Điểm ngữ pháp 14.1 · Nhóm Câu hỏi · CEFR A1
Câu hỏi Yes / No – Yes / no questions
Đưa be, do / does / did, can hay have lên trước chủ ngữ để hỏi Yes / No; trả lời ngắn đúng trợ động từ; hỏi lịch sự bằng Do you know if…?
Công thức câu hỏi yes / no
Các cấu trúc chính của yes / no questions kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Am / Is / Are / Was / Were + S + …? | Câu hỏi với be | Was the exam difficult? — Bài thi có khó không? |
| Do / Does / Did + S + V nguyên mẫu? | Câu hỏi với động từ thường | Does your brother play football? — Anh trai bạn có chơi bóng đá không? |
| Can / Will / Should / Have + S + …? | Câu hỏi với động từ khuyết thiếu, hoàn thành | Have you finished your homework? — Bạn làm xong bài tập chưa? |
| Yes, S + trợ động từ. / No, S + trợ động từ + n't. | Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ | Can you drive? – Yes, I can. — Bạn biết lái xe không? – Có. |
| Do you know / Could you tell me + if / whether + S + V? | Hỏi Yes / No gián tiếp, lịch sự | Could you tell me if this seat is free? — Bạn cho tôi hỏi chỗ này còn trống không? |
Ví dụ Yes / no questions Anh–Việt
Are you from Hanoi?
Bạn là người Hà Nội à?be + S
Is the library open on Sundays?
Thư viện có mở cửa Chủ nhật không?Is + S
Do you live with your family?
Bạn có sống cùng gia đình không?Do + S + V
Does your school have a swimming pool?
Trường bạn có bể bơi không?Does + S + V nguyên mẫu
Did you watch the match last night?
Tối qua bạn có xem trận đấu không?Did + S + V
Can you speak Korean?
Bạn có nói được tiếng Hàn không?Can + S + V
Have you ever been to Phu Quoc?
Bạn đã từng đến Phú Quốc chưa?Have + S + V3
Are they still working on the project?
Họ vẫn đang làm dự án à?tiếp diễn
Will the results be online tomorrow?
Mai kết quả có trên mạng không?Will + S
Yes, I do. / No, she doesn't.
Có. / Không, cô ấy không.trả lời ngắn theo trợ động từ
Is it OK if I open the window?
Tôi mở cửa sổ có được không?xin phép
Do you know if the bank is open today?
Bạn có biết hôm nay ngân hàng mở cửa không?câu hỏi gián tiếp với if
Should I bring my passport?
Tôi có nên mang hộ chiếu không?Should + S + V
Lỗi hay gặp với yes / no questions
Sai: I not like fish.
Đúng: ✓ I don't like fish.
Phủ định động từ thường phải mượn don't / doesn't.
Sai: She doesn't works on Sundays.
Đúng: ✓ She doesn't work on Sundays.
Sau doesn't dùng V nguyên mẫu, không thêm -s.
Sai: Do you are a student?
Đúng: ✓ Are you a student?
Câu có be thì đưa be lên đầu, không mượn do.
Sai: Do you like football? – Yes, I like.
Đúng: ✓ Do you like football? – Yes, I do.
Trả lời ngắn lặp lại trợ động từ do, không lặp động từ chính.
Sai: You live near here, isn't it?
Đúng: ✓ You live near here, don't you?
Người Việt hay dùng isn't it cho mọi câu như “phải không”. Đuôi phải khớp câu: live → don't, you → you.
Bài tập câu hỏi yes / no có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
My father ______ coffee in the evening.
- A. doesn't drink
- B. don't drink
- C. isn't drink
Xem đáp ánẨn đáp án
doesn't drink
My father ngôi thứ ba số ít: doesn't + drink. "isn't" không đi với V nguyên mẫu.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
I ______ (not be) ready yet. Please wait.
Xem đáp ánẨn đáp án
am not
be với I: am not (I'm not).
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Sắp xếp thành câu hỏi: Anh trai bạn có nghe nhạc mỗi ngày không?
your brotherdoesto musiclistenevery day
Xem đáp ánẨn đáp án
Does your brother listen to music every day?
Does + chủ ngữ + V nguyên mẫu + phần còn lại.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Does your teacher gives a lot of homework?
Xem đáp ánẨn đáp án
gives → give
Sau Does, động từ chính về nguyên mẫu: give.
Câu 5 · Chọn đáp án
______ your sister a doctor?
- A. Does
- B. Is
- C. Do
Xem đáp ánẨn đáp án
Is
Câu không có động từ thường, a doctor đi với be: Is your sister a doctor?
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
______ you ______ (live) near here? – Yes, I do.
Xem đáp ánẨn đáp án
Do / live
Trả lời Yes, I do nên câu hỏi là Do you live…? (live nguyên mẫu).
2 bài học Yes / no questions
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A1Câu phủ định và câu hỏiNegatives & questionsCách đặt câu phủ định và câu hỏi Yes/No với be, do / does và can, cùng cách trả lời ngắn Yes, I do / No, she isn't cho đúng.
- Chặng 2B1Câu hỏi đuôi và câu hỏi gián tiếpQuestion tags & indirect questionsCách thêm câu hỏi đuôi (isn't it?, don't you?, aren't I?, shall we?) và hỏi lịch sự bằng câu hỏi gián tiếp: Could you tell me where…?
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm câu hỏi
Về nhóm câu hỏi
Nhóm Câu hỏi gồm bốn kiểu: câu hỏi Yes / No, câu hỏi với từ để hỏi (Wh-), câu hỏi lựa chọn có or và câu hỏi đuôi (…, isn't it?).
Điểm chung: tiếng Anh đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ (Do you…? Where did she…?), còn tiếng Việt chỉ thêm “không”, “à”, “ai”, “ở đâu” vào câu. Lộ trình đi từ câu hỏi ngắn cho người mới tới câu hỏi chủ ngữ, giới từ cuối câu, câu hỏi gián tiếp lịch sự và câu hỏi đuôi.
Trong IELTS Speaking, nghe đúng loại câu hỏi là trả lời đúng hướng: hỏi Yes / No thì trả lời ngắn rồi mở rộng, hỏi lựa chọn thì chọn một và nêu lý do.
Luyện câu hỏi yes / no trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.