Điểm ngữ pháp 14.4 · Nhóm Câu hỏi · CEFR B1
Câu hỏi đuôi – Question tags
Thêm …, isn't it? / …, don't you? vào cuối câu để xác nhận hoặc mong đồng tình: câu khẳng định đi với đuôi phủ định và ngược lại; các trường hợp đặc biệt I'm, Let's, nobody.
Công thức câu hỏi đuôi
Các cấu trúc chính của question tags kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu khẳng định, + trợ động từ + n't + đại từ? | Đuôi phủ định cho câu khẳng định | You like spicy food, don't you? — Bạn thích đồ cay, đúng không? |
| Câu phủ định, + trợ động từ + đại từ? | Đuôi khẳng định cho câu phủ định | It wasn't expensive, was it? — Nó không đắt, phải không? |
| I'm …, aren't I? / Let's …, shall we? | Hai trường hợp đặc biệt hay gặp | I'm next, aren't I? — Đến lượt tôi rồi, phải không? |
| nobody / never / hardly …, + đuôi khẳng định? | Câu có từ phủ định → đuôi khẳng định | You never eat meat, do you? — Bạn không bao giờ ăn thịt, phải không? |
Ví dụ Question tags Anh–Việt
It's really hot today, isn't it?
Hôm nay nóng thật, nhỉ?khẳng định → đuôi phủ định
You aren't from Hue, are you?
Bạn không phải người Huế, phải không?phủ định → đuôi khẳng định
Lan speaks Japanese, doesn't she?
Lan nói được tiếng Nhật, đúng không?động từ thường → does
They moved to Can Tho last year, didn't they?
Năm ngoái họ chuyển về Cần Thơ, phải không?quá khứ → did
You've finished the report, haven't you?
Bạn viết xong báo cáo rồi, phải không?have → haven't
Minh can drive, can't he?
Minh biết lái xe, đúng không?can → can't
We should leave now, shouldn't we?
Mình nên đi bây giờ, nhỉ?should → shouldn't
There's a pharmacy near here, isn't there?
Gần đây có hiệu thuốc, phải không?there → there
I'm late again, aren't I?
Tôi lại muộn rồi, phải không?I'm → aren't I
Let's take a break, shall we?
Mình nghỉ một lát nhé?Let's → shall we
Nobody called while I was out, did they?
Lúc tôi ra ngoài không ai gọi, phải không?nobody → đuôi khẳng định, they
She hardly ever complains, does she?
Cô ấy hầu như không bao giờ phàn nàn, nhỉ?hardly → đuôi khẳng định
Your sister works in a hospital, doesn't she?
Chị bạn làm ở bệnh viện, đúng không?chủ ngữ danh từ → đại từ she
Lỗi hay gặp với question tags
Sai: You live near here, isn't it?
Đúng: ✓ You live near here, don't you?
Người Việt hay dùng isn't it cho mọi câu như “phải không”. Đuôi phải khớp câu: live → don't, you → you.
Sai: She can't come, can't she?
Đúng: ✓ She can't come, can she?
Câu phủ định thì đuôi khẳng định.
Sai: I'm right, am not I?
Đúng: ✓ I'm right, aren't I?
Đuôi của I am là aren't I.
Sai: Could you tell me where is the station?
Đúng: ✓ Could you tell me where the station is?
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể: chủ ngữ trước động từ.
Sai: Do you know what time does the shop close?
Đúng: ✓ Do you know what time the shop closes?
Bỏ does, động từ chính chia theo chủ ngữ.
Bài tập câu hỏi đuôi có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Your brother works in Singapore, ______?
- A. isn't he
- B. doesn't he
- C. does he
Xem đáp ánẨn đáp án
doesn't he
works là động từ thường, hiện tại đơn, câu khẳng định → doesn't he.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
You haven't seen my keys, ______?
Xem đáp ánẨn đáp án
have you
Câu phủ định với haven't → đuôi khẳng định have you.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Bạn có biết bảo tàng mở cửa lúc mấy giờ không?
opensthe museumdo you knowwhat time
Xem đáp ánẨn đáp án
Do you know what time the museum opens?
Do you know + what time + chủ ngữ + động từ (không dùng does).
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Can you tell me what time does the next train leaves?
Xem đáp ánẨn đáp án
what time does → what time
Câu hỏi gián tiếp bỏ does: Can you tell me what time the next train leaves?
Câu 5 · Chọn đáp án
Let's order some pizza, ______?
- A. shall we
- B. don't we
- C. will you
Xem đáp ánẨn đáp án
shall we
Đuôi của Let's… luôn là shall we.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
I'm in the right room for the IELTS test, ______?
Xem đáp ánẨn đáp án
aren't I
I am → đuôi aren't I (trang trọng: am I not).
1 bài học Question tags
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm câu hỏi
Về nhóm câu hỏi
Nhóm Câu hỏi gồm bốn kiểu: câu hỏi Yes / No, câu hỏi với từ để hỏi (Wh-), câu hỏi lựa chọn có or và câu hỏi đuôi (…, isn't it?).
Điểm chung: tiếng Anh đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ (Do you…? Where did she…?), còn tiếng Việt chỉ thêm “không”, “à”, “ai”, “ở đâu” vào câu. Lộ trình đi từ câu hỏi ngắn cho người mới tới câu hỏi chủ ngữ, giới từ cuối câu, câu hỏi gián tiếp lịch sự và câu hỏi đuôi.
Trong IELTS Speaking, nghe đúng loại câu hỏi là trả lời đúng hướng: hỏi Yes / No thì trả lời ngắn rồi mở rộng, hỏi lựa chọn thì chọn một và nêu lý do.
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện câu hỏi đuôi trên Mock Test
1 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.