Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B1 · Động từ khuyết thiếu · Bài 13/21

Obligation & advice: had better, ought to, don't have to – bắt buộc và lời khuyên

Khuyên với should, ought to, had better; nói bắt buộc với must, have to; phân biệt mustn't (cấm) với don't have to, needn't (không cần).

Sau bài này bạn sẽ

  • khuyên đúng mức với should, ought to, had better.
  • dùng đúng hình thức had better (not) + V nguyên mẫu, ought (not) to.
  • phân biệt mustn't (cấm) với don't have to, needn't (không cần).

Lời khuyên: should, ought to, had better

  • should + V nguyên mẫu: lời khuyên, ý kiến về điều nên làm; dùng được mọi lúc và phổ biến nhất: You should exercise regularly.
  • ought to + V nguyên mẫu: gần nghĩa should, hơi trang trọng hơn. Luôn có to; phủ định là ought not to.
  • had better ('d better) + V nguyên mẫu: lời khuyên mạnh cho một tình huống cụ thể, ngay bây giờ hoặc sắp tới, ngụ ý không làm sẽ gặp rắc rối: You'd better hurry or you'll miss the bus. Dù có had, nghĩa vẫn là hiện tại / tương lai.

Lời khuyên chung chung thì dùng should: People should eat more vegetables (không dùng had better).

Công thức

Động từKhẳng địnhPhủ địnhNghĩa
shouldYou should rest.You shouldn't (should not) worry.nên – lời khuyên chung
ought toYou ought to rest.You ought not to worry.nên – hơi trang trọng
had betterYou'd better (had better) rest.You'd better not go out.nên … kẻo – tình huống cụ thể
mustYou must rest.You mustn't (must not) smoke here.phải / cấm
have toYou have to rest.You don't have to come.phải / không cần
needYou need to rest.You needn't (don't need to) come.cần / không cần

Phải, cấm và không cần

must và have to ở câu khẳng định gần nghĩa nhau (phải): must thường là người nói tự thấy cần, have to thường là quy định bên ngoài.

Ở câu phủ định, nghĩa khác hẳn — chỗ người Việt hay nhầm nhất:

  • mustn't = cấm, không được: You mustn't take photos in the museum.
  • don't / doesn't have to = không cần, không bắt buộc: You don't have to bring food. Lunch is provided.
  • needn't (= don't need to) cũng là không cần: You needn't wait for me.

Mẹo: dịch sang tiếng Việt. “Không được” → mustn't; “không cần, không phải” → don't have to / needn't.

Lưu ý về hình thức

  • should, must, had better, needn't không thêm -s, theo sau là V nguyên mẫu không to: She should go. have to thì cần do / does: Does he have to work?
  • Phủ định của had better là had better not (không nói hadn't better). 'd ở đây là had, không phải would.

Ví dụ

  • You should drink more water when it's hot.

    Bạn nên uống nhiều nước hơn khi trời nóng.should: lời khuyên chung

  • Students ought to read the instructions carefully before they start.

    Học sinh nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu.ought to = should, hơi trang trọng

  • We'd better leave now. The traffic gets terrible after five.

    Chúng ta nên đi ngay. Sau 5 giờ đường kẹt kinh khủng.had better: tình huống cụ thể

  • You'd better not park there. The police often give fines.

    Bạn đừng đỗ xe ở đó. Cảnh sát hay phạt lắm.had better not + V nguyên mẫu

  • Motorbike riders in Vietnam have to wear a helmet.

    Người đi xe máy ở Việt Nam phải đội mũ bảo hiểm.have to: quy định bên ngoài

  • You mustn't use your phone while you are driving.

    Bạn không được dùng điện thoại khi đang lái xe.mustn't: cấm

  • You don't have to come to the meeting if you are busy.

    Nếu bận thì bạn không cần đến buổi họp.don't have to: không bắt buộc

  • We needn't book a table. The restaurant is never full on Mondays.

    Không cần đặt bàn đâu. Thứ Hai nhà hàng chẳng bao giờ kín chỗ.needn't + V nguyên mẫu

  • Should I bring anything to the party?

    Tôi có nên mang gì đến bữa tiệc không?hỏi lời khuyên dùng should

  • The government ought to invest more in public transport.

    Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng.dùng tốt trong IELTS Writing

Lỗi hay gặp

  • Sai: You had better to see a dentist.

    Đúng: ✓ You had better see a dentist.

    Sau had better là V nguyên mẫu không to.

  • Sai: You hadn't better stay up late.

    Đúng: ✓ You'd better not stay up late.

    Phủ định của had better là had better not.

  • Sai: You mustn't pay for the drinks. They're free.

    Đúng: ✓ You don't have to pay for the drinks. They're free.

    Miễn phí là “không cần trả”; mustn't lại là “cấm trả”.

  • Sai: We ought go home now.

    Đúng: ✓ We ought to go home now.

    ought luôn đi với to: ought to + V nguyên mẫu.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    The road is icy tonight. You ______ drive too fast.

    • A. had better not
    • B. had not better
    • C. had better not to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    had better not

    Phủ định: had better not + V nguyên mẫu. Không nói had not better, không thêm to.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    Tomorrow is a public holiday, so we ______ go to school.

    • A. mustn't
    • B. don't have to
    • C. had better
    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't have to

    Ngày lễ → không bắt buộc đến trường: don't have to. mustn't (cấm) vô lý; had better go ngược ý.

  3. Câu 3 · Chọn đáp án

    Passengers ______ smoke on the plane. It's against the rules.

    • A. don't have to
    • B. mustn't
    • C. needn't
    Xem đáp ánẨn đáp án

    mustn't

    Trái quy định → cấm: mustn't. Hai lựa chọn kia là “không cần”.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    I think you ought ______ a doctor about that cough.

    • A. see
    • B. to see
    • C. seeing
    Xem đáp ánẨn đáp án

    to see

    ought luôn đi với to + V nguyên mẫu: ought to see.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    You look exhausted. You ______ (had better / get) some rest before the exam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    had better get

    had better + V nguyên mẫu, không to: had better get.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Entry to the park is free, so you ______ (not / have to) buy a ticket.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't have to

    Miễn phí → không cần mua vé: don't (do not) have to.

  7. Câu 7 · Điền vào chỗ trống

    You ______ (ought / not / eat) so much fast food. It's bad for your health.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ought not to eat

    Phủ định: ought not to + V nguyên mẫu (viết tắt oughtn't to).

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Chúng ta nên đi ngay kẻo lỡ tàu.

    the trainwe'dorleave nowbetterwe'll miss

    Xem đáp ánẨn đáp án

    We'd better leave now or we'll miss the train.

    We'd better + V nguyên mẫu; or nối với hậu quả.

  9. Câu 9 · Sắp xếp thành câu

    Bạn không cần mang theo máy tính xách tay.

    bringyouyour laptopdon'thave to

    Xem đáp ánẨn đáp án

    You don't have to bring your laptop.

    Không cần: chủ ngữ + don't have to + V nguyên mẫu.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    You had better to call your mother.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to call → call

    Sau had better là V nguyên mẫu không to: had better call.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Should và ought to khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như giống nhau. Ought to hơi trang trọng hơn; nói hằng ngày, nhất là khi hỏi, should phổ biến hơn.
Had better có phải là thì quá khứ không?
Không. Had better nói về hiện tại hoặc tương lai gần (You'd better go now) và mạnh hơn should.
Needn't và don't have to có dùng thay nhau được không?
Phần lớn được, cả hai đều là “không cần”. Needn't hơi trang trọng; don't have to phổ biến hơn trong giao tiếp.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Obligation & advice: had better, ought to, don't have to trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test