Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Điểm ngữ pháp 15.5 · Nhóm Mệnh đề và kiểu câu · CEFR A1

Câu mệnh lệnh – Imperatives

Câu mệnh lệnh dùng V nguyên mẫu để ra lệnh, hướng dẫn, khuyên, mời hay rủ (Let's…). Biết làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn giúp bạn nói tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.

Công thức câu mệnh lệnh

Các cấu trúc chính của imperatives kèm nghĩa và ví dụ.

Cấu trúcCách dùngVí dụ
(Please) + V nguyên mẫu + …ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫnPlease write your name at the top. — Vui lòng viết tên ở phía trên.
Don't / Never + V nguyên mẫu + …cấm, khuyên không làmDon't touch the screen with wet hands. — Đừng chạm vào màn hình khi tay ướt.
Let's (not) + V nguyên mẫu + …rủ cùng làm / cùng không làmLet's meet at the library at seven. — Mình gặp nhau ở thư viện lúc bảy giờ nhé.
Mệnh lệnh + and / or + S + will + Vlàm thì có kết quả / không làm thì có hậu quảLeave now, or you'll be stuck in traffic. — Đi ngay đi, không thì bạn sẽ kẹt xe.

Ví dụ Imperatives Anh–Việt

  • Open your books to page twenty.

    Hãy mở sách ra trang hai mươi.V nguyên mẫu, không có chủ ngữ

  • Please turn off your phones during the test.

    Vui lòng tắt điện thoại trong lúc làm bài.please: lịch sự hơn

  • Don't forget to bring your passport.

    Đừng quên mang hộ chiếu nhé.Don't + V: phủ định

  • Let's grab some bánh mì before class.

    Mình đi mua bánh mì trước giờ học đi.Let's + V: rủ rê

  • Let's not argue about it now.

    Đừng cãi nhau chuyện đó bây giờ.Let's not + V

  • Turn left at the second traffic light.

    Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.chỉ đường

  • Add the rice and stir for two minutes.

    Cho gạo vào và đảo trong hai phút.hướng dẫn nấu ăn

  • Never leave your bike unlocked in the city centre.

    Đừng bao giờ để xe đạp không khoá ở trung tâm thành phố.Never + V: mạnh hơn Don't

  • Do help yourself to some tea.

    Cứ tự nhiên dùng trà nhé.Do + V: mời nhiệt tình

  • Hurry up, or we'll miss the ferry.

    Nhanh lên, không thì chúng ta lỡ chuyến phà.mệnh lệnh + or: cảnh báo

  • Practise for ten minutes a day, and your pronunciation will improve.

    Luyện mười phút mỗi ngày, phát âm của bạn sẽ tiến bộ.mệnh lệnh + and: kết quả

  • Don't be shy. Just say what you think.

    Đừng ngại. Cứ nói điều bạn nghĩ.Don't be + tính từ: lời khuyên trước IELTS Speaking

  • Pass me the salt, will you?

    Đưa giúp tôi lọ muối nhé?đuôi will you? làm lời nhờ nhẹ hơn

Lỗi hay gặp với imperatives

  • Sai: She cans swim.

    Đúng: ✓ She can swim.

    Can là động từ khuyết thiếu, không thêm -s với ngôi thứ ba số ít.

  • Sai: I can to speak English.

    Đúng: ✓ I can speak English.

    Sau can / could là động từ nguyên mẫu không có to.

  • Sai: Do you can drive?

    Đúng: ✓ Can you drive?

    Câu hỏi với can không dùng do / does; chỉ cần đảo can lên trước chủ ngữ.

  • Sai: Not touch the screen!

    Đúng: ✓ Don't touch the screen!

    Mệnh lệnh phủ định phải bắt đầu bằng Don't (Do not) + V nguyên mẫu.

  • Sai: Don't to touch the screen.

    Đúng: ✓ Don't touch the screen.

    Sau Don't là V nguyên mẫu, không có to.

Bài tập câu mệnh lệnh có đáp án

Vài câu mẫu từ các bài của điểm này — làm đủ bài kiểm tra từng chặng trên Mock Test.

  1. Câu 1 · Chọn đáp án

    My grandfather is eighty, but he ______ ride a bike.

    • A. can
    • B. cans
    • C. can to
    Xem đáp ánẨn đáp án

    can

    Can không thêm -s và đứng ngay trước động từ nguyên mẫu không to: he can ride.

  2. Câu 2 · Điền vào chỗ trống

    Lan ______ (can / not) come to the party tonight. She has an exam tomorrow.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    can't

    Phủ định của can là can't (cannot), động từ come giữ nguyên mẫu.

  3. Câu 3 · Sắp xếp thành câu

    Em gái tôi bơi không giỏi lắm.

    can'tmy sistervery wellswim

    Xem đáp ánẨn đáp án

    My sister can't swim very well.

    Chủ ngữ + can't + V nguyên mẫu; cụm very well đứng cuối câu.

  4. Câu 4 · Tìm và sửa lỗi

    Tìm và sửa lỗi sai

    Could you to close the door, please?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    to close → close

    Sau could là động từ nguyên mẫu không to: Could you close the door, please?

  5. Câu 5 · Chọn đáp án

    ______ I use your pen, please? – Sure, here you are.

    • A. Do
    • B. Can
    • C. Am
    Xem đáp ánẨn đáp án

    Can

    Xin phép dùng Can I + V nguyên mẫu…? Do và am không đứng trước I use để xin phép.

  6. Câu 6 · Điền vào chỗ trống

    ______ you speak more slowly, please? I don't understand. (lời nhờ lịch sự hơn can)

    Xem đáp ánẨn đáp án

    Could

    Lời nhờ lịch sự dùng Could you + V nguyên mẫu…? Can you cũng dùng được nhưng kém lịch sự hơn; gợi ý trong ngoặc yêu cầu cách lịch sự hơn.

2 bài học Imperatives

Học theo thứ tự chặng: mỗi bài có lý thuyết đầy đủ, ví dụ và bài tập.

  1. Chặng 1A1Can, could và câu mệnh lệnhCan, could & imperativesDùng can / can't nói khả năng và xin phép, could cho quá khứ và lời nhờ lịch sự, câu mệnh lệnh với V nguyên mẫu, Don't… và Let's…
  2. Chặng 2A2Câu mệnh lệnhImperativesCâu mệnh lệnh với V nguyên mẫu, Don't, Never, Let's, Do để nhấn mạnh hay mời, kèm and / or, cách nói lịch sự hơn và câu hướng dẫn.

Điểm ngữ pháp khác trong nhóm mệnh đề và kiểu câu

Về nhóm mệnh đề và kiểu câu

Nhóm Mệnh đề và kiểu câu giúp bạn đi từ câu đơn ngắn tới câu dài nhiều tầng ý. Nhóm gồm chín điểm: câu trần thuật, câu nghi vấn, câu mệnh lệnh, câu cảm thán (bốn kiểu câu cơ bản), rồi tới mệnh đề đẳng lập, mệnh đề phụ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề so sánh và mệnh đề điều kiện.

Nên học bốn kiểu câu trước để nắm chắc trật tự từ, sau đó mới ghép mệnh đề. Mỗi điểm có nhiều chặng xếp từ dễ tới khó, chặng sau mở khi chặng trước đạt.

Với IELTS, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy đòi hỏi bạn dùng được câu phức một cách chính xác: mệnh đề quan hệ, điều kiện, mệnh đề phụ chỉ lý do, tương phản. Viết đúng các kiểu mệnh đề này là cách chắc chắn nhất để nâng điểm ngữ pháp ở Writing và Speaking.

Đọc thêm trên blog The Real IELTS

Luyện câu mệnh lệnh trên Mock Test

2 chặng, mỗi chặng 10 câu kiểm tra — đạt 80% mở chặng tiếp. Đã vững thì làm kiểm tra vượt điểm.

Luyện ngay trên Mock Test