Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

B2 · Dạng thức động từ · Bài 16/16

Be used to & get used to – be / get used to

Phân biệt used to + V (thói quen cũ), be used to + V-ing (đã quen) và get used to + V-ing (dần quen), chia đúng thì cho be / get.

Sau bài này bạn sẽ

  • phân biệt used to + V với be used to và get used to + danh từ / V-ing.
  • chia be / get ở mọi thì, dạng phủ định và câu hỏi.
  • không nhầm be used to + V-ing (quen với) với bị động be used to + V (được dùng để).

Ba cấu trúc dễ nhầm

  • used to + V nguyên mẫu: thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nay không còn: I used to live in Hue.
  • be used to + danh từ / V-ing: đã quen với điều gì (trạng thái): I'm used to the heat. · She is used to working late.
  • get used to + danh từ / V-ing: dần quen (quá trình thay đổi): I'm getting used to my new job.

Trong be / get used to, to là giới từ, nên theo sau là danh từ hoặc V-ing, không phải V nguyên mẫu.

Công thức

Cấu trúcNghĩaVí dụ
used to + V / didn't use to + Vtrước đây thường…We didn't use to have a car.
am / is / are used to + N / V-ingđã quen (hiện tại)He is used to sharing a room.
was / were (not) used to + N / V-ingđã quen / chưa quen (quá khứ)I wasn't used to the cold at first.
get used to + N / V-ing (mọi thì)dần quenShe soon got used to the noise.
Are you used to…? / Have you got used to…?câu hỏiHave you got used to the food yet?

Chia thì và bẫy hay gặp

  • be và get chia theo thì như động từ thường: is getting used to, got used to, will get used to, have got used to, can't get used to.
  • used to (thói quen cũ) chỉ có ở quá khứ, không có is used to + V với nghĩa thói quen.
  • Bẫy: be used to + V nguyên mẫu là câu bị động của use (được dùng để): This app is used to book taxis. Chủ ngữ thường là vật.

Ví dụ

  • I used to live in the countryside, but now I live in Hanoi.

    Tôi từng sống ở quê, giờ tôi sống ở Hà Nội.thói quen / trạng thái cũ

  • I'm used to the noise of motorbikes, so it doesn't bother me.

    Tôi quen tiếng xe máy rồi nên không thấy phiền.be used to + danh từ

  • Many international students are not used to cooking for themselves.

    Nhiều du học sinh chưa quen tự nấu ăn.be not used to + V-ing

  • It took me a few months to get used to the cold winters.

    Tôi mất vài tháng để quen với mùa đông lạnh.quá trình

  • She is gradually getting used to working from home.

    Cô ấy đang dần quen với làm việc tại nhà.is getting used to

  • Have you got used to your new school yet?

    Con đã quen trường mới chưa?hiện tại hoàn thành

  • Older people may find it hard to get used to new technology.

    Người lớn tuổi có thể khó làm quen với công nghệ mới.chủ đề IELTS

  • When I started university, I wasn't used to studying on my own.

    Khi mới vào đại học, tôi chưa quen tự học.quá khứ

  • Don't worry, you'll soon get used to the time difference.

    Đừng lo, bạn sẽ sớm quen với chênh lệch múi giờ.tương lai

  • This software is used to manage student records.

    Phần mềm này được dùng để quản lý hồ sơ học sinh.bị động, không phải 'quen với'

Lỗi hay gặp

  • Sai: I am used to get up early.

    Đúng: ✓ I am used to getting up early.

    To trong be used to là giới từ → V-ing.

  • Sai: I used to living alone, so I don't feel lonely now.

    Đúng: ✓ I am used to living alone, so I don't feel lonely now.

    Nói trạng thái đã quen ở hiện tại cần be used to; used to chỉ thói quen cũ.

  • Sai: She can't get use to the cold weather.

    Đúng: ✓ She can't get used to the cold weather.

    Cấu trúc cố định là get used to (có -d).

  • Sai: When I moved to Hanoi, I couldn't used to the noise.

    Đúng: ✓ When I moved to Hanoi, I couldn't get used to the noise.

    Sau động từ khuyết thiếu cần get: couldn't get used to.

Bài tập có đáp án

Tự làm trước, rồi bấm “Xem đáp án” để đối chiếu và đọc giải thích.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    Lan has lived in London for five years, so she ______ the rainy weather.

    • A. used to
    • B. is used to
    • C. uses to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    is used to

    Đã quen ở hiện tại + danh từ → is used to. Used to chỉ đi với V nguyên mẫu; uses to không tồn tại.

  2. Câu 2 · Chọn đáp án

    When I was a child, I ______ walk to school with my grandfather.

    • A. was used to
    • B. used to
    • C. got used to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    used to

    Thói quen trong quá khứ + V nguyên mẫu walk → used to.

  3. Câu 3 · Điền vào chỗ trống

    I'm not used to ______ (wear) a uniform at work.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    wearing

    be used to + V-ing.

  4. Câu 4 · Chọn đáp án

    At first, Minh found the night shifts exhausting, but he soon ______ them.

    • A. used to
    • B. was used
    • C. got used to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    got used to

    Quá trình dần quen (soon) → got used to.

  5. Câu 5 · Điền vào chỗ trống

    Tom ______ (not / be used to) spicy food, so he ordered something mild. (quá khứ)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    wasn't used to

    Chưa quen ở quá khứ → wasn't used to + danh từ.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    Have you ______ (get) used to the traffic in Ho Chi Minh City yet?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    got

    Hiện tại hoàn thành: have got used to (Anh-Mỹ: gotten).

  7. Câu 7 · Sắp xếp thành câu

    Tôi đã quen làm việc dưới áp lực.

    workingam used tounder pressureI

    Xem đáp ánẨn đáp án

    I am used to working under pressure.

    be used to + V-ing.

  8. Câu 8 · Sắp xếp thành câu

    Cô ấy đang dần quen với cuộc sống ở nước ngoài.

    usedsheto livingis gettingabroad

    Xem đáp ánẨn đáp án

    She is getting used to living abroad.

    Quá trình đang diễn ra → is getting used to + V-ing.

  9. Câu 9 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    After a few weeks, I got used to share a room with two other students.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    share → sharing

    get used to + V-ing → sharing.

  10. Câu 10 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    My father is used to smoke, but he gave up last year.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    is used to → used to

    Thói quen cũ, nay đã bỏ → used to + V nguyên mẫu.

Làm bài kiểm tra có chấm điểm của bài này và lưu tiến độ trên Mock Test.

Kiểm tra bài học

Câu hỏi thường gặp

Be used to và get used to khác nhau thế nào?
Be used to là trạng thái đã quen; get used to là quá trình dần quen. I'm used to it = tôi quen rồi; I'm getting used to it = tôi đang dần quen.
Sao sau used to lúc là V, lúc là V-ing?
Used to (thói quen cũ) + V nguyên mẫu. Trong be / get used to, to là giới từ nên theo sau là danh từ hoặc V-ing.
Câu This tool is used to cut metal có sai không?
Không sai. Đây là bị động của use: được dùng để cắt kim loại, chứ không phải 'quen với'.

Bài ngữ pháp liên quan

Luyện Be used to & get used to trên Mock Test

Kiểm tra bài học có chấm điểm, câu sai tự vào lịch ôn tập, tiến độ lưu khi đăng nhập — miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test