Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 15.1 · Nhóm Mệnh đề và kiểu câu · CEFR B1

Mệnh đề điều kiện – Conditional

Mệnh đề điều kiện (if, unless, provided that…) nói về điều xảy ra khi có một điều kiện, từ sự thật hiển nhiên tới giả định không có thật ở hiện tại hay quá khứ. Đây là cấu trúc câu phức được giám khảo IELTS chú ý nhiều nhất.

Công thức mệnh đề điều kiện

Các cấu trúc chính của conditional kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V nguyên mẫuđiều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương laiIf the bus is late, I'll take a taxi. — Nếu xe buýt đến muộn, tôi sẽ đi taxi.
If + S + V2/V-ed (were), S + would + V nguyên mẫugiả định không có thật ở hiện tạiIf I lived closer to school, I would walk every day. — Nếu sống gần trường hơn, ngày nào tôi cũng đi bộ.
If + S + had + V3, S + would have + V3giả định trái với quá khứ, thường để tiếc nuốiIf I had checked the map, I wouldn't have got lost. — Nếu tôi xem bản đồ thì đã không bị lạc.
Unless / As long as / Provided that + mệnh đề, mệnh đề chínhcác cách nói điều kiện thay cho ifUnless it stops raining, the match will be postponed. — Nếu trời không tạnh mưa, trận đấu sẽ bị hoãn.

Ví dụ Conditional Anh–Việt

  • If you heat ice, it melts.

    Nếu bạn làm nóng nước đá, nó tan chảy.loại 0: sự thật hiển nhiên

  • If it rains tomorrow, we'll cancel the picnic.

    Nếu mai trời mưa, chúng tôi sẽ huỷ buổi dã ngoại.loại 1: có thể xảy ra

  • I'll call you if I finish work early.

    Tôi sẽ gọi cho bạn nếu tôi tan làm sớm.mệnh đề if đứng sau, không cần dấu phẩy

  • Unless you book now, the tickets will sell out.

    Nếu bạn không đặt ngay, vé sẽ bán hết.unless = if … not

  • If I had more free time, I would learn to play the guitar.

    Nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học chơi ghi-ta.loại 2: không có thật ở hiện tại

  • If I were the mayor of Hanoi, I would plant more trees.

    Nếu tôi là thị trưởng Hà Nội, tôi sẽ trồng thêm cây.were cho mọi ngôi trong loại 2

  • If she had studied harder, she would have passed the exam.

    Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đỗ kỳ thi.loại 3: quá khứ không có thật

  • If I had chosen medicine, I would be working in a hospital now.

    Nếu hồi đó tôi chọn ngành y, giờ tôi đang làm việc ở bệnh viện.điều kiện hỗn hợp

  • You can borrow my laptop as long as you return it by Friday.

    Bạn có thể mượn laptop của tôi miễn là trả trước thứ Sáu.as long as = miễn là

  • Had we left earlier, we wouldn't have missed the flight.

    Giá mà chúng tôi đi sớm hơn thì đã không lỡ chuyến bay.đảo ngữ thay cho if

  • If governments invested more in public transport, traffic jams would decrease.

    Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng, tắc đường sẽ giảm.giải pháp trong IELTS Writing Task 2

  • Provided that students are supervised, online learning can be very effective.

    Miễn là học sinh được giám sát, học trực tuyến có thể rất hiệu quả.provided that: trang trọng

  • If I could live anywhere, I'd choose a quiet town by the sea.

    Nếu được sống ở bất cứ đâu, tôi sẽ chọn một thị trấn yên tĩnh ven biển.trả lời IELTS Speaking

Lỗi hay gặp với conditional

  • Sai: If it will rain tomorrow, we will stay at home.

    Đúng: ✓ If it rains tomorrow, we will stay at home.

    Mệnh đề if dùng hiện tại đơn, không dùng will, dù nói về tương lai.

  • Sai: If you study hard, you pass the exam next month.

    Đúng: ✓ If you study hard, you will pass the exam next month.

    Kết quả ở tương lai (next month) là loại 1, mệnh đề chính cần will.

  • Sai: If she don't come, we will start without her.

    Đúng: ✓ If she doesn't come, we will start without her.

    Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she) dùng doesn't.

  • Sai: Unless you don't hurry, you will be late.

    Đúng: ✓ Unless you hurry, you will be late.

    Unless đã mang nghĩa phủ định (if … not), không thêm don't.

  • Sai: If I would have more money, I would buy a house.

    Đúng: ✓ If I had more money, I would buy a house.

    Không dùng would sau if; mệnh đề if dùng quá khứ đơn.

Bài tập mệnh đề điều kiện có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    If you heat ice, it ______.

    • A. melts
    • B. melted
    • C. is melting
    Xem đáp ánẨn đáp án

    melts

    Sự thật khoa học → loại 0: hiện tại đơn ở cả hai mệnh đề: melts.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    If Lan ______ (pass) the exam, her parents will buy her a new phone.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    passes

    Mệnh đề if dùng hiện tại đơn; Lan là ngôi thứ ba số ít, pass thêm -es: passes.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

    willif it rains,stay at homewe

    Xem đáp ánẨn đáp án

    If it rains, we will stay at home.

    Mệnh đề if đứng đầu có dấu phẩy, sau đó là chủ ngữ + will + V.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai.

    If it will rain tomorrow, we'll cancel the trip.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    will rain → rains

    Không dùng will sau if: If it rains tomorrow…

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    If it ______ sunny tomorrow, we will have a picnic in the park.

    • A. will be
    • B. is
    • C. was
    Xem đáp ánẨn đáp án

    is

    Loại 1: mệnh đề if dùng hiện tại đơn (is), không dùng will be.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    If you ______ (not / sleep) enough, you feel tired the next day.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    don't sleep

    Loại 0 (điều luôn đúng): hiện tại đơn phủ định don't (do not) sleep.

7 bài học Conditional

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A2Câu điều kiện loại 0 và loại 1Zero & first conditionalCâu điều kiện loại 0 (sự thật, thói quen) và loại 1 (khả năng thật ở tương lai): If + hiện tại đơn, will ở mệnh đề chính, dấu phẩy, unless.
  2. Chặng 2B1Câu điều kiện loại 2Second conditionalCâu điều kiện loại 2 nói về điều không có thật ở hiện tại hoặc khó xảy ra: If + quá khứ đơn, would / could + V nguyên mẫu; cách dùng were.
  3. Chặng 3B1Câu điều kiện loại 3Third conditionalCâu điều kiện loại 3 nói về điều trái với quá khứ: If + had V3, would have V3; dùng could have / might have khi kết quả có thể đã khác.
  4. Chặng 4B2Câu điều kiện hỗn hợpMixed conditionalsCâu điều kiện hỗn hợp nối điều kiện ở một thời điểm với kết quả ở thời điểm khác: quá khứ → hiện tại và hiện tại → quá khứ.
  5. Chặng 5C1Supposing, provided, otherwise, but forAlternatives to ifThay if bằng provided, as long as, on condition that, supposing, unless, in case, otherwise, but for để nêu điều kiện chặt chẽ và trang trọng hơn.
  6. Chặng 6C1Đảo ngữ câu điều kiện (Had I known, Should you, Were it not for)Inverted conditionalsĐảo ngữ câu điều kiện: bỏ if, đưa Should, Were hoặc Had lên trước chủ ngữ (Should you need, Were it not for, Had I known) để viết trang trọng hơn.
  7. Chặng 7C2Quá khứ giả định (as if, suppose, if it hadn't been for)Unreal past & advanced conditionalsLùi thì để nói điều không có thật: as if / as though, suppose, it's high time, would rather + chủ ngữ khác, if it weren't / hadn't been for.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm mệnh đề và kiểu câu

Về nhóm mệnh đề và kiểu câu

Nhóm Mệnh đề và kiểu câu giúp bạn đi từ câu đơn ngắn tới câu dài nhiều tầng ý. Nhóm gồm chín điểm: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh, câu cảm thán (bốn kiểu câu cơ bản), rồi tới mệnh đề đẳng lập, mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề so sánh và mệnh đề điều kiện.

Nên học bốn kiểu câu trước để nắm chắc trật tự từ, sau đó mới ghép mệnh đề. Mỗi điểm có nhiều chặng xếp từ dễ tới khó, chặng sau mở khi chặng trước đạt.

Với IELTS, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đòi hỏi bạn dùng được câu phức một cách chính xác: mệnh đề quan hệ, điều kiện, mệnh đề phụ chỉ lý do, tương phản. Viết đúng các kiểu mệnh đề này là cách chắc chắn nhất để nâng điểm ngữ pháp ở Writing và Speaking.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện mệnh đề điều kiện trên Mock Test

7 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test