýt nào đi chợ Bến Thành?which + danh từ = chủ ngữ

  • How many students passed the test?

    Bao nhiêu học sinh qua bài kiểm tra?chủ ngữ, không did

  • Who are you waiting for?

    Bạn đang đợi ai?giới từ cuối câu

  • What is your thesis about?

    Luận văn của bạn viết về gì?about ở cuối

  • What's the food like in Hue?

    Đồ ăn ở Huế thế nào?What … like?

Lỗi hay gặp

  • Sai: Who did call you last night?

    Đúng: ✓ Who called you last night?

    who là chủ ngữ (người gọi) → không dùng did.

  • Sai: What did happen at the meeting?

    Đúng: ✓ What happened at the meeting?

    what là chủ ngữ của happen → What happened?

  • Sai: Who you went with?

    Đúng: ✓ Who did you go with?

    who là tân ngữ của with → cần did, động từ về nguyên mẫu.

  • Sai: What are you looking?

    Đúng: ✓ What are you looking at?

    look at là cụm cố định; at vẫn phải có ở cuối câu hỏi.

  • Sai: How is your hometown like?

    Đúng: ✓ What is your hometown like?

    Hỏi mô tả dùng What … like?; How không đi với like.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    ______ the match last night? – Vietnam did.

    • A. Who won
    • B. Who did win
    • C. Who did won
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Who won

    Hỏi đội thắng (chủ ngữ) → không dùng did: Who won?

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Who ______ you go to the cinema with?

    • A. did
    • B. were
    • C. have
    Xem đáp ánẨn đáp án

    did

    who là tân ngữ của with → Who did you go with?

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    What ______ at the party? Everyone looks tired.

    • A. happened
    • B. was happen
    • C. did it happen
    Xem đáp ánẨn đáp án

    happened

    what là chủ ngữ của happen → What happened?

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    ______ your new flat like? – It's small but very bright.

    • A. What's
    • B. How's
    • C. What does
    Xem đáp ánẨn đáp án

    What's

    Hỏi mô tả → What + be + S + like?

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    A: Somebody broke the printer. B: Who ______ (break) it?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    broke

    who là chủ ngữ → giữ quá khứ đơn broke, không dùng did.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    A: I met someone famous at the airport! B: Who ______ you ______ (meet)?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    did / meet

    who là tân ngữ của meet → did + S + V nguyên mẫu.

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    What are you looking ______? – A photo of my grandparents.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    at

    look at: giới từ ở lại cuối câu hỏi.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Bạn đang nói về ai vậy?

    talkingwhoaboutareyou

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Who are you talking about?

    talk about: about đứng cuối câu hỏi.

  9. Câu 9 · Sắp xếp thành câu

    Xe buýt nào đi đến sân bay?

    to the airportwhichgoesbus

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Which bus goes to the airport?

    which bus là chủ ngữ → không dùng does, động từ thêm -es.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Who did tell you the news?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    did tell → told

    who là chủ ngữ (người kể) → Who told you the news?

  11. Câu 11 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    How is your hometown like?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    How → What

    Hỏi mô tả: What is your hometown like?

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết từ để hỏi là chủ ngữ hay tân ngữ?
Thử trả lời bằng câu đầy đủ. Nếu câu trả lời bắt đầu bằng chính thông tin được hỏi (My uncle taught me) thì đó là chủ ngữ → không dùng do / did. Nếu thông tin nằm sau động từ (I called Lan) thì là tân ngữ → dùng do / did.
Whom có cần dùng không?
Whom là dạng tân ngữ trang trọng của who, chủ yếu gặp sau giới từ trong văn viết (To whom should I send it?). Khi nói và trong IELTS Speaking, who là tự nhiên: Who should I send it to?

Bài này thuộc điểm ngữ pháp

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Subject and object questions trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test