two
số từUK /tu/A1hai
- We stayed there for two nights.Chúng tôi ở đó hai đêm.
Giáo trình 2.2 · Số từ
Số từ nhóm "Số đếm cơ bản": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
12 mục · 1 chặng · A1
hai
một
ba
năm
sáu
mười
bốn
chín
bảy
tám
mười hai
mười một
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
We stayed there for _____ nights.
Chúng tôi ở đó hai đêm.
two — hai
Câu 2
The flight takes _____ hours.
Chuyến bay mất ba tiếng.
three — ba
Câu 3
Our flat is on the sixth floor, not _____.
Căn hộ của chúng tôi ở tầng sáu.
six — sáu
Câu 4
A car has _____ wheels.
Xe ô tô có bốn bánh.
four — bốn
Câu 5
There are _____ days in a week.
Một tuần có bảy ngày.
seven — bảy
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 12 từ "Số đếm cơ bản" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn