hundred
số từUK /ˈhʌndrəd/A1trăm
- A hundred people attended the event.Một trăm người đã tham dự sự kiện.
Giáo trình 2.5 · Số từ
Số từ nhóm "Số lớn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
10 mục · 1 chặng · A1–C1
trăm
nghìn
triệu
mười nghìn
hàng nghìn
hàng trăm
hàng triệu
tỷ
một trăm nghìn
nghìn tỷ
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
A _____ people attended the event.
Một trăm người đã tham dự sự kiện.
hundred — trăm
Câu 2
The tickets cost two _____ dollars.
Vé có giá hai nghìn đô la.
thousand — nghìn
Câu 3
The city has a population of eight _____.
Thành phố có tám triệu dân.
million — triệu
Câu 4
The stadium holds _____ fans.
Sân vận động chứa được mười nghìn cổ động viên.
ten thousand — mười nghìn
Câu 5
_____ tourists visit the city every year.
Hàng nghìn du khách đến thăm thành phố mỗi năm.
thousands of — hàng nghìn
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 10 từ "Số lớn" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn