Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 2.6 · Số từ

Số từ tiếng Anh 2.6: Con số trong đời sống

Số từ nhóm "Con số trong đời sống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

24 mục · 2 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

phone number

số từA1

số điện thoại

  • Can I have your phone number?Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?

quarter

số từUK /ˈkwɔːtə/A1

một phần tư; mười lăm phút

  • It's a quarter past seven.Bây giờ là bảy giờ mười lăm.

half

số từUK /hɑːf/A1

một nửa

  • Cut the apple in half.Cắt quả táo làm đôi.

times

số từUK /taɪmz/A2

nhân; lần

  • Three times four is twelve.Ba nhân bốn bằng mười hai.

pair

số từUK /pɛər/A2

một đôi, một cặp

  • I need a new pair of shoes.Tôi cần một đôi giày mới.

once

số từUK /wʌns/A2

một lần

  • I go to the gym once a week.Tôi đi tập gym mỗi tuần một lần.

a couple of

số từA2

một vài, đôi ba

  • I'll be back in a couple of minutes.Tôi sẽ quay lại sau vài phút.

equals

số từUK /ˈiːkwəlz/A2

bằng

  • Five plus five equals ten.Năm cộng năm bằng mười.

twice

số từUK /twaɪs/A2

hai lần

  • I've been to Japan twice.Tôi đã đến Nhật hai lần.

minus

số từUK /ˈmaɪnəs/A2

trừ; âm

  • Ten minus three is seven.Mười trừ ba bằng bảy.

Chặng 2· 14 từ · A2–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

plus

số từUK /plʌs/A2

cộng

  • Two plus two equals four.Hai cộng hai bằng bốn.

percent

số từUK /pərˈsɛnt/A2

phần trăm

  • Prices rose by five percent.Giá tăng năm phần trăm.

dozen

số từUK /ˈdʌzən/A2

một tá (mười hai)

  • I bought a dozen eggs.Tôi đã mua một tá trứng.

per cent

số từA2

phần trăm (Anh-Anh)

  • About sixty per cent of students passed.Khoảng sáu mươi phần trăm học sinh đỗ.

even number

số từB1

số chẵn

  • Eight is an even number.Tám là số chẵn.

divided by

số từB1

chia cho

  • Twenty divided by five is four.Hai mươi chia năm bằng bốn.

single

số từUK /ˈsɪŋɡəl/B1

đơn, một

  • Not a single person answered.Không một người nào trả lời.

a third

số từB1

một phần ba

  • A third of the population lives in cities.Một phần ba dân số sống ở thành phố.

double

số từUK /ˈdʌbl/B1

gấp đôi

  • The price has doubled in two years, and now it is double the old price.Giá đã tăng gấp đôi trong hai năm.

fraction

số từUK /ˈfrækʃən/B1

phân số

  • Children learn fractions at primary school.Trẻ em học phân số ở tiểu học.

three quarters

số từB1

ba phần tư

  • Three quarters of the class voted yes.Ba phần tư lớp bỏ phiếu đồng ý.

odd number

số từB1

số lẻ

  • Seven is an odd number.Bảy là số lẻ.

decimal

số từUK /ˈdɛsɪml/B2

số thập phân

  • Write the answer as a decimal.Hãy viết đáp án dưới dạng số thập phân.

triple

số từUK /ˈtrɪp.l̩/B2

gấp ba

  • Sales tripled last year.Doanh số tăng gấp ba vào năm ngoái.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Can I have your _____?

    Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    phone number — số điện thoại

  2. Câu 2

    I need a new _____ of shoes.

    Tôi cần một đôi giày mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pair — một đôi, một cặp

  3. Câu 3

    I've been to Japan _____.

    Tôi đã đến Nhật hai lần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    twice — hai lần

  4. Câu 4

    I bought a _____ eggs.

    Tôi đã mua một tá trứng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dozen — một tá (mười hai)

  5. Câu 5

    Not a _____ person answered.

    Không một người nào trả lời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    single — đơn, một

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 24 từ "Con số trong đời sống" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Số từ