Điểm ngữ pháp 15.2 · Nhóm Mệnh đề và kiểu câu · CEFR A2
Mệnh đề so sánh – Comparatives
Mệnh đề so sánh dùng than, as … as, the … the … để so hai sự việc, hai thời điểm hay hai con số. Đây là cấu trúc chủ lực khi mô tả biểu đồ ở IELTS Writing Task 1.
Công thức mệnh đề so sánh
Các cấu trúc chính của comparatives kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + V + adj-er / more adj + than + S + trợ động từ | so sánh hơn giữa hai đối tượng | My sister cooks better than I do. — Chị tôi nấu ăn ngon hơn tôi. |
| S + V + (not) as + adj / adv + as + mệnh đề / N | so sánh bằng hoặc không bằng | The test wasn't as hard as everyone said. — Bài kiểm tra không khó như mọi người nói. |
| The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V | càng … càng … | The earlier you start, the sooner you finish. — Bắt đầu càng sớm thì xong càng sớm. |
| S + V + twice / three times + as + adj + as + N | gấp bao nhiêu lần (mô tả số liệu) | The new bridge is three times as long as the old one. — Cây cầu mới dài gấp ba cây cầu cũ. |
Ví dụ Comparatives Anh–Việt
My brother is taller than I am.
Anh trai tôi cao hơn tôi.than + mệnh đề có trợ động từ
The exam was easier than I had expected.
Bài thi dễ hơn tôi đã nghĩ.than + mệnh đề quá khứ hoàn thành
Da Nang is not as crowded as Ho Chi Minh City.
Đà Nẵng không đông đúc bằng Thành phố Hồ Chí Minh.not as … as
She speaks English as fluently as a native speaker does.
Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ.as + trạng từ + as + mệnh đề
Rent in Hanoi costs more than it did five years ago.
Tiền thuê nhà ở Hà Nội đắt hơn năm năm trước.so sánh hai thời điểm
This phone is far cheaper than the one I bought last year.
Chiếc điện thoại này rẻ hơn nhiều so với chiếc tôi mua năm ngoái.far + so sánh hơn
The more you practise speaking, the more confident you become.
Càng luyện nói nhiều, bạn càng tự tin.the + so sánh hơn, the + so sánh hơn
The traffic is getting worse and worse every year.
Giao thông mỗi năm một tệ hơn.so sánh kép chỉ xu hướng
Fewer students chose history than in the previous year.
Số học sinh chọn môn lịch sử ít hơn năm trước.fewer + danh từ đếm được
Coffee exports were twice as high as tea exports in 2020.
Năm 2020, xuất khẩu cà phê cao gấp đôi xuất khẩu chè.twice as … as: mô tả số liệu Task 1
Living in the countryside is much less stressful than living in a big city.
Sống ở nông thôn ít căng thẳng hơn nhiều so với sống ở thành phố lớn.less + tính từ dài
It took longer to get there than we thought it would.
Đi tới đó mất nhiều thời gian hơn chúng tôi nghĩ.than + mệnh đề có would
I don't earn as much money as my friends who work in IT.
Tôi không kiếm được nhiều tiền bằng các bạn làm ngành công nghệ thông tin.as much + danh từ không đếm được + as
Lỗi hay gặp với comparatives
Sai: My house is more big than yours.
Đúng: ✓ My house is bigger than yours.
big là tính từ 1 âm tiết: thêm -er và gấp đôi g, không dùng more.
Sai: She is more taller than me.
Đúng: ✓ She is taller than me.
Đã có -er thì không thêm more.
Sai: This book is gooder than that one.
Đúng: ✓ This book is better than that one.
good là bất quy tắc: better, the best.
Sai: Lan is tallest girl in my class.
Đúng: ✓ Lan is the tallest girl in my class.
So sánh nhất phải có the.
Sai: He is older then his wife.
Đúng: ✓ He is older than his wife.
So sánh hơn dùng than; then nghĩa là “sau đó, lúc đó”.
Bài tập mệnh đề so sánh có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
Hanoi is ______ than Da Lat in summer.
- A. hotter
- B. hoter
- C. more hot
Xem đáp ánẨn đáp án
hotter
hot: 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối → gấp đôi t: hotter. Tính từ ngắn không dùng more.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
My new phone is ______ (expensive) than my old one.
Xem đáp ánẨn đáp án
more expensive
expensive dài (3 âm tiết) → more expensive than.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Ben lớn tuổi hơn Nam.
thanBenisNamolder
Xem đáp ánẨn đáp án
Ben is older than Nam.
S + be + tính từ-er + than + người được so sánh.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
My sister's room is more big than mine.
Xem đáp ánẨn đáp án
more big → bigger
big ngắn → bigger (gấp đôi g), không dùng more.
Câu 5 · Chọn đáp án
This is ______ restaurant in our town.
- A. the best
- B. the better
- C. the goodest
Xem đáp ánẨn đáp án
the best
So với mọi nhà hàng trong thị trấn → so sánh nhất của good: the best. goodest không tồn tại.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
Today is ______ (happy) day of my life!
Xem đáp ánẨn đáp án
the happiest
Một trong mọi ngày của đời → so sánh nhất; happy tận cùng -y → the happiest.
3 bài học Comparatives
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A2So sánh hơn và so sánh nhấtComparatives & superlativesSo sánh hơn và so sánh nhất của tính từ: thêm -er / -est hay dùng more / most, quy tắc chính tả (bigger, happier) và dạng bất quy tắc good, bad, far.
- Chặng 2A2As … as, too, enoughAs … as, too & enoughSo sánh bằng với as … as, so sánh không bằng với not as … as, nói “quá” với too + tính từ (+ to V) và “đủ” với tính từ + enough, enough + danh từ.
- Chặng 3B1So sánh nâng caoAdvanced comparison: much / far, the … the …Nhấn mạnh so sánh hơn bằng much, far, a lot, a bit và dùng cấu trúc the + so sánh hơn…, the + so sánh hơn để nói “càng… càng…”.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm mệnh đề và kiểu câu
Về nhóm mệnh đề và kiểu câu
Nhóm Mệnh đề và kiểu câu giúp bạn đi từ câu đơn ngắn tới câu dài nhiều tầng ý. Nhóm gồm chín điểm: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh, câu cảm thán (bốn kiểu câu cơ bản), rồi tới mệnh đề đẳng lập, mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề so sánh và mệnh đề điều kiện.
Nên học bốn kiểu câu trước để nắm chắc trật tự từ, sau đó mới ghép mệnh đề. Mỗi điểm có nhiều chặng xếp từ dễ tới khó, chặng sau mở khi chặng trước đạt.
Với IELTS, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đòi hỏi bạn dùng được câu phức một cách chính xác: mệnh đề quan hệ, điều kiện, mệnh đề phụ chỉ lý do, tương phản. Viết đúng các kiểu mệnh đề này là cách chắc chắn nhất để nâng điểm ngữ pháp ở Writing và Speaking.
Đọc thêm trên blog The Real IELTS
Luyện mệnh đề so sánh trên Mock Test
3 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.