Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 2.3 · Số từ

Số từ tiếng Anh 2.3: Số hàng chục

Số từ nhóm "Số hàng chục": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

10 mục · 1 chặng · A1–B1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

fifty

số từUK /ˈfɪfti/A1

năm mươi

  • The book has fifty pages.Cuốn sách có năm mươi trang.

twenty

số từUK /ˈtwɛnti/A1

hai mươi

  • She is twenty years old.Cô ấy hai mươi tuổi.

twenty-one

số từUK /twˈɛntiwˌɒn/A1

hai mươi mốt

  • I'll be twenty-one next month.Tháng sau tôi tròn hai mươi mốt tuổi.

eighty

số từUK /ˈeɪti/A1

tám mươi

  • About eighty people came to the meeting.Khoảng tám mươi người đến dự buổi họp.

forty

số từUK /ˈfɔrti/A1

bốn mươi

  • My father is forty this year.Năm nay bố tôi bốn mươi tuổi.

ninety

số từUK /ˈnaɪnti/A1

chín mươi

  • He lived to be ninety.Ông ấy sống đến chín mươi tuổi.

seventy

số từUK /sˈɛvənti/A1

bảy mươi

  • My grandmother is seventy.Bà tôi bảy mươi tuổi.

sixty

số từUK /ˈsɪksti/A1

sáu mươi

  • There are sixty minutes in an hour.Một giờ có sáu mươi phút.

thirty

số từUK /ˈθɜrdi/A1

ba mươi

  • The lesson lasts thirty minutes.Tiết học kéo dài ba mươi phút.

the twenties

số từB1

những năm hai mươi; tuổi hai mươi

  • Many people change jobs in their twenties.Nhiều người đổi việc ở tuổi hai mươi.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The book has _____ pages.

    Cuốn sách có năm mươi trang.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fifty — năm mươi

  2. Câu 2

    She is _____ years old.

    Cô ấy hai mươi tuổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    twenty — hai mươi

  3. Câu 3

    I'll be _____ next month.

    Tháng sau tôi tròn hai mươi mốt tuổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    twenty-one — hai mươi mốt

  4. Câu 4

    About _____ people came to the meeting.

    Khoảng tám mươi người đến dự buổi họp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    eighty — tám mươi

  5. Câu 5

    My father is _____ this year.

    Năm nay bố tôi bốn mươi tuổi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    forty — bốn mươi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 10 từ "Số hàng chục" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Số từ