Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chặng B2 · Trung cao cấp · 16 bài

Ngữ pháp tiếng Anh B2: Câu phức và văn phong học thuật

Học lần lượt từ bài 01 — bài sau dùng lại kiến thức của bài trước.

16 bài ngữ pháp B2

  1. Bài 01 · ThìCác thì kể chuyện (kể cả quá khứ hoàn thành tiếp diễn)Narrative tensesKể chuyện quá khứ bằng quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn; chọn thì theo trình tự sự việc.
  2. Bài 02 · ThìTương lai hoàn thành và tương lai tiếp diễnFuture perfect & future continuousTương lai tiếp diễn (will be V-ing) cho việc đang diễn ra tại một mốc tương lai; tương lai hoàn thành (will have V3) cho việc xong trước mốc đó.
  3. Bài 03 · Câu bị độngBị động với mọi thì và động từ khuyết thiếuPassive: all tenses & modalsLập câu bị động ở mọi thì (is being done, has been done, will have been done) và với động từ khuyết thiếu (must be done, should have been done).
  4. Bài 04 · Câu bị độngThể nhờ bảoCausative: have / get something doneThể nhờ bảo: have / get + vật + V3 khi nhờ, thuê người khác làm việc cho mình; have sb do và get sb to do khi giao việc hoặc thuyết phục ai đó.
  5. Bài 05 · Câu bị độngBị động khách quanImpersonal passive: it is said that …Bị động khách quan nêu ý kiến, tin tức chung mà không cần nói ai nói: It is said that … và S + is said to V / to be V-ing / to have V3.
  6. Bài 06 · Câu điều kiệnCâu điều kiện hỗn hợpMixed conditionalsCâu điều kiện hỗn hợp nối điều kiện ở một thời điểm với kết quả ở thời điểm khác: quá khứ → hiện tại và hiện tại → quá khứ.
  7. Bài 07 · Câu điều kiệnCâu ước và các cấu trúc giả định quen dùngWish, if only, would rather, it's timeCâu ước với wish / if only (quá khứ đơn, had V3, would), would rather + V hoặc + S + V2, và it's time + S + V2 hay to V.
  8. Bài 08 · Động từ khuyết thiếuSuy đoán về quá khứPast deduction: must have, can't have, might haveSuy đoán về quá khứ dựa vào bằng chứng: must have V3 (chắc là đã), might / may / could have V3 (có thể đã), can't / couldn't have V3 (chắc không).
  9. Bài 09 · Động từ khuyết thiếuTiếc nuối và phê phán về quá khứShould have, needn't have, could haveShould have, could have, needn't have + V3 để tiếc nuối, phê phán việc đã qua; phân biệt needn't have done với didn't need to do.
  10. Bài 10 · Mệnh đề quan hệMệnh đề quan hệ rút gọnReduced relative clausesRút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing (chủ động), V3 (bị động) và to V (sau the first, the only, so sánh nhất) cho câu gọn, học thuật.
  11. Bài 11 · Câu tường thuậtĐộng từ tường thuật (suggest, deny, admit, accuse…)Reporting verbsDùng suggest, deny, admit, accuse, apologise, insist, refuse, warn, remind… thay cho said, kèm đúng cấu trúc to V, V-ing, giới từ hay that.
  12. Bài 12 · Dạng thức động từRemember / stop / try + V-ing / to VVerb + -ing or to-infinitive: change in meaningRemember, forget, stop, try, regret, mean, go on đi được với cả V-ing và to V nhưng nghĩa khác hẳn; học cách chọn theo ngữ cảnh.
  13. Bài 13 · Mạo từMạo từ nâng cao (không mạo từ, the chỉ loại)Advanced articlesMạo từ trình độ B2: bỏ mạo từ khi nói chung chung, the + tính từ chỉ nhóm người, the + danh từ số ít chỉ cả loài và mạo từ với tên địa lý.
  14. Bài 14 · Liên từ / Liên kếtTừ nối cho bài luậnDiscourse markers for essaysTừ nối trong bài luận: thêm ý, tương phản, kết quả, ví dụ — chọn đúng nhóm nghĩa, đặt đúng vị trí và dùng đúng dấu phẩy, dấu chấm phẩy.
  15. Bài 15 · Cấu trúc câuMệnh đề danh ngữ (what, whether, the fact that)Noun clausesMệnh đề danh ngữ với that, what, whether, từ để hỏi và the fact that: làm chủ ngữ, tân ngữ, đứng sau giới từ, giữ trật tự câu kể.
  16. Bài 16 · Dạng thức động từBe / get used toBe used to & get used toPhân biệt used to + V (thói quen cũ), be used to + V-ing (đã quen) và get used to + V-ing (dần quen), chia đúng thì cho be / get.

Kiểm tra kiến thức B2

Kiểm tra bị động nâng cao, điều kiện hỗn hợp, suy đoán quá khứ, mệnh đề rút gọn — 35 câu, 30 phút, đạt từ 80% là qua chặng B2.

Về chặng B2 – Trung cao cấp

Chặng B2 tập trung vào câu phức và văn phong học thuật: viết câu dài mà vẫn chính xác, nói về quá khứ và tương lai với nhiều sắc thái, trình bày lập luận chặt chẽ. Gồm 16 chủ điểm theo nhóm:

  • Thì: các thì kể chuyện, tương lai hoàn thành và tương lai tiếp diễn.
  • Câu bị động: bị động với mọi thì và động từ khuyết thiếu, thể nhờ bảo have / get something done, bị động khách quan it is said that.
  • Câu điều kiện và câu ước: điều kiện hỗn hợp; wish, if only, would rather, it's time.
  • Động từ khuyết thiếu: suy đoán về quá khứ, tiếc nuối với should have, needn't have.
  • Mệnh đề và câu tường thuật: mệnh đề quan hệ rút gọn, động từ tường thuật, mệnh đề danh ngữ.
  • Dạng động từ, mạo từ, liên kết: remember / stop / try + V-ing hay to V, be / get used to, mạo từ nâng cao, từ nối cho bài luận.

Chặng dành cho người đã vững B1 và muốn viết bài luận mạch lạc hơn. Nên học theo thứ tự: thì và bị động trước, rồi điều kiện, động từ khuyết thiếu, cuối cùng là các cấu trúc nối câu.

Mỗi bài có bài kiểm tra bài học; đạt từ 70% thì bài tiếp theo được mở. Đã vững, bạn có thể làm bài kiểm tra vượt cấp B2: 35 câu trong 30 phút, đạt từ 80% là mở chặng C1, chưa đạt thì chờ 24 giờ mới làm lại.

B2 tương ứng IELTS band 6.0–7.0, mức cần để đạt điểm Grammatical Range and Accuracy khá trong Writing và Speaking.

Câu hỏi thường gặp

Học hết B2 mất bao lâu?
Nếu học mỗi ngày 45–60 phút, mỗi buổi một bài, bạn có thể xong 16 bài trong khoảng 4–5 tuần. Chủ điểm khó như điều kiện hỗn hợp hay mạo từ nên ôn lại vài lần trước khi làm bài kiểm tra.
Đã học B2 ở trung tâm, có phải học lại từ đầu không?
Không bắt buộc. Bạn có thể làm bài kiểm tra vượt cấp B2; đạt từ 80% là mở ngay chặng C1. Kết quả cho biết điểm theo từng bài nên bạn biết chủ điểm nào cần ôn.
B2 giúp gì cho IELTS Writing Task 2?
Bị động khách quan, điều kiện hỗn hợp, mệnh đề danh ngữ và từ nối đúng dấu câu giúp bài viết trang trọng, đa dạng cấu trúc — yếu tố giám khảo chấm để đạt band 6.5 trở lên.

Luyện ngữ pháp B2 trên Mock Test

Mỗi bài có kiểm tra bài học; đạt 70% mở bài tiếp theo. Tiến độ lưu khi đăng nhập.

Luyện ngay trên Mock Test