Sau bài này bạn sẽ
- dùng must, might / may / could, can't để suy đoán về hiện tại dựa vào bằng chứng.
- chọn đúng mức độ chắc chắn và không nhầm mustn't với can't.
- dùng must / might / can't + be + V-ing cho việc đang diễn ra.
Suy đoán là gì?
Khi không biết chắc nhưng có bằng chứng, ta dùng động từ khuyết thiếu để đoán về hiện tại. Mỗi từ là một mức độ chắc chắn:
- must — gần như chắc chắn đúng: The lights are off. They must be asleep.
- might / may / could — có thể đúng, có thể không: She isn't answering. She might be in a meeting.
- can't — gần như chắc chắn không đúng: He has just eaten a huge meal. He can't be hungry.
Biết chắc thì không cần suy đoán, dùng thì thường: He is at home.
Công thức
| Mức độ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chắc chắn đúng | must + V nguyên mẫu | You've worked all day. You must be exhausted. |
| Có thể đúng | might / may / could + V nguyên mẫu | Lan isn't in class. She may be ill. |
| Có thể không đúng | might not / may not + V nguyên mẫu | He might not know the address. |
| Chắc chắn không | can't (cannot) / couldn't + V nguyên mẫu | That can't be Minh. He's in Japan this week. |
| Việc đang diễn ra | must / might / can't + be + V-ing | Listen! Someone must be playing the piano. |
Những điểm dễ nhầm
- Phủ định của must (suy đoán) là can't, không phải mustn't. mustn't nghĩa là “cấm”: You mustn't smoke here.
- might not / may not = có thể không; khác hẳn can't = chắc chắn không.
- can khẳng định không dùng để đoán một việc cụ thể lúc này: nói She might be at the gym, không nói She can be at the gym.
- Sau động từ khuyết thiếu luôn là V nguyên mẫu: must be, might know, không thêm to hay -s.
Ví dụ
Hoa has been studying all night. She must be really tired.
Hoa học suốt đêm. Chắc cô ấy mệt lắm.bằng chứng mạnh → must
That restaurant is always full. The food must be good.
Nhà hàng đó lúc nào cũng đông. Đồ ăn chắc ngon.luôn đông → chắc là ngon
Nam isn't at his desk. He might be at lunch.
Nam không ở bàn. Có thể anh ấy đi ăn trưa.chưa chắc → might
I'm not sure where my keys are. They could be in the car.
Tôi không chắc chìa khoá ở đâu. Có thể ở trong xe.could = might
This can't be the right address. There's no house here.
Đây không thể là đúng địa chỉ. Ở đây làm gì có nhà.chắc chắn không → can't
Ben can't be at home. I've just seen him at the gym.
Ben không thể ở nhà được. Tôi vừa thấy cậu ấy ở phòng tập.bằng chứng ngược → can't
Anna may not know about the meeting. Nobody told her.
Có thể Anna không biết về cuộc họp. Không ai báo cô ấy.may not = có thể không
Someone's at the door. It must be the delivery man — I'm expecting a parcel.
Có người ở cửa. Chắc là người giao hàng — tôi đang đợi một bưu kiện.đang đợi hàng → must
The children are very quiet. They might be watching cartoons.
Bọn trẻ im quá. Có khi chúng đang xem hoạt hình.might be + V-ing
Your phone keeps ringing. Somebody must be trying to reach you.
Điện thoại bạn reo mãi. Chắc có ai đang cố liên lạc với bạn.must be + V-ing
Lỗi hay gặp
Sai: He mustn't be at home — his car isn't there.
Đúng: ✓ He can't be at home — his car isn't there.
Đoán “chắc chắn không” dùng can't; mustn't nghĩa là “cấm”.
Sai: She must to be very busy today.
Đúng: ✓ She must be very busy today.
Sau must là V nguyên mẫu, không có to.
Sai: Lan isn't answering. She must be busy or asleep, I'm not sure.
Đúng: ✓ Lan isn't answering. She might be busy or asleep, I'm not sure.
Không chắc, còn nhiều khả năng thì dùng might / may / could; must chỉ khi gần như chắc chắn.
Sai: They can be at the beach now — it's sunny.
Đúng: ✓ They might be at the beach now — it's sunny.
can khẳng định không dùng để đoán việc cụ thể lúc này; dùng might / may / could.
Bài tập có đáp án
Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.
Câu 1 · Chọn đáp án
Minh has three jobs and two young children. He ______ have much free time.
- A. must
- B. can't
- C. mustn't
Xem đáp ánẨn đáp án
can't
Bằng chứng cho thấy gần như chắc chắn anh ấy không rảnh → can't. mustn't là “cấm”, không dùng để suy đoán.
Câu 2 · Chọn đáp án
Anna is wearing a wedding ring. She ______ be married.
- A. must
- B. can't
- C. mustn't
Xem đáp ánẨn đáp án
must
Đeo nhẫn cưới → gần như chắc chắn đã kết hôn: must. mustn't là “cấm”.
Câu 3 · Chọn đáp án
I'm not sure where Tom is. He ______ be in the library.
- A. must
- B. might
- C. can't
Xem đáp ánẨn đáp án
might
Không chắc (I'm not sure) → might.
Câu 4 · Điền vào chỗ trống
You've just run ten kilometres. You ______ be thirsty. (chắc chắn)
Xem đáp ánẨn đáp án
must
Chắc chắn đúng → must.
Câu 5 · Điền vào chỗ trống
That ______ be Mr Tuan's car. His car is red, and this one is white. (chắc chắn không)
Xem đáp ánẨn đáp án
can't
Chắc chắn không → can't (cannot, couldn't).
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Linh isn't replying to my messages. Her phone ______ be switched off. (có thể)
Xem đáp ánẨn đáp án
might
Có thể → might, may hoặc could.
Câu 7 · Sắp xếp thành câu
Đèn tắt hết rồi. Chắc họ đang ngủ.
theybemustsleeping
Xem đáp ánẨn đáp án
They must be sleeping.
must + be + V-ing cho việc đang diễn ra.
Câu 8 · Sắp xếp thành câu
Có thể cô ấy không biết số điện thoại của tôi.
notsheknowmaymy phone number
Xem đáp ánẨn đáp án
She may not know my phone number.
may not + V nguyên mẫu = có thể không.
Câu 9 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
The shop mustn't be open yet — the lights are still off.
Xem đáp ánẨn đáp án
mustn't be → can't be
Đoán “chắc chắn không” → can't be; mustn't là “cấm”.
Câu 10 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
Mai is coughing a lot. She might has a cold.
Xem đáp ánẨn đáp án
might has → might have
Sau might là V nguyên mẫu: might have.
Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.
Kiểm tra bài học