un-
tiền tốA2không, trái nghĩa
- It is unusual to see snow here.Thấy tuyết ở đây là điều khác thường.
- unhappy — không vui
- unable — không thể
- unusual — khác thường
- unfair — bất công
- unknown — chưa biết
Lexical · Cấu tạo từ
Tiền tố thông dụng và nghĩa của chúng, mỗi tiền tố kèm từ ví dụ có nghĩa Việt.
28 mục · 3 chặng · A2–C1
không, trái nghĩa
lại, làm lại
siêu, vượt
xa
không
hai
quá mức
không
cùng, chung
trước
không (trước b, m, p)
giữa, liên
không, ngược lại
sai, nhầm
xuyên, chuyển
dưới mức, thiếu
làm cho
chống
sau
tự
cựu, trước kia
nhiều
nửa, bán
rất nhỏ
không (trước l)
không (trước r)
dưới, phụ
vượt hơn
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
This is a _____smoking area.
Đây là khu vực cấm hút thuốc.
non- — không
Câu 2
My _____worker helped me.
Đồng nghiệp đã giúp tôi.
co- — cùng, chung
Câu 3
Book a _____paid ticket online.
Đặt vé trả trước trên mạng.
pre- — trước
Câu 4
He takes _____inflammatory medicine.
Anh ấy uống thuốc chống viêm.
anti- — chống
Câu 5
She is my _____colleague.
Cô ấy là đồng nghiệp cũ của tôi.
ex- — cựu, trước kia
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 28 từ "Tiền tố" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn