Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B1 · Động từ khuyết thiếu · Bài 12/21

Modals of deduction (present) – suy đoán ở hiện tại: must, might, can't

Suy đoán ở hiện tại dựa vào bằng chứng: must (chắc chắn đúng), might / may / could (có thể), can't (chắc chắn không), kèm dạng be + V-ing.

Sau bài này bạn sẽ

  • dùng must, might / may / could, can't để suy đoán về hiện tại dựa vào bằng chứng.
  • chọn đúng mức độ chắc chắn và không nhầm mustn't với can't.
  • dùng must / might / can't + be + V-ing cho việc đang diễn ra.

Suy đoán là gì?

Khi không biết chắc nhưng có bằng chứng, ta dùng động từ khuyết thiếu để đoán về hiện tại. Mỗi từ là một mức độ chắc chắn:

  • must — gần như chắc chắn đúng: The lights are off. They must be asleep.
  • might / may / could — có thể đúng, có thể không: She isn't answering. She might be in a meeting.
  • can't — gần như chắc chắn không đúng: He has just eaten a huge meal. He can't be hungry.

Biết chắc thì không cần suy đoán, dùng thì thường: He is at home.

Công thức

Mức độCông thứcVí dụ
Chắc chắn đúngmust + V nguyên mẫuYou've worked all day. You must be exhausted.
Có thể đúngmight / may / could + V nguyên mẫuLan isn't in class. She may be ill.
Có thể không đúngmight not / may not + V nguyên mẫuHe might not know the address.
Chắc chắn khôngcan't (cannot) / couldn't + V nguyên mẫuThat can't be Minh. He's in Japan this week.
Việc đang diễn ramust / might / can't + be + V-ingListen! Someone must be playing the piano.

Những điểm dễ nhầm

  • Phủ định của must (suy đoán) là can't, không phải mustn't. mustn't nghĩa là “cấm”: You mustn't smoke here.
  • might not / may not = có thể không; khác hẳn can't = chắc chắn không.
  • can khẳng định không dùng để đoán một việc cụ thể lúc này: nói She might be at the gym, không nói She can be at the gym.
  • Sau động từ khuyết thiếu luôn là V nguyên mẫu: must be, might know, không thêm to hay -s.

Ví dụ

  • Hoa has been studying all night. She must be really tired.

    Hoa học suốt đêm. Chắc cô ấy mệt lắm.bằng chứng mạnh → must

  • That restaurant is always full. The food must be good.

    Nhà hàng đó lúc nào cũng đông. Đồ ăn chắc ngon.luôn đông → chắc là ngon

  • Nam isn't at his desk. He might be at lunch.

    Nam không ở bàn. Có thể anh ấy đi ăn trưa.chưa chắc → might

  • I'm not sure where my keys are. They could be in the car.

    Tôi không chắc chìa khoá ở đâu. Có thể ở trong xe.could = might

  • This can't be the right address. There's no house here.

    Đây không thể là đúng địa chỉ. Ở đây làm gì có nhà.chắc chắn không → can't

  • Ben can't be at home. I've just seen him at the gym.

    Ben không thể ở nhà được. Tôi vừa thấy cậu ấy ở phòng tập.bằng chứng ngược → can't

  • Anna may not know about the meeting. Nobody told her.

    Có thể Anna không biết về cuộc họp. Không ai báo cô ấy.may not = có thể không

  • Someone's at the door. It must be the delivery man — I'm expecting a parcel.

    Có người ở cửa. Chắc là người giao hàng — tôi đang đợi một bưu kiện.đang đợi hàng → must

  • The children are very quiet. They might be watching cartoons.

    Bọn trẻ im quá. Có khi chúng đang xem hoạt hình.might be + V-ing

  • Your phone keeps ringing. Somebody must be trying to reach you.

    Điện thoại bạn reo mãi. Chắc có ai đang cố liên lạc với bạn.must be + V-ing

Lỗi hay gặp

  • Sai: He mustn't be at home — his car isn't there.

    Đúng: ✓ He can't be at home — his car isn't there.

    Đoán “chắc chắn không” dùng can't; mustn't nghĩa là “cấm”.

  • Sai: She must to be very busy today.

    Đúng: ✓ She must be very busy today.

    Sau must là V nguyên mẫu, không có to.

  • Sai: Lan isn't answering. She must be busy or asleep, I'm not sure.

    Đúng: ✓ Lan isn't answering. She might be busy or asleep, I'm not sure.

    Không chắc, còn nhiều khả năng thì dùng might / may / could; must chỉ khi gần như chắc chắn.

  • Sai: They can be at the beach now — it's sunny.

    Đúng: ✓ They might be at the beach now — it's sunny.

    can khẳng định không dùng để đoán việc cụ thể lúc này; dùng might / may / could.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Minh has three jobs and two young children. He ______ have much free time.

    • A. must
    • B. can't
    • C. mustn't
    Xem đáp ánẨn đáp án

    can't

    Bằng chứng cho thấy gần như chắc chắn anh ấy không rảnh → can't. mustn't là “cấm”, không dùng để suy đoán.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Anna is wearing a wedding ring. She ______ be married.

    • A. must
    • B. can't
    • C. mustn't
    Xem đáp ánẨn đáp án

    must

    Đeo nhẫn cưới → gần như chắc chắn đã kết hôn: must. mustn't là “cấm”.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    I'm not sure where Tom is. He ______ be in the library.

    • A. must
    • B. might
    • C. can't
    Xem đáp ánẨn đáp án

    might

    Không chắc (I'm not sure) → might.

  4. Câu 4 · Điền vào chỗ trống

    You've just run ten kilometres. You ______ be thirsty. (chắc chắn)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    must

    Chắc chắn đúng → must.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    That ______ be Mr Tuan's car. His car is red, and this one is white. (chắc chắn không)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    can't

    Chắc chắn không → can't (cannot, couldn't).

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Linh isn't replying to my messages. Her phone ______ be switched off. (có thể)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    might

    Có thể → might, may hoặc could.

  7. Câu 7 · Sắp xếp thành câu

    Đèn tắt hết rồi. Chắc họ đang ngủ.

    theybemustsleeping

    Xem đáp ánẨn đáp án

    They must be sleeping.

    must + be + V-ing cho việc đang diễn ra.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Có thể cô ấy không biết số điện thoại của tôi.

    notsheknowmaymy phone number

    Xem đáp ánẨn đáp án

    She may not know my phone number.

    may not + V nguyên mẫu = có thể không.

  9. Câu 9 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    The shop mustn't be open yet — the lights are still off.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mustn't be → can't be

    Đoán “chắc chắn không” → can't be; mustn't là “cấm”.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    Mai is coughing a lot. She might has a cold.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    might has → might have

    Sau might là V nguyên mẫu: might have.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phủ định của must lại là can't?
Vì mustn't đã mang nghĩa “cấm” (You mustn't park here). Khi đoán “chắc chắn không”, ta dùng can't hoặc couldn't.
might, may và could có khác nhau không?
Khi đoán về hiện tại, ba từ gần như cùng nghĩa “có thể”; may trang trọng hơn một chút. Phủ định “có thể không” dùng might not / may not.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Modals of deduction (present) trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test