Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Lexical · Cấu tạo từ

Gốc từ (Roots) trong tiếng Anh

Gốc từ Latinh – Hy Lạp giúp đoán nghĩa từ học thuật trong IELTS Reading.

25 mục · 3 chặng · A2–C1

Chặng 1· 10 từ · A2–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

phon

gốc từUK /fˈɒn/A2

âm thanh

  • Turn off your phone.Tắt điện thoại đi.
Từ minh hoạ
  • telephone — điện thoại
  • microphone — micro
  • symphony — bản giao hưởng
  • phonetics — ngữ âm học

form

gốc từUK /fɔrm/B1

hình dạng

  • Please fill in the form.Vui lòng điền vào mẫu đơn.
Từ minh hoạ
  • form — mẫu đơn
  • inform — thông báo
  • transform — biến đổi
  • uniform — đồng phục

port

gốc từUK /pɔrt/B1

mang, chở

  • Public transport is cheap.Giao thông công cộng rẻ.
Từ minh hoạ
  • transport — vận chuyển
  • export — xuất khẩu
  • import — nhập khẩu
  • portable — xách tay được

graph

gốc từUK /ɡræf/B1

viết, vẽ

  • He wrote a paragraph about his family.Cậu ấy viết một đoạn văn về gia đình.
Từ minh hoạ
  • photograph — bức ảnh
  • paragraph — đoạn văn
  • autograph — chữ ký
  • graphic — đồ họa

bio

gốc từUK /bˈaɪəʊ/B1

sự sống

  • Biology is my favourite subject.Sinh học là môn tôi thích nhất.
Từ minh hoạ
  • biology — sinh học
  • biography — tiểu sử
  • antibiotic — kháng sinh
  • biodiversity — đa dạng sinh học

cycl

gốc từUK /sˈaɪkəl/B1

vòng tròn

  • We should recycle plastic.Chúng ta nên tái chế nhựa.
Từ minh hoạ
  • bicycle — xe đạp
  • recycle — tái chế
  • cycle — chu kỳ
  • cyclone — bão xoáy

dict

gốc từUK /dˈɪkt/B1

nói

  • Look it up in a dictionary.Tra trong từ điển.
Từ minh hoạ
  • dictionary — từ điển
  • predict — dự đoán
  • contradict — mâu thuẫn
  • dictate — đọc chính tả

geo

gốc từUK /dʒˈiːəʊ/B1

trái đất

  • We study geography at school.Chúng tôi học địa lý ở trường.
Từ minh hoạ
  • geography — địa lý
  • geology — địa chất học
  • geometric — hình học

press

gốc từUK /prɛs/B2

ấn, ép

  • I was impressed by her speech.Tôi ấn tượng với bài phát biểu của cô ấy.
Từ minh hoạ
  • pressure — áp lực
  • impress — gây ấn tượng
  • express — diễn đạt
  • depression — trầm cảm

tract

gốc từUK /trˈakt/B2

kéo

  • The festival attracts many tourists.Lễ hội thu hút nhiều du khách.
Từ minh hoạ
  • attract — thu hút
  • tractor — máy kéo
  • contract — hợp đồng
  • distract — làm xao nhãng

ven, vent

gốc từB2

đến

  • The event was a success.Sự kiện đã thành công.
Từ minh hoạ
  • event — sự kiện
  • invent — phát minh
  • prevent — ngăn chặn
  • convenient — tiện lợi

aud

gốc từUK /ˈɔːd/B2

nghe

  • The audience clapped.Khán giả vỗ tay.
Từ minh hoạ
  • audience — khán giả
  • audio — âm thanh
  • audible — nghe được
  • audition — buổi thử giọng

duc, duct

gốc từB2

dẫn

  • The factory produces shoes.Nhà máy sản xuất giày.
Từ minh hoạ
  • produce — sản xuất
  • reduce — giảm
  • introduce — giới thiệu
  • educate — giáo dục

ject

gốc từUK /dʒˈɛkt/B2

ném

  • The project starts next week.Dự án bắt đầu tuần sau.
Từ minh hoạ
  • project — dự án
  • reject — từ chối
  • inject — tiêm
  • object — đồ vật

mit, miss

gốc từB2

gửi, phóng

  • Please submit your homework.Hãy nộp bài tập.
Từ minh hoạ
  • submit — nộp
  • transmit — truyền
  • mission — nhiệm vụ
  • permission — sự cho phép

mot, mov

gốc từB2

chuyển động

  • The film was very moving.Bộ phim rất cảm động.
Từ minh hoạ
  • motor — động cơ
  • motion — chuyển động
  • remove — dời đi
  • promote — thúc đẩy

scrib

gốc từUK /skrˈɪb/B2

viết

  • Please describe the picture.Hãy mô tả bức tranh.
Từ minh hoạ
  • describe — mô tả
  • subscribe — đăng ký
  • prescription — đơn thuốc
  • script — kịch bản

spect

gốc từUK /spˈɛkt/B2

nhìn

  • Spectators cheered loudly.Khán giả reo hò ầm ĩ.
Từ minh hoạ
  • inspect — kiểm tra
  • spectator — khán giả
  • respect — tôn trọng
  • perspective — góc nhìn

struct

gốc từUK /strˈʌkt/B2

xây dựng

  • They are constructing a new bridge.Họ đang xây cây cầu mới.
Từ minh hoạ
  • construct — xây dựng
  • structure — cấu trúc
  • instruct — hướng dẫn
  • destruction — sự phá hủy

vis

gốc từUK /vˈɪs/B2

nhìn

  • The castle is visible from far away.Từ xa đã thấy lâu đài.
Từ minh hoạ
  • visible — có thể thấy
  • vision — tầm nhìn
  • visit — thăm
  • television — ti vi

chron

gốc từUK /krˈɒn/C1

thời gian

  • Arrange the events in chronological order.Sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian.
Từ minh hoạ
  • chronic — mãn tính
  • chronological — theo thứ tự thời gian
  • synchronise — đồng bộ

cred

gốc từUK /krˈɛd/C1

tin

  • I can't believe it — it's incredible!Tôi không tin nổi — thật khó tin!
Từ minh hoạ
  • credit — tín dụng
  • incredible — khó tin
  • credible — đáng tin
  • credentials — bằng cấp

hydr

gốc từUK /hˈaɪdə/C1

nước

  • Drink water to stay hydrated.Uống nước để giữ đủ nước cho cơ thể.
Từ minh hoạ
  • hydrate — cấp nước
  • dehydrated — mất nước
  • hydroelectric — thủy điện

rupt

gốc từUK /rˈʌpt/C1

vỡ

  • Don't interrupt me.Đừng ngắt lời tôi.
Từ minh hoạ
  • interrupt — ngắt lời
  • erupt — phun trào
  • bankrupt — phá sản
  • corrupt — tham nhũng

therm

gốc từUK /θˈɜːm/C1

nhiệt

  • Check the thermometer.Kiểm tra nhiệt kế.
Từ minh hoạ
  • thermometer — nhiệt kế
  • thermal — thuộc nhiệt
  • thermostat — bộ điều nhiệt

Luyện ngay trên Mock Test

Học 25 từ "Gốc từ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cấu tạo từ