Điểm ngữ pháp 15.8 · Nhóm Mệnh đề và kiểu câu · CEFR A2
Câu cảm thán và cụm cảm thán – Phrases/exclamations
Câu cảm thán và cụm cảm thán (What a…!, How…!, so / such…!, Well done!) dùng để bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, khen, tiếc. Rất tự nhiên trong giao tiếp và IELTS Speaking, nhưng nên tránh trong bài viết học thuật.
Công thức câu cảm thán và cụm cảm thán
Các cấu trúc chính của phrases/exclamations kèm nghĩa và ví dụ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| What + (a / an) + (adj) + N (+ S + V)! | cảm thán về một danh từ | What a clever idea! — Ý tưởng thông minh quá! |
| How + adj / adv (+ S + V)! | cảm thán về tính chất, cách thức | How well she sings! — Cô ấy hát hay quá! |
| S + be + so + adj! / S + be + such (a) + adj + N! | nhấn mạnh mức độ trong câu kể | This street is so noisy! — Con phố này ồn quá! |
| Cụm cố định: Well done! / Lucky you! / What a shame! | phản ứng nhanh khi khen, mừng, tiếc | Your flight was cancelled? What a shame! — Chuyến bay của bạn bị huỷ à? Tiếc thật! |
Ví dụ Phrases/exclamations Anh–Việt
What a beautiful view!
Cảnh đẹp quá!What a + adj + N đếm được số ít
What delicious food they serve here!
Ở đây đồ ăn ngon thật!What + adj + N không đếm được, không có a
What lovely people your neighbours are!
Hàng xóm của bạn tốt bụng quá!What + N số nhiều + S + V
How kind of you to help me!
Bạn thật tốt bụng khi giúp tôi!How + adj + of you
How quickly the year has gone by!
Một năm trôi qua nhanh quá!How + trạng từ + S + V
How expensive!
Đắt quá!How + adj: dạng rút gọn
The weather in Da Lat is so pleasant!
Thời tiết Đà Lạt dễ chịu quá!so + adj
It was such a long journey!
Chuyến đi dài thật!such a + adj + N
What a pity you can't come to the party!
Tiếc quá bạn không đến bữa tiệc được!What a pity / What a shame: tiếc
You got a band 7? Well done!
Bạn được band 7 à? Giỏi quá!cụm khen ngắn
You're going to Japan? Lucky you!
Bạn sắp đi Nhật à? Sướng thế!Lucky you!
Isn't it amazing how fast technology changes!
Công nghệ thay đổi nhanh thật đáng kinh ngạc!câu hỏi phủ định mang nghĩa cảm thán
Oh no, I've left my umbrella on the bus!
Ôi không, tôi để quên ô trên xe buýt rồi!Oh no: thất vọng, lo lắng
Lỗi hay gặp với phrases/exclamations
Sai: What a delicious food!
Đúng: ✓ What delicious food!
food không đếm được nên không đi với a / an.
Sai: What a friendly people!
Đúng: ✓ What friendly people!
people là danh từ số nhiều, không dùng a.
Sai: How a beautiful day!
Đúng: ✓ What a beautiful day!
Có danh từ (day) → dùng What, không dùng How.
Sai: How beautiful is this beach!
Đúng: ✓ How beautiful this beach is!
Câu cảm thán giữ trật tự câu kể: chủ ngữ trước động từ.
Sai: She is so a kind person!
Đúng: ✓ She is such a kind person! / She is so kind!
Có danh từ → such a + tính từ + danh từ; so chỉ đi với tính từ.
Bài tập câu cảm thán và cụm cảm thán có đáp án
Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.
Câu 1 · Chọn đáp án
______ a lovely surprise! Thank you so much.
- A. How
- B. What
- C. So
Xem đáp ánẨn đáp án
What
Theo sau là cụm danh từ (a lovely surprise) → What. How và So không đứng trước a + danh từ.
Câu 2 · Điền vào chỗ trống
______ a kind teacher she is! (What / How)
Xem đáp ánẨn đáp án
What
Có cụm danh từ a kind teacher → What a + tính từ + danh từ.
Câu 3 · Sắp xếp thành câu
Hôm nay trời nóng quá!
hotHowittodayis
Xem đáp ánẨn đáp án
How hot it is today!
How + tính từ + chủ ngữ + động từ, trạng từ thời gian cuối câu.
Câu 4 · Tìm và sửa lỗi
Tìm và sửa lỗi sai.
What a good news about your IELTS score!
Xem đáp ánẨn đáp án
What a → What
news không đếm được → bỏ a: What good news!
Câu 5 · Chọn đáp án
______ fast your little brother runs!
- A. What
- B. How
- C. Such
Xem đáp ánẨn đáp án
How
Theo sau là trạng từ fast + chủ ngữ + động từ → How. What và Such cần danh từ.
Câu 6 · Điền vào chỗ trống
It was ______ a long journey from Hà Nội to Cà Mau! (so / such)
Xem đáp ánẨn đáp án
such
Có a long journey (danh từ) → such a + tính từ + danh từ.
2 bài học Phrases/exclamations
Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.
- Chặng 1A2Câu cảm thán và cụm cảm thánExclamationsCâu cảm thán với What (a/an) + danh từ, How + tính từ, so / such, cụm ngắn như What a pity!, Well done! và cách dùng hợp văn nói, văn viết IELTS.
- Chặng 2B1So / such … that — mệnh đề kết quảSo, such & result clausesDùng so + tính từ / trạng từ, such (a / an) + danh từ, so many / so much để nói “quá… đến nỗi…”, kèm mệnh đề that chỉ kết quả.
Điểm ngữ pháp khác trong nhóm mệnh đề và kiểu câu
Về nhóm mệnh đề và kiểu câu
Nhóm Mệnh đề và kiểu câu giúp bạn đi từ câu đơn ngắn tới câu dài nhiều tầng ý. Nhóm gồm chín điểm: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh, câu cảm thán (bốn kiểu câu cơ bản), rồi tới mệnh đề đẳng lập, mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề so sánh và mệnh đề điều kiện.
Nên học bốn kiểu câu trước để nắm chắc trật tự từ, sau đó mới ghép mệnh đề. Mỗi điểm có nhiều chặng xếp từ dễ tới khó, chặng sau mở khi chặng trước đạt.
Với IELTS, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đòi hỏi bạn dùng được câu phức một cách chính xác: mệnh đề quan hệ, điều kiện, mệnh đề phụ chỉ lý do, tương phản. Viết đúng các kiểu mệnh đề này là cách chắc chắn nhất để nâng điểm ngữ pháp ở Writing và Speaking.
Luyện câu cảm thán và cụm cảm thán trên Mock Test
2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.