Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cấu tạo từ

Hậu tố (Suffixes) trong tiếng Anh

Hậu tố tạo danh từ, tính từ, động từ, trạng từ — chìa khoá đổi dạng từ khi paraphrase.

29 mục · 3 chặng · A1–B2

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

-er

hậu tốA1

người làm, vật làm

  • My father is a teacher.Bố tôi là giáo viên.
Từ minh hoạ
  • teacher — giáo viên
  • driver — tài xế
  • worker — công nhân
  • computer — máy tính

-or

hậu tốA2

người làm

  • The actor won an award.Nam diễn viên đoạt giải.
Từ minh hoạ
  • actor — diễn viên
  • visitor — khách
  • inventor — nhà phát minh
  • director — đạo diễn

-ly

hậu tốA2

(trạng từ) một cách

  • She speaks slowly.Cô ấy nói chậm rãi.
Từ minh hoạ
  • slowly — chậm rãi
  • quickly — nhanh chóng
  • carefully — cẩn thận
  • happily — vui vẻ

-ful

hậu tốA2

đầy, có nhiều

  • The garden is beautiful.Khu vườn thật đẹp.
Từ minh hoạ
  • beautiful — đẹp
  • helpful — hữu ích
  • careful — cẩn thận
  • useful — có ích

-ist

hậu tốA2

người theo nghề, chủ nghĩa

  • She is a famous scientist.Bà ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
Từ minh hoạ
  • scientist — nhà khoa học
  • artist — nghệ sĩ
  • tourist — khách du lịch
  • dentist — nha sĩ

-ship

hậu tốB1

quan hệ, tư cách

  • Their friendship lasted for years.Tình bạn của họ kéo dài nhiều năm.
Từ minh hoạ
  • friendship — tình bạn
  • relationship — mối quan hệ
  • leadership — sự lãnh đạo
  • membership — tư cách thành viên

-less

hậu tốB1

không có

  • This old phone is useless.Chiếc điện thoại cũ này vô dụng.
Từ minh hoạ
  • useless — vô dụng
  • homeless — vô gia cư
  • careless — bất cẩn
  • endless — vô tận

-able

hậu tốB1

có thể ... được

  • The water is drinkable.Nước này uống được.
Từ minh hoạ
  • comfortable — thoải mái
  • reliable — đáng tin
  • affordable — phải chăng
  • enjoyable — thú vị

-ic

hậu tốB1

thuộc về

  • He is very energetic.Anh ấy rất tràn đầy năng lượng.
Từ minh hoạ
  • economic — kinh tế
  • historic — lịch sử
  • energetic — năng động
  • scientific — khoa học

-hood

hậu tốB1

thời kỳ, trạng thái

  • I had a happy childhood.Tôi có một tuổi thơ hạnh phúc.
Từ minh hoạ
  • childhood — tuổi thơ
  • neighbourhood — khu phố
  • adulthood — tuổi trưởng thành
  • parenthood — làm cha mẹ

-ness

hậu tốB1

tính, sự (danh từ chỉ trạng thái)

  • Kindness costs nothing.Lòng tốt chẳng tốn gì.
Từ minh hoạ
  • happiness — hạnh phúc
  • kindness — lòng tốt
  • darkness — bóng tối
  • illness — bệnh tật

-al

hậu tốB1

thuộc về

  • It's a national holiday.Đó là ngày lễ quốc gia.
Từ minh hoạ
  • national — quốc gia
  • natural — tự nhiên
  • personal — cá nhân
  • cultural — văn hóa

-ance

hậu tốB1

sự (danh từ)

  • Her performance was excellent.Màn trình diễn của cô ấy xuất sắc.
Từ minh hoạ
  • performance — màn trình diễn
  • importance — tầm quan trọng
  • appearance — vẻ ngoài
  • distance — khoảng cách

-ee

hậu tốB1

người được, người nhận

  • The company has 500 employees.Công ty có 500 nhân viên.
Từ minh hoạ
  • employee — nhân viên
  • trainee — học viên
  • interviewee — người được phỏng vấn
  • refugee — người tị nạn

-ence

hậu tốB1

sự (danh từ)

  • Experience is the best teacher.Kinh nghiệm là người thầy tốt nhất.
Từ minh hoạ
  • experience — kinh nghiệm
  • difference — sự khác biệt
  • confidence — sự tự tin
  • independence — sự độc lập

-ian

hậu tốB1

người (nghề, quốc tịch)

  • The musician played the piano.Nhạc sĩ chơi đàn piano.
Từ minh hoạ
  • musician — nhạc sĩ
  • librarian — thủ thư
  • politician — chính trị gia
  • Canadian — người Canada

-ity

hậu tốB1

tính (danh từ)

  • The city has a lot of activity.Thành phố rất nhộn nhịp.
Từ minh hoạ
  • ability — khả năng
  • activity — hoạt động
  • security — an ninh
  • responsibility — trách nhiệm

-ive

hậu tốB1

có tính chất

  • She is very creative.Cô ấy rất sáng tạo.
Từ minh hoạ
  • creative — sáng tạo
  • active — năng động
  • expensive — đắt
  • attractive — hấp dẫn

-ize

hậu tốB1

làm cho, hóa

  • We need to organize the event.Chúng ta cần tổ chức sự kiện.
Từ minh hoạ
  • organize — tổ chức
  • realize — nhận ra
  • modernize — hiện đại hóa
  • recognize — nhận ra

-ment

hậu tốB1

sự, kết quả (danh từ)

  • The government made an announcement.Chính phủ đã ra thông báo.
Từ minh hoạ
  • government — chính phủ
  • development — sự phát triển
  • environment — môi trường
  • agreement — thỏa thuận

Chặng 3· 9 từ · B1–B2

Học chặng 3 bằng flashcard

-ous

hậu tốB1

có tính chất

  • The road is dangerous at night.Con đường nguy hiểm vào ban đêm.
Từ minh hoạ
  • dangerous — nguy hiểm
  • famous — nổi tiếng
  • nervous — lo lắng
  • delicious — ngon

-sion

hậu tốB1

sự (danh từ)

  • We made a quick decision.Chúng tôi quyết định nhanh.
Từ minh hoạ
  • decision — quyết định
  • discussion — thảo luận
  • television — ti vi
  • permission — sự cho phép

-tion

hậu tốB1

sự, việc (danh từ)

  • Education is important.Giáo dục rất quan trọng.
Từ minh hoạ
  • education — giáo dục
  • information — thông tin
  • pollution — ô nhiễm
  • competition — cuộc thi

-en

hậu tốB2

làm cho

  • Please shorten your essay.Hãy rút ngắn bài luận.
Từ minh hoạ
  • shorten — làm ngắn lại
  • widen — mở rộng
  • strengthen — củng cố
  • threaten — đe dọa

-ward

hậu tốB2

về hướng

  • Move forward slowly.Tiến về phía trước từ từ.
Từ minh hoạ
  • forward — phía trước
  • backward — phía sau
  • upward — hướng lên
  • homeward — về nhà

-ible

hậu tốB2

có thể ... được

  • The plan is flexible.Kế hoạch linh hoạt.
Từ minh hoạ
  • possible — có thể
  • flexible — linh hoạt
  • responsible — có trách nhiệm
  • visible — có thể thấy

-ify

hậu tốB2

làm cho

  • Can you simplify the explanation?Bạn có thể đơn giản hóa lời giải thích không?
Từ minh hoạ
  • simplify — đơn giản hóa
  • classify — phân loại
  • identify — nhận dạng
  • purify — làm sạch

-ise

hậu tốB2

làm cho, hóa (Anh-Anh)

  • Let's prioritise the urgent tasks.Hãy ưu tiên việc gấp.
Từ minh hoạ
  • prioritise — ưu tiên
  • criticise — chỉ trích
  • specialise — chuyên về
  • apologise — xin lỗi

-ism

hậu tốB2

chủ nghĩa

  • Tourism is growing fast.Du lịch đang phát triển nhanh.
Từ minh hoạ
  • tourism — du lịch
  • racism — phân biệt chủng tộc
  • optimism — sự lạc quan
  • criticism — sự chỉ trích

Luyện ngay trên Mock Test

Học 29 từ "Hậu tố" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cấu tạo từ